Gió từ sông lên trước ông một đoạn, và ông Thongsy đi vào gió như đi vào cái cửa đã mở sẵn.

Cầu cạn dài hơn trăm rưỡi mét, bê tông xám đã ngả sang màu của đá. Mỗi sáng ông đi qua nó, chậm, tay không đút túi, mắt nhìn xuống chân. Không phải vì sợ trượt. Mặt cầu có những vết nứt nhỏ chạy ngang như đường chỉ tay, và ông thích biết mình đang đạp lên cái gì. Phía dưới, nước chưa đầy hẳn, lòng nhánh sông lộ ra những mảng cát vàng nhạt, và có hai con trâu đứng im giữa đó, không ăn gì, chỉ đứng.

Sáu giờ mười. Chưa có chiếc tuk-tuk nào chạy qua. Dừa hai bên đường thở bằng tàu lá, khô, xào xạc.

Nền đường sắt chạy tiếp sau chân cầu, thẳng tắp, trải đá dăm, đã gỡ hết ray. Người ta đi xe đạp trên đó. Trẻ con đi học cũng đi trên đó. Có lần ông thấy một con bò tự đi, một mình, đúng giữa nền, như thể nó biết đường này từng dẫn tới đâu. Ông không kể chuyện ấy với ai. Chuyện bò thì chẳng có gì để kể.

Nhà che nằm cuối nền, mái tôn xanh đã bạc, cửa gỗ hai cánh. Ông rút chìa khóa ở dây lưng, tra vào ổ, xoay hai vòng rưỡi. Ổ khóa này phải xoay hai vòng rưỡi, thiếu nửa vòng thì nó không mở, và mười một năm nay không ai bảo ông rằng cần sửa.

Cửa mở. Mùi sắt nguội, mùi dầu cũ đã khô thành vảy, mùi bụi nằm lâu.

"Chào," ông nói.

Cái đầu máy đứng trong bóng tối của nó, đen, to hơn mỗi sáng ông nhớ. Ống khói ngắn và mập. Hai bánh lớn phía sau, mấy bánh nhỏ phía trước, tay biên nằm ngang như cánh tay của người đang nghỉ. Trên thân nó có một cái bảng đồng bằng bàn tay, khắc chữ ông không đọc được, chỉ thuộc mặt: chữ nước ngoài, mấy con số, và một năm, một chín một một.

Ông mở cánh cửa thứ hai cho ánh sáng vào. Ánh sáng rơi xiên xuống nền xi măng, dừng lại ở chân bánh, không leo lên được. Ông để vậy.

Sổ khách nằm trên cái bàn gỗ nhỏ cạnh cửa. Ông mở sang trang mới, dòng đầu đã kẻ sẵn từ hôm qua, ngày tháng đã viết. Ông đặt cây bút lên trên, song song với gáy sổ. Trang giấy trắng, phẳng, không một vết.

Cái ghế đẩu ở chỗ cũ, cách bánh trước đúng hai bước chân. Ông ngồi xuống. Lưng ông kêu một tiếng khẽ, ông kệ.

"Hôm nay vắng," ông nói.

Không ai đáp, và ông không chờ.

Điều ông muốn thì nhỏ thôi. Ông muốn có một ngày không ai đứng ở cửa, giơ cái máy ảnh lên, và hỏi, bằng thứ tiếng nào cũng được, rằng nó chạy được không. Câu đó ông nghe từ hồi chưa nhận việc, hồi ông còn là một người đi ngang qua, và bây giờ ông nghe nó mỗi ngày, ba bốn lần, bằng đủ giọng. Mỗi lần ông đáp một chữ. Chữ ấy không dài, nhưng dùng nhiều thì nó mòn như cái chìa khóa.

Ông đứng dậy, đi vào góc, lấy cái giẻ lau.

Giẻ này chỉ dùng cho đầu máy. Một mảnh vải bông trắng, cắt từ cái áo sơ mi trắng ông mặc hôm đầu tiên nhận trông cái nhà này, giặt bằng nước giếng, không xà phòng. Có lần thằng con trai thấy ông cầm nó, bảo cha lấy cái giẻ khác cho tiện. Ông không trả lời. Thằng con đứng đó một lúc rồi đi.

Ông lau theo thứ tự quen thuộc, không bao giờ đổi. Bánh lớn bên phải trước, từ tâm ra vành. Rồi các bánh nhỏ. Rồi tay biên, một lượt dọc, một lượt ngang. Rồi nồi hơi, từ dưới lên trên, đoạn nào sơn còn thì lau nhẹ, đoạn nào rỉ thì không lau, vì lau rỉ chỉ làm nó rụng.

Đầu ngón tay ông biết rỉ cũ với rỉ mới. Rỉ cũ nhám, sâu, nằm yên, màu nâu sẫm gần như tím, bám vào sắt như chữ khắc. Rỉ mới thì nổi lên, xốp, đỏ cam, đưa ngón tay qua là bay thành bụi. Mỗi sáng ông đi tìm rỉ mới. Chiều nào mưa, sáng hôm sau ông tìm lâu hơn. Mười một năm rồi, chưa lần nào ông làm xước lớp sơn nào, kể cả chỗ mỏng nhất, bên hông, dưới cái bảng đồng, nơi tay khách sờ vào mỗi ngày.

Ông biết chỗ nào sơn dày nhất. Ở lan can nhỏ trước buồng máy, nơi khách thích đặt tay chụp ảnh. Sơn ở đó dày vì người ta cứ phủ thêm một lớp mỗi lần vết tay hiện lên.

Mặt trời lên cao hơn. Ánh sáng leo được tới trục bánh.

Ống khói có một sợi tóc.

Dài, đen, bám vào mép trên của ống từ tuần trước, quấn một vòng, đầu kia buông xuống. Ông thấy nó hôm thứ ba. Hôm nay lại là thứ ba. Ông nhìn nó, bàn tay cầm giẻ dừng lại, rồi lau tiếp bên dưới, vòng qua, không chạm.

Có tiếng tuk-tuk ngoài nền đường, nổ nhỏ dần, tắt hẳn, rồi tiếng dép đập vào đá dăm.

"Ba."

Khamsay đứng ở cửa, ba mươi sáu tuổi, áo ba lỗ, một tay xách cái túi nilon, một tay còn cầm chìa khóa xe. Phía sau nó, dưới nắng, chiếc tuk-tuk xanh đậu nghiêng, mui kéo hờ, ghế sau trống.

"Sao con qua giờ này?" ông Thongsy hỏi. Ông không ngừng lau.

"Có khách đi thác Li Phi, lấy đường này. Con ghé." Khamsay giơ cái túi lên. "Cơm nếp với trứng. Viengkham gói."

"Cô ấy gói làm gì, ba có cơm."

"Cơm của ba nguội rồi, Viengkham nói vậy."

"Cơm nguội ăn được."

"Ba."

Ông Thongsy ngừng tay. Con trai ông không bước vào, nó chưa bao giờ bước vào quá ngưỡng cửa khi cha còn đang lau. Nó đặt cái túi lên bàn gỗ, cạnh quyển sổ khách, rồi nhìn trang giấy trắng.

"Hôm nay có ai chưa?"

"Chưa."

"Vậy hôm nay vắng."

"Hôm nào cũng vắng."

"Hôm nay vắng hơn," ông Thongsy nói.

Khamsay cười, một tiếng ngắn qua mũi. Nó nhìn cái đầu máy, nhìn cái giẻ trong tay cha, nhìn sợi tóc trên ống khói, rồi dời mắt đi.

"Con mua cho ba cái ghế có lưng tựa nhé?"

"Ghế này ổn."

"Lưng ba kêu như cửa."

"Cửa kêu thì vẫn mở."

"Ba."

"Ghế này cách bánh hai bước. Ghế khác chưa chắc đúng hai bước."

"Ba đo hả?"

"Ba đo hồi mới nhận việc."

Khamsay thở ra, lắc đầu. "Ba cứng đầu y như ông nội."

Ông Thongsy không đáp. Cái giẻ trong tay ông vẫn đi, từ vành vào tâm.

"Tối ba ghé nhà không? Thằng Bun hỏi ông nội hoài."

"Nó hỏi gì?"

"Hỏi ông nội có biết cái xe này chạy hồi nào không."

"Nói với nó là ông nội không biết."

"Thật không?"

"Thật." Ông Thongsy lau thêm một đoạn tay biên. "Ông nội chỉ biết nó nằm đây."

Khamsay đứng thêm một lúc. Ngoài cửa, tiếng tuk-tuk của ai đó chạy qua, tiếng nhạc cũ. Nó quay đi, rồi dừng ở ngưỡng.

"Ăn trứng đi ba. Còn nóng."

"Ừ."

"Ba."

"Ừ."

Tiếng tuk-tuk nổ, rồi xa dần trên nền đường. Ông Thongsy đứng nghe cho tới khi nó hết, rồi ông đặt giẻ xuống, ngồi lên ghế đẩu, bóc quả trứng ra. Còn nóng thật.

Lúc ông lau xong cái chân bánh cuối cùng thì có tiếng chân khác, nhẹ hơn, ngập ngừng.

Hai người, một già một trẻ, bước vào bằng cách của người sợ làm hỏng cái gì. Người đàn bà trẻ mặc áo trắng, mang ba lô, tóc búi cao. Ông già đi sau, đội mũ rộng vành, đeo cái máy ảnh đen cũ, dây da sờn. Họ dừng ở ngưỡng cửa, nơi con trai ông vừa đứng.

"Vào đi," ông Thongsy nói, và đứng dậy.

Người đàn bà nói một câu bằng tiếng Anh, chậm, rõ từng chữ, hỏi đây có phải xe lửa không. Ông gật. Cô quay sang ông già, nói một câu dài bằng thứ tiếng khác. Ông già gật, đưa máy ảnh lên mắt, bấm một lần.

"Nó," cô gái nói, và ông Thongsy biết câu tiếp theo đang tới, như biết mưa đang tới khi gió đổi. "Nó chạy được không?"

"Không," ông nói.

"Bao lâu rồi?"

"Lâu."

"Ông có lái nó không?" cô hỏi, rồi cười, tự thấy câu đó buồn cười.

"Không. Tôi lau."

Cô dịch lại. Ông già bật ra một tiếng cười ngắn, nói thêm gì đó, và cô gái quay sang ông.

"Ông làm việc này lâu chưa?"

"Mười một năm."

"Mỗi ngày?"

"Mỗi ngày."

"Mỗi ngày có nhiều khách không?"

"Hôm nay hai," ông Thongsy nói. "Là hai người."

Cô gái cười, thật, và ông già hỏi cô cười gì, và cô dịch lại, và ông già cười theo, chậm hơn một nhịp.

Ông già nói tiếp, giọng trầm, mất hơi, và cô gái nghe, gật, rồi hỏi lại bằng tiếng Lào, rất tệ, từng chữ tách rời: "Ông. Hỏi. Nó. Nặng. Bao nhiêu?"

Ông Thongsy nghĩ. Ông biết nó nặng bao nhiêu, vì cha ông kể, vì người ta nói, vì đã có người hỏi trước. Nhưng ông không nhớ con số. Ông nhớ cái khác.

"Người ta tháo nó ra," ông nói bằng tiếng Lào, chậm, để cô nghe kịp. "Chở đi. Ráp lại. Ngày xưa."

Cô nhíu mày, cố ghép. "Tháo ra... cái này?"

"Cái này không. Tàu. Tàu nước."

"Tàu thủy? Tháo ra?"

"Tháo ra. Chở trên đường sắt. Bảy cây số." Ông giơ bảy ngón tay, rồi nghĩ lại, hạ xuống. "Hai chuyến mới hết một tàu."

Cô dịch, vừa nói vừa đưa tay làm động tác khiêng. Ông già nghe, mắt ông không nhìn cô mà nhìn bánh lớn. Ông nói một câu ngắn, và cô gái ngần ngừ, rồi quay lại.

"Ông ấy hỏi," cô nói, "đường đó nay đâu."

Ông Thongsy chỉ ra cửa, về phía nền đá dăm thẳng tắp. "Kia."

"Đường đi xe đạp?"

"Ừ."

Ông già hỏi thêm, và cô gái dịch: "Ông ấy hỏi ông có sợ nó bị rỉ không."

"Sợ."

"Ông làm gì?"

"Lau mỗi ngày. Chỗ rỉ cũ thì để."

"Sao để?"

"Lau thì nó rụng," ông Thongsy nói.

Cô gái im một chút. Cô đưa tay ra, định chạm vào thân sắt, rồi dừng lại cách một gang tay và quay hỏi ông bằng ánh mắt. Ông lắc đầu, nhẹ. Cô thu tay về, cười, nói một chữ cảm ơn bằng tiếng Lào, và ông thấy hai bên tai mình nóng lên.

Ông già bấm thêm hai kiểu. Một kiểu bánh lớn, một kiểu cái bảng đồng. Rồi ông đứng nhìn lâu, rất lâu, không bấm nữa. Cô gái nói với ông bằng giọng thấp. Ông già lắc đầu, rồi gật. Họ đi ra cửa.

Không ai ghi tên vào sổ.

Ông Thongsy đứng một lúc, rồi rót cà phê đá từ cái bình nhựa mang theo. Cà phê nấu đặc, đá đã tan nửa. Ông uống một ngụm, nhăn nhẹ, đặt ly trên ghế đẩu, và lau tiếp từ chỗ bỏ dở.

Quả trứng ông đã ăn hết từ lúc nãy. Vỏ bóc rơi, ông gom vào lòng bàn tay, mang ra góc cửa bỏ.

Giữa chiều, ông ngồi xuống, quay mặt vào đầu máy, và bắt đầu đếm.

Trên đầu máy có đinh tán, nhiều hơn người ta nghĩ. Trên nồi hơi chạy một hàng dài, đều như hàng hạt bắp. Ông thuộc sáu mươi hai cái ở phía bên này. Phía bên kia ông chưa đếm bao giờ. Ông đưa tay ra đếm bằng ngón, ngón cái chạm từng cái một, và ngón cái thì thô, nứt, khô, nhưng đủ để thấy từng cái mũ tròn nhỏ dưới lớp sơn.

Người ta đã tháo cả cái nồi này ra, ngày xưa, rồi ráp lại, và mỗi cái đinh trở về đúng chỗ của nó.

Ông đếm xong sáu mươi hai và không đếm tiếp.

Có hai người đi qua ngoài cửa, không vào. Một người đàn ông và một đứa bé chạy trước, đứa bé cầm cây kem. Ông Thongsy nhìn họ đi, nhìn đứa bé quẹt kem lên hàng rào, nhìn người cha kéo nó đi. Ông không gọi lại. Cánh cửa mở rộng, nhưng người ta thích đứng ngoài nhìn vào hơn.

Nắng chuyển màu từ trắng sang vàng, rồi sang cái màu hơi hồng mà ông thích nhất, và cái đầu máy cũng đổi màu theo, từ đen sang nâu, từ nâu sang gần như đỏ sậm. Bụi bay lơ lửng trong những vệt sáng xiên. Ly cà phê đã hết đá, cạn một nửa, và ông không động tới.

"Mày nghỉ đi," ông nói.

Tiếng ông nghe lạ trong nhà che rộng. Mỗi tối ông nói câu này, và mỗi tối nó nghe như lần đầu.

Ông đứng dậy. Tấm bạt gấp ở góc, màu xanh lục bạc, hai mép sờn, một góc may lại bằng chỉ đỏ. Ông kéo nó ra, giũ một lần, bụi bay lên thành đám mỏng trong ánh sáng cuối ngày. Ông trải nó lên ống khói trước, vì phải trải từ trên xuống. Rồi kéo dần xuống nồi hơi. Tay ông biết chỗ nào phải kéo căng, chỗ nào để chùng. Sợi tóc trên mép ống khói mất vào dưới tấm bạt, cái đuôi của nó là chỗ cuối cùng ông còn thấy.

Các bánh nhỏ khuất, vì tấm bạt rủ xuống che phần trên. Rồi hai bánh lớn, từ trên đi xuống, chậm, như mi mắt khép. Rồi tay biên, đang nằm ngang, mất dần. Cái bảng đồng sáng lên một lần cuối khi nắng chiều lướt qua, một vệt vàng nhỏ, rồi cũng mất vào dưới vải.

Ông buộc bốn góc, bốn cái nút, nút nào cũng thắt hai lần.

Ông lùi lại hai bước, đúng chỗ ghế đẩu. Không còn gì ở đó ngoài một hình khối nhô lên giữa nhà che, phủ vải, mờ dần vào bóng tối, và không ai đứng ngoài cửa có thể nói trong đó có cái gì.

Ông đóng hai cánh cửa, khóa, xoay hai vòng rưỡi.

Con đường đất dẫn ra nền đường sắt cũ, đá dăm kêu dưới đế dép. Sau lưng ông, nhà che nằm yên dưới mái tôn xanh, cửa đóng.

Ông đi lên cầu cạn. Bê tông còn ấm. Hai con trâu đã đi đâu mất, chỉ còn mặt cát và một vệt nước mỏng.

Hết Chương 14
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 15 →
← TrướcTiếp →