Thầy Đức không hỏi Kình đi đâu. Ông chỉ nhìn đôi giày dính bùn ướt của nó, nhìn gấu quần dính mủ trắng, rồi chỉ vô cái chiếu trải sẵn trong gian nhà ngang.
"Ngồi."
Kình ngồi. Piên ngồi sát bên nó, vai chạm vai, như người làm chứng. Khuê đã ngồi đó từ trước, cặp giấy trên đầu gối, bút cầm sẵn. Thầy Đức ngồi đối diện, mở sổ, và nhìn thẳng.
"Cậu kể."
Kình hít một hơi. Nó kể từ chỗ mở mắt dậy, vệt mủ, sương, nền đình, bát hương, bà già đặt trầu. Nó kể ông già ngồi xếp bằng dưới gốc mít, tóc bạc, áo cũ. Nó kể ông nói chậm, tự trọng, ghét chữ xin.
"Ghét chữ xin?" Khuê hỏi.
"Dạ. Con vừa nói xin là ổng đanh mặt. Con đổi lời, nói như nói với ông ngoại trong xóm, ổng mới chịu."
"Ông ấy nói gì về bá Thâu?"
"Ổng nói ổng không giết ai."
"Nguyên văn?"
"Dạ. 'Tôi không giết ai. Người đó còn thở.'"
"Còn gì nữa?"
Kình nhìn xuống tay mình. Cái câu "có giấy gọi thì đi" nằm ngay đầu lưỡi nó, nặng như hòn sỏi. Nó nuốt xuống.
"Ổng không chịu nói gì về tờ giấy," nó nói.
Hai ngón tay trái của thầy Đức gõ lên đùi, hai cái, khẽ, ngay ở chỗ Kình nhìn thấy.
Thầy không bắt bẻ. Ông cúi xuống, ngòi bút chạy một dòng, rồi lật sang trang.
"Còn gì nữa?"
"Dạ hết rồi."
"Ông ấy cho cậu thấy mặt?"
"Dạ, thấy."
"Có cho cậu thấy gì khác không?"
"Dạ không."
Piên ngồi bên cạnh, tay nắm chặt khăn chầu, nhìn xuống chiếu. Khuê nhìn cô một cái, rồi nhìn Kình, cây quản bút trong tay cô ngừng giữa không trung.
"Được," thầy Đức nói, khép sổ. "Cậu nghỉ đi."
Trưa, sương đã tan hết, nắng trải vàng trên ruộng. Kình dẫn Khuê ra nền đình Gò Mít, hai đứa đi bờ đất, Khuê xách gấu áo, giày lún bùn. Cô không hỏi gì suốt đường đi. Tới nền gạch, cô dừng lại, nhìn bát hương sứt, nhìn gốc mít cụt ngọn.
"Huynh nói ông ấy ngồi ở kia?"
"Dạ."
"Muội muốn coi nền này."
"Khuê giận tui đi lén hả?"
"Muội không giận. Muội ghi nhận."
"Ghi nhận hoài, sổ Khuê dày hơn sổ ông Sáu."
"Sổ muội ghi đúng việc."
"Sổ ông Sáu cũng vậy."
"Sổ ông Sáu ghi cả nửa con vịt."
"Nửa con vịt cũng là việc."
Khuê không đáp, nhưng bước chân cô nhanh lên một chút, và Kình biết đó là cô nén cười.
Hai đứa quỳ xuống bới gạch vỡ. Rêu bám dày, gạch nặng, dưới mỗi viên là một đàn kiến hoặc một con rết nhỏ vọt đi. Kình lật ba viên, bốn viên, năm viên. Tay nó chạm một thứ cứng, phẳng, không phải gạch.
"Khuê."
"Gì vậy?"
"Cái này."
Hai đứa cùng kéo ra. Một tấm gỗ dài bằng khuỷu tay, mốc xanh, mép sứt một góc, dựng nghiêng sau bát hương, nửa chôn trong đất. Mặt gỗ có khắc chữ, nét sâu, đã nhòe đi vì thời gian.
Khuê rút từ cặp giấy ra tờ sắc, trải cạnh tấm gỗ, và cúi xuống đọc. Cô đọc từng chữ trên sắc, từng chữ trên gỗ, môi mấp máy. Kình nhìn cô, thấy mắt cô đảo nhanh, thấy cô nhíu mày rồi giãn ra.
"Khớp," cô nói.
"Khớp là sao?"
"Tôn hiệu trên sắc mười hai chữ. Tôn hiệu khắc trên bài vị mười hai chữ. Chữ nào cũng đúng chỗ." Cô nhìn lên. "Kể cả chữ thứ bảy, cái chữ mà sách nào cũng chép khác nhau. Sắc chép giống bài vị. Không sai một nét."
"Vậy là người dán sắc..."
"Biết tôn hiệu đúng như bài vị này." Khuê nhìn tấm gỗ. "Ai từng đứng ở nền đình này cũng đọc được. Dân ấp, bà già hồi sáng, ông xã trưởng, cả huynh."
"Tui đọc không ra chữ khắc cũ."
"Huynh thì không. Nhưng muội đọc được." Cô thở ra. "Đó là chỗ hở hay chỗ bẫy, muội chưa rõ."
"Hở là sao?"
"Hở là người dán sắc vô ý, chép theo cái gì có sẵn. Bẫy là người dán sắc cố ý để ai cũng chỉ về một hướng."
"Hướng nào?"
"Hướng nền đình này." Khuê cuộn tờ sắc lại. "Hướng ông già huynh đã gặp."
Kình không nói gì. Hai đứa chôn tấm bài vị lại như cũ, phủ gạch lên, phủi tay. Nó nhìn cái bát hương sứt, tro vãi quanh, và nhớ ông già không đụng nắm cơm.
Chiều, Piên rủ Kình ra lu nước ngoài sân nhà bá Thâu. Cô múc nước vô thùng, đưa gáo cho Kình rửa tay, và nói rất nhỏ, mắt không nhìn nó.
"Hồi sáng Piên đứng ở mép sân."
"Ừ."
"Piên nghe hai giọng."
Kình ngừng tay. "Hai giọng?"
"Một giọng là Kình. Một giọng khàn, khô, như lá mít rớt." Piên nhìn nước trong thùng. "Nghe như người già quá lâu không ai nói chuyện cùng."
"Piên nghe rõ hả?"
"Từng chữ không rõ. Piên nghe cái giọng." Cô ngẩng lên. "Kình nói chuyện với ổng lâu quá. Piên đứng đó, nghe giọng ổng, tự nhiên..."
"Tự nhiên sao?"
"Tự nhiên buồn." Cô lắc đầu. "Piên không nói với thầy Đức."
"Sao Piên không nói?"
"Kình không nói thì Piên không nói." Piên múc thêm một gáo. "Mà nè, Kình giấu thầy chuyện gì?"
"Tui... tui giấu một câu."
"Câu nào?"
"Câu ổng nói có giấy gọi thì đi."
Piên im. Cô đổ nước xuống đất, nhìn nó ngấm.
"Kình nên nói."
"Tui biết."
"Mà Piên không nói thay Kình."
"Cảm ơn Piên."
"Không cần cảm ơn."
Đêm ở nhà ngang, Kình nằm nghiêng trên chiếu, mắt nhắm, nhưng chưa ngủ. Qua khe vách tre, nó thấy ánh đèn dầu bên phòng kế bên.
Thầy Đức ngồi trước ngọn đèn, lưng thẳng. Ông lấy từ trong túi áo một cuộn giấy dài, trục tròn, mặt giấy trắng trơn, không chữ. Ông trải nó ra trên bàn, tay vuốt phẳng, rồi rút cái ấn đồng khỏi hông, hà hơi, ấn nhẹ lên mép cuộn giấy, đo từng góc, nhìn kỹ dấu son vừa hiện.
Ông nhìn dấu ấy rất lâu. Rồi ông cuộn giấy lại, từng vòng, cột dây thật chặt, cất vô túi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 40 →