Chòi hàu của thầy Bảy dựng trên bảy cây cọc tràm cắm giữa cửa sông, cao quá mực nước lớn một sải, mái tôn rỉ đỏ từng mảng, sàn ván kêu cọt kẹt mỗi khi gió lùa. Từ đây nhìn ra, biển là một dải xám phẳng đang đổi màu, còn phía trên đầu, mây giông đã tụ thành một ngọn núi đen, thấp, bất động, nằm chờ ở chân trời. Nước dưới cọc chảy mạnh, ngầu bọt, xô vào chân chòi từng đợt, nghe như tiếng người thở khó.

Thầy ngồi xếp bằng trên tấm ván giữa chòi, cúi đầu vá một cái lưới rách, con thoi gỗ luồn qua luồn lại thoăn thoắt, cái nón rách đã tháo ra đặt bên cạnh. Mái tóc thầy bạc thưa, và dưới ánh sáng đục của chiều sắp mưa, da đầu thầy hiện ra loang lổ những vết đồi mồi.

Ông đứng ở ngưỡng, hai tay buông, tay áo dài che kín cổ tay. Ông không bước vào.

"Thầy, con xin phép nghỉ nghề."

Thầy không ngẩng đầu. Con thoi vẫn chạy.

"Con đi thì đi."

"Dạ, con cảm ơn thầy."

"Cảm ơn gì."

"Thầy đã dạy con ba mươi năm."

"Ba mươi năm hai tháng," thầy nói.

"Dạ, thầy nhớ đúng."

"Nghề không khó."

"Dạ, nghề không khó, thầy ạ. Cái khó là nhìn."

"Con nói đúng."

"Thầy có muốn hỏi con đi đâu không?"

"Không."

"Dạ."

Con thoi dừng một nhịp. Thầy ngẩng lên lần đầu, và đôi mắt thầy đục như hai giọt sữa pha nước, nhưng ông thấy chúng nhìn thẳng vào cổ tay ông, vào hai ống tay áo dài cài nút cẩn thận, rồi nhìn lên mặt ông, rồi nhìn xuống, như người đọc xong một dòng chữ nhỏ.

"Cái con định giữ nhất, để lại cho tui trước."

"Con đã để rồi, thưa thầy."

"Tui biết."

Hai người im. Nước dưới cọc xô vào chân chòi. Gió lùa qua khe tôn, huýt lên một tiếng dài, mỏng, rồi tắt. Thầy cúi xuống, luồn con thoi qua mắt lưới, rút lên, kéo chặt.

"Con có cần cuốn lưới này không, thưa thầy?"

"Không."

"Con có cần nón không?"

"Không."

"Con có cần thầy dặn gì không?"

"Không."

"Cuốn sổ con mang theo, thưa thầy."

"Ừ."

"Mực đã loang nhiều chỗ."

"Ghi cho kịp."

"Dạ."

"Vậy con xin phép thầy."

"Đi đi."

"Mưa tới rồi, thầy nên kê lưới lên cao."

"Biết."

"Dạ."

Ông cúi chào, sâu, đúng một độ, như học trò chào thầy, rồi quay lưng. Thầy không nhìn theo. Khi ông bước xuống chiếc xuồng buộc dưới cọc, ông nghe tiếng con thoi gỗ lại chạy, nhanh, đều, thoăn thoắt, như chưa từng dừng. Mưa bắt đầu rơi. Hạt đầu tiên rơi lên mái tôn nghe một tiếng gõ khô, rồi hạt thứ hai, thứ ba, và chiếc xuồng nhỏ của ông rẽ khỏi những cây cọc, lướt vào màn nước xám, nhỏ dần như một chiếc lá đi vào ngày mưa.

Tối đó, ông về nhà, cho xuồng máy chạy chậm qua cửa trong mưa, tiếng máy hạ xuống thành tiếng gừ gừ khi ông vòng qua mũi cồn. Căn nhà lá hai gian sát bờ cửa sông còn sáng đèn dầu, hiên nước chìa ra tối, và Hai Thơm đã dọn cơm sẵn trên chiếu: một tộ cá kho, một dĩa rau muống luộc, một chén nước mắm gừng. Chị mặc áo bà ba màu chàm, tóc búi, hai mắt thâm quầng vì những đêm gõ be xuồng, nhưng tay chị vẫn nhanh, chắc, như mọi ngày. Trên vách có một cái móc đóng sẵn, trống, nơi từng treo cái nón lá nhỏ, và chị đã quen không nhìn nó.

"Ba thằng Tí, ăn cơm."

"Dạ, cám ơn chị."

Chị ngẩng lên. Cái đũa dừng giữa không khí, đầu đũa còn gắp dở một miếng cá. Chị nhìn ông một lúc, nhìn lâu hơn bình thường, như nhìn một bức tranh treo ngược.

"Anh nói gì?"

"Tôi nói cám ơn chị."

"Anh gọi em là chị?"

"Dạ."

"Hai mươi năm anh gọi em là em."

"Dạ. Từ nay tôi gọi chị như vậy."

Chị đặt đũa xuống, nhẹ, gác ngang miệng chén. Ngón tay chị hơi run.

"Anh tên gì ta?" chị hỏi, nhỏ.

Ông không đáp ngay.

"Em quên mất rồi," chị nói. Giọng chị không hoảng, không giận, chỉ ngơ ngác, như người quên chìa khóa trong túi áo, mà biết chắc chìa khóa phải ở đó. "Em kêu anh là ba thằng Tí hoài. Mà tên anh em quên mất. Anh nói em nghe đi."

"Tôi ở đây," ông nói.

"Anh ở đây."

"Dạ, tôi ở đây."

"Mà tên anh?"

"Chị cứ gọi tôi như chị vẫn gọi."

"Ba thằng Tí."

"Dạ."

"Thằng Tí." Chị lặp lại. Giọng chị đứt giữa chừng. "Thằng Tí thì em nhớ, nhớ tới từng cái xoáy trên đầu nó. Mà ba nó tên gì, em kiếm hoài không ra."

Ông ngồi yên. Ngọn đèn dầu lách tách. Bên ngoài, mưa đã đổ xuống hiên nước, rào rào, đều, và nước dưới sàn chảy ra cửa sông mang theo tiếng ồn ấy ra xa.

"Chị ăn đi," ông nói. "Cơm nguội."

"Anh không ăn hả?"

"Dạ, tôi đã dùng bữa."

"Ăn ở đâu?"

"Ở cồn bần."

"Cồn bần xa."

"Dạ, không xa lắm."

Chị ăn. Chị ăn hết một chén, chậm, không ngẩng, không hỏi thêm. Đêm đó ông nằm một mình trên chiếu ở gian ngoài, nghe tiếng chị trở mình ở gian trong, nghe mưa thưa dần, nghe nước chảy qua cửa sông xa xa như một hơi thở bền bỉ của thứ không bao giờ ngủ. Ông không nhắm mắt. Sáng hôm sau, khi sương còn trên hiên nước và chiếc xuồng đuôi tôm nằm im dưới mái, chị dậy trước ông, xếp vài bộ quần áo vào một cái bị nilon, buộc dây thun, và đứng ở đầu thang tre. Chị không nói là chị đi đâu. Chị chỉ đứng, một tay vịn thang, một tay xách bị, mắt nhìn xuống bến, như người đứng ở ngã ba không biết rẽ đường nào.

Ông ra tới cửa. Ông không giữ chị lại, và chị cũng không nhìn ông thêm một lần nào. Ông cúi đầu, một độ vừa phải.

"Tôi chúc chị bình an."

Hết Chương 88
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 89 →
← TrướcTiếp →