Cái nơi Thư đưa cô tới, ba giờ sáng hôm ấy, nhìn bên ngoài chỉ là một căn nhà ống bình thường trong một cái ngõ bình thường, cửa gỗ cũ, biển số nhà tróc sơn. Nhưng khi Thư gõ cửa theo một nhịp lạ, ba tiếng rồi hai tiếng, và cánh cửa mở ra, thì bên trong là một thế giới khác.
Cả tầng một là một điện thờ Mẫu.
Ngọc đã thấy điện thờ Mẫu nhiều lần, bà cô lúc sống cũng hay đi lễ. Nhưng cái điện này khác. Nó cũ hơn, thâm nghiêm hơn, và, cô nhận ra ngay khi bước qua ngưỡng cửa, nó thức. Cái cảm giác giống hệt lúc đứng trong sân miếu nhỏ lúc nãy, cái cảm giác được che chở, được có một mái nhà vô hình úp lên trên. Khói hương ở đây không phải khói hương của một điện thờ làm dịch vụ. Nó dày, nó ấm, nó là khói của trăm năm.
Trước ban thờ Mẫu, một người đàn bà đang ngồi. Bà đã có tuổi, tóc bạc búi gọn, mặc áo dài nâu, và khi bà quay lại nhìn Ngọc, Ngọc thấy đôi mắt bà trong veo như mắt trẻ con, mà lại nặng như mắt người đã sống ba đời.
"Con bé đây à," người đàn bà nói. Không phải hỏi. "Thư, con đưa nó ngồi xuống. Nó đói và sợ."
"Dạ, cô Diệu."
Ngọc được đặt ngồi xuống một cái ghế, dúi vào tay một bát cháo nóng mà cô không hiểu ở đâu ra giữa đêm hôm thế này. Cô định từ chối. Nhưng mùi cháo bốc lên, và bụng cô, cái thân xác phản bội của cô, sôi lên một tiếng. Cô ăn. Và chỉ tới khi thìa cháo nóng đầu tiên trôi xuống, cô mới nhận ra mình đang run tới mức nào, và nước mắt, thứ cô đã ghìm suốt từ đầu ngõ số bảy, mới ứa ra, lặng lẽ, rơi cả vào bát cháo.
Cô Diệu không dỗ. Bà để cô khóc, cứ như khóc cũng là một việc cần làm cho xong, như ăn, như thở. Mãi tới khi bát cháo vơi, bà mới nói.
"Bà con, hồi sống, có căn không?"
Ngọc ngẩng lên, giật mình. "Sao cô biết bà con?"
"Ta không biết bà con. Ta chỉ biết một đứa thức Ấn mà tới giờ này còn sống, còn tỉnh, thì thể nào lúc nhỏ cũng có một người lớn biết chuyện, dạy nó giấu đi." Cô Diệu rót nước, giọng đều đều. "Người ấy cứu con đấy. Bao nhiêu đứa có căn nặng như con, không được dạy giấu, hoặc phát điên, hoặc bị nó tìm tới lúc còn bé mà bắt đi mất. Con sống được tới hai mươi tuổi, tỉnh táo, là nhờ người ấy. Con phải nhớ ơn."
Ngọc cúi đầu. Cô nghĩ tới bà, tới câu "đừng chỉ, đừng gọi, đừng cho nó biết là con thấy nó", câu mà mười lăm năm cô tưởng chỉ là lời một bà già lẩm cẩm. Hóa ra đó là một bài học sinh tồn.
"Cô," cô ngập ngừng. "Cái ông trong công trường. Ông ta nói ông ta đã trấn đất khắp thành phố này hai chục năm. Là thật à?"
Cô Diệu và Thư nhìn nhau. Và trong cái nhìn ấy, Ngọc đọc ra một điều làm sống lưng cô lạnh đi: họ đã biết. Từ lâu.
"Con lại đây," cô Diệu nói, đứng dậy. Bà dẫn Ngọc ra sau điện, tới một gian phòng kín, và bật đèn.
Cả một bức tường là bản đồ Hà Nội. Không phải bản đồ thường. Trên đó, chi chít, là những cái kim ghim, kim đỏ và kim đen, và những sợi chỉ nối chúng lại thành một mạng nhện phủ khắp thành phố. Bên cạnh mỗi cái kim đỏ, một mảnh giấy nhỏ ghi ngày tháng, địa chỉ, và một chữ Nôm.
"Mỗi cái kim đỏ," cô Diệu nói, "là một chỗ Trấn Long đã đóng yểm. Một cái long mạch đã chết, hoặc đang chết. Đêm nay, con vừa nhìn thấy một cái được đóng." Bà chỉ vào một cái kim đỏ vừa được ghim, mực còn ướt, đúng ở khu phố nhà cô. "Số bảy Hàng Buồm."
Ngọc nhìn bức tường. Cô đếm. Cô đếm không xuể. Hàng chục, có khi hàng trăm cái kim đỏ, rải khắp thành phố, dày nhất ở khu phố cổ, thưa dần ra ngoại thành, nhưng không chỗ nào là không có.
"Hai mươi năm," Thư nói khẽ sau lưng cô. "Họ làm chậm, làm kín, mỗi năm vài cái, núp dưới những cái dự án, những công trình. Không ai để ý một cái nhà cổ bị đập đi xây mới. Không ai để ý một cái ao bị lấp, một cái gò bị san. Người ta gọi đó là phát triển. Chúng tôi gọi đó là họ đang rút máu thành phố này, từng mạch một."
"Để làm gì?" Ngọc hỏi, dù một phần trong cô đã sợ câu trả lời.
Cô Diệu không đáp ngay. Bà đưa tay, chỉ vào bốn cái kim, không phải đỏ, không phải đen, mà bốn cái kim vàng, đặt ở bốn hướng của thành phố, mỗi cái ở một ngôi đền. Bốn cái kim vàng ấy, mạng nhện chỉ đỏ kia đang bò dần về phía chúng, vây lấy chúng, như nước dâng vây lấy bốn hòn đảo cuối cùng.
"Bốn cái này là bốn ngôi đền trấn giữ bốn cửa kinh thành, có từ ngàn năm trước. Người xưa gọi là Thăng Long Tứ Trấn." Giọng cô Diệu trầm hẳn xuống. "Chúng là bốn cái chốt cuối cùng giữ cho một cái cửa rất cũ, rất sâu, không bật ra. Bao nhiêu long mạch Trấn Long giết đi hai chục năm nay, đều là để dọn đường, để cô lập bốn cái chốt này. Và khi cả bốn cái đổ..."
Bà không nói hết câu. Bà không cần.
Ngọc nhìn bức tường bản đồ, nhìn mạng nhện đỏ đang siết lại quanh bốn đốm vàng, và lần đầu tiên cô hiểu ra rằng cái đêm ở công trường số bảy không phải một tai nạn cô vô tình chứng kiến. Nó là một mắt trong một tấm lưới đã giăng suốt hai mươi năm. Và cô, không hiểu vì sao, vừa bị tấm lưới ấy cuốn vào.
"Còn con," cô hỏi, giọng nhỏ đi. "Con thì liên quan gì tới cái này? Con chỉ là đứa bán nước ở Hàng Buồm."
Cô Diệu quay lại nhìn cô. Và trong đôi mắt trong veo mà nặng nề ấy, Ngọc lại thấy cái thoáng bất an mà cô đã thấy trong mắt Thư lúc ở miếu, khi anh không tìm được Ấn của cô trong sổ.
"Đó," cô Diệu nói chậm rãi, "chính là điều ta cũng đang muốn biết. Một cái Ấn không có trong sổ sách nào. Thức dậy đúng vào lúc này. Ở đúng khu phố cổ, nơi lưới đang siết chặt nhất." Bà đặt bàn tay già lên vai Ngọc, nhẹ mà chắc. "Con ạ, ta sống trong nghề này gần hết một đời. Ta không tin vào ngẫu nhiên. Con thức Ấn đêm nay, ngay lúc này, không phải tình cờ. Có ai đó, hoặc có cái gì đó, đã đợi đúng lúc này để đánh thức con dậy."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →