Tân Hợi — 1251, bảy ngày sau
Trần Thủ Độ đến phủ tang không báo trước.
Ông đến vào buổi sáng sớm, khi sương còn chưa tan, một mình không có tùy tùng. Tiếng khóc bên trong đã dứt từ đêm hôm trước, không phải vì hết đau, mà vì người ta đã khóc đủ rồi, giờ chỉ còn cái mệt ngấm vào xương. Mùi nhang trầm đặc lại trong không khí buổi sáng, bám vào vải tang trắng treo hai bên cột cổng, bám vào tóc và áo ai đứng gần. Cổng phủ còn nặng vải gai, hai giải trắng buông xuống hai bên cột, mép vải đã ố vì mưa đêm. Người canh cổng nhìn thấy Thái sư đứng bên ngoài, mặc thường phục màu xám tro, không đội mũ, tay cầm không gì. Người canh cổng chạy vào báo trong khi tim đập loạn.
Tuấn nhận tin đang đứng trong sân. Ông không vào trong. Chỉ đứng đó, giữa sân gạch mà hoa cỏ đã được dọn sạch để tang, bình gốm bên hàng hiên trống rỗng, không một cành lá. Gạch dưới chân còn ướt sương đêm, in rõ dấu giày ai đó đã đi qua từ sớm. Tiếng chim vụt qua mái ngói rồi im. Ông chờ.
Trần Thủ Độ bước vào. Bước chân vừa đủ nặng để gạch vang nhẹ, không vội, không chậm, bước của người không cần tỏ ra gì với ai. Ông nhìn quanh một lượt: tường trắng phủ tang, bài vị chưa rút khỏi gian giữa, mùi nhang trầm còn vương ngoài cửa, nặng hơn cả bên trong, như thể khói đã ngấm vào từng thớ gỗ cột hiên từ mấy ngày trước. Rồi ông nhìn thẳng vào mặt Tuấn.
Đây là người đã sắp xếp để mẹ ông bị ép rời bỏ cha ông. Đây là người đã định hình toàn bộ triều đình Trần trong hai mươi năm qua: ai lên, ai xuống, ai sống, ai chết, tất cả đều qua tay ông. Ông bảy mươi mốt tuổi, lưng thẳng như cây thước, mắt vẫn sắc như mắt chim ưng.
Ông ngồi xuống. Không đứng mà nhìn xuống, không ngồi mà nhìn ngang. Ông ngồi thẳng, lưng không tựa vào thành ghế, hai tay đặt lên đầu gối, tĩnh như người đã quen ngồi ở những chỗ không phải của mình.
"Con trai Trần Liễu," ông nói. Không phải câu hỏi. Bốn chữ thẳng, không ngữ điệu lên xuống, như người đọc tên từ một danh sách.
Tuấn nghe câu đó và cảm thấy gáy mình lạnh, không phải sợ, không phải tức, chỉ là cái lạnh của khi thứ gì đó đã tồn tại trong đầu mình từ lâu bỗng nhiên có giọng, có hình. Tên cha. Tên ông. Hai cái tên đặt cạnh nhau như đặt hai hòn đá lên bàn.
"Dạ." Tuấn cúi đầu theo lễ. "Kính chào Thái sư."
Thủ Độ bước gần hơn. Ông nhìn chàng trai trước mặt: cao, gầy, mặc áo tang trắng, đứng thẳng không cúi gập. Ánh mắt không sợ, không thù, chỉ... chờ.
Ông gật đầu, như vừa kiểm tra xong thứ gì.
"Cha ngươi hận ta." Thủ Độ ngồi xuống chiếc ghế đặt giữa sân, không xin phép, như thể sân nhà này cũng thuộc về ông. Hai bàn tay trên đầu gối không nhúc nhích. "Hận ta suốt hai mươi năm."
Tuấn không động đậy. Nhưng có gì đó xiết lại ở sau xương ức, không hẳn là đau, không hẳn là tức, như khi nghe tiếng trống đánh lạc nhịp giữa buổi lễ, tiếng sai mà không thể sửa lại được nữa.
"Dạ." Ông không phủ nhận.
"Ngươi có hận không?"
Câu hỏi thẳng đến mức Tuấn gần như muốn nhìn xung quanh xem có ai khác ở đây không. Nhưng không có ai. Chỉ có hai người, buổi sáng sớm, giữa sân gạch trống. Đâu đó sau vách, tiếng ai đó đang quét sân, chổi tre kéo trên đất, rồi dừng, rồi không nghe nữa.
Ông suy nghĩ thật sự trước khi trả lời, không phải để che giấu, mà vì câu hỏi xứng đáng được suy nghĩ.
"Con không rõ," ông nói.
Thủ Độ ngẩng đầu lên. Đó không phải câu trả lời ông đang chờ.
"Con không rõ hận là gì," Tuấn tiếp. "Con hiểu những gì đã xảy ra. Con hiểu cha con đau. Con chưa biết mình cảm thấy gì."
Thủ Độ im lặng một lúc. Bàn tay ông đặt lên đầu gối, xương khớp nổi rõ dưới da, tĩnh như gỗ. Ông nhìn bầu trời, nơi sương đang tan ra dần trong nắng sớm. Rồi ông nhìn lại Tuấn.
"Ngươi không giống cha ngươi," ông nói. Không có nghĩa khen hay chê, chỉ là nhận xét.
"Cha con là cha con."
"Đúng." Ông đứng dậy, chậm rãi. Tuổi già làm khớp xương kêu, nhưng lưng vẫn thẳng. "Cha ngươi là người đau. Người đau thường nhìn thế giới qua cái đau đó. Mọi thứ đều trở thành cái cớ để đau thêm."
Tuấn không nói gì.
"Ta đến không phải để giải thích," Thủ Độ nói. "Không có gì để giải thích với ngươi. Ngươi không đủ tuổi hiểu chính trị năm đó, và bây giờ dù hiểu thì cũng đã muộn. Ta đến vì ta muốn nhìn mặt ngươi một lần."
Ông bước ra phía cổng. Tuấn đứng nhìn, không theo, không gọi.
Tại cổng, Thủ Độ dừng lại. Tay ông đẩy nhẹ lên cánh cổng đã hé, như thử độ cứng của gỗ. Rồi ông quay lại lần cuối.
"Cha ngươi trao cho ngươi một gánh nặng," ông nói. Không phải câu hỏi, không phải cảnh báo, chỉ là lời nói thẳng của người đã sống đủ lâu để thấy mọi thứ từ xa. "Ngươi sẽ tự quyết định làm gì với gánh đó."
Rồi ông đi. Bóng áo xám khuất sau cổng. Tiếng chân dần xa, rồi tắt hẳn sau ngã rẽ ngoài phố.
Tuấn đứng giữa sân một mình.
Trên bầu trời, sương tan hết. Nắng lên, vàng nhạt, tràn xuống mặt gạch, làm khô dần vệt giày còn in từ sớm. Một sợi khói nhang từ gian trong bay ra, lạc vào không khí, tan đi trước khi tới mái hiên. Đâu đó trong bếp, tiếng củi bị bẻ gãy để nhóm lại lò, rồi tiếng nước đổ vào ấm.
Ông nhìn tay mình.
Cha đã giao vào đây một lời thề. Thủ Độ vừa đến và không làm gì cả. Không đe dọa, không dỗ ngọt, chỉ nhìn và nói một câu rồi đi.
Ngươi sẽ tự quyết định làm gì với gánh đó.
Tuấn nghĩ đến lời thề. Nghĩ đến "lấy thiên hạ", ba chữ nặng như ba tảng đá. Lấy từ ai? Từ vua Thái Tông, người anh họ mà cha ông chưa bao giờ tha thứ. Từ nhà Trần, nhà của chính ông.
Không thể làm được.
Không muốn làm được.
Nhưng cha đang nằm dưới suối vàng và mắt chưa nhắm.
Ông bước vào trong, về phía gian thờ, nơi bài vị cha vừa được đặt lên bàn thờ. Khói nhang lên thẳng. Mùi nhang trầm nặng trong không khí buổi sáng. Mùi đã ngấm vào vách gỗ, vào vải tang, vào từng hơi thở ông hít vào suốt bảy ngày qua.
Ông ngồi xuống trước bài vị và nhìn.
Không khóc.
Không khấn.
Chỉ ngồi, và nghĩ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →