Hai tuần trôi qua mà ông không nói với ai điều gì ngoài tên nước và giờ nước. Hai Thơm nấu cơm, quét hiên, không hỏi. Thầy Bảy Lưới vá lưới trong chòi hàu, không hỏi. Ông đi vớt hai người trong quãng ấy, đúng giờ, ghi sổ đủ, và cả hai lần, lúc kéo người lên xuồng, ông nghe trong tay một thứ nặng hơn trọng lượng.

Rồi một chiều, ông chèo xuồng ra cồn bần một mình.

Ông đã hỏi khắp bến cửa một câu mà ông không nói thành lời, và cuối cùng một ông bán cá già nhìn ông lâu rồi bảo: bên cồn bần, phía trong, có một bà ở một mình, giữ một thứ hai chục năm, không hư.

Ông chèo qua chỗ cửa đã câm. Đó là một cửa sông xưa, nay không còn ghe nào ra vào, nước không chảy qua nó nữa mà bồi thành cồn, và trên cồn rừng bần mọc kín, lớp nọ chồng lớp kia, rễ thở thò khỏi bùn như hàng nghìn ngón tay chĩa lên trời, trải rộng gần ba chục héc ta. Chim cò làm tổ trên ngọn. Gió ở ngoài cửa còn thổi, nhưng vào tới đây thì tắt, lá bần đứng yên, và tiếng sóng chỉ còn là một thứ xa như tiếng người thở trong phòng bên.

Xuồng lướt vào một con rạch hẹp giữa hai bờ rễ. Nước ở đây không chảy. Ông thả sào, thấy nước không đẩy, không kéo, chỉ nằm đó, đặc và phẳng như một lớp dầu loang trong rừng, mây trắng in mờ dưới chân cây. Ông chèo thêm một đoạn thì thấy một cái chòi dựng trên cọc, có bậc ván dẫn xuống nước, và trên bậc ván là một bà lão ngồi.

Bà tám mươi mốt tuổi, gầy như cái rễ cây, mặc áo bà ba màu nâu tro, tóc bạc búi thấp sau gáy, hai bàn tay xương xẩu đặt lên cái áo. Trong lòng bà, gấp vuông vức như một khúc vải mới, là một cái áo sơ mi trắng cổ đứng, ngả vàng ở nếp gấp.

"Chào bà," ông nói.

"Ừ. Ông đi lạc hả?"

"Dạ không."

"Vậy ông đi kiếm tui."

"Dạ."

"Ai chỉ?"

"Ông bán cá."

"Ông nào?"

"Ông già, râu ngắn."

"Biết rồi." Bà gật. "Ông tên gì?"

"Người ta kêu tôi ba thằng Tí."

"Đó đâu phải tên."

"Dạ, tên tôi ít ai kêu."

"Vậy thôi, ba thằng Tí. Ông ở đâu?"

"Cửa sông, xóm ngoài."

"Làm nghề gì?"

"Vớt xác."

"Ừ." Bà không ngạc nhiên. "Ngồi đi."

Ông buộc xuồng vào cọc, bước lên bậc ván thấp nhất, ngồi xuống cách bà hai gang tay. Bà không nhìn ông. Bà nhìn cái áo.

"Áo của ai, bà?"

"Áo ông tôi."

"Ông nhà bà?"

"Ừ."

"Bà ở đây một mình?"

"Một mình."

"Xa bến vậy, bà ăn gì?"

"Cá. Ốc. Ai ghé thì họ cho gạo."

"Bà giữ bao lâu rồi?"

"Hai chục năm."

"Nó còn nguyên."

"Nguyên."

"Bà không giặt?"

"Tui không cần giặt. Tối tui thả nó xuống nước, sáng tui vớt lên ôm. Nước này nó đứng."

"Nước đứng?"

"Ừ."

"Nước nào cũng chảy."

"Nước này thì không." Bà đưa tay vuốt nếp áo, nhẹ. "Ổng đi hồi nào tui quên. Mà áo ổng còn đó."

Ông nhìn cái áo, cái cổ đứng, hai cúc xương, đường may thẳng. Không có một vết mốc. Không có một sợi chỉ sờn. Ông thấy nó đã nằm đây, giữa rừng bần và nước đứng, qua nhiều mùa mưa mùa nắng, mà không có thứ gì chạm được vào nó.

"Bà tên gì?" ông hỏi.

Bà quay đầu. Hai mắt bà đục, màu sữa, nhưng nhìn thẳng.

"Tui không nhớ."

"Bà không nhớ tên bà?"

"Không."

"Từ khi nào?"

"Từ hồi tui ở đây."

"Ai gọi bà là gì?"

"Không ai gọi."

Ông im. Gió không còn thổi, và trong cái yên ấy, ông nghe nhịp thở của chính mình, chậm, đều, như nhịp thở của người ngồi cạnh bệnh nhân. Ông cúi xuống khoang xuồng, lấy lên một vật ông mang theo từ nhà: cái lon sữa bò thằng Tí làm bẫy ốc, miệng lon còn quấn sợi dây cước, đáy có ba lỗ đục bằng đinh, một mép rỉ cong lên. Từ cái đêm đi tìm, nó đứng trên bậc thềm, và sáng nay ông cầm nó xuống xuồng mà không biết để làm gì.

Ông cúi người, thả cái lon xuống nước.

Cái lon chìm xuống thật nhẹ, không tiếng, không vòng sóng. Nó nằm đó, ngay dưới lớp nước, đáy chạm bùn, miệng hướng lên, sợi dây cước duỗi thẳng như một cọng cỏ. Nước đứng yên quanh nó, không rung, không lay, không xoáy.

"Cái gì vậy?" bà lão hỏi.

"Cái bẫy ốc."

"Của ai?"

"Con tôi."

"Con ông đâu?"

"Mất."

"Mất sao?"

"Ra cửa."

"À." Bà gật chậm. "Ông chờ nó hả?"

"Dạ."

"Chờ nó làm gì?"

"Chờ coi."

"Coi gì?"

"Coi nó có mục không."

"Ông ngồi hết chiều coi cái lon có mục không hả?"

"Dạ."

"Ông này lạ."

"Dạ."

"Vậy ông ngồi đi. Tui vô nhà."

Ông chờ.

Chiều chậm lại. Ánh nắng nghiêng qua tán bần, đổ xuống nước thành những vệt vàng rồi cam. Ông nhìn cái lon nằm dưới nước hết buổi chiều. Cái lon không trôi, không chìm sâu hơn, không loang thêm một vệt rỉ, không đổi màu. Mép rỉ cong vẫn là mép rỉ cong, rõ từng vảy sét, như vừa mới cong hôm qua.

Khi hoàng hôn ngả đỏ trên nước, ông vẫn ngồi đó. Bà lão bước ra, thả cái áo xuống nước ở chân bậc, nhìn nó chìm dần rồi nằm phẳng dưới đáy, rồi đứng một lúc sau lưng ông.

"Ông còn chờ?"

"Dạ."

"Nó rỉ thêm chưa?"

"Chưa."

"Lon sắt mà ngâm hết chiều?"

"Dạ, hết chiều."

"Ông có đói không?"

"Không."

"Ừ." Bà dừng. "Vậy ông biết rồi."

"Dạ."

"Mai ông tới nữa không?"

"Dạ, mai tôi tới."

Bà quay vào chòi.

Ông cúi xuống, vén tay áo lên, để lộ hai cổ tay còn hằn đỏ vết dây thừng, và nhúng bàn tay phải vào nước. Nước lạnh. Nó không tạt vào ngón tay ông, không chảy qua kẽ ngón, không vòng quanh cổ tay thành những sợi nhỏ như mọi con sông ông từng chạm. Nó đứng yên, ôm lấy da ông, và nằm đó.

Hết Chương 85
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 86 →
← TrướcTiếp →