Ông Năm Được không quay lại, chỉ chìa bàn tay trái ra sau lưng, lòng bàn tay ngửa, các ngón cong như cái móc.

"Đưa đây."

Kình nhìn thầy Đức. Thầy Đức gật. Nó rút hai tờ sắc khỏi ống tre, đặt vô tay ông. Bàn tay ấy chai, sần, dính mạt gỗ, và nắm lấy giấy nhẹ như nắm lá.

Tiếng đục ngừng. Trong chái, mạt gỗ phủ dày trên nền đất, dao đục treo thành hàng trên vách, cây nào cũng mòn lưỡi tới mức chỉ còn bằng ngón tay. Mùi gỗ mới xẻ át cả mùi mắm. Ông xoay người, hai tờ giấy giơ ngang mặt, và Kình lần đầu thấy mặt ông: già, khô, hai mắt nhỏ như hột đậu, quầng đen quanh mí. Ông ngó dấu son hồi lâu. Môi ông chuyển động theo chữ triện, đọc ngược, nhanh như người đọc bảng giá trong chợ.

"Chữ khắc thượng hạng," ông nói. "Nét ngay, lõm sâu, mép sạch."

"Dạ, vậy là thợ giỏi," Kình nói.

"Đâu phải. Đừng nói vậy."

"Ông khắc nổi dấu này không?" Kình hỏi.

"Khắc nổi thì tôi khóc." Ông bĩu môi. "Mà khóc cũng không khắc nổi."

Ông không nói thêm. Ông chồng hai tờ lên nhau, đứng dậy, bước ra cửa chái, giơ chúng lên trước ánh nắng. Ba người đứng sau lưng ông nhìn theo.

Hai tờ giấy đỏ dán sát nhau, nắng xuyên qua cả hai. Hai dấu son nằm đè lên nhau thành một dấu duy nhất. Không có một sợi mực nào lệch khỏi sợi mực dưới nó.

"Giống nhau quá," ông Năm nói.

Giọng ông nhỏ, như nói với chính cái dấu.

"Dạ?" Kình hỏi.

"Giống nhau quá." Ông hạ hai tờ giấy xuống. "Cậu có biết con dấu gỗ của tôi không? Tôi khắc con dấu cho một ông hương chức ngoài chợ, ba chục năm tôi đóng cho ổng. Tôi lấy cái dấu đó đóng liền mười cái lên tấm giấy vụn. Cậu coi."

Ông bước vô chái, rút một tấm giấy vụn từ dưới đống phoi, trải lên bàn khắc. Trên đó có mười dấu son tròn, xếp thành hai hàng. Cái đậm, cái lợt, cái nghiêng, cái lem một góc, cái dày bên trái.

"Cùng một con dấu," ông nói. "Tay tôi đóng mười lần ra mười đứa con. Đứa nào cũng giống cha, mà không đứa nào giống đứa nào."

"Vì tay người không đều," Khuê nói.

"Đúng. Tay người lúc ấn còn thở. Còn mỏi. Còn run một chút ở ngón út. Giấy thấm mực không đều. Gỗ có thớ." Ông gõ ngón trỏ lên tờ sắc. "Hai cái này không thở. Hai dấu này là một đứa đẻ hai lần."

Không ai nói gì. Thầy Đức rút sổ ra, ghi. Ngòi bút chạy chậm hơn mọi khi.

"Ông Năm," Khuê hỏi, giọng đều. "Vậy người đóng dấu này là ai?"

"Tôi không biết."

"Ông đoán được không?"

"Tôi không đoán." Ông Năm nhìn cô, nhìn cái áo nâu mượn của cô, nhìn khăn tay thêu sót đường chỉ. "Tôi chỉ biết tay người không làm vậy được."

"Vì sao?"

"Vì..."

Ông ngừng.

Mắt ông trượt từ Khuê qua thầy Đức, qua áo chàm bạc thếch, qua cái ấn đồng thầy đeo bên hông. Ông nhìn lâu hơn lúc nào hết, hai mắt hột đậu nhỏ lại, mặt đanh như vừa lỡ nuốt cái xương. Kình thấy cổ ông chuyển động một nhịp.

"Vì sao?" Khuê hỏi lại.

"Vì tôi già." Ông Năm cầm hai tờ sắc, cuộn lại, nhét vô ống tre trong tay Kình. "Mắt tôi mờ. Tôi coi sai."

"Ông vừa nói chắc."

"Tôi nói lúc chưa tỉnh."

"Ông đục đều từ lúc tụi con tới," Kình nói. "Ông tỉnh quá chừng."

"Đục mà ngủ gật được. Cậu chưa làm nghề, cậu không biết."

Thầy Đức đặt cây bút xuống. Hai ngón tay trái của ông gõ lên đùi, hai cái, khẽ như tiếng mọt.

"Tôi trả công ông," ông nói, và móc một tiền ra.

"Không lấy."

"Ông coi dấu giùm tôi. Đúng phép phải trả."

"Tôi nói tôi không lấy."

Thầy Đức không cãi. Ông đặt đồng tiền lên bàn khắc, ngay bên cạnh mười dấu son, rồi cúi đầu. Ông Năm nhìn đồng tiền, không đụng tới, cũng không đẩy lại.

"Ra lối sau," ông nói. "Đừng ra cửa trước."

"Vì sao?" Kình hỏi.

"Vì cửa trước có mắt."

Ba người ra bằng cửa sau chái, một khung tre thấp, phải cúi đầu mới qua. Kình đi cuối. Nó quay lại nhìn lần cuối: ông Năm Được đã ngồi xuống chỗ cũ, quay lưng ra cửa, cầm cây đục lên. Tiếng đục lại bắt đầu, cộc cộc, nhanh hơn trước.

"Con thấy ổng sợ," Kình nói khi cả bọn ra tới bờ rạch.

"Tôi thấy." Thầy Đức nhìn mặt nước. "Ông nói thật lúc đầu. Rồi ông sợ."

"Sợ gì?"

"Tôi không biết."

"Thầy không biết?" Khuê hỏi, gần như thì thầm.

"Tôi nói tôi không biết, thì tôi không biết."

Khuê im, và Kình thấy cô nhìn bàn tay trái của thầy Đức một chút, rồi nhìn đi chỗ khác.

"Một đứa đẻ hai lần," Kình lặp lại. "Nghe như chuyện cổ tích."

"Không phải cổ tích. Là cách nói của người làm nghề." Khuê mở sổ chép của cô, ghi nhanh một dòng. "Muội chép đúng từng chữ ông nói. Không thêm, không bớt."

"Chép làm gì?"

"Để lúc nghe lại, huynh sẽ thấy mình đã nghe được gì."

"Cái dấu giống nhau quá," thầy Đức nói, gần như một mình. "Tôi làm Khoa Bút hơn chục năm, chưa từng thấy dấu nào như vậy."

Gió trên rạch thổi mùi mắm bay ngược lại. Kình quay đầu tìm chỗ khác nhìn, và thấy một chiếc ghe tam bản không người, buộc sát bến ngay sau xưởng. Nó nhỏ, hẹp, sơn nâu, mái chèo xếp gọn trong lòng ghe. Mũi ghe có hai con mắt tròn vẽ bằng sơn trắng và đen, nước sơn còn bóng, bóng tới mức in được cả bầu trời, như vừa vẽ xong sáng nay.

Hết Chương 27
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 28 →
← TrướcTiếp →