James Hartley mang theo ba thứ khi rời New York vào tháng Mười Hai năm 1967: chiếc Leica M3 mà ông bố người Anh đã mang về từ chiến tranh Triều Tiên, một cuốn sổ tay bìa da màu nâu gần hết trang, và cái tên người liên lạc viết tay trên tờ giấy nhàu — Hoàng, giáo viên, đường Lê Lợi, Huế.
Tạp chí LIFE giao cho anh một nhiệm vụ không phải là chiến tranh. Đó là điều hiếm gặp vào năm 1968. Tổng biên tập Henry Luce III muốn một bộ ảnh về sinh hoạt thường nhật ở một thành phố Việt Nam trong thời chiến — người dân ăn uống, mua bán, đi lễ chùa, trẻ con chơi dưới mưa. Cái gì đó nhân văn hơn, ông ta nói, không phải lính Mỹ cầm M16 nhìn vào ống kính với gương mặt trống rỗng. James hiểu. Những tấm hình như thế bán chạy vào năm ngoái. Bây giờ người Mỹ ở nhà muốn thấy con người hơn là súng đạn.
Anh đến Huế vào ngày hai mươi tháng Mười Hai. Thuê phòng ở khách sạn Hương Giang, cạnh bờ sông, tầng ba, cửa sổ nhìn ra phía Thành Nội. Đêm đầu tiên anh ngồi ở ban công uống bia Tiger — loại bia không quen, đắng hơn anh nghĩ — và nhìn sang bờ bắc sông Hương, nơi Kỳ Đài sừng sững trong ánh đèn mờ. Anh không biết rằng đó sẽ là một trong những tấm hình đẹp nhất anh không bao giờ chụp.
Ba tuần đầu, anh làm việc tốt. Chợ Đông Ba lúc bình minh, khói bếp và tiếng rao hàng. Những người đàn bà đội nón lá chở hoa lay ơn trắng trên xe đạp. Một ông lão đánh cờ tướng một mình dưới gốc me cổ thụ góc đường Trần Hưng Đạo. Cậu bé bán báo với đôi dép cao su quá khổ. Chiều ba mươi Tết, anh chụp được khung cảnh một gia đình bày mâm cúng trước cổng — mâm ngũ quả, hoa vạn thọ, cặp bánh chưng và mấy que nhang đỏ. Người đàn ông chủ nhà mặc áo dài tím, vợ ông mặc áo dài trắng, ba đứa con khoanh tay trước ngực. Ánh sáng chiều tà ở Huế có cái gì đó không giống ánh sáng ở đâu khác — vừa mềm vừa ấm, như ánh nến được phóng to hàng nghìn lần. James biết đó là tấm hình bìa.
Nhưng đêm mùng Một Tết — giờ là rạng sáng mùng Hai theo lịch Tây — thành phố vỡ ra.
Anh nghe tiếng súng trước khi hiểu chuyện gì xảy ra. Lúc đầu tưởng pháo hoa Tết, cái loại pháo lớn người ta đốt ở các đình miếu. Rồi anh nghe tiếng nổ khác — không phải pháo hoa. Tiếng nổ thấp, trầm, rung vách tường. Tiếng la hét từ phía ngoài đường. Anh vớ chiếc Leica trước khi vớ quần áo.
Ban công tầng ba: sông Hương đen và lặng dưới ánh sao lạnh. Bên kia sông, phía Thành Nội — lửa. Không phải lửa nhỏ. Cột lửa cao vươn lên bầu trời, đỏ cam và trắng bạc xen nhau. Tiếng súng liên thanh từ xa như tiếng mưa rào trên mái tôn.
James đứng đó với máy ảnh trên tay trong ba giây trước khi nhận ra: đây không phải bộ ảnh về sinh hoạt thường ngày nữa.
Sáng mùng Hai, lệnh giới nghiêm toàn thành phố. Không ra đường. Nhân viên khách sạn — một người đàn ông khoảng năm mươi tuổi tên Minh — giải thích bằng thứ tiếng Anh không đủ động từ nhưng đủ để hiểu: nguy hiểm, không được ra, quân Giải phóng đã vào thành.
Quân Giải phóng đã vào thành. James ngồi xuống giường và để câu đó ngấm vào.
Từ ngày thứ hai, anh bắt đầu chụp từ cửa sổ. Đường Lê Lợi bên dưới trống vắng như đường phố trong ác mộng — không một bóng người, chỉ có mấy chiếc xe đạp đổ nhào giữa đường và một đôi dép ai bỏ lại trước cổng nhà đóng kín. Anh chụp. Chụp bóng mình trên tường khi chiều xuống. Chụp con chó vàng ngơ ngác chạy qua góc phố. Chụp những vệt khói từ phía Thành Nội mỗi lần có tiếng nổ mới.
Ngày thứ ba, anh nghe tiếng máy bay. Rồi tiếng pháo — nhưng lần này từ phía nam sông bắn sang phía bắc. Phía Mỹ bắn vào Thành Nội.
Anh đứng ở ban công và nhìn. Kỳ Đài — ngọn cờ anh đã chụp bao nhiêu lần — bây giờ có một lá cờ khác. Cờ xanh đỏ ngôi sao vàng của Mặt trận Giải phóng. Và người Mỹ đang pháo kích vào đó.
Anh giơ máy lên. Hạ xuống. Giơ lên. Hạ xuống.
Có một câu hỏi anh đã né tránh suốt ba năm làm việc trong vùng chiến sự — từ Đà Nẵng năm 1965, qua Khe Sanh, qua con đường mòn phía bắc vĩ tuyến mười bảy anh đã đứng trên đó nhìn vào phía bắc như nhìn vào một bức tường. Câu hỏi là: anh ở đây để làm gì?
Ghi lại sự thật, câu trả lời dễ dàng là vậy. Nhưng sự thật nào? Từ góc độ nào? Mỗi tấm hình là một lựa chọn — chọn đứng ở đâu, chọn nhìn về hướng nào, chọn bấm máy lúc nào. Tấm hình anh chụp ngày hôm qua — mái nhà bốc khói nhìn từ bờ nam — là sự thật. Nhưng nó cũng là tấm hình bán được cho LIFE, được in khổ toàn trang, với chú thích "Quân đội VNCH và đồng minh Mỹ phản công tái chiếm cố đô." Sự thật đó phục vụ ai?
Chiếc Leica M3 nặng khoảng sáu trăm gram. Hôm nay nó nặng hơn.
Chiều ngày thứ năm, James nghe tiếng gõ cửa phòng.
Nhân viên Minh đứng ở cửa với vẻ mặt khó chịu — không phải khó chịu vì sợ, mà khó chịu vì phải làm việc mình không muốn. Phía sau ông là một người đàn bà khoảng ba mươi tuổi mặc áo bà ba xanh, tóc búi gọn, tay ôm một gói vải trắng đã thấm máu. Và phía sau người đàn bà là một người khác, được chị đỡ bước — người đàn ông trẻ, mặt mày trắng bệch, một bên vai băng vội bằng vải xé từ áo sơ mi, máu đã khô thành màu nâu xỉn.
"Anh là người nước ngoài," người đàn bà nói bằng tiếng Anh, giọng Huế rõ ràng nhưng không run. "Anh an toàn hơn. Xin anh cho chúng tôi vào."
James nhìn xuống bàn tay cầm máy ảnh. Nhìn lên người đàn bà. Nhìn người đàn ông bị thương đang cố đứng thẳng dù mặt đã mất màu.
"Vào đây," anh nói.
Người đàn bà tên Diệu — cô giáo trường nữ sinh Đồng Khánh, anh biết sau đó. Người bị thương là Thành, lính thông tin của Tiểu đoàn 2 Trung đoàn 3 VNCH, bị thương khi cố rút khỏi một chốt bị bao vây gần đầu cầu Tràng Tiền. Họ không biết nhau trước đó. Họ gặp nhau trong cái sân chùa nhỏ mà Diệu tìm vào để trú ẩn và Thành lê bước đến vì không còn chỗ nào khác để đi.
James cởi chiếc áo flannel xanh kẻ ô, xé thành dải dài, cùng với Diệu thay băng cho Thành. Vết thương xuyên qua bắp thịt vai phải, không trúng xương, không trúng mạch lớn — anh biết điều đó không phải vì anh học y, mà vì anh đã thấy đủ loại vết thương trong ba năm để phân biệt cái nào giết người ngay và cái nào chưa. Cái này chưa.
Trong khi băng bó, Diệu không nói. Thành nhắm mắt, miệng mím chặt. Chỉ có tiếng pháo xa xa và tiếng máy bay tuần tiễu vòng vòng như con chim khổng lồ không bao giờ hạ xuống.
Đêm đó, khi Thành đã ngủ trên tấm thảm trải sàn và Diệu ngồi tựa tường với mắt hé mở không thực sự ngủ, James ngồi ở bàn viết và mở cuốn sổ tay ra.
Anh không viết. Anh nhìn những trang đã viết từ ba tuần trước — ghi chú về ánh sáng, về góc chụp, về những khuôn mặt anh muốn quay lại. Giờ thì những trang đó có vẻ như thuộc về một thế giới khác.
Anh mở ngăn máy ảnh, lấy cuộn phim ra — đã chụp gần hết, còn khoảng năm khung. Cầm lên nhìn. Trong cái cuộn phim nhỏ này là khoảng ba mươi lăm tấm hình. Hoa lay ơn. Mâm cúng. Cờ trên Kỳ Đài. Khói. Đường phố hoang vắng. Những tấm hình đó sẽ được rọi ra, được chọn lọc, được gửi về New York bằng đường hàng không qua Sài Gòn. Tổng biên tập sẽ chọn tấm nào đăng, đặt chú thích nào bên dưới, đặt cạnh bài viết nào. Và hàng triệu người Mỹ sẽ nhìn vào những tấm hình đó và nghĩ họ biết chuyện gì đang xảy ra ở Huế.
James đặt cuộn phim xuống bàn.
Anh nhìn sang phía hai người đang ngủ trên sàn phòng khách sạn của anh. Người đàn bà dạy tiếng Pháp cho học sinh trường Đồng Khánh. Người lính trẻ không biết mình đang chiến đấu vì điều gì ngoài việc mình đang chiến đấu. Họ không ở trong bức hình nào của anh cả.
Anh nhặt chiếc Leica lên. Đặt xuống. Nhặt lên lần nữa.
Lệnh giới nghiêm vẫn còn hiệu lực. Ra đường là nguy hiểm. Nguy hiểm từ phía nào — anh không rõ, và đó chính là vấn đề. Trong thành phố này, trong những ngày này, nguy hiểm đến từ mọi hướng cùng một lúc.
Nhưng có những thứ ống kính của anh chưa thấy. Không phải khói và lửa nhìn từ ban công tầng ba khách sạn. Không phải đường phố trống vắng nhìn qua cửa sổ an toàn. Những thứ ở phía bên trong — phía trong những căn nhà đóng cửa, phía trong những ngôi chùa, phía trong những con hẻm nơi người dân Huế đang trú ẩn hoặc không còn trú ẩn được nữa. Những thứ mà nếu anh không đi tìm, sẽ không ai ghi lại.
James đứng dậy, mặc áo khoác, đeo máy ảnh.
Ở cửa, anh dừng lại. Quay nhìn lại phòng. Diệu đã thức, đang nhìn anh với đôi mắt không hỏi han nhưng biết.
"Anh đi đâu?" cô hỏi khẽ bằng tiếng Pháp.
"Tìm những gì cần được nhìn thấy," anh trả lời bằng thứ tiếng Pháp vụng về học từ hồi đại học nhưng cô hiểu.
Cô không nói gì thêm. Chỉ gật đầu — cái gật đầu của người đã quyết định điều gì đó tương tự từ trước, và hiểu tại sao người khác cũng quyết định vậy.
James bước ra hành lang. Thang bộ. Sảnh khách sạn im lặng như ngôi nhà bỏ hoang. Cửa chính. Và ngoài kia, đêm Huế tháng Hai năm 1968 — lạnh, đen, thơm mùi khói súng và hoa mai rụng trên mặt đường ướt —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →