Ba giờ sáng thứ Ba, tầng hầm B2 lạnh và có mùi bê tông ẩm.
Chủ tịch Đường đi trước, tay cầm đèn pin dù cả hầm sáng đèn tuýp, và Ngọc để ý thấy ông ta cầm cái đèn ấy như người ta cầm một cái gì để có cái mà cầm.
Cửa ngoài mở bằng thẻ từ. Trọng quẹt, đèn xanh, kêu một tiếng bíp.
Cửa trong là cửa thép, khóa vân tay.
Đường đặt ngón cái lên. Máy kêu một tiếng, đèn đỏ.
Ông ta đặt lại. Đỏ.
Ông ta lau ngón tay vào vạt áo, thổi, đặt lần thứ ba. Đỏ.
"Không thể được," ông ta nói. "Tôi vào đây tháng Chạp."
Lạc bước tới nhìn cái ổ khóa.
"Ông có đăng ký thêm ai không?"
"Chỉ có tôi với thằng trưởng kho."
"Thế thì bây giờ chỉ còn thằng trưởng kho," Lạc nói.
Chủ tịch Đường đứng nhìn cái đèn đỏ trên bức tường thép của chính công ty mình, và Ngọc nhìn thấy trên mặt ông ta cái mà cô đã thấy ở ông Tuấn ở sân đình Hạ Sen: cái khoảnh khắc một người đàn ông hiểu ra rằng cái nhà mình đang đứng không còn là nhà mình nữa.
Họ vào được lúc ba giờ bốn mươi, và họ vào được là nhờ Trọng.
"Chị ơi, cửa này là cửa phòng cháy ạ," cậu nói. "Cửa phòng cháy thì bên trong bao giờ cũng phải mở ra được không cần khóa. Luật nó thế."
"Thì mình ở bên ngoài."
"Vâng ạ. Nhưng bên cạnh mọi cửa phòng cháy đều có hộp báo cháy," Trọng nói. "Đập kính hộp ấy thì cả tầng hầm mở khóa hết. Em không được phép làm thế đâu ạ. Em làm thì em mất việc."
Cậu đứng đấy một lúc.
Rồi cậu tháo cái mũ đồng phục ra, kẹp vào nách, và cậu quấn bàn tay vào vạt áo khoác.
"Nhưng em đi làm ở đây một năm rồi mà em vẫn không biết cái công ty tầng chín ấy là cái gì," cậu nói. "Nên em nghĩ em cũng nên mất việc."
Kính vỡ. Chuông réo khắp hầm. Mọi cửa thép kêu một tiếng rắc rất khẽ.
Lạc kéo cửa ra.
Kho không lớn. Chừng bốn chục mét vuông, giá sắt ba tầng chạy dọc hai bên, điều hòa chạy suốt, khô và mát.
Sáu mươi tư cái hòm sắc xếp trên giá, mỗi cái một ngăn, mỗi ngăn dán một nhãn in máy tính ghi tên làng.
Ngọc đi dọc cái giá và cô đọc từng cái nhãn, và cô thấy trong ngực mình một thứ giận rất lạ, cái giận không nóng mà lạnh. Đây là sáu mươi tư cái làng. Sáu mươi tư cái đình. Sáu mươi tư cộng đồng người đã giữ những cái hòm này qua chiến tranh, qua đói, qua bao nhiêu lần dỡ đình, và bây giờ chúng nằm trong một cái kho có điều hòa dưới tầng hầm một tòa nhà văn phòng ở Hà Nội, xếp ngay ngắn, dán nhãn, quản lý bằng phần mềm.
"Bốn mươi ba cái này còn nguyên," Đường nói, chỉ vào dãy bên phải. "Cô kiểm đi."
Thư đeo găng, mở một cái.
Con bé lấy ra một cuộn giấy, gỡ dây, mở.
Ngọc chưa nhìn thấy một đạo sắc phong bao giờ. Cô đã tưởng nó sẽ nhỏ. Nó không nhỏ. Nó dài gần bằng sải tay, giấy dày, màu vàng đã sẫm lại, và trên mặt giấy có in chìm hoa văn rồng mây mà chỉ nghiêng ra ánh đèn mới thấy. Chữ viết bằng mực đen, to, chắc, và ở góc có một cái dấu son đỏ vuông, to bằng bàn tay.
Thư ngồi thụp xuống sàn kho, hai tay giữ hai đầu cuộn giấy, và con bé không nói gì trong khoảng mười giây.
"Sao thế?" Ngọc hỏi.
"Không sao ạ." Giọng con bé nghẹt. "Em học bốn năm để đọc cái này, chị ạ. Em chưa được cầm bao giờ."
Nó hít vào, và nó đọc, và nó đọc to lên, và tiếng nó vang trong cái kho bê tông.
Nó đọc tước hiệu. Nó đọc mỹ tự. Nó đọc tên làng.
"Cái này của làng Vân Cốc ạ," nó nói. "Làng này nằm trong nhóm bốn mươi ba. Bảng đá ngoài cổng đình họ vẫn ghi đúng tên ngài."
"Nghĩa là nó đọc rồi nó không lấy," Ngọc nói.
"Vâng ạ." Thư cuộn lại, buộc dây, cẩn thận như bế trẻ con. "Nó đọc hết sáu mươi tư cái. Nó chỉ lấy hai mươi mốt."
"Nó chọn theo cái gì?"
Họ tìm ra câu trả lời ở dãy bên trái.
Hai mươi mốt cái hòm bị rút ruột. Nhưng chúng không rỗng.
Trong mỗi cái, thay chỗ đạo sắc, có một cuộn giấy khác. Cùng khổ. Cùng loại giấy, hoặc gần giống. Cuộn tử tế, buộc dây tử tế.
Thư mở cái thứ nhất.
Trắng trơn.
Con bé mở cái thứ hai. Trắng. Cái thứ ba. Trắng.
Nó mở đến cái thứ bảy thì tay nó bắt đầu run và Ngọc phải cầm hộ một đầu.
"Chị ơi, em hiểu rồi ạ," Thư nói. "Em hiểu nó chọn thế nào rồi."
"Nói đi."
"Nó không chọn theo long mạch. Nó không chọn theo đất." Con bé ngẩng lên. "Hai mươi mốt cái sắc nó lấy, chị nhớ không, cả hai mươi mốt làng ấy đều thờ một vị mà đến năm ba tám còn khai được tên, nhưng đến bây giờ thì trong làng chỉ còn vài cụ nhớ."
"Ừ."
"Còn bốn mươi ba làng kia thì tên vị thần vẫn được gọi hàng năm ạ. Có hội to, có văn tế xưng danh đầy đủ, có làng còn in tên ngài lên cả cổng chào."
Thư đặt tờ giấy trắng xuống.
"Nó không lấy sắc để làm gì với cái sắc cả, chị ạ. Nó lấy để đo. Nó mở từng cái hòm, nó đọc, rồi nó ra ngoài làng nó nghe. Cái nào giấy còn ghi mà miệng người đã thôi gọi, thì nó biết cái lốt ấy trống."
Con bé nhìn hai mươi mốt cuộn giấy trắng xếp trên giá sắt.
"Cái kho này không phải kho ăn trộm ạ. Đây là cái danh sách nó chấm."
Ngọc đi tới cuối dãy.
Ở ngăn cuối cùng, ngăn thứ sáu mươi lăm, có một cái hòm nữa.
Cái hòm này mới. Gỗ mới, sơn mới, khóa mới. Nhãn dán ở ngăn không có tên làng nào. Nhãn trắng.
"Cái này là cái gì?" cô hỏi.
Chủ tịch Đường bước tới nhìn, và ông ta lùi lại một bước.
"Không phải của tôi," ông ta nói. "Tôi thề với cô. Tháng Chạp không có cái này."
Lạc bẻ khóa.
Bên trong, trên lớp lụa đỏ, có một cuộn giấy.
Thư mở.
Giấy mới. Giấy tốt, giấy làm thủ công, khổ đúng khổ sắc phong, và trên mặt giấy có in chìm hoa văn rồng mây, in rất khéo, in mới.
Trắng tinh. Chưa một chữ nào.
Chỉ có ở góc dưới bên phải, chỗ đáng lẽ đóng dấu, có một vệt mờ như dấu tay của một người vừa đặt tay lên đấy rồi nhấc ra.
Vệt ấy có mùi bùn ao.
"Em không hiểu ạ," Trọng nói. "Nó làm giả một cái sắc để làm gì? Nó tự viết tên nó vào rồi bảo là của nó à? Ai tin?"
"Không phải thế," Thư nói.
Con bé đứng giữa kho, hai tay còn cầm tờ giấy trắng, và mặt nó xám đi trong ánh đèn tuýp.
"Sắc phong là cái gì ạ? Là triều đình đứng ra công nhận. Công nhận rằng ở làng ấy có một vị thần ấy, tên ấy, và dân làng ấy được thờ ngài." Con bé nuốt. "Nghĩa là một đạo sắc không làm ra thần. Nó chỉ ghi nhận cái mà cả một cộng đồng đã nhận rồi."
Con bé quay sang Ngọc.
"Bây giờ không còn triều đình nữa ạ. Nhưng cái việc công nhận thì vẫn còn. Nó nằm ở chỗ khác."
"Ở đâu?"
"Ở cái miệng người ta," Thư nói. "Ở chỗ cả một vùng cùng tụ về một chỗ, cùng lúc, và cùng gọi một cái tên."
Cả kho im.
"Chín, mười, mười một tháng Hai," Ngọc nói.
"Vâng ạ." Thư đặt tờ giấy trắng xuống lụa đỏ, và con bé buông tay ra như buông một con dao. "Nó không định phá đền Voi Phục đâu chị. Nó định đứng ở đấy, đúng ba ngày ấy, đúng cái chỗ của ngài, và để cho mấy nghìn con người tự tay phong sắc cho nó."
Ngọc nhìn cái hòm mới, cái lụa đỏ, cái tờ giấy còn trắng đang đợi.
"Nghìn năm nay nó đi mượn thân," cô nói.
"Vâng."
"Lần này nó không mượn nữa."
Chú thích
1. Giấy sắc phong triều Nguyễn thường là loại giấy dó đặc chế, có in chìm hoa văn rồng mây và các họa tiết khác, kích thước lớn, đóng ấn son của triều đình; nghề làm giấy sắc từng là nghề riêng của một số làng. 2. Về bản chất, sắc phong là văn bản ghi nhận và chuẩn hóa việc thờ phụng một vị thần đã có sẵn trong đời sống cộng đồng, chứ không phải văn bản tạo ra vị thần đó.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 19 →