Dưới cái nghiên đè lên mép tờ giấy, nặng cỡ quả dừa khô, là chữ của thầy Đức, mực chưa kịp ráo ở dòng cuối.
Khuê đứng ngoài ngưỡng cửa gian sau một lúc lâu. Thầy đã ra gốc mít từ lúc canh hai, cầm cây đèn dầu và cái ghế đẩu nhỏ, như mọi đêm từ hôm Kình ngồi một mình. Tấm liếp rung nhẹ vì gió. Bản tường trình nằm trên bàn, không niêm, không giấu, không ai canh.
Cô bước vô. Cô không chạm vô giấy. Cô cúi xuống đọc.
Chữ thầy ngay, nhỏ, nghiêng đều, nét sổ rút gọn theo kiểu người từng chép hàng nghìn tờ khai. Khuê đọc từ đầu, ngón tay lơ lửng cách mặt giấy một đốt.
Tại bến Dừa Sẹo, đối tượng được gọi đặt miếng trầu ở chân cột cầu. Tại gốc mít ngoài ấp Gò Mít, đối tượng ngồi chuyện trò với một vị thần ngoài sổ, bằng lời, không đọc sớ, không đốt hương.
Dòng tiếp theo cô đọc hai lần.
Người được gọi nói với thần, thần làm theo. Không sắc. Không ấn. Không khấn. Người viết đã ghi nhận tận mắt.
Không một chữ giấu. Cô đọc xuống nữa, qua đoạn bá Thâu, qua tờ sắc trong hốc mít, qua đoạn thần tự nhận đã một lần bóp cổ người. Từng việc nằm đúng chỗ, đúng cả cái giọng khô của một tờ trình gửi Giám.
Rồi tới đoạn cuối, một đoạn thêm vô, mực còn đậm hơn.
Một việc ngoài câu hỏi. Mới đây, ở vàm rạch, một đứa trẻ tám tuổi lật xuồng chỗ nước xoáy. Người được gọi nhảy xuống cứu, và nói với nước ngay trước mặt người viết. Nhân chứng: ông Sáu Lợi, chủ tiệm; và chính người viết. Người được gọi không nhận lễ, không hại ai, chưa từng một lần dùng việc ấy để được lợi.
Khuê đứng thẳng lên.
Cô nhìn xuống dòng cuối cùng của tờ giấy. Một cái tên, viết đủ ba chữ bằng nét chân phương. Bên dưới là một dấu son vuông, nhỏ, chạm khắc chữ phẩm Hội. Cô biết cái dấu đó. Chỉ những ai đỗ Hội mới được khắc nó, và nó không dùng để ký tên cho ai khác.
Thầy Đức đang bảo lãnh bằng chính tư cách mình.
Cô tính nhanh, như gạt hạt bàn tính. Nếu Giám đọc đoạn thêm này như lời giảm nhẹ, thầy được nghe. Nếu Giám đọc nó như che giấu, người mất đầu tiên là người ký tên bên dưới. Mất chức, mất phẩm, mất luôn con đường về Giám mà ông chờ cả đời.
Ngoài rặng dừa, một con chim đêm kêu hai tiếng rồi thôi. Cô nghe cả tiếng bấc đèn tí tách, tiếng kiến bò trên mép bàn, và tiếng tim mình đập chậm lại một cách bất thường.
Tiếng chân lên bậc hiên rất khẽ.
Khuê quay lại. Thầy Đức đứng trong khung cửa, áo chàm ướt sương, cây đèn dầu tắt bấc cầm lủng lẳng trong tay. Ông nhìn cô, rồi nhìn tờ giấy, rồi nhìn cô.
"Cô đọc rồi?"
"Con đọc rồi."
"Hết?"
"Hết."
"Cô thấy sao?"
"Thể thức đúng. Câu nào cũng đúng."
"Đúng thì Giám khó bắt bẻ."
"Trừ đoạn cuối."
"Trừ đoạn cuối." Ông bước vô, đặt cây đèn lên bàn, kéo ghế ngồi xuống, và nói bằng cái giọng đều đặn như đang đọc sổ.
"Vậy cô sửa giùm tôi chữ thứ ba dòng bảy. Tôi viết sai nét."
Khuê nhìn ông. Cô đã chuẩn bị mười câu hỏi, mười câu chặt, đủ chủ vị. Câu nào cũng không dùng được.
"Thầy đưa con cây bút?"
"Cây của cô, cô có sẵn."
Khuê rút cây bút trong tay áo, nhúng vô nghiên, chạm vô chữ thứ ba dòng bảy. Đúng là sai một nét ngang, ngắn hơn quy cách một tơ. Cô thêm nét đó, nhẹ, chữ liền thành chữ đúng.
"Xong," cô nói.
"Cảm ơn cô."
Khuê đặt bút xuống mép nghiên. Tay cô không run. Cô nhìn bàn tay mình, thấy nó không run, và thấy lạ.
"Thưa thầy, sao thầy làm vậy?"
"Làm gì?"
"Đoạn cuối. Đoạn vàm rạch. Giám không hỏi chuyện đó."
"Giám hỏi một việc. Tôi thấy hai việc." Thầy Đức nhấc cây đèn dầu, vặn bấc cho sáng hơn, không nhìn cô. "Tôi viết đúng cái tôi thấy. Giám chỉ hỏi một cái, tôi trả lời dư."
"Trả lời dư là sai thể thức."
"Đúng."
"Thầy ký tên và dấu phẩm bên dưới."
"Đúng."
"Nếu Giám coi đoạn đó là che giấu..."
"Thì tôi mất trước." Ông nói bình thường, như nói chuyện trời mưa. "Cô tính nhanh. Tôi tính chậm hơn, nhưng tôi tính kỹ."
"Thầy không sợ?"
"Có." Ông đặt đèn xuống. "Sợ thì viết. Không viết thì sợ hơn."
Khuê nhìn ông, nhìn gương mặt gầy, đôi mắt mệt, hai ngón tay trái nằm yên trên đùi. Câu hỏi nằm ngay đầu lưỡi cô như cục kẹo gừng chưa tan: Thầy làm vậy vì Kình? Cô không hỏi. Cô nghĩ câu trả lời, nếu có, không phải thứ ông sẽ nói ra.
"Con đọc đoạn này như một lời nói đúng sự thật," cô nói.
"Cô đọc đúng."
"Còn Giám sẽ đọc thế nào, con không đoán được."
"Tôi cũng không." Ông gật. "Nên tôi mới ký tên."
"Đây là bản mấy, thưa thầy?"
"Bản thứ ba. Hai bản trước tôi đốt."
"Hai bản đó khác gì?"
"Hai bản đó chỉ đúng một cái."
"Huynh Kình có biết thầy viết đoạn này không?"
"Cậu ấy kể, tôi ghi. Phần tôi thêm vô, cậu ấy chưa đọc."
"Con có nên nói với huynh ấy không?"
"Cô quyết. Tôi không ra lệnh cho cô."
"Thầy không dặn con giữ kín?"
"Tôi không dặn. Dặn là ra lệnh."
Ông cầm cuộn sáp đỏ trên bàn, hơ vô ngọn đèn, và niêm bản tường trình gấp làm ba, đút vô ống tre. Ống thư lăn trên mặt bàn một vòng, rồi dừng. Ông vuốt mép sáp cho phẳng, đặt nó lên một bên.
Rồi ông rút từ xấp giấy ra một tờ trắng, và để nó bên cạnh ống thư.
"Cô cũng có thư phải gửi," thầy Đức nói. "Đi chung ghe cho đỡ tiền."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 54 →