Sáng ngày đầu, Ladda đi giữa vườn chuối nhà bác Thone, gõ ngón tay vào từng thân cây, và nghe xem chỗ nào kêu đặc.
Sương còn đọng trên tàu lá, rơi xuống vai cô từng giọt lạnh. Vườn này không lớn, hai chục gốc, mỗi gốc đã sinh con sinh cháu quanh mình thành những khóm dày. Bác Thone đi sau, lưng khom, tay cầm con dao quắm cán gỗ, cái tay phải run nhẹ, nên bác cầm bằng cả hai.
"Cây này?" Ladda hỏi.
"Cây đó đẹp."
"Đẹp thì không lấy ạ?"
"Chọn thân thẳng, đừng chọn thân đẹp." Bác Thone nhìn cây chuối cô vừa gõ, lá xanh bóng, thân tròn đều, hơi ửng hồng ở gốc. "Đẹp là vì nó no nước. No nước thì nặng. Nặng thì chìm."
"Con tưởng nặng thì vững."
"Vững trên đất."
Cô cười, gõ cây bên cạnh. Tiếng gõ nghe bồng hơn, nhẹ hơn, như gõ vào cái trống mặt da mỏng. Thân cây này vàng ở gốc, bẹ hơi khô ngoài rìa, lá cuối tàu cuốn lại.
"Cây này."
"Ừ." Bác Thone chạm tay vào nó, ngón tay run trên lớp bẹ. "Bẹ dày vừa. Bóc hai lớp ngoài, giữ ba lớp giữa. Mấy lớp trong cùng bỏ."
"Ba lớp ạ?"
"Ba. Hơn thì nặng, ít thì mỏng."
"Con đếm lớp từ ngoài hay từ trong?"
"Từ ngoài." Bác ngừng. "Mày hỏi mỗi năm."
"Năm nào bác cũng nói khác."
"Tao nói như nhau."
"Năm ngoái bác nói từ trong."
"Năm ngoái tao nói nhầm." Bác Thone nhìn cô, lông mày bạc nhướng lên. "Mà cái thuyền năm ngoái nó nghiêng."
"Không phải do bẹ," Ladda nói.
"Vậy do ai?"
"Do con buộc."
"Ừ." Bác cười, không tiếng, vai rung nhẹ. "Có biết thì tốt."
Họ chọn bốn thân. Bác chỉ từng thân, cô cắt, một thân một nhát, rồi cô tự chặt phần gốc, trong khi bác lùi lại đứng nhìn. Thân đổ xuống ướt đẫm, nước chuối rịn ra mặt cắt, loang thành vệt sẫm trên đất. Cô kéo từng thân ra bãi trống cạnh sân nhà, nơi bác đã dọn sẵn hai thanh tre ngang để gác.
Việc này bác Thone làm bốn chục năm. Năm nay bác chỉ đứng nhìn, và Ladda thấy bác nhìn không phải cái cây, mà bàn tay cô, từng ngón một, như kiểm đếm xem còn đủ không.
Cô đã học nghề này từ năm mười chín tuổi, khi mẹ cô còn khỏe, và bác Thone còn cầm dao bằng một tay. Mười một tháng còn lại của năm, bác không làm gì với chuối, ngoài ăn nó. Cả làng cũng vậy. Đến tháng này, người ta mới nhớ rằng trong làng có một người biết biến bốn thân cây thành một thứ nổi được trên nước.
Chiều ngày đầu, cô cắt, khoét, ghép. Cô kê bốn thân thành một hàng, thân dài nhất ở giữa, hai thân ngắn hơn hai bên, thân thứ tư làm mũi thuyền, chẻ nhọn bằng ba nhát dao. Cô khoét những ổ nhỏ cho nến, khoét nông, không đến lớp ruột. Cô dùng dây buộc thay cho đinh: những sợi lá chuối khô, xé thành dải, tước mỏng, ngâm nước một đêm cho mềm.
Lá khô ấy cô hái từ năm ngoái. Lá tươi khô sẽ co lại, kéo tuột nút, thuyền nghiêng. Lá đã khô rồi thì không còn co nữa.
Cô ngồi xổm trên sàn đất, hai tay quấn dây. Nút đầu tiên là nút khó nhất: phải siết đủ để giữ, đủ lỏng để thân chuối thở khi ngấm nước. Cô quấn ba vòng, luồn, kéo. Bàn tay bác Thone đặt lên mu tay cô.
Bàn tay ấy khô, nhẹ, và run. Bác không siết, chỉ đặt đó, giữ cho cô đủ lâu. Rồi nhấc ra.
Cô kéo nút. Nó chặt.
"Được rồi," bác nói.
"Dạ."
"Tiếp."
Trẻ con làng đến vào xế chiều, ba, bốn, rồi sáu, rồi mười đứa, đứng thành vòng xa xa, ló đầu nhìn qua rào. Chúng không làm gì, chỉ đứng xem, như xem người ta sửa mái nhà hay mổ heo. Ladda làm tiếp, tay không ngừng, và nghe chúng thì thầm với nhau.
"Sao chị không dùng đinh?" một đứa con gái hỏi.
Đứa này khoảng chín tuổi, hai bím tóc, chân đầy bùn. Nó đã bước tới sát hàng rào mà không ai dám theo.
"Đinh làm thuyền chìm," Ladda nói.
"Sao đinh làm thuyền chìm?"
"Vì đinh nặng."
"Đinh bé tí."
"Bé nhưng sắt."
"Sắt thì chìm hả?"
"Sắt chìm."
"Nhưng thuyền nó đâu có chìm vì đinh. Thuyền chìm vì nước vô."
Ladda dừng tay. "Nước vô ở đâu?"
"Ở lỗ. Đinh đóng thì có lỗ."
Cô nhìn đứa nhỏ. Rồi nhìn ra phía sau nó, xuống sông, nơi nước chảy chậm, nâu đỏ, mang theo một vệt lục bình trôi từ đầu nguồn. "Em nói đúng," cô nói. "Mà chị không có lý do nào khác."
"Chị không biết hả?"
"Chị biết một nửa."
"Nửa nào?"
"Nửa này." Cô giơ tay chỉ về phía sông.
Đứa nhỏ ngoảnh nhìn. Cả vòng trẻ con ngoảnh theo. Chúng nhìn dòng nước, nhìn lục bình, nhìn con thuyền đánh cá đang chậm rãi trôi qua chỗ cạn, rồi quay lại nhìn cô, chờ.
"Hết rồi," cô nói.
Đứa nhỏ im, gật đầu như người vừa nhận một đáp số, và quay đi. Cả đám theo sau, chạy xuống bờ. Bác Thone đang ngồi dưới mái hiên, cười một mình, che miệng bằng bàn tay run.
Ngày thứ hai, phụ nữ mang hoa đến.
Họ đến từ sáng, từng người, từng nhóm, ôm trong lòng những bó hoa vàng quấn lá chuối, hoa cúc, hoa vạn thọ, cả mấy bông dại hái ven đường. Người nào cũng có một ý riêng về chỗ cắm.
"Chỗ đó đẹp nhất," chị Chanthala nói, chỉ vào mũi thuyền. "Hoa tôi phải cắm ở đó."
"Chị ơi, mũi thuyền đã có dì Dao."
"Dì Dao cắm của dì ấy chứ."
"Dạ."
"Hoa tôi vàng hơn."
"Vàng hơn ạ?"
"Vàng đậm hơn. Dì Dao là vàng nhạt."
"Dạ, dì Dao nói hoa dì tươi hơn."
"Tươi hơn mà nhạt, ai thèm?"
"Chị Chanthala!" dì Dao từ phía sau giọng cao. "Chị nói gì thế?"
"Tôi nói hoa."
"Tôi nghe."
"Thì chị nghe."
Ladda giơ tay, mềm. "Hai chị. Thuyền này có bốn thân. Mũi thuyền hai chị cắm cạnh nhau, vàng đậm bên trái, vàng nhạt bên phải. Nhìn từ bờ, vàng đậm nằm sát nước, vàng nhạt nằm ngoài. Hai chị thấy sao?"
Chị Chanthala nhìn dì Dao. Dì Dao nhìn chị Chanthala. Một khoảng im ngắn.
"Bên nào đậm?" dì Dao hỏi.
"Bên trái."
"Bên trái của ai?"
"Bên trái của thuyền."
"Bên trái lúc nhìn từ bờ hay lúc nhìn từ thuyền?"
"Từ bờ."
"Được," dì Dao nói. "Tôi chịu."
"Tôi cũng chịu," chị Chanthala nói, hơi miễn cưỡng.
Ladda thở ra. Cô chưa kịp cúi xuống thì từ cuối hàng có tiếng nấc.
Một cô dâu mới, tên Manivone, hai mươi tuổi, đứng giữa sân, ôm một bó hoa đỏ. Mắt cô đỏ hoe, nước mắt chảy dọc hai má.
"Em sao thế?" Ladda bước tới.
"Mẹ chồng em..." Manivone sụt sịt. "Mẹ chồng em bắt em cắm hoa này. Màu đỏ. Em xin cắm hoa vàng như mọi người, mẹ nói không được, nhà em phải có hoa đỏ."
"Hoa đỏ cũng đẹp mà."
"Em biết. Nhưng mọi người đều vàng."
"Mẹ chồng em đâu rồi?"
"Mẹ về rồi."
"Mẹ để em một mình?"
"Mẹ dặn: cắm chỗ nào cũng được, miễn là đỏ."
Ladda nhìn bó hoa. Rồi nhìn cái thuyền. Rồi, rất chậm, cô chỉ vào chỗ thân giữa, sát mũi, nơi nến sẽ cắm thấp. "Em cắm ở đây."
"Ở giữa ạ?"
"Ở giữa. Một bó đỏ giữa hai hàng vàng. Từ bờ nhìn ra, nó là cái tâm."
Manivone ngẩng lên, mắt còn ướt. "Vậy được hả?"
"Được."
"Mẹ em có nhìn thấy không?"
"Mẹ em nhìn từ bờ. Mẹ thấy ngay."
Manivone lau mắt bằng mu bàn tay, nhìn chỗ Ladda chỉ, rồi gật. Cô cắm bó hoa đỏ xuống, vụng, nghiêng. Ladda đỡ cho thẳng.
Cuối ngày, thuyền đã đầy hoa, vàng đậm, vàng nhạt, và một chấm đỏ ở giữa. Bác Thone đứng xa nhìn, nói: "Lạ."
"Dạ?"
"Nó đẹp. Mà tao không hiểu vì sao."
Đêm thứ hai, Ladda ở lại một mình.
Bác Thone về nhà từ chập tối. Mọi người về hết. Còn lại cô, cái thuyền, ngọn đèn dầu móc trên cột, và tiếng ếch nhái kêu dọc bờ ruộng. Cô ngồi bên thuyền, tay còn dính nhựa chuối, nâu sẫm đến cổ tay, cô cọ vào váy cũng không ra. Mười một tháng một năm cô dệt vải ở xưởng nhỏ đầu làng, ngồi trước khung dệt từ bảy giờ sáng, tay vào tay ra theo nhịp thoi, và cô không bao giờ mệt như những ngày này.
Cô định chỉ nhắm mắt một chút.
Khi mở mắt ra, đèn dầu đã gần hết. Trên vai cô có một cái áo cũ, kẻ sọc xanh, mùi thuốc lào và mùi nhà. Bác Thone đã đến, đã đắp rồi đi mà cô không biết.
Cô ngồi dậy, kéo áo lên cho ngay, và nhìn thuyền.
Khung nghiêng. Chỉ một chút, đầu thuyền cao hơn đuôi chừng hai ngón tay, không ai thấy trừ cô. Cô ngồi nhìn nó, rồi bò lại gần, ngón tay lần dọc theo các nút dây. Ba nút phía đuôi đã giãn, vì sợi lá khô dần qua đêm, co lại không đều.
Cô tháo ba nút, từng cái, ngón tay run vì lạnh. Cô quấn ba vòng, luồn, kéo. Lại ba vòng, luồn, kéo. Khi xong, mặt trời chưa lên, và đuôi thuyền đã ngang với mũi.
Cô ngồi bệt xuống đất, thở ra, kéo áo của bác Thone lên che lại vai. Mặt trời vẫn chưa lên.
Mẹ cô mang cơm nếp đến lúc trời hửng, bước thấp bước cao qua bãi, tay chống gậy tre, khăn trùm đầu nhăn nheo. Bà để gói cơm xuống, nhìn con gái rất lâu.
"Con ngủ chưa?"
"Con ngủ rồi."
"Ngủ ở đâu?"
"Ở đây."
"Ở đây là ngủ hay là gục?"
"Là gục."
"Bác Thone về rồi à?"
"Bác về rồi mẹ."
"Vậy áo ai trên vai?"
Ladda nhìn xuống. Cô định nói, rồi thôi. "Áo con."
"Áo đàn ông."
"Áo cũ."
Mẹ cô hắng giọng, mở gói cơm, bóc từng lớp lá chuối. "Ăn đi. Hôm nay ba mươi sáu cây nến, mẹ nhớ."
"Mẹ nhớ nhiều quá."
"Mẹ nhớ có mỗi số này." Bà nhìn thuyền, nhìn đi chỗ khác. "Năm ngoái nó nghiêng, mẹ cũng nhớ."
"Mẹ."
"Mẹ không nói người ta cười. Mẹ nói mẹ nhớ."
Ladda cười, cầm nắm cơm. Hơi nếp ấm làm tay cô bớt run.
Ngày thứ ba, thuyền xong.
Họ kê nó lên hai khúc gỗ tròn, đặt trước sân chùa, nơi cả làng có thể thấy. Người đến đông từ sáng, đứng vòng quanh, khen, nhận xét, chỉ trỏ. Một bà cụ sờ vào mũi thuyền, hỏi hoa này của ai. Một ông chống nạnh nói cái thuyền năm nay dài hơn năm ngoái, rồi bị vợ bảo năm ngoái ông cũng nói như vậy.
"Năm ngoái nó nghiêng," ông nói, quay sang Ladda, cười toe. "Tôi cười tới tận năm mới."
"Tết này tôi cười ông."
"Cười tôi chuyện gì?"
"Chuyện ông đoán thuyền dài."
"Thuyền dài thật mà."
"Dài bằng năm ngoái."
"Vậy sao năm ngoái nó nghiêng?"
"Vì năm ngoái con buộc."
"Còn năm nay?"
"Năm nay cũng con buộc."
Ông chống nạnh ngẫm nghĩ. "Vậy năm nay nghiêng nữa không?"
"Nếu nghiêng, ông cứ cười."
"Tôi sẽ cười."
"Con biết."
Vợ ông vỗ vào cánh tay ông, kéo đi. Người ta cười ồ lên, nhẹ và ấm.
Bác Thone đến muộn nhất. Bác đi chậm qua đám đông, người ta tự giãn ra nhường lối. Bác dừng trước thuyền, đứng rất lâu. Rồi bác đưa hai tay ra, đặt lên thân thuyền, ngón cái run, ngón còn lại ấn nhẹ lên các mối buộc, từ mũi xuống đuôi. Bác ấn dọc cả bốn thân, từng nút một.
Cả sân im.
"Thẳng," bác Thone nói.
Không ai nói gì. Ladda đứng cạnh, hai tay hạ xuống, thấy tim mình đập trong cổ.
"Thẳng," bác lặp lại, và nhìn cô. "Mày nhìn đi. Thẳng chưa?"
"Dạ, chưa biết ạ."
"Mày nhìn."
Cô ngồi xổm xuống, đưa mắt ngang mặt thuyền, nheo một bên. Mũi và đuôi đúng một đường. Đúng.
"Dạ. Thẳng."
Bác Thone gật, rất nhẹ, rồi quay đi. Bác không khen.
Cô cắm nến sau cùng.
Ba mươi sáu cây, mỗi cây một ổ đã khoét sẵn, nến sáp ong mua từ chợ, nhỏ bằng ngón tay út. Cô cắm từng cây, ấn thấp, xoay nhẹ cho nó đứng. Nến cắm thấp thì thuyền đứng. Nến cắm cao thì gió lay, thuyền nghiêng. Cô cắm cây thứ ba mươi sáu, rồi lùi lại ba bước, nhìn thuyền, đếm lại từ đầu, đếm bằng ngón tay.
"Đủ," cô nói với chính mình.
"Đủ gì?" đứa bé gái hai bím tóc hỏi, từ phía sau. Nó đã đứng đó từ bao giờ không biết.
"Đủ nến."
"Bao nhiêu cây?"
"Ba mươi sáu."
"Sao ba mươi sáu?"
"Vì chị cắm đủ cho nó."
"Nó là ai?"
"Cái thuyền."
"Cái thuyền biết đếm hả?"
"Chị biết."
Đứa nhỏ cân nhắc. "Vậy nếu chị cắm ba mươi bảy?"
"Thì chị biết là thừa."
"Nếu thuyền chìm thì sao?"
"Thì chìm."
"Chị không buồn hả?"
"Chị buồn một chút." Ladda gom mấy sợi dây thừa, buộc lại một bó nhỏ. "Chìm rồi cũng đẹp."
"Chìm xuống rồi ai thấy?"
"Cá thấy."
Đứa nhỏ bật cười, tay bịt miệng. "Cá có biết đếm nến không?"
"Cá đếm giỏi hơn chị."
Chập tối, cả làng đưa thuyền ra sông.
Tám người nâng, bốn bên, vai kề vai. Ladda đi cuối, tay phải còn nắm sợi dây buộc cuối cùng chưa cắt. Phía trước, trống đánh, thùng thùng, từng nhịp chậm. Cồng khẽ, thưa, bước theo nhịp chân. Mỗi hồi trống dứt, trẻ con lại hò lên một tiếng, rồi bị người lớn suỵt, rồi hò lên tiếng nữa. Những chiếc đèn lồng giấy treo trên sào, đỏ, vàng, đung đưa trên đầu đoàn người như những quả trái cây mọc ngược. Người già đi trước, trẻ con chạy hai bên, mấy bà mẹ bế con ngủ gục trên vai.
Ngoài bờ, nước đang đổi màu theo ánh chiều, từ nâu đỏ sang tím sẫm. Gió nhẹ.
Họ dừng ở bãi cát. Tám người hạ thuyền xuống từ từ, nâng qua lằn nước, và dừng.
Đến đoạn này, Ladda phải bước vào. Cô cởi dép, xắn váy, lội xuống nước. Nước lạnh tới đầu gối, rồi tới đùi. Cô đặt hai tay vào mũi thuyền, đỡ lấy nó khi nước đã gánh gần hết sức nặng, và, bằng một động tác chậm, đẩy nó ra khỏi tay những người khác.
Thuyền nhẹ hơn cô nghĩ.
Cô thả hai tay ra. Nước nhận lấy nó.
Thuyền chòng chành một chút, đầu xoay nửa vòng, rồi dòng kéo nó đi. Ba mươi sáu ngọn nến nhỏ trên thân chuối thẫm, từng đốm lửa rung rinh, soi xuống nước thành ba mươi sáu đốm khác ngược lại. Hoa vàng đậm, vàng nhạt, và một chấm đỏ ở giữa. Nó đi chậm, thẳng.
Cô lội lên bờ, đứng cạnh bác Thone. Bác chỉ nhìn. Trên cát, đứa bé gái hai bím tóc nắm vạt áo bà nó, mắt không rời cái thuyền.
Một cơn gió đổi chiều từ phía thượng nguồn. Cô thấy ngay: ngọn nến cuối đuôi ngả sang một bên, ngọn lửa dài ra, xanh ở gốc, run. Cô nín thở. Ngọn nến nghiêng thêm, thêm nữa, gần như chạm thân chuối, rồi gió lặng, và nó thẳng trở lại.
Thuyền vẫn nổi.
Nó trôi ra giữa dòng, nhỏ dần. Những ngọn nến bên cạnh nó, từ những thuyền nhỏ khác của làng thả sau, nối nhau thành một dải chấm sáng. Người ta bắt đầu lên bờ, trò chuyện, gọi con. Bác Thone ngồi xuống bãi cát, chân duỗi, nhìn theo. Ladda không ngồi.
Cô đứng ở mép nước cho đến khi cái thuyền nhỏ đến mức chỉ còn là một đốm, rồi không phân biệt được với những đốm khác, rồi không còn. Cô giơ hai bàn tay lên trước mặt. Nâu sẫm, đến cổ tay, cả những vết xước nhỏ cũng nhuộm màu ấy. Cô lau vào váy. Nó không ra.
Gió từ thượng nguồn thổi lại, lần này không lặng. Mặt sông nổi gợn từ giữa dòng vào tới bờ, dải chấm sáng ngoài xa run lên một lượt, và hơi lạnh đầu tiên của mùa khô bò lên bãi cát, chạm vào hai bắp chân còn ướt của cô.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 13 →