Sang tháng Sáu, đội còn ba làng trong nhóm khó, cái nhóm Thư gọi là "cứu được nhưng mất công", và cả ba đều mất công theo những cách khác nhau, không cái nào giống Kẻ Trai, Phù Xá, hay Đông Cốc.
Trời vào hè, nắng gắt hơn, và những chuyến đi giờ khởi hành từ bốn giờ sáng để tránh cái nóng giữa trưa. Lạc phải quấn thêm khăn ướt quanh cổ mỗi lần chạy xe đường dài. Thư mang theo hai chai nước thay vì một. Ngọc nhận ra mình đã quen với cái cảm giác mồ hôi dính lưng áo suốt cả ngày, quen đến mức không còn để ý nữa.
Nhưng ba làng này khác những làng trước ở một điểm chung: không làng nào có kẻ nào cố tình làm sai. Không có ai ích kỷ, không có ai giấu vì xấu hổ, không có ai sợ hãi vì lịch sử. Chỉ có những hoàn cảnh chồng lên nhau, mỗi cái riêng lẻ đều hợp lý, cộng lại thành một cái tên bị lơ đãng.
Ở Yên Lạc, cái khó không nằm ở lòng người hay giấy tờ, mà ở chỗ ngôi đình đã xuống cấp tới mức chính quyền huyện ra quyết định tạm đóng cửa vì lo sập, chờ kinh phí trùng tu.
Không có đình mở, không có chỗ đặt hương án, hội làng ba năm liền phải làm tạm ở sân nhà văn hóa, và trong cái tạm bợ ấy, phần xưng danh cũng dần bị cắt gọn cho gọn nhẹ.
"Bọn em không cố tình bỏ tên ngài đâu chị," ông trưởng thôn nói, giọng áy náy. "Chỉ là làm ở sân nhà văn hóa, không có không khí trang nghiêm như ở đình, người chủ trì cũng ngại đọc dài."
Đội không sửa được cái đình, nhưng Trọng nghĩ ra cách: mượn được một khoảnh sân miếu nhỏ hơn, xuống cấp ít hơn, đủ an toàn để đặt tạm hương án cho một buổi lễ ngắn, trong lúc chờ đình chính được sửa.
"Không phải giải pháp lâu dài," Trọng nói, "nhưng ít nhất năm nay có chỗ để đọc tên cho đàng hoàng."
Hội năm ấy nhỏ, nhưng đọc đủ, đọc trang trọng, và ông trưởng thôn hứa năm sau, khi đình sửa xong, sẽ khôi phục đúng như cũ.
Ở Bãi Sậy, vấn đề lại là tiền, nhưng không phải tiền để sửa đình, mà tiền để mời được đội tế.
Làng này còn đủ người, còn đủ lòng tin, nhưng những người biết đủ trình tự tế lễ, biết đọc văn tế đúng điệu, đều đã già yếu hoặc đã mất gần hết, và làng không đủ tiền thuê một đội tế chuyên nghiệp từ nơi khác về, loại dịch vụ giờ đã phổ biến ở nhiều vùng nhưng giá không rẻ.
Vọng là người giải quyết, không phải bằng tiền của đội, vì đội cũng chẳng có bao nhiêu, mà bằng cách liên hệ với chính đội tế vừa được thuê ở Đại Từ tháng trước, nhờ họ nhận thêm một buổi ở Bãi Sậy với giá rẻ hơn nhiều, vì đường đi tiện, hai làng cách nhau chỉ mười cây số.
"Thưa chị, tôi nói với họ là làm phúc," Vọng kể lại, "họ đồng ý ngay, bảo là làm việc này có ý nghĩa hơn mấy show biểu diễn họ vẫn nhận."
Ở Trại Mới, cái khó nằm ở chỗ hoàn toàn khác: làng có tên gọi là "Trại Mới" vì thực ra chỉ mới lập được sáu chục năm, dân cư phần lớn là người di cư từ một vùng khác tới khai hoang sau chiến tranh, mang theo tín ngưỡng và cả một vị Thành hoàng từ quê gốc, nhưng qua nhiều đời, thế hệ sau sinh ra và lớn lên ở đây, không còn cảm giác gắn bó với cái tên "của quê cũ" ấy nữa.
"Bọn trẻ bảo ngài không phải người ở đây," một cụ già nói với Ngọc, buồn bã. "Chúng nó hỏi sao mình lại thờ một ông ở tận đâu đâu."
Đây là cái khó không giống bất cứ làng nào trước, không phải quên, không phải giấu, mà là một khoảng cách thế hệ về cảm giác thuộc về.
Thư là người tìm ra cách gỡ, không phải bằng phiếu năm ba tám, mà bằng cách kể lại chính câu chuyện di cư.
"Ngài không phải đến đây tình cờ," con bé nói với đám thanh niên trong làng, tập hợp lại nghe cho biết. "Ông bà các bạn mang ngài theo, vượt qua bao nhiêu cây số, giữa lúc đất nước khó khăn nhất, để có một chỗ dựa tinh thần khi tới vùng đất lạ. Ngài chính là một phần của câu chuyện các bạn có mặt ở đây hôm nay, không phải một ông thần ngoại lai."
Cách kể ấy chạm được vào đúng chỗ. Đám thanh niên, lần đầu tiên trong nhiều năm, ở lại xem hết buổi lễ thay vì bỏ về giữa chừng.
Cuối tháng Sáu, Thư gạch nốt dòng cuối cùng trong nhóm Hai.
"Mười lăm trên mười chín rồi ạ," con bé báo, giọng có chút tự hào lẫn mệt mỏi. "Nhóm Một xong, nhóm Hai xong. Còn lại đúng bốn cái nhóm Ba."
Ngọc nhìn tờ giấy ba cột, giờ chỉ còn bốn dòng chưa gạch: Yên Duyên, còn để mở theo lời hứa với bác Hoạch; Mai Động, chưa đụng tới; Vĩnh Lộc và Cổ Đường, hai cái tên mà mỗi lần nhắc tới, cả đội đều chùng xuống.
"Còn Mai Động," cô nói lại, như một lời nhắc chính mình.
Cô nhìn ra ngoài cửa sổ quán, con phố Hàng Buồm giữa trưa hè nóng hầm hập, và cô nghĩ tới cái mà cô đã học được sau mười lăm làng: không có hai cái quên nào giống nhau, dù chúng đều dẫn tới cùng một chỗ trống. Có cái quên vì tranh giành, có cái quên vì kiệt quệ, có cái quên vì tiện, có cái quên vì sợ, có cái quên vì khoảng cách thế hệ.
Và giờ, trước mắt cô là bốn cái tên cuối cùng, và cô linh cảm rằng chúng sẽ dạy cô những kiểu quên khác hẳn, những kiểu mà có thể cô không gỡ nổi.
Chú thích
1. Ở nhiều vùng nông thôn hiện nay, khi làng không còn đủ người thành thạo nghi thức tế lễ cổ truyền, việc thuê đội tế chuyên nghiệp từ nơi khác đến hành lễ theo hợp đồng dịch vụ đã trở thành một thực tế phổ biến. 2. Các cộng đồng di cư mang theo tín ngưỡng bản quán tới vùng đất mới lập nghiệp là hiện tượng phổ biến trong lịch sử khẩn hoang ở Việt Nam; qua nhiều thế hệ, mức độ gắn bó của con cháu với tín ngưỡng gốc thường phai nhạt dần nếu không được kể lại gắn với câu chuyện lập nghiệp cụ thể.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 52 →