🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Cô dùng răng xé tà áo dài.

Tiếng vải rách nghe rõ mồn một giữa bốn bức tường chùa, như một tiếng kêu nhỏ giữa biển âm thanh khổng lồ bên ngoài. Diệu không nhìn bàn tay mình — cô nhìn vào vết thương. Máu vẫn rỉ ra, không ồ ạt như ban đầu nhưng đủ để thấm qua lớp vải gấm xanh mà cô vừa gấp lại thành miếng nén. Đùi phải của người lính. Mảnh đạn hoặc mảnh pháo — cô không biết và cũng không dám nghĩ tới.

Diệu đã học mười năm chữ, dạy ba năm tiếng Pháp, chưa một lần học băng bó.

Nhưng mẹ cô từng có tay băng bó.

Bà Hai Thảo — người đàn bà gầy gò của xóm Đông Ba, người hay ngồi trước hiên nhà với rổ lá thuốc phơi khô mỗi chiều — mẹ cô từng rửa vết thương cho cả xóm bằng nước sắc lá ổi non, lá chó đẻ, đôi khi thêm lá chuối tươi giã nhuyễn. Diệu nhớ mùi của nước sắc đó. Hơi chát, hơi xanh, mùi của những buổi chiều bình thường không có pháo.

Vườn chùa có gì không?

Cô đặt bàn tay người lính lên miếng vải — "Nắm lấy, nắm chặt vào" — rồi đứng dậy, men theo tường chạy ra phía sân sau. Bầu trời Huế tháng Giêng màu chì, mưa bụi vẫn lất phất như đã lất phất suốt ba ngày. Tiếng súng từ phía cửa Thượng Tứ vọng lại từng hồi. Xa hơn, về phía Hoàng Thành, pháo vẫn nổ — tiếng nổ dày và đều như ai đó đang gõ trống từ bên kia sông.

Vườn chùa nhỏ. Một hàng nhài trắng dọc theo bờ tường. Vài bụi sả. Một cây chanh già gần bể nước.

Diệu hái nhài — không phải vì lá nhài có tác dụng gì cô biết chắc, mà vì chúng gần nhất và cô cần làm gì đó ngay lập tức. Rồi cô nhớ ra: lá sả. Bà nội cô, người còn già hơn mẹ trong ký ức, từng giã lá sả đắp lên vết sưng. Không phải vết đạn — vết ong đốt, vết đinh rỉ — nhưng có lẽ vẫn còn hơn không.

Cô hái một nắm lá sả, chạy vào bếp chùa, nhóm lửa bằng que diêm cuối cùng trong hộp, đun nước trong cái ấm đất sét mà bà vãi Mãn để lại trên bếp.

Trong lúc chờ nước sôi, cô trở lại với người lính.

Anh vẫn nằm đó, tựa lưng vào cột chùa, bàn tay phải vẫn nắm miếng vải như cô dặn. Mắt nhắm. Môi mở hé. Hơi thở theo từng nhịp ngắn không đều. Cô nhìn ngực anh — lên, xuống, lên, xuống — và thở phào vì nó vẫn đang di chuyển.

Người lính trẻ. Không quá hai mươi ba tuổi. Gương mặt xương, hàm vuông, da sạm nắng theo kiểu người quen lội ruộng và leo đồi. Trên ngực áo còn dính bùn đỏ — bùn đỏ phía Tây Huế, loại bùn chỉ thấy ở vùng trung du. Anh đến từ xa.

Rồi anh mở mắt.

Không phải tỉnh dậy theo nghĩa thực sự. Mắt anh mở nhưng không nhìn cô — nhìn qua cô, nhìn vào đâu đó ở sau lưng cô, ở một chỗ không có trong căn phòng này.

"Mẹ..."

Tiếng Quảng Trị. Cô nhận ra ngay — cái âm nặng và dẹt, cái cách kéo dài nguyên âm cuối, khác hẳn giọng Huế của cô dù chỉ cách nhau mấy chục cây số. Anh gọi mẹ theo cách của một đứa trẻ chứ không phải người lính — tiếng gọi mềm, không còn kháng cự.

"Tôi đây. Anh nằm yên."

Cô nói khẽ nhưng anh không nghe. Hoặc nghe mà không hiểu.

"Lan... Lan đâu rồi..." Môi anh mấp máy. "Tiểu đội trưởng Hùng nói... nói phải giữ ngã ba Bến Ngự... không được..."

Diệu ngồi thẳng người.

Ngã ba Bến Ngự. Tên một địa điểm cụ thể. Một mệnh lệnh cụ thể.

Cô biết mình không nên nghe thêm. Không phải vì sợ anh — anh đang mê sảng, anh không kiểm soát được lời mình nói. Mà vì cô sợ chính mình sau này sẽ nhớ những gì anh nói. Sợ rằng ký ức của cô, không muốn hay muốn, sẽ giữ lại tên những người, tên những nơi, những mệnh lệnh mà cô không có tư cách biết.

Nhưng căn phòng chỉ có hai người. Và tai người ta không có nắp đậy.

"...qua cầu Bạch Hổ... Hùng ơi... đừng..."

Diệu đứng dậy, đi ra bếp, nhấc ấm nước đang sôi. Bàn tay cô run nhẹ — không phải vì sợ, mà vì nước nóng và ấm đất sét không có quai cầm tử tế. Cô bọc vạt áo còn lại quanh ấm, bước trở vào.

Anh đang khóc.

Không ồn ào. Không thổn thức. Nước mắt chảy dọc theo một bên má, lặng lẽ như mưa bụi ngoài sân chùa, như thể khóc là việc bình thường nhất một người đàn ông trẻ có thể làm giữa trận chiến.

Diệu đặt ấm xuống, ngồi bên cạnh anh, và bắt đầu làm những gì mẹ cô đã từng làm.

Cô tháo miếng vải đã thấm máu. Lau sạch vết thương bằng nước sắc lá sả — nước còn nóng, anh rùng mình một cái nhưng không tỉnh. Cô gấp vải sạch hơn — mảnh còn lại từ tà áo dài — thành miếng dày, đặt lên vết thương, buộc chặt bằng sợi dây thừng mỏng cô tìm thấy trên bàn thờ. Bàn tay cô làm những việc này một cách lạ lùng bình tĩnh, như thể bình tĩnh là thứ duy nhất còn có ích lúc này.

Mùi hoa nhài vẫn thoảng vào từ cửa sổ nhỏ gần mái.

Mùi kỳ lạ. Cô nhớ đến câu thơ ai đó dạy cô hồi học trung học — về hoa nhài trắng tinh, về mùi hương không thể giải thích bằng bất kỳ ngôn ngữ nào. Nhưng hôm nay mùi hoa nhài trộn với mùi thuốc súng bay vào từ phía đường Trần Hưng Đạo, và sự pha trộn đó không có trong bất kỳ bài thơ nào cô từng đọc.

Chiến tranh không có thơ. Chiến tranh chỉ có mùi.

Anh lại mở mắt, lần này nhìn thẳng vào mặt cô.

Mắt anh nâu sẫm, đỏ hoe vì sốt hoặc vì khóc — cô không phân biệt được. Nhưng lần này anh nhìn thấy cô. Thực sự nhìn thấy.

"Cô..." Giọng anh khàn. "Cô là người Huế?"

"Ừ."

"Cô không chạy?"

Diệu im lặng một chút. Câu hỏi đơn giản mà không có câu trả lời đơn giản. Cô đã không chạy vì mẹ ở lại. Vì học trò ở lại. Vì có những thứ không thể gói vào chiếc túi xách nhỏ và mang theo khi pháo nổ lúc nửa đêm. Hoặc đơn giản hơn: vì đôi chân cô không chịu chạy.

"Không chạy," cô nói.

Anh nhìn tay chân mình — lớp băng vải thô, sợi dây thừng buộc vội. Cái nhìn đó không phải nhìn vết thương mà nhìn công việc của bàn tay người khác lên thân thể mình, cái nhìn của người không quen được chăm sóc.

"Đau không?" cô hỏi.

"Đau." Anh không nói thêm gì. Đau là sự thật, không cần tô vẽ.

Bên ngoài, một loạt súng liên thanh nổ gần hơn — có vẻ từ phía cầu Gia Hội. Rồi im. Rồi pháo từ xa vọng lại như sấm mùa hè, đều và mệt mỏi.

Người lính cố ngồi dậy.

"Anh nằm xuống."

"Tôi phải—"

"Anh không phải gì hết." Giọng cô không to nhưng cứng. "Anh đang sốt. Anh chưa đứng được đâu."

Anh nhìn cô theo cái cách người ta nhìn khi không quen bị cản. Rồi nằm xuống — không phải vì nghe lời cô, mà vì cơ thể anh không cho anh lựa chọn khác.

"Tên tôi là Khải." Anh nói, như thể đây là điều quan trọng nhất anh có thể làm lúc này. "Nguyễn Văn Khải. Quảng Trị."

"Diệu. Huế."

Hai tên. Hai tỉnh. Không nói thêm gì khác — cả hai đều hiểu những thứ không nói ra còn nhiều hơn những thứ vừa nói.

Cô lấy thêm nước sắc lá sả, dùng mảnh vải nhỏ thấm ướt lau trán anh. Sốt. Rõ ràng sốt — da anh nóng theo cái cách mà sốt 38 hay 39 độ nóng, không phải sốt nhẹ. Không có thuốc. Không có aspirin. Không có bác sĩ, không có y tá, không có ai trong bán kính cô có thể đoán được để nhờ vả.

Cô pha nước chanh — cây chanh già trong vườn còn mấy quả cuối mùa — và đỡ đầu anh lên cho anh uống từng ngụm nhỏ.

Anh uống. Nhắm mắt lại.

"Lan là em gái tôi," anh nói, mắt vẫn nhắm. "Mười sáu tuổi. Ở Đông Hà."

Diệu không nói gì.

"Tôi không biết bây giờ Đông Hà như thế nào."

Cô cũng không biết Đông Hà như thế nào. Cô cũng không biết xóm Đông Ba của cô như thế nào — mẹ cô có ổn không, căn nhà nhỏ trên con ngõ hẹp có còn nguyên vẹn không. Có những câu hỏi mà lúc này không ai có câu trả lời, và cái sự thật đó giống như một căn phòng tối mà người ta buộc phải ngồi trong đó cho đến khi trời sáng.

Ngoài cửa sổ, mưa bụi ngừng.

Huế vào những ngày Tết Mậu Thân có một thứ im lặng kỳ lạ giữa các hồi súng — im lặng không phải bình yên mà là im lặng của thứ gì đó đang nín thở chờ đợi. Thành phố này, thành phố của cung điện và lăng tẩm và những con sông chảy chậm, đang thở theo nhịp của một cuộc chiến không ai hỏi ý kiến nó.

Diệu ngồi bên cột chùa, tựa lưng vào gỗ tếch lạnh, nghe tiếng thở của người lính dần đều lại.

Mùi hoa nhài vẫn còn đó.

Trong tất cả những thứ sẽ cô mang theo từ những ngày này — mùi thuốc súng, màu máu trên tà áo xanh, tiếng Quảng Trị nặng gọi tên một người em gái mười sáu tuổi ở một thành phố khác — cô nghĩ mình sẽ không bao giờ quên được mùi hoa nhài trắng trộn với khói đạn, thứ mùi không có trong từ điển của bất kỳ ngôn ngữ nào cô từng dạy.

Thứ mùi của một buổi chiều Tết không có mùng một.

Hết Chương 5
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 6 →
← TrướcTiếp →