Bình minh ngày thứ hai không có màu. Sương xuống thấp trên cửa sông, trắng như sữa loãng, nuốt ranh giới giữa nước và trời, và chiếc xuồng nhỏ của ông trôi trong đó như một chiếc lá lạc ra khỏi cây. Ông không bật máy. Ông chống sào, từng nhát, chậm, đúng theo giờ nước, đúng như đã làm hai trăm mười lần trước, và mỗi nhát sào xuống bùn đều trả về một tiếng lụp nhẹ, đều, không vội.
Ông đi theo cái ông biết. Nước dồn, rác dồn, bọt dồn, tất cả đều trôi về một chỗ khi con nước ròng bắt đầu rút, và chỗ ấy là cồn cát nhỏ sát cửa, nơi sông còn chưa kịp thành biển. Ông chưa từng cần ai chỉ cho chỗ này. Ba mươi năm, ông đã tới đây hơn sáu chục lần, và lần nào cũng thấy một thứ đang nằm chờ.
Ông thấy nó khi sương mỏng dần.
Trên cồn cát, cạnh một đám lục bình tàn, có một hình dáng nhỏ nằm nghiêng, một cánh tay co lại dưới đầu như người đang ngủ, quần xà lỏn xanh đã sẫm lại vì nước. Ông dừng sào. Ông đứng yên rất lâu trên xuồng, sương động nhẹ quanh chân ông, và nước đập vào mạn xuồng nghe như tiếng ai đếm.
Ông bước xuống.
Nước tới đầu gối, rồi tới đùi. Ông đi tới bằng đúng bước chân ông đi tới mọi người khác, ngón chân dò đáy trước, thân người hơi nghiêng. Ông cúi xuống, luồn hai tay dưới thân hình nhỏ ấy, nhẹ, rất nhẹ, như luồn dưới một đứa trẻ đang ngủ, và nâng lên.
Ông biết luật. Ông biết từ hồi mười tám tuổi, thầy ông đã nói, và từ đó, hơn hai trăm lần đem người về trao cho các nhà, ông đã nói với họ đúng câu ấy. Ra tới cửa là hết đòi. Ông biết, nhưng cái biết ấy là của người đứng ngoài. Bây giờ ông đứng ở trong.
Ông ôm nó vào ngực. Thân hình bé bỏng ấy lạnh, không cứng, và trong hai cánh tay ông, nó nhẹ. Ông bước từng bước ngược lên xuồng, nước vỗ vào đùi, tới bắp chân, tới mắt cá, và trong từng bước ấy, cái nhẹ ấy nhẹ thêm. Không phải nhẹ như trẻ con được bế. Nhẹ như đường trong nước. Ông cảm thấy nó rời đi qua vạt áo ông, qua kẽ tay ông, như hạt cát tụt khỏi bàn tay nắm lỏng, mà ông không làm gì được, vì ông đã nắm chặt hết sức rồi.
Ông lên xuồng. Ông ngồi xuống đáy xuồng, bế nó trên đầu gối, tay ông run, lần đầu tiên trong ba mươi năm.
Ông lấy cuộn thừng đặt cạnh chân. Ông bện một vòng quanh thân hình bé nhỏ, qua nách, qua ngực, rồi quấn quanh cổ tay mình, một vòng, hai vòng, ba vòng, siết lại, và cột nút mà thầy ông dạy, nút chạy một đường và không bao giờ vướng. Dây thừng cắn vào da cổ tay ông, trắng rồi đỏ. Ông siết thêm. Ông không buông. Ông thề với bản thân mình rằng ông sẽ không buông, và ông ngồi như vậy, hai cánh tay ôm chặt, cổ tay hằn vết, lưng cong.
Sương tan.
Ánh sáng đầu tiên đổ xuống cửa sông từ phía biển, màu hồng nhạt, rồi vàng, và nó rọi vào xuồng, rọi vào đôi tay ông.
Ông nhìn xuống.
Trên đầu gối ông, sợi dây thừng vẫn quấn vòng quanh thân hình nhỏ ấy, vẫn siết, và ông cảm thấy sức kéo của nó trên cổ tay mình. Nhưng bên trong vòng dây, thứ ông đang ôm đã không còn đầy. Dáng vẫn còn đó, vai nhỏ, cổ nhỏ, hai ống tay áo, nhưng bên trong, như một cái áo không còn người mặc, chỉ còn vải ôm lấy khoảng trống mà một thân hình đã để lại.
Ông ngồi rất lâu. Ông không nói. Ông không làm gì.
Có tiếng chèo ở xa. Từ trong làn sương cuối, một chiếc xuồng chèo nhỏ trôi tới, mũi sơn xanh đã bạc, và thầy Bảy Lưới ngồi cuối lái, nón rách sụp xuống mày, hai tay thả trên dầm. Thầy không hỏi sao thầy biết chỗ. Thầy dừng xuồng cách ông hai sải, nước giữa hai chiếc im như một tờ giấy.
Thầy nhìn cái áo trong lòng ông. Thầy nhìn dây thừng quanh cổ tay ông.
"Con biết luật," thầy nói.
"Con biết."
Chỉ vậy. Thầy quay lưng lại, ngồi nghiêng, mặt hướng ra khơi, cho ông ngồi một mình với thứ ông đang ôm.
Mặt trời lên cao hơn. Ông tháo thừng. Ông gỡ từng vòng ra khỏi cổ tay, chậm, như gỡ một thứ đã thành một phần của da, và dưới lớp dây là hai vệt hằn đỏ sẫm, sâu, chạy vòng quanh cổ tay ông như hai chiếc vòng. Ông nhìn chúng. Cổ tay ông có sẹo từ lâu, nhạt, nhưng chưa từng sâu như thế này. Lần nào ông cũng buộc nhẹ, vì buộc để mang về, không để giữ.
Ông cởi dây quanh thân. Cái áo nằm đó, trên đầu gối ông, phẳng xuống thành một mảnh vải nhỏ màu xanh, và ống tay áo xẹp xuống như tay của người đang ngủ mà không còn gì để thở. Ông nhấc nó lên bằng hai tay. Nó nhẹ hơn không khí.
Ông chèo xuồng vào cồn cát, nơi đất cao hơn mực nước, khô ráo, đã có cỏ non mọc lưa thưa. Ông xuống xuồng, quỳ xuống, và dùng hai bàn tay đào. Cát ướt, lạnh, bám vào móng tay. Ông đào sâu bằng một cánh tay, rộng bằng một lòng chiếu nhỏ. Ông không đốt gì. Ông không nói một lời, vì ông không biết lời nào để nói. Ông xé một mảnh nhỏ nơi gấu áo, bằng bàn tay, nhét vào túi mình. Rồi ông đặt cái áo xuống đáy hố, gấp hai ống tay lên ngực nó, như gấp tay cho người nằm ngủ.
Ông phủ cát lên. Lớp cát đầu tiên rơi xuống vải xanh, che dần màu xanh, rồi lớp thứ hai, thứ ba, cho tới khi chỉ còn một gò đất nhỏ bằng bàn tay người lớn, ngang với mặt cồn.
Ông đặt bàn tay lên đó. Bàn tay phải, cổ tay đỏ sẫm với hai vệt hằn của dây thừng còn nguyên, ép xuống mặt cát lạnh, và ông giữ ở đấy, không nhấc, trong khi sau lưng ông, tiếng nước ròng rút ra khơi nghe như tiếng ai thở rất xa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 85 →