Hôm sau ông trở lại từ sớm. Sương nằm thấp trên con rạch, trắng, đặc, ôm lấy từng bộ rễ bần như bông vải ôm cọc, và dưới sương, nước đứng nguyên một màu xám bạc, không gợn, không động, trời còn tối lẫn trong nó như một bức tranh chưa kịp khô. Xuồng ông lướt vào, mũi rẽ sương thành hai nửa, và tiếng sào không phát ra âm nào.
Bà lão đã đợi.
Bà ngồi đúng chỗ hôm qua, trên bậc ván, cái áo trắng cổ đứng gấp trong lòng, hai bàn tay đặt trên áo. Bên cạnh bà có một ấm trà đất nung còn bốc khói và hai cái chén sứt miệng, bà đã rót sẵn một chén, đặt ở bậc dưới, chỗ ông ngồi hôm trước. Ông buộc xuồng, bước lên, ngồi xuống bậc ván, cầm chén trà lên. Trà đắng, nóng, thơm mùi lá cỏ. Sau lưng bà, cánh cửa chòi để mở, và ông thấy bên trong một chiếc chiếu cói cuộn lại ở góc, một cái nồi đất, một cái hộp gỗ nhỏ có nắp, một ngọn đèn dầu chưa thắp, tất cả sạch và ngăn nắp như của một người ở rất lâu mà không bao giờ để lại dấu vết. Ông mang theo một gói cá khô bọc lá chuối, đặt lên bậc ván bên cạnh bà. Bà liếc nhìn rồi gật, không nói cám ơn, vì giữa hai người ở chỗ này, cám ơn là một thứ thừa.
"Ông tới sớm," bà nói.
"Dạ."
"Tui biết ông tới."
"Sao bà biết?"
"Tui nghe sào."
"Sào tôi hổng có tiếng."
"Hổng có tiếng cũng nghe được. Nước đứng thì cái gì động nghe hết."
Ông uống một ngụm trà, đặt chén xuống ván. Cái lon sữa bò hôm qua ông để lại nằm yên dưới đáy nước, không xê dịch, đáy lon chạm bùn, sợi dây cước chĩa lên. Ông nhìn nó. Bà cũng nhìn.
"Ổng đi hồi nào tui không nhớ," bà nói. "Mùa nào cũng không nhớ."
"Ông nhà bà."
"Ừ. Ổng chèo ra cửa đi câu. Ổng không về. Tui chèo ra tìm."
"Bà tìm được không?"
"Tui kéo được cái áo."
"Chỉ cái áo?"
"Chỉ cái áo."
"Ông nhà bà tên gì?"
"Tui gọi ổng là ông."
"Bà gọi vậy hoài?"
"Từ hồi cưới."
"Ổng ra sao?"
"Ổng cao, đi chân vòng giống ông. Ổng ít nói."
"Giống tôi."
"Giống ông."
"Rồi bà làm sao?"
"Tui mang về đây."
"Sao về đây?"
"Chỗ này nước đứng."
Ông im. Bà vuốt nếp gấp cổ áo, lâu, bằng ngón cái. Từ trên cành bần, một giọt sương lớn rơi xuống nước, không tiếng, không vòng tròn, như rơi vào một khối đá trong suốt.
"Bà đứng tên chỗ này hả?" ông hỏi.
Bà ngẩng đầu. Đôi mắt đục như hai viên cuội ngâm sữa nhìn thẳng vào ông, và trong khoảnh khắc ấy, ông thấy một thứ gì đó lướt ngang trong mắt bà, không phải đau, không phải sợ, mà gần với sự mệt mỏi của một người đã giữ nguyên một tư thế quá lâu.
"Ông nghe ai nói?"
"Không ai nói. Tôi đoán."
"Ông đoán trúng."
"Đứng tên là sao?"
"Tui nói tên tui ra," bà đáp, từng chữ chậm. "Trước nước. Rồi hết."
"Hết gì?"
"Hết tên."
"Ai bắt bà nói?"
"Không ai bắt."
"Bà tự nói?"
"Tui tự nói."
"Bà nói để làm gì?"
"Ông hỏi hoài hổng trả lời được. Tui biết nó đứng, vậy thôi."
"Bà nhớ không?"
"Không."
"Bà cố nhớ đi."
"Tui cố hai chục năm rồi, ông ạ."
"Bà nhớ bà họ gì?"
"Không."
"Bà người xứ nào?"
"Cũng không."
"Tên cha mẹ bà?"
"Không."
Ông hỏi thêm một lần, rồi một lần nữa, mỗi lần bằng một cách khác, và mỗi lần bà lắc đầu, chậm, đều, không hối tiếc cũng không buồn, như người trả lời một câu hỏi về thời tiết ở nơi mình chưa từng đến. Cuối cùng ông ngừng.
"Bà muốn đi không?" ông hỏi.
"Muốn."
"Sao bà không đi?"
"Đi không được."
"Ai giữ bà?"
"Không ai giữ."
"Vậy sao?"
"Chỗ này cần có tên đứng. Cái gì muốn nằm yên ở đây thì phải có một cái tên đứng cho nó."
Bà nói câu ấy bằng giọng như nói cá ở sông này hay ăn mồi lúc nước ròng. Bà không giải thích gì thêm. Bà không nói ai cần, và nếu cái tên ấy không đứng thì chuyện gì sẽ xảy ra. Ông ngồi yên. Ông nhìn nước đứng, nhìn cái lon nằm nguyên dưới đáy, nhìn cái áo trắng vuông vức trong lòng bà, và ông hiểu một điều bà chưa nói thành lời, một điều đơn giản như hai đĩa của một cái cân.
Ông không hỏi thêm. Bà cũng không nói thêm. Bàn tay phải ông nằm trên đùi, ngón cái miết lên đốt ngón khác, chậm, đều, như đang đếm thứ gì đó mà ông không biết mình đếm. Ông nhớ cuốn sổ bìa vải dầu để ở nhà, hai trăm mười ba dòng, mỗi dòng một cái tên, và ông chợt nhận ra ông chưa từng ghi tên mình vào đó.
Mặt trời lên. Sương mỏng dần trên rạch, hé ra những tán bần xanh thẫm, một con cò trắng đậu trên nhánh thấp, cổ rút vào vai, chân co một bên như đang ngủ, và ánh sáng sớm rót xuống nước đứng thành một dải vàng phẳng, thẳng, ngang tầm mắt người ngồi trên ván.
Bà đặt tay lên áo.
"Ông có thể đứng tên chỗ này," bà nói, nhỏ, không nhìn ông. "Nếu ông trả bằng tên ông."
Ông không đáp.
"Tui không ép."
"Tôi biết."
"Tui nói vậy để ông biết có cách."
"Dạ."
"Tui cũng không biết ông có nên không."
"Dạ."
Ông đứng dậy, chậm, đầu gối kêu một tiếng khô. Bóng ông đổ dài xuống ván, dài hơn bóng cọc, và chạm tới mép nước đứng, nhưng không hòa vào nó, nằm trên đó như một tấm vải đen trải trên mặt dầu.
"Ông không cần quyết hôm nay," bà lão nói.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 87 →