Cái bàn thờ nhà ông Cung năm nào cũng vậy, cứ đến mười bốn tháng Chạp là bắt đầu ám mùi trầm với mùi nhang cháy dở. Năm nay mùi ấy lên sớm hơn, từ mồng mười, vì bà Cung nói giỗ cụ lớn phải lo từ sớm kẻo năm nay mưa dầm, gạo nếp ỉu, bánh chưng gói không dẻo.
Căn nhà cấp bốn nằm sâu trong con hẻm đường Bùi Hữu Nghĩa, mái tôn thấp đến mức người cao lớn phải cúi đầu qua ngạch cửa. Nhưng không khí trong nhà thì lúc nào cũng ngợp, không phải vì trần thấp mà vì cái thứ im lặng đặc quánh chỉ xuất hiện một năm một lần, khi cả đại gia đình họ Đỗ quay về đây ngồi chung mâm.
Đức ngồi ở bộ ghế gỗ ngoài hiên, tay cầm lon bia đã cạn từ lâu, mắt nhìn con kiến bò ngang qua thành điếu cày. Trong nhà, tiếng bà Cung vọng ra, sang sảng như loa phường.
"Anh chị Hai năm nay cho hai đứa nhỏ về chưa? Đi xe đò hay xe nhà?"
"Dạ xe nhà mẹ, thằng lớn nó lái. Chị Ba đi chung luôn."
"Ừ, vậy đủ. Bàn thờ cụ mấy năm nay đông con đông cháu, vui lắm."
Đức nghe đến chữ "đông con đông cháu" thì ngả lưng ra ghế, ngửa mặt nhìn trần tôn. Con thằn lằn nằm im trên xà ngang, cái đuôi cụt đã mọc lại được nửa. Anh nhớ con thằn lằn này hồi hè, lúc chị Ba về chơi, đập chổi đứt đuôi nó rồi cười vang: "Cho bỏ tật bắt muỗi".
Chị Ba không bao giờ quên việc gì. Chị Ba cũng không bao giờ quên hỏi.
"Đức, chừng nào cưới vợ?"
Câu hỏi đó chắc phải ba chục lần rồi. Đức nhớ lần đầu tiên là Tết năm anh hai mươi lăm, lúc đó anh còn thấy ngượng. Bây giờ thì anh gật đầu, cười, rồi rót thêm bia. Chỉ có mẹ anh là không bỏ qua được.
Uyên bước ra hiên, tay cầm cái khăn lau chén. Cô không nói gì, ngồi xuống bên cạnh Đức, lau từng cái chén một, chậm rãi. Hai người không nhìn nhau, nhưng đứa nào trong nhà cũng biết hai người không cần nhìn nhau để hiểu nhau.
"Mẹ lại vừa nhắc," Uyên nói khẽ, mắt vẫn dán vào cái chén sứt vành.
"Nghe rồi."
"Anh định nói chưa?"
Nói gì. Đức nghĩ. Ba chữ "con không sinh" nói ra thì dễ, nhưng ở cái nhà này, ba chữ đó không phải là một câu, mà là một bản án.
"Tối nay đi," Đức nói.
Uyên ngừng lau. Cô nhìn ra đường, nơi có mấy đứa nhỏ đang chạy xe đạp quanh cột điện, tiếng chuông leng keng vang lên rồi tắt. Cô đứng dậy, gấp khăn lại, đi vào trong.
Đến bảy giờ tối, cả nhà đã về đủ. Bàn thờ cụ trên cao, đèn dầu cháy leo lét, dưới là mâm cơm đặt trên bộ ván gõ cũ, bốn cái mâm nhỏ xếp thành hình chữ thập. Ông Cung ngồi đầu, mắt mờ nhưng vẫn rót rượu đều tay. Bên trái ông là bác Hai, bên phải là chú Tư. Đức ngồi cuối, cạnh Uyên. Chị Ba ngồi đối diện, mắt sắc như dao.
"Cụ hưởng tuổi thọ bảy mươi hai, sinh được bốn trai hai gái, đến đời ông nội tôi là đích tôn, đời bố tôi là đích tôn, đời tôi..." Ông Cung ngừng lại, nâng ly. "Đời thằng Đức cũng phải là đích tôn."
Cả bàn im. Bác Hai gật gù. Chú Tư cười xòa: "Ba nó lúc nào cũng nhắc, nghe chán rồi, để con cháu tự lo."
"Tự lo?" Ông Cung đặt ly xuống bàn, cái ly nhôm kêu một tiếng cạch khô khốc. "Tự lo mà ba mươi hai tuổi chưa có mụn con nào, vợ cũng chưa cưới, thì lo cái gì?"
Đức cầm ly rượu, nhìn chất lỏng trong veo. Anh uống một hơi, đặt ly xuống.
"Ba, con với Uyên có chuyện muốn nói."
Không khí trong nhà đổi màu. Bà Cung đang bưng nồi canh từ bếp ra, nghe câu đó thì đứng khựng ở cửa. Chị Ba đặt đũa xuống, khoanh tay trước ngực.
"Con với Uyên sống với nhau cũng bốn năm rồi," Đức nói, giọng đều. "Tụi con không cưới, cũng không sinh con."
Một giây. Hai giây. Ba giây.
Rồi bà Cung đặt nồi canh xuống bàn, tiếng đế sứ chạm gỗ nghe như tiếng súng nổ. Bà không nói, chỉ ngồi xuống, hai tay đặt lên đùi, mắt nhìn thẳng vào mặt con trai.
"Con nói lại nghe coi."
"Tụi con không sinh con. Không phải vì không sinh được. Tụi con chọn vậy."
Bác Hai thở ra một hơi dài, rót thêm rượu. Chú Tư đưa tay lên gãi đầu. Ông Cung vẫn ngồi im, mắt nhìn lên bàn thờ cụ. Chị Ba thì bật cười, một tràng cười ngắn, khô.
"Chọn? Chọn không sinh con để tông đường nhà này lấy ai thờ?"
"Còn anh Hai, còn chú Tư, còn mấy đứa nhỏ."
"Nhưng mày là đích tôn," bà Cung nói. Giọng bà bây giờ không sang sảng nữa, nó trầm xuống, mỗi chữ như đặt xuống bàn một viên đá. "Ông nội mày trước khi mất, ông nắm tay tao, ông nói: bà phải lo cho thằng Đức nó có con trai. Tao hứa với ông. Tao hứa xong ông mới nhắm mắt."
Đức thấy Uyên bên cạnh mình hơi cứng người lại. Cô vẫn không nói gì, cô vẫn giữ cái tư thế ngồi thẳng lưng, tay đặt trên đùi, mắt nhìn xuống mâm cơm.
"Con biết," Đức nói. "Nhưng lời hứa đó là của ba mẹ, không phải của con."
Ông Cung đứng dậy. Cái ghế gỗ kêu lên một tiếng rít trên nền gạch. Ông không nhìn ai, đi thẳng vào buồng trong, đóng cửa lại. Tiếng then cài kêu một tiếng khô.
Bà Cung vẫn ngồi. Bà nhìn Đức, rồi nhìn Uyên, rồi lại nhìn Đức. Cái nhìn đó không giận, không buồn, mà là cái nhìn của người đang tính xem mình đã sai ở bước nào. Bà làm mẹ, bà nuôi con, bà nhớ từng lần con ốm, từng bữa con ăn, từng cái Tết con ngồi bên mâm cơm này. Bà không nhớ lần nào mình dạy con điều này.
"Con ăn cơm đi," bà nói. "Rồi vô nói chuyện với ba con."
Bà đứng dậy, đi vào bếp. Tiếng bà rửa chén vang lên đều đều, tiếng nước chảy, tiếng bát đũa chạm nhau. Chị Ba nhìn Đức một cái, rồi đứng dậy, đi theo bà vào bếp. Bác Hai và chú Tư ngồi lại, uống hết ly này đến ly khác, không ai nói gì thêm.
Uyên đứng dậy, bước ra ngoài hiên. Đức ngồi lại một mình trên bộ ván, trước mặt là mâm cơm nguội dần, trên cao là bàn thờ cụ với đèn dầu vẫn cháy. Anh nhìn lên tấm ảnh đen trắng của ông nội. Ông nội trong ảnh cũng nhìn xuống, mắt không cười, mắt không trách.
Đức nhớ hồi nhỏ, mỗi lần ông nội bế anh lên, ông hay nói: "Đích tôn đó nghe con, đích tôn là phải ở lại nhà này, thờ ông bà, giữ cái hương hỏa." Hồi đó Đức không hiểu. Hồi đó anh chỉ thích leo lên cây ổi sau nhà hái trộm, bị ông nội bắt được thì ông cười, xoa đầu anh, rồi cho thêm hai quả mang về.
Bây giờ anh hiểu. Hiểu rồi mới thấy nặng.
Cửa buồng mở. Ông Cung bước ra, tay cầm một cái hộp gỗ nhỏ. Ông đặt hộp lên bàn thờ, mở nắp, lấy ra một quyển sổ đã ố vàng. Ông lật từng trang, đưa cho Đức.
"Đây là gia phả. Từ đời cụ tổ tới giờ, mười đời. Mày là đời thứ mười một, là trưởng nam. Tao không cần mày sinh nhiều. Tao chỉ cần mày có một đứa con trai, để nó giữ cái sổ này."
Đức cầm quyển sổ. Giấy mỏng, chữ nho, chữ quốc ngữ xen nhau, có những dòng viết bằng bút bi đã mờ. Anh lật đến trang cuối, nơi có tên anh, viết bằng nét chữ run run của ông nội. Bên cạnh tên anh là một khoảng trống, chờ một cái tên khác.
Đức gấp sổ lại.
"Ba, con xin lỗi."
Ông Cung gật đầu. Ông không nói gì thêm. Ông cất quyển sổ vào hộp, đặt hộp lại lên bàn thờ, rồi ngồi xuống bộ ván, rót một ly rượu, uống một hơi hết sạch. Ông rót ly thứ hai, đẩy qua cho Đức.
Đức cầm ly, uống.
Hai cha con ngồi như vậy, không nói gì, cho đến khi bà Cung từ bếp đi ra, tay cầm một cái chén nhỏ, trong chén là mấy hạt đậu phộng rang. Bà đặt chén lên bàn, ngồi xuống cạnh chồng, nhìn Đức.
"Mai mốt con với Uyên tính sao?"
"Tụi con tính mua nhà, ở riêng."
"Ở riêng hả." Bà Cung nói câu đó không phải để hỏi. Bà nói như đang ghi nhớ một sự kiện, để đêm nay nằm xuống bà còn có cái mà nhớ lại.
Ngoài hiên, Uyên đứng tựa cột, nhìn lên trời. Đêm nay không trăng, chỉ có mấy ngôi sao mờ sau đám mây. Cô nghe trong nhà vọng ra tiếng ông Cung ho, tiếng bà Cung nói nhỏ, tiếng chén đũa chạm nhau. Cô biết Đức đang ngồi trong đó một mình, giữa cái mâm cơm nguội với bàn thờ cụ.
Uyên rút điện thoại, nhắn một tin. "Em ngoài này."
Trong nhà, điện thoại Đức sáng lên trên mặt bàn. Anh nhìn màn hình, rồi nhìn ba mẹ. Ông Cung vẫn ngồi im, mắt nhìn lên bàn thờ. Bà Cung đang bóc vỏ đậu phộng, động tác chậm rãi, như thể bà đang bóc từng lớp của một cái gì đó lớn hơn nhiều.
Đức đứng dậy.
"Con ra ngoài một chút."
Anh bước ra hiên. Uyên đứng đó, không quay lại. Anh đứng cạnh cô, hai người cùng nhìn lên trời.
"Ba anh nói gì?" Uyên hỏi.
"Không nói gì."
"Vậy là tốt hay xấu?"
Đức không trả lời. Anh nhìn vào trong nhà, qua khung cửa, thấy mẹ anh vẫn đang bóc đậu phộng, thấy ba anh vẫn ngồi trước bàn thờ, thấy cái hộp gỗ đặt trên cao, cạnh tấm ảnh ông nội. Anh biết tối nay, khi cả nhà ngủ hết, ông Cung sẽ lại mở cái hộp đó ra, lật đến trang cuối, nhìn cái khoảng trống bên cạnh tên Đức, rồi cất đi.
"Vô ăn cơm đã," Đức nói. "Cơm nguội rồi."
Uyên gật đầu. Cô đi trước, anh đi sau. Qua ngạch cửa, Đức phải cúi đầu, và trong lúc cúi đầu đó, anh thấy cái bóng mình đổ dài trên nền gạch, chạm đến chân bàn thờ.
Trong nhà, ông Cung đã đứng dậy, đang thắp thêm một nén nhang. Khói nhang bay lên, quẩn quanh tấm ảnh ông nội, rồi tan vào bóng tối trên trần nhà.
Đức ngồi xuống cạnh Uyên, hai người ăn cơm trong im lặng. Bác Hai và chú Tư đã say, đang kể chuyện ngày xưa, giọng nhòe dần theo men rượu. Chị Ba từ bếp đi ra, lau tay vào tạp dề, ngồi xuống đối diện Đức.
"Em nói thật," chị Ba nói, giọng không còn sắc như lúc đầu. "Chị không hiểu. Không hiểu nổi."
Đức ngẩng lên. Chị Ba nhìn anh, mắt ráo hoảnh.
"Chị sinh ba đứa. Đứa nào cũng đau đẻ, cũng thức trắng, cũng hết tiền. Nhưng chị chưa bao giờ nghĩ đến chuyện không sinh. Chị không hiểu nổi tại sao em chọn vậy."
"Chị không cần hiểu," Đức nói. "Chị chỉ cần biết đó là lựa chọn của em."
"Lựa chọn." Chị Ba nhại lại, giọng gằn hơn. "Em nghĩ chị không có lựa chọn hả? Chị lấy chồng năm hai mươi hai tuổi, đẻ liền ba năm. Chị chưa một lần được hỏi chị muốn gì."
Uyên đặt đũa xuống. Cô nhìn chị Ba, mắt thẳng.
"Chị muốn hỏi em tại sao em không muốn sinh, hay chị muốn hỏi tại sao chị đã sinh?"
Chị Ba im. Cả bàn im. Bác Hai ngừng kể chuyện, quay sang nhìn. Ông Cung vẫn ngồi trước bàn thờ, lưng thẳng, nhưng vai ông hơi rũ xuống. Bà Cung bóc xong hạt đậu phộng cuối cùng, đặt vỏ xuống bàn, xếp thành một hàng ngay ngắn.
Chị Ba đứng dậy, đi vào bếp. Cánh cửa bếp đóng lại không tiếng động.
Uyên cúi xuống ăn tiếp. Đức nhìn cô, thấy tay cô run nhẹ khi cầm đũa. Anh đưa tay ra, đặt lên tay cô, một cái chạm ngắn, rồi rút lại.
"Mình về," anh nói.
Họ đứng dậy. Bà Cung nhìn theo, không đứng lên. Đức cúi đầu chào ba mẹ, cúi đầu trước bàn thờ, rồi bước ra cửa. Uyên theo sau, cũng cúi đầu, nhưng khi cúi trước bàn thờ, cô đứng lâu hơn một chút.
Ngoài hẻm, đèn đường vàng vọt, mưa lất phất. Đức dắt xe ra, Uyên ngồi sau. Họ đi qua mấy dãy nhà, qua cái cột điện nơi mấy đứa nhỏ chạy xe đạp lúc chiều, qua quán cà phê vỉa hè đã đóng cửa, qua tiệm tạp hóa còn sáng đèn.
"Anh có nghĩ tới chuyện mình sẽ hối hận không?" Uyên hỏi, giọng nói bị gió thổi tán ra sau lưng.
Đức không trả lời ngay. Anh cho xe chạy chậm lại, qua một ngã tư vắng, rồi mới nói.
"Có. Mỗi ngày."
"Vậy sao vẫn chọn?"
"Vì nếu sinh con vì ba mẹ, vì gia phả, vì cái bàn thờ, thì mình sẽ hối hận hơn. Và đứa nhỏ sẽ hối hận thay mình."
Uyên im. Cô tựa trán vào lưng áo anh, mắt nhắm lại. Cơn mưa nhẹ làm ướt vai áo cô, nhưng cô không thấy lạnh.
Về đến căn hộ thuê ở chung cư cũ trên đường Hoàng Diệu, Đức mở cửa, bật đèn. Căn hộ nhỏ, một phòng ngủ, một bếp, ban công nhìn ra bãi đất trống mọc đầy cỏ dại. Uyên vào nhà tắm, Đức ngồi xuống sofa, mở điện thoại.
Có tin nhắn từ mẹ. "Con về tới chưa?"
Anh nhắn lại: "Dạ rồi."
Một lúc sau, mẹ nhắn thêm: "Ba con nói để mai ba con gọi."
Đức nhìn dòng tin đó, rồi đặt điện thoại xuống. Anh biết cuộc gọi đó sẽ không phải là để mắng. Ông Cung chưa bao giờ mắng anh. Ông chỉ im lặng, và cái im lặng đó nặng hơn mọi lời nói.
Uyên bước ra, tóc còn ướt, mặc áo thun rộng của anh. Cô ngồi xuống cạnh, hai chân co lên sofa, đầu gối vào vai anh.
"Em xin lỗi," cô nói.
"Vì cái gì?"
"Vì đã để anh nói một mình. Đáng lẽ em phải nói cùng."
Đức quay sang nhìn cô. Ánh đèn vàng trong phòng làm mặt cô mềm đi, nhưng mắt cô thì không mềm. Mắt cô vẫn sáng, vẫn tỉnh.
"Nếu em nói cùng, mẹ sẽ nghĩ em xúi anh."
"Thì em xúi anh thật mà." Uyên cười, một nụ cười nhỏ, rồi tắt đi. "Nhưng không phải. Anh tự quyết. Em chỉ là người ở cùng."
"Không phải người ở cùng."
Họ ngồi như vậy một lúc lâu. Ngoài ban công, mưa bắt đầu nặng hạt, đập lên mái tôn của mấy căn nhà bên dưới. Đức đứng dậy, đi ra ban công, đứng nhìn màn mưa. Uyên ở trong, pha hai gói mì, đặt lên bàn.
"Sáng mai anh tính sao?" Uyên hỏi từ trong bếp.
"Đi làm. Rồi về."
"Em hỏi chuyện ba anh."
Đức quay vào. Anh ngồi xuống bàn, cầm đũa, khuấy mì.
"Anh sẽ nghe máy. Rồi anh sẽ nói lại một lần nữa. Nếu ba mẹ không chịu, thì anh vẫn vậy."
"Vậy là mình cắt đứt?"
"Không cắt. Chỉ là không sống theo cách ba mẹ muốn nữa."
Uyên gật đầu. Cô ăn mì, chậm rãi, như đang ăn bữa cơm cuối cùng của một thời kỳ nào đó. Đức nhìn cô, rồi nhìn ra cửa sổ. Mưa vẫn rơi, đều đều, không to không nhỏ, như một cái gì đó đang được gột rửa.
Sáng hôm sau, Đức dậy sớm. Uyên còn ngủ, cuộn tròn trong chăn. Anh pha cà phê, ngồi ở ban công, nhìn trời còn nhập nhoạng. Điện thoại rung lúc bảy giờ.
"Ba đây."
"Dạ."
"Tối qua tao ngồi nói chuyện với mẹ mày. Mẹ mày khóc. Tao không khóc, nhưng tao cũng không ngủ."
Đức im.
"Tao hỏi mày một câu thôi. Mày trả lời thật lòng. Mày không sinh con, vì mày không muốn, hay vì mày sợ?"
Đức cầm điện thoại chặt hơn. Anh nhìn ra ngoài, nơi bãi cỏ dại ướt mưa đang lấp lánh dưới nắng sớm.
"Con sợ," anh nói.
"Sợ cái gì?"
"Sợ con sẽ làm giống ba. Sợ con sẽ đặt lên đầu con con mình một cái bàn thờ. Sợ nó lớn lên rồi cũng ngồi trong bữa cơm đó, nghe những câu giống con nghe. Con sợ con sẽ không đủ tốt để làm khác đi."
Đầu dây bên kia im lặng. Đức nghe tiếng thở của ba mình, chậm và nặng.
"Tao hiểu rồi," ông Cung nói. "Tao không đồng ý. Nhưng tao hiểu."
"Ba..."
"Không cần nói gì thêm. Mày về thắp nhang cho ông nội mày ngày giỗ. Còn chuyện kia, để từ từ."
Ông cúp máy. Đức ngồi im, điện thoại vẫn áp vào tai. Uyên từ trong nhà bước ra, khoác áo, ngồi xuống cạnh anh.
"Sao rồi?"
"Ổng hiểu. Nhưng ổng không đồng ý."
Uyên gật đầu. Cô không hỏi thêm. Cô nhìn ra bãi cỏ, nơi mấy con chim sẻ đang nhảy nhót trên vũng nước mưa.
"Vậy là mình vẫn về ngày giỗ."
"Dạ."
Họ ngồi im, uống cà phê, nhìn thành phố thức dậy. Dưới đường, xe cộ bắt đầu đông, tiếng còi xe vang lên từng đợt. Đức nghĩ đến cái bàn thờ nhà mình, đến cái hộp gỗ, đến quyển gia phả với khoảng trống bên cạnh tên anh. Anh biết khoảng trống đó sẽ mãi trống. Nhưng anh cũng biết, có những khoảng trống không phải để lấp vào, mà để người ta nhìn vào đó và thấy mình đang ở đâu.
Ngày giỗ cụ lớn, mười bốn tháng Chạp, Đức và Uyên về. Bà Cung mở cửa, nhìn hai người, rồi nói: "Vô đi, nhang thắp rồi, cơm dọn rồi."
Trên bàn thờ, khói nhang bay lên. Ông Cung ngồi ở bộ ván, rót rượu. Ông nhìn Đức, gật đầu một cái. Đức cúi đầu, thắp một nén nhang, cắm vào bát hương, rồi đứng nhìn tấm ảnh ông nội.
Trong ảnh, ông nội vẫn nhìn xuống, mắt không cười, mắt không trách. Chỉ nhìn. Như thể ông đang chờ nghe một câu trả lời, mà câu trả lời đó có thể sẽ mất cả một đời mới nói ra được.
Bữa cơm hôm đó vẫn đông. Bác Hai, chú Tư, chị Ba, mấy đứa nhỏ chạy quanh. Không ai nhắc đến chuyện sinh con. Nhưng Đức biết, trong đầu mỗi người, câu chuyện đó vẫn còn đó, nằm im như con thằn lằn trên xà nhà, chờ mọc lại đuôi.
Anh ngồi xuống cạnh Uyên. Cô nắm tay anh dưới gầm bàn. Một cái nắm nhẹ, không cần nhìn, không cần nói.
Ngoài kia, trời mưa dầm. Trong nhà, đèn dầu vẫn cháy. Và trên bàn thờ, khói nhang vẫn bay lên, quẩn quanh, rồi tan vào bóng tối trên trần nhà, nơi con thằn lằn cụt đuôi đang nằm im, chờ một mùa hè khác.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 10 →