Ông trở lại vào lúc trăng khuyết mọc trên rừng bần, một lưỡi bạc mỏng, nghiêng, thả ánh sáng xuống con rạch thành một dải sáng hẹp, trắng, chạy suốt chiều dài nước đứng. Cả rừng sáng đom đóm. Chúng đậu kín những bộ lá bần, tắt cùng lúc, sáng cùng lúc, như cả rừng đang thở.

Trong túi áo ông có một mảnh vải xanh, to bằng bàn tay, xé từ gấu một cái áo nhỏ.

Bà lão ngồi trên bậc ván, trong bóng chòi, cái áo trắng cổ đứng gấp trong lòng. Đêm nay bà không thả nó xuống nước. Bà không hỏi vì sao ông tới. Bà đã đợi như người đợi chuyến đò cuối ngày.

"Bà chắc?" ông hỏi.

"Tui chắc."

"Bà đợi lâu chưa?"

"Từ hôm qua."

"Bà thấy tôi tới?"

"Tui thấy."

"Bà sẽ nhớ tên bà?"

"Tui sẽ nhớ."

"Còn tôi?"

"Ông sẽ quên."

"Tôi biết."

"Ông vẫn làm?"

"Tôi vẫn làm."

"Ông không hỏi ông sẽ quên cái gì?"

"Tên tôi."

"Ông còn nhớ nó bây giờ?"

"Nhớ."

"Đọc nó lần cuối đi."

"Lát nữa tôi đọc."

"Ông có vợ không?"

"Có."

"Vợ ông biết ông tới đây?"

"Biết."

"Biết ông làm gì?"

"Chưa."

"Ông nói bả không?"

"Không."

"Ông có hối hận không?"

"Chưa biết."

"Ông làm vì ai?"

"Vì con tôi."

"Ông giữ nó bằng cách nào?"

"Cách này."

"Ông chắc nó giữ được?"

"Cái lon nó giữ được."

"Lon khác, người khác."

"Áo của bà giữ được hai chục năm."

"Áo cũng không phải người."

"Tôi biết."

"Biết mà vẫn làm."

"Dạ."

Bà gật. Bà đặt cái áo trắng xuống ván, cạnh chân, đứng dậy, chậm, một tay chống vào cột, và bước xuống bậc thấp nhất, nơi nước đứng lặng ngay mép ván. Ông đứng cạnh bà. Hai người nhìn xuống cái dải sáng bạc của trăng, và cái lon sữa bò nằm nguyên dưới đáy, mép rỉ cong, sợi dây cước thẳng, như một vật vừa đặt xuống một khắc trước.

"Ông nói đi," bà lão bảo.

"Nói tên tôi?"

"Ừ. Nói to."

"Bà nghe được."

"Nước nghe được."

Ông hít vào một hơi. Mùi bùn non, mùi lá bần, mùi nước không chảy. Hai bàn tay ông thả dọc thân, và lần đầu, ông không cuộn ngón.

Ông nói tên mình ra.

Ông nói rõ từng chữ, chậm, trước nước đứng, trước người đàn bà già đang đứng bên cạnh, như đọc một dòng trong cuốn sổ nghề mà ông chưa từng viết. Tên ấy là tên cha mẹ ông đặt, là tên thầy ông gọi lúc ông mười tám, là tên Hai Thơm gọi lúc cưới, là tên mà một đứa bé chín tuổi có lần hỏi ba nó, rồi đọc theo, rồi cười khúc khích vì nghe lạ. Nó ra khỏi miệng ông như hơi thở, rồi rơi xuống nước, không gợn.

Đom đóm đồng loạt tắt.

Rồi chúng sáng lại.

Bà lão cười.

Đó là nụ cười đầu tiên trên khuôn mặt bà, và nó tới chậm, từ khóe miệng lên má, mở ra cả những nếp nhăn đã nằm yên hai chục năm. Mắt bà không còn đục. Hai viên cuội ngâm sữa kia bỗng sáng lên một thứ gì rất xưa, ấm, như hơi nước trên miệng ấm trà.

"Ngà," bà nói. Nhỏ, rõ, bằng giọng của người vừa tìm lại được một món đồ trong túi áo cũ. "Tui là Ngà."

Bà nhắc lại, lần thứ hai. Lần thứ ba. Bà quay sang ông, nhìn ông thật lâu, thật kỹ, như nhìn một người ở bến sông sắp rời đi.

"Ngà," ông nhắc lại.

"Ừ."

"Bà nhớ rõ không?"

"Rõ hơn hồi trẻ."

"Tên đẹp."

"Ba tui đặt."

"Bà đi đâu?"

"Về nhà."

"Nhà bà ở đâu?"

"Xóm Sáu, bên kia cồn. Tui nhớ rồi."

"Có ai chờ không?"

"Không. Tui về chớ không phải đợi ai."

"Dạ."

"Cái áo ổng, ông giữ giùm tui nghen."

"Dạ, tôi giữ."

"Trà trong ấm, nồi trong góc, chiếu cuộn trong chòi. Ông dùng."

"Dạ."

"Cám ơn ông."

"Bà đi cẩn thận."

"Ông cũng vậy."

"Dạ."

Bà quay lưng. Bà bước lên ván, rồi sang cây cầu ván hẹp bắc từ chòi ra phía rừng, bước nhẹ, thẳng, không còn dáng của người ngồi lâu, và bóng bà đi giữa những đom đóm nhấp nháy, nhỏ dần qua rặng bần đầu tiên, qua rặng thứ hai. Bà không ngoái lại. Cái áo trắng nằm đó, vuông vức trên ván, ngả vàng ở nếp gấp.

Ông đứng một mình bên nước đứng, giữa rừng bần đã im, và trăng khuyết trượt thêm một đoạn trên ngọn cây.

Ông hỏi chính mình. Ông hỏi bằng cái cách người ta hỏi một ô cửa đã đóng, nhẹ, kiên nhẫn, không mong đợi gì, tên ông là gì. Câu hỏi đi vào bên trong, tới nơi mà ba mươi năm nay có một cái tên nằm, và không gặp gì. Không có chữ. Không có một nét. Không có cả cái bóng của chữ. Ông thấy một chỗ trống trơn, nhẵn, lạnh, như mặt ván mới bào, và ông đứng nhìn nó, lâu, không đau, không sợ, chỉ nhìn.

Rồi ông nhớ mảnh vải trong túi.

Ông lấy nó ra. Mảnh vải xanh, nhỏ, nhàu, một cạnh sờn chỉ. Ông cúi xuống, thả nó xuống nước đứng, cạnh cái lon.

Nó chìm chậm qua dải sáng bạc, lượn một vòng nhỏ, rồi nằm xuống đáy cạnh cái lon. Không trôi. Không lấm bùn. Từng sợi chỉ rõ ràng, màu xanh nguyên, như vừa mới giặt, phơi nắng, gấp lại.

Ông nhìn nó rất lâu.

"Tôi chỉ giữ giùm," ông nói với nước. "Tôi không lấy gì của ai."

Ông kéo tay áo dài xuống, che hai cổ tay còn hằn dấu thừng, và chỉnh lại nút cổ tay cho ngay ngắn, từng cái một. Cái nút nào cũng cài đủ.

Rồi ông nói tiếp, cho bóng tối, cho rừng bần, cho cái áo trắng nằm trên ván, và lần này ông nói bằng giọng khác, không còn là giọng ngắn của người làm nghề nước, mà tròn, đủ chủ vị, lịch sự, bình thản đến mức khó nghe.

"Giữ giùm là một việc tử tế."

Hết Chương 87
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 88 →
← TrướcTiếp →