An Dương Vương đi tìm đất đóng đô, và ông tìm lâu hơn người ta tưởng.
Các quan bàn nên đóng đô ở chỗ đất bằng, gần sông lớn, tiện đường thủy, tiện việc buôn, tiện thu thuế. Cái lý ấy không sai. Nhưng An Dương Vương lắc đầu. Ông không tìm một chỗ để buôn bán cho phồn thịnh. Ông tìm một cái nền để giữ cõi cho khỏi vỡ, mà cái nền ấy, ông linh cảm, không nằm ở chỗ tiện lợi nhất. Ông đã thấy nhà Hùng đóng đô ở chỗ tốt mà vẫn tan; nên ông biết cái giữ được nước không phải là thế đất đẹp, mà là một cái gì khác, một cái gì ông chưa gọi được tên.
Ông đi khắp vùng đồng bằng phía nam, xem từng thế đất, ngồi từng gò cao, áp tai xuống từng khoảnh ruộng như một người nghe ngóng. Các quan theo hầu không hiểu vua nghe cái gì. Họ chỉ thấy ông dừng lại thật lâu ở những chỗ chẳng có gì đặc biệt, rồi lại lắc đầu bỏ đi.
Cho tới một chiều, khi đoàn người đi qua một vùng đất thấp bên một dòng sông nhỏ, chỗ có mấy cái đầm nước và những gò đất chạy vòng như tự nhiên xếp thành, thì An Dương Vương dừng ngựa. Ông xuống, đi bộ một mình lên một gò cao, và ông đứng đó rất lâu, nhìn xuống.
Bởi cái vùng đất ấy có một thế lạ. Những gò đất, những dòng nước, không chạy thẳng, không xếp vuông, mà cuộn vòng vào nhau, vòng ngoài ôm vòng trong, cứ thế mà xoáy về một điểm giữa, y như cái vỏ của một con ốc. Người thường nhìn chỉ thấy đất gò lởm chởm. Nhưng An Dương Vương, kẻ đã đi tìm một cái nền suốt bao ngày, đứng trên gò cao mà nhìn xuống cái thế xoáy ấy, chợt thấy lòng mình động. Ông không cắt nghĩa được vì sao. Chỉ thấy cái thế đất ấy, cái vòng ôm lấy vòng ấy, giống lạ lùng với cái điều ông vẫn đau đáu: một cái gì đó ôm lấy nhau, vòng ngoài giữ vòng trong, để cái ở giữa không vỡ ra được.
Ông đang đứng ngẫm thì có một giọng cất lên sau lưng.
"Bệ hạ nhìn thấy nó rồi đấy."
An Dương Vương quay lại. Một ông già đứng đó, không biết tới tự lúc nào, áo vải nâu bạc, chân đất, tay chống một cây gậy trúc. Không giống một lão nông, cũng không giống một đạo sĩ. Chỉ là một ông già có đôi mắt sâu, đôi mắt của kẻ đã nhìn nhiều hơn cái một đời người nhìn được. Quân hầu toan chặn, nhưng An Dương Vương đưa tay ngăn họ lại. Có một cái gì ở ông già ấy khiến vua không muốn để ai xen vào.
"Cụ bảo trẫm nhìn thấy gì?" vua hỏi.
"Thấy cái thế đất xoáy vỏ ốc," ông già đáp, giọng chậm rãi. "Bệ hạ đi tìm một cái nền không vỡ, phải không. Trẫm đây, à quên, lão đây, nói cho bệ hạ nghe một điều mà các quan của bệ hạ không nói được. Đất bằng thì tiện, nhưng đất bằng không giữ được cái gì cả, vì cái gì trên đất bằng cũng có thể bị gió thổi bay, bị nước cuốn đi, bị người ta lấn từ bốn phía. Còn đất xoáy vỏ ốc thì khác. Vòng ngoài chắn cho vòng trong. Muốn vào tới cái giữa, phải qua hết vòng này tới vòng kia. Kẻ nào muốn phá cái ở giữa, phải phá từng vòng một, mà phá tới vòng cuối thì đã kiệt sức. Đây là thế đất của kẻ muốn GIỮ, thưa bệ hạ, không phải thế đất của kẻ muốn phô. Bệ hạ đi tìm cái để giữ nước. Thì đây."
An Dương Vương nghe, và mỗi lời ông già nói đều rơi đúng vào cái ông đang nghĩ mà chưa nói ra được. Ông nhìn ông già, và ông hỏi, cái câu mà một ông vua ít khi hỏi một lão nông chân đất:
"Cụ là ai?"
Ông già mỉm cười, cái nụ cười của kẻ được hỏi đúng câu mình không định trả lời.
"Lão chỉ là một kẻ giữ chuyện cũ," ông đáp. "Cái giống người như lão, mỗi đời còn lại vài kẻ, ở những chỗ khuất nẻo, giữ những điều mà thiên hạ đã quên. Bệ hạ cứ coi lão như một người nhắc việc. Lão tới nhắc bệ hạ một điều, rồi lão đi. Điều ấy là thế này: đất này giữ được nước, nhưng đất không tự giữ được mình. Bệ hạ đắp thành lên cái thế xoáy này, thì thành sẽ vững, nhưng chỉ vững nếu bệ hạ nhớ rằng cái giữ thành, tới cùng, không phải là đất, mà là lòng người. Đất chỉ là cái xác. Cái hồn của một tòa thành, một cái nước, nằm ở chỗ khác. Bệ hạ dựng thành, rồi bệ hạ sẽ phải đi tìm cái hồn ấy. Tìm được, thì nước bền. Không tìm được, thì thành này rồi cũng chỉ là một đống đất xoáy, đẹp mà rỗng."
Nói xong, ông già chống gậy, quay đi. An Dương Vương toan gọi lại, toan hỏi thêm, nhưng ông già đã bước xuống triền gò, và lạ thay, mới đi được vài bước, cái bóng nâu bạc ấy đã lẫn vào bóng chiều, không còn thấy đâu nữa. Quân hầu chạy xuống tìm, đi khắp mấy cái đầm quanh đó, không thấy dấu chân, không thấy người.
An Dương Vương đứng lại một mình trên gò, nhìn cái thế đất xoáy vỏ ốc đang sẫm dần trong bóng chiều, và trong lòng ông vừa mừng vừa lo. Mừng, vì ông đã tìm được đất. Lo, vì lời ông già cứ vọng mãi: đất chỉ là cái xác, cái hồn nằm ở chỗ khác, bệ hạ sẽ phải đi tìm. Ông chưa biết cái hồn ấy là gì. Nhưng ông đã có một linh cảm, mơ hồ mà chắc, rằng cái ông già lạ lùng kia không phải một người thường, và rằng cái vùng đất này, cái nước non trẻ này, cái phận ông vừa gánh, đều lớn hơn nhiều so với những gì mắt thường nhìn thấy.
Ông chưa biết rằng ông vừa được một người của cái hội thầm lặng nghìn năm, cái hội còn giữ ký ức về trống, về nêu, về phong ấn, tới nhắc việc. Cũng chưa biết rằng cái "hồn" mà ông già dặn ông đi tìm, chính là một cái trống, và rằng đường tới cái trống ấy sẽ đi qua máu, qua nước mắt, và qua chính đứa con gái ông chưa sinh ra.
Ông chỉ biết một điều, đêm ấy, khi xuống gò trở về: ông đã chọn xong đất. Sáng mai, ông sẽ cho khởi công một tòa thành hình xoáy vỏ ốc, tòa thành mà đời sau gọi là Loa Thành, là Cổ Loa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →