Năm giờ sáng, Vilay đứng trên mỏm đá nhìn cái li và đếm.
Nước chưa lên cao, nhưng đục. Màu đục của những ngày đầu mưa, khi sông bắt đầu mang theo mọi thứ nó nhặt được ở thượng nguồn, và tiếng thác vọng lại từ xa nghe như ai đó đang chạy một cái máy rất lớn trong nhà kho. Cái li nằm giữa luồng, nửa chìm nửa nổi, những mảng tre đan xám bạc dựng thành hình phễu, miệng quay về phía dòng chảy. Nó đã đứng đó từ mùa trước. Suốt mùa ấy nó đã lấy cá cho gia đình ông Phet, và năm nay, trước khi nước lớn tới, ông Phet muốn dời nó sang luồng khác, nên người ta phải tháo nó ra.
"Mười hai mảng," Vilay nói.
"Anh đếm hôm qua rồi," Somsy nói.
"Hôm nay đếm lại."
"Nó có đi đâu được?"
"Nó không đi. Nhưng mười hai là hôm qua. Hôm nay có thể mười một."
Somsy cười. Cậu là em họ, hai mươi sáu tuổi, hay nói và nói rất nhanh, như người không chịu để lại một chỗ trống. Bounmy, anh họ lớn tuổi hơn Vilay, đang ngồi xổm gần mép nước, rửa tay bằng một nắm cát. Hai người còn lại là Keo và Thong, người ngoài, theo toán ba mùa nay, và bây giờ cả hai đứng cách nhau chừng một sải, mỗi người một đầu cuộn dây thừng.
"Đủ năm," Vilay nói. "Ai chưa ăn?"
"Tôi chưa," Thong nói.
"Ăn đi."
"Ăn xong ai làm?"
"Tôi."
"Vậy tôi chưa ăn thêm vài hôm nữa."
"Thong. Ăn."
Thong ngồi xuống, bóc nắm xôi từ lá chuối ra. Ông khoảng năm mươi mấy tuổi, ho khùng khục từ hồi tháng trước, và tay ông lúc nào cũng cầm một thứ gì đó, một cọng dây, một cái lá, một mẩu tre.
Ông Phet đến khi trời vừa xám. Ông là chủ cái li, năm mươi lăm tuổi, người ngắn, bụng tròn, đi chân đất như mọi người nhưng luôn mặc một cái áo sơ mi trắng gài kín cúc. Ông không xuống nước. Ông đứng trên đá, hai tay chắp sau lưng, nhìn cái li như người nhìn một đứa con đang bị đưa đi mổ.
"Trước trưa phải xong phần tháo," ông nói.
"Biết."
"Qua trưa nước lên."
"Biết."
"Ông Vilay, tôi nói thêm một lần nữa. Năm ngoái..."
"Năm ngoái xong chiều."
"Năm ngoái xong chiều là vì mưa chưa tới. Năm nay đã có hai trận."
"Hai trận đầu mùa."
"Hai trận."
"Ông Phet." Vilay quay lại, nhìn ông. "Ông đứng đó nhìn thì nước cũng lên bằng tốc độ cũ. Ông muốn nó xong sớm, ông cầm đầu dây."
Ông Phet hơi nghiêng đầu, rồi mỉm cười.
"Tôi cầm. Nhưng chỉ cầm đầu dây."
"Vậy ông ở đầu bờ. Đừng xuống."
Họ bắt đầu lúc trời sáng hẳn.
Vilay lội xuống trước, nước tới đầu gối rồi tới đùi, mát lạnh lên tận xương chậu. Ông cầm một cây rìu nhỏ và một cái kìm, hai thứ ông đã dùng suốt hai mươi năm đến độ cán nhẵn thành hình bàn tay. Ông bước từng bước, thăm đá trước khi dồn sức. Dưới chân, những phiến đá rêu trơn như mỡ.
Cái li là một thứ khó tháo vì nó được dựng để không ai tháo được. Mỗi mảng tre đan nối với mảng bên cạnh bằng dây mây, dây mây quấn quanh cọc, cọc cắm sâu vào khe đá. Muốn gỡ một mảng thì phải gỡ dây trước, gỡ dây thì phải biết dây nào gỡ trước, và đó là chỗ Vilay giỏi: ông nhìn một lần là biết dây nào đang gánh sức, dây nào chỉ ra vẻ.
"Dây này," ông nói, đưa tay chạm vào một sợi mây cũ. "Đừng cắt. Cắt là mảng sụp."
"Vậy gỡ sao?" Somsy hỏi.
"Nới."
"Nới sao?"
"Thò ngón tay vào, đẩy nút ngược lại. Như thế này."
Ngón trỏ ông đẩy một cái nút mây to bằng quả trứng, thao tác rất nhỏ, rất gọn. Bàn tay ông xấu: đầu ngón nào cũng chai bóng, nứt thành những đường ngang như vỏ tre khô, mé ngoài ngón trỏ có một rãnh lõm, hai mươi năm kéo mây đã nặn nó thành hình ấy. Ông không bao giờ thắt nổi một nút nhỏ, nút của dây câu hay của chỉ khâu. Với ông nút nào cũng phải đủ to để một người đàn ông lớn cầm được.
Nút mây lỏng ra. Mảng tre thứ nhất khẽ nghiêng khỏi cọc.
"Ôm," Vilay nói.
Somsy và Bounmy đỡ một đầu, Keo và Thong đỡ đầu kia. Mảng tre nặng hơn nhìn thấy, ướt, bốn người chia nhau mới nhấc nổi. Họ đặt nó nằm ngang lên một cái bè nhỏ ghép từ bốn thùng nhựa, và Vilay lấy một cục phấn trắng trong túi quần, viết lên cánh tay mình một nét.
Một.
Phấn trên da ướt bám kém, nên ông viết nhanh, ép mạnh.
"Anh viết lên người làm gì?" Keo hỏi. Keo là người ít nói nhất toán, ba mươi tuổi, có một cái sẹo dài trên mu bàn tay trái.
"Cánh tay thì xuống nước cùng tôi."
"Sao không để người trên bờ ghi?"
"Người trên bờ đếm cái họ thấy. Tôi đếm cái tôi tháo."
"Phấn nhòe thì sao?"
"Thì đếm lại từ đầu."
"Anh đếm bao nhiêu lần mỗi cái li?"
"Mỗi mảng, một lần lúc tháo. Mỗi mảng, một lần lúc qua. Mỗi mảng, một lần lúc ráp."
"Ba lần."
"Mười hai mảng, ba lần, ba mươi sáu. Thêm lần cuối là ba mươi bảy."
"Anh không chán?"
"Chán thì sông không chờ."
Họ tháo suốt buổi sáng.
Từng mảng, từng mảng, mỗi mảng một nét phấn thêm trên cánh tay Vilay, cho tới khi hàng vạch chạy từ cổ tay lên khuỷu. Nước đã lên tới ngang hông. Hơi lạnh bốc từ mặt sông, quện với mùi tre ướt và mùi cá cũ đọng trong từng nan. Dây thừng kêu ken két mỗi lần ai đó siết. Vilay đếm to, nhịp như hát.
"Ba. Bốn. Năm. Sáu."
Đếm to là thói quen cũ, ông học từ cha. Cha ông đếm to vì không biết chữ, và tin rằng con số nói ra thành tiếng thì sông nghe được, sông nghe được thì sông không dám lấy.
Ông không tin chuyện đó, nhưng vẫn đếm to.
Qua ghềnh là đoạn khó nhất. Từ chỗ tháo li đến cái bãi đá phẳng bên kia, nơi họ sẽ làm sạch và vá, là một khúc nước xiết rộng chừng hai chục sải, nước xoáy quanh những tảng đá đen trồi lên như lưng trâu. Không ai bơi qua được khúc đó. Người ta qua bằng dây.
Một sợi dây thừng to căng từ mỏm đá bên này sang một cái cọc sắt đóng sẵn bên kia, cao ngang ngực, và mỗi người qua phải nắm dây bằng cả hai tay, bước từng bước ngang trên những phiến đá ngầm mà bàn chân phải tự tìm. Mảng tre thì được buộc vào một sợi dây thứ hai và kéo qua dòng. Ông Phet, giữ lời, cầm đầu dây ở cọc bên này, Keo và Thong đứng đầu kia, Somsy và Bounmy đỡ hai bên, và người cuối cùng đi cạnh mảng tre để đỡ nó khỏi lật.
Người cuối cùng là Vilay. Luôn luôn là Vilay.
"Mảng thứ bảy," ông nói. "Giữ."
"Giữ."
"Kéo. Chậm."
Dây căng lên, mảng tre rời khỏi mỏm đá, trượt vào dòng. Nước phía trước nó cuộn lại thành một cái gờ trắng, rồi kéo nó nghiêng. Vilay nghiêng người, đặt vai vào mép mảng, đẩy nó thẳng lại. Chân ông trượt trên rêu, ông chửi khẽ một tiếng, tìm được mỏm đá khác.
"Đỡ!"
"Đỡ rồi!"
Mảng thứ bảy qua. Mảng thứ tám qua. Mảng thứ chín, mười.
Tới mảng thứ mười một, một nan tre dài xoay.
Vilay thấy trước, như bao lần ông thấy trước: đó là nan thứ ba mươi mốt, nan hàng giữa, nó không nằm đúng chỗ trong mảng, đầu dây mây buộc vào nó đã mòn từ năm ngoái, và ông biết, bằng cặp mắt hai mươi năm, rằng nó sắp rời. Nó xoay một vòng. Dây mây đứt không thành tiếng. Nan tre trượt ra khỏi mảng, nằm ngang trong nước, quay nhẹ, và cuộn vào dòng xoáy.
"Nan!" Somsy kêu. "Nó trôi!"
"Kệ nó."
"Em với được!"
"Em không với được. Kệ nó."
"Nhưng..."
"Somsy." Ông không quay đầu. "Giữ mảng."
Cậu giữ. Cái nan tre trôi theo cái gờ trắng, tròng trành, mắc vào một tảng đá giữa dòng, nhấp nhô thêm một lần, rồi mất khỏi tầm mắt sau hàng sóng. Vilay nhìn theo nó lâu hơn cần, như người tiễn một ai đi hơi gấp. Rồi ông quay lại mảng thứ mười một.
Trên cánh tay ông, hàng vạch phấn vẫn đủ mười hai. Ông thêm một dấu nhỏ bên cạnh: trừ một.
Đến trưa, họ ngồi ăn trên bãi đá phẳng, trên những phiến ướt chưa kịp khô, lưng dựa vào đống mảng tre dựng nghiêng.
Cơm nếp, cá khô nướng, một nắm ớt giã, một chai nước uống truyền tay nhau. Gió thổi dọc mặt sông mát lạnh, mang theo tiếng thác. Thong ho. Ông Phet, qua dây sau cùng, ngồi cách đám phu một đoạn, ăn bằng đũa riêng.
"Này," Somsy nói, miệng đầy xôi. "Cái nan mất ấy."
"Gì?"
"Em nghĩ nó đi tìm vợ."
Keo phì cười. Bounmy cũng cười, rồi ho sặc, lấy mu tay lau miệng.
"Nó đi tìm vợ ở đâu?" Thong hỏi.
"Dưới kia. Thác lớn. Hồi trước nó có một cái nan bạn gái, cả hai cùng nằm trong một mảng, nhưng người ta tháo ra, bỏ hai đứa mỗi đứa một nơi."
"Nan bạn gái là cái nan nào?"
"Cái bên cạnh nó, nan thứ ba mươi hai."
"Vậy thì nan thứ ba mươi hai đang khóc."
"Nó khóc từ lúc nãy."
"Em nghe thấy?"
"Em nghe thấy. Nó khóc rất nhỏ."
Cả toán cười. Ngay cả ông Phet cũng nhếch mép, rồi quay mặt đi chỗ khác.
Chỉ Vilay không cười. Ông ngồi hơi xa, hai khuỷu tay chống lên đầu gối, nhìn vạch phấn trên cánh tay. Mười hai vạch. Một dấu trừ. Mắt ông đảo từ vạch này sang vạch kia, đếm đi đếm lại, và có một cảm giác khó chịu, như khi đếm gà vào chuồng chiều tối mà thấy thiếu một con.
"Vilay," Bounmy gọi.
"Hừ."
"Ông không ăn."
"Ăn rồi."
"Ông ăn bốn miếng."
"Bốn miếng là ăn."
"Ông đếm cả miếng ăn?"
"Tôi đếm mọi thứ."
"Vậy ông đếm xem chúng ta còn bao nhiêu mảng."
"Mười hai."
"Mười hai?"
"Mười hai mảng. Nhưng thiếu."
"Thiếu cái gì?"
"Một nan."
"Ông bảo kệ nó rồi."
"Kệ nó là không chạy theo nó. Còn số thì phải khớp."
"Ăn đi," Bounmy nói.
Vá là phần ít người xem, nhưng là phần ông thích.
Ở bãi đá phẳng này mảng tre được lau, được vá, được bó lại những chỗ dây đã mòn. Họ thay sáu sợi mây, nối ba chỗ nan nứt bằng dây nilon xanh mà ông Phet mang tới, chỉ để dùng cho chỗ ít chịu sức. Vilay đi dọc hàng mảng, đưa mé ngón trỏ có rãnh lần theo từng nan, ấn nhẹ, nghe. Có nan nghe tiếng đặc. Có nan nghe tiếng rỗng, như người nói dối.
"Nan này," ông nói, chỉ một cái nan mỏng hơn những cái khác, nứt dọc đến nửa chiều dài. "Bỏ."
"Còn dùng được," ông Phet nói.
"Dùng được. Nhưng không đáng."
"Nó là một nan."
"Nó là một nan hỏng."
"Vậy tính bao nhiêu?"
"Không tính."
"Nếu tôi tính?"
"Ông tính thì ông đếm nhầm."
Ông Phet nhìn cái nan, nhìn Vilay, rồi nhún vai và bước xa ra. Vilay lấy cái nan nứt ra khỏi mảng, để riêng, và dùng rìu chặt hai nan mới từ bó tre dự phòng ông Phet mang theo, một thay cái đã trôi, một thay cái này. Ông đẽo từng nan rất chậm, so với nan bên cạnh, cắt ngọn ba lần cho đủ độ dài. Mỗi nhát rìu nghe cộc, tròn.
Chiều bắt đầu xuống. Nước dâng thêm ba ngón.
Họ ráp lại cái li ở một chỗ khác, cách chỗ cũ chừng ba chục sải về phía hạ lưu, nơi luồng nước hẹp lại và xoáy đổi hướng. Đó là chỗ ông Phet chọn, theo trí nhớ của cha ông Phet. Cái nan nứt, Vilay mang theo, đặt riêng trên một tảng đá sát bờ để lát nữa đem về làm củi. Từng mảng được đưa vào khe đá, buộc dây, cắm cọc. Vilay đứng giữa dòng, nước tới hông, tay giơ lên cao, đếm.
"Một. Hai. Ba."
Cứ mỗi mảng vào vị trí, Somsy lặp lại con số sau ông, như học thuộc bài.
"Chín. Mười. Mười một."
"Khoan," Vilay nói.
"Gì?"
"Mảng mười một. Nan thứ ba mươi mốt."
"Nó đứng đó rồi mà."
"Nan đó mới. Tôi chặt lúc chiều."
Somsy nhìn vào mảng tre, rồi nhìn Vilay.
"Sao anh đặt nó vào chỗ đó?"
"Nan thứ ba mươi mốt là hàng giữa của mảng. Nó có tính."
"Có tính gì?"
"Nó đứng thì mảng đứng."
"Nan mới này có đứng không?"
"Chưa biết."
"Vậy sao anh đặt?"
"Vì chỗ đó không có chỗ nào khác."
Somsy ấn tay lên nan mới. Nan không nhúc nhích.
"Nó đứng."
"Nó đứng hôm nay."
Ông Phet xuống kiểm vào lúc trời chuyển màu cam.
Trước khi lội ra, ông chạm que tre vào một cái nan nằm riêng trên tảng đá bờ, như chạm vào để kiểm. Rồi ông lội ra, bất chấp lời dặn buổi sáng, áo sơ mi trắng thấm nước bẩn đến ngang ngực, tay vẫn cầm cái que tre ông dùng để chỉ. Ông đi dọc hàng mảng, vừa đi vừa đếm bằng ngón trỏ, chạm lên từng nan, môi động đậy theo nhịp ông chỉ. Ông đếm không to. Ông đếm nhanh và sạch, như người đã đếm hàng nghìn thứ trong đời.
Vilay đứng nhìn.
Khi ông Phet chạm nan cuối cùng, ông dừng, cúi nhìn bàn tay mình.
"Bốn trăm hai mươi bảy."
"Không."
"Bốn trăm hai mươi bảy."
"Bốn trăm hai mươi sáu."
"Ông Vilay."
"Bốn trăm hai mươi sáu."
Hai người đứng giữa dòng nước, cách nhau một sải tay. Phía sau họ bốn người trong toán dừng việc, nhìn.
"Tôi đếm lại," ông Phet nói.
"Ông đếm lại."
Ông Phet đếm lại. Lần này ông đếm chậm, và Vilay đứng bên cạnh, cũng đếm, nhưng ông đếm bằng cách nhìn chứ không chỉ. Hai người đồng thanh, nhỏ, như hai người cùng đọc một bài kinh:
"Hai mươi tám. Hai mươi chín. Ba mươi."
"Ba mươi mốt."
"Ba mươi mốt," ông Phet nói, "mảng mười một."
"Ừ."
"Cái nan này mới."
"Mới."
"Cái kia cũng mới."
"Hai nan mới. Một thay cái trôi, một thay cái nứt."
"Vậy sao tôi đếm ra bốn trăm hai mươi bảy?"
"Ông đếm cái nứt."
"Tôi không đếm."
"Ông đếm. Ông chạm que tre vào nó, trên tảng đá kia, trước khi lội ra. Đó là nan thứ bốn trăm hai mươi bảy."
Ông Phet im. Ông quay đầu, nhìn lên tảng đá nơi cái nan nứt nằm riêng, cách xa hàng mảng, trắng nhợt trong ánh chiều. Ông nhìn nó hơi lâu.
"Tôi tưởng nó là một nan phụ."
"Nó không phải nan phụ. Nó là nan hỏng."
"Hỏng thì cũng là nan."
"Hỏng thì là rác."
"Rác của tôi."
"Rác của ông," Vilay nói, "nhưng tôi không đếm rác vào li."
Họ nhìn nhau. Ông Phet là người cười trước, lắc đầu, một nụ cười ngắn, không vui không buồn.
"Tôi bỏ nan nứt."
"Ông bỏ."
"Bốn trăm hai mươi sáu."
"Bốn trăm hai mươi sáu."
Cả hai bắt tay nhau, vì lệ, một cái nắm rất ngắn. Tay ông Phet ướt và mềm. Tay Vilay ướt và cứng như gỗ.
Rồi ông Phet nói đến chuyện phần chia. Ông nói chậm, giọng thương lượng: năm nay nước lên sớm, nên phần của toán phải bớt một chút. Vilay nghe hết, không ngắt. Rồi ông nói tháo một cái li giữa hai trận mưa không giống tháo giữa mùa khô. Ông Phet nhìn xuống nước, rồi gật.
"Bớt nửa chút thôi," ông Phet nói.
"Nửa chút."
Vilay chịu nửa phần bị bớt, không hỏi lại, cũng như mọi năm.
Cái li đứng trong ánh chiều muộn.
Mười hai mảng tre đan, dựng thành phễu giữa luồng nước hẹp, chân cắm trong khe đá, cọc đã cắm, dây đã buộc. Nước xoay quanh nó như xoay quanh một vật mới, thử, rồi chảy qua. Các nan còn ướt, đen sẫm, bóng như da trâu.
Hai nan sáng màu, một ở mảng thứ mười một, một ở mảng thứ ba, thẳng nhất, mới nhất. Chúng còn mùi nhựa tre tươi.
Ông Phet đã lên bờ từ lâu. Somsy, Bounmy, Keo và Thong ngồi trên đá, người nào cũng run vì lạnh, chia nhau cái chai nước cuối cùng. Thong ho từng tràng, ngắn, và Keo vỗ vào lưng ông.
"Mai ông ở nhà uống thuốc đi," Keo nói.
"Thuốc hết rồi."
"Mai tôi mang cho."
"Mai tôi đi làm."
"Ho thế mà làm?"
"Ho thì ho, tay vẫn kéo được dây."
"Dây không cần ông ho."
"Dây cần người đứng đó," Thong nói, và ho thêm một tràng nữa.
Trên trời, mây dày lên ở phía hạ lưu, sẫm như sắp đổ.
Vilay vẫn đứng giữa dòng.
Ông giơ tay trái lên, nhìn cánh tay. Mười hai vạch. Một dấu trừ. Phấn đã nhòe ở mấy chỗ, nhưng ông đọc được.
Ông đếm lần cuối, từng mảng, từng nan, bằng mắt, không bằng ngón tay. Ông nhìn cái li như nhìn mặt một người quen, tìm xem có chỗ nào khác hơn sáng nay. Có. Hai nan mới. Hai nan đã đi, một theo nước, một nằm trên đá.
Ông lội vào bờ, ngồi xuống cạnh Somsy. Ông múc nước sông bằng lòng bàn tay, rửa cánh tay, và những vạch phấn trôi đi từng cái, trắng đục chảy dọc xuống cổ tay, xuống mấy đầu ngón chai, xuống nước.
"Bao nhiêu?" Somsy hỏi.
"Gì bao nhiêu?"
"Cuối cùng. Anh đếm xong chưa?"
Vilay nhìn cái li lần nữa. Gió nổi, và dưới ngọn gió các mảng tre kêu một tiếng khô, rất khẽ, như một người trở mình.
"Bốn trăm hai mươi sáu."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 14 →