Ba mươi năm ông làm nghề vớt xác ở cửa sông, người nào vớt lên được cũng thành một dòng chữ nhỏ trong cuốn sổ bìa vải dầu, và tới cái năm ông thôi vớt thì ông cũng thôi là một người như mọi người.

Buổi rạng sáng ấy không có gì lạ. Nước ròng, trời còn xám, chiếc xuồng máy đuôi tôm đẩy ra khỏi bến, tiếng máy lụp bụp nổ đều trong sương, để lại sau lưng một vệt nước trắng xẻ đôi cái im lặng của cửa sông. Ngoài xa, nơi sông gặp biển, nước chia thành hai màu rõ đến mức có thể đặt ngón tay lên đường ranh: bên này nâu đỏ phù sa, quánh như nước cháo, bên kia xanh đục, lạnh và loãng, và giữa hai màu là một vệt bọt mỏng chạy dài, thẳng, như ai vừa kẻ bằng chỉ.

Thầy Bảy Lưới ngồi ở mũi xuồng, cái nón lá rách vành sụp xuống che gần hết mặt, hai tay giấu trong vạt áo. Thầy bảy mươi bốn tuổi, cái tuổi đủ để ngồi im cả buổi mà không ai thấy lạ. Người học trò ngồi ở lái, tay giữ cần máy, mắt nhìn thẳng ra cồn bần, nơi rễ cây thò ngoài bùn như hàng ngón tay xám. Ông bốn mươi tám tuổi, đi chân vòng, mắt hơi đục vì muối, và hai cổ tay có hai vệt sẹo nhạt, dài, từ những lần dây thừng siết lúc kéo người.

Ở giữa xuồng, ngồi co ro trên tấm ván, là một người đàn ông trẻ mặc áo mưa nylon, hai mắt đỏ húp. Anh là em vợ của người chìm.

"Nước ròng rồi," người học trò nói.

"Ừ," thầy Bảy đáp.

"Ổng ở đâu, chú?" người em vợ hỏi, giọng khản.

"Sau cồn. Chỗ rễ bần."

"Sao chú biết?"

"Nước dồn về đó."

"Chú đã tới đó chưa?"

"Mấy chục lần."

"Vậy ổng còn nguyên không chú?"

"Anh đừng hỏi. Anh nhìn rồi gật hay lắc, không cần nói."

Người em vợ im, hai bàn tay siết vào nhau. Xuồng chạy chậm vòng qua đuôi cồn, máy hạ xuống thành tiếng gừ gừ, và nước ở đây đã đổi sang màu trà đặc, trôi lờ đờ, kéo theo lá bần mục và những mảnh bọt vàng. Ông tắt máy. Xuồng lướt thêm một đoạn trên đà, rồi nằm yên, mũi gác nhẹ lên rễ cây.

Thầy Bảy ngẩng cái nón rách lên, đưa cằm chỉ.

Cách chừng ba sải, giữa hai bộ rễ bần dày, có một vật sẫm màu nằm nghiêng, nhấp nhô theo từng nhịp nước. Ông không nói gì. Ông cởi giày, xắn ống quần, lấy cuộn thừng đã bện sẵn đặt cạnh chân, và bước xuống nước. Nước lên tới đầu gối, rồi tới đùi, lạnh, quánh. Ông đi từng bước, ngón chân dò đáy trước khi đặt cả bàn chân xuống.

"Anh Út nhớ ổng mặc áo gì không?" ông hỏi, không quay lại.

"Dạ… áo sơ mi caro nâu."

"Quần?"

"Quần tây đen. Ổng đi ăn đám giỗ."

"Tay?"

"Ngón trỏ bên phải cụt một đốt. Hồi làm máy xay lúa."

"Chân?"

"Cẳng chân trái có cái sẹo dài, hồi nhỏ té vô thùng thiếc."

"Đủ rồi."

Ông cúi xuống. Ông không kéo, không giật, ông luồn hai tay dưới thân người nằm nghiêng ấy như luồn dưới một đứa trẻ đang ngủ, nâng lên một chút, rồi một chút nữa, để nước tự chảy ra khỏi vạt áo, khỏi ống quần. Từng đoạn một, ông thả thừng ra, quấn dưới nách, qua ngực, buộc nút mà thầy ông đã dạy từ hồi ông mười tám, nút chạy một đường và không bao giờ vướng. Tay áo ông ướt tới vai. Người em vợ ngoảnh mặt đi hai lần, và hai lần quay lại.

"Đừng đụng," ông nói khi người em vợ nhổm lên. "Để tôi."

"Dạ."

"Anh ngồi đó. Lát nữa anh nhận."

"Dạ."

"Nước ròng thì kéo. Nước lớn thì chờ."

"Dạ, tui nhớ."

"Nhớ làm chi, anh có vớt ai đâu."

"Dạ."

Thầy Bảy vẫn ngồi mũi xuồng, nón rách che mặt, miệng lẩm bẩm gì đó với cái lưới nằm cuộn dưới chân, như nói với một con thú ngoan.

"Cửa này không mài người," thầy nói khẽ. "Nó mài cái người ta mang theo."

Ông không đáp. Ông kéo người ấy lên xuồng bằng hai tay, nhẹ, chậm, đặt nằm ngửa trên tấm ván, rồi đắp lên một tấm bạt xanh đã bạc. Em vợ nhìn một lần, lâu, rồi gật. Anh gật nhiều lần liền, như người lắc đầu ngược chiều.

Ông nổ máy. Xuồng quay đầu về phía bến, và trong tiếng máy, người em vợ cúi sát lại.

"Chú, nhà tui trả công sao?"

"Nhà anh có gì?"

"Tui dọn một mâm, được không chú?"

"Được."

"Mời cả thầy nữa."

"Thầy ăn chay tuần này," thầy Bảy nói, không ngẩng.

"Vậy mời chú."

"Mai trưa."

"Nhà tui ở xóm cuối, chú biết không?"

"Biết."

"Tui cám ơn chú."

"Anh khỏi cám ơn. Anh nhớ mang áo khô cho ổng."

Về tới nhà thì mặt trời đã lên cao. Căn nhà lá sát bờ cửa sông có hai gian, mái hiên chìa ra trên nước, chiếc xuồng buộc dưới hiên như con trâu buộc dưới gốc cây. Hai Thơm đã dọn cơm sẵn, cá kho tộ, canh rau muống, và thằng Tí chín tuổi đang ngồi xổm ở bậc thềm, tay cầm cái bẫy ốc bằng lon sữa bò.

"Ba thằng Tí, rửa tay ăn cơm," Hai Thơm nói.

"Để tôi ghi sổ đã."

"Lần này vớt ở đâu?"

"Sau cồn."

"Người nhà ra sao?"

"Hiền. Trả một mâm."

"Mai tui nấu cá kho đem qua phụ."

"Không cần. Họ dọn."

"Vậy tui nấu cho thằng Tí."

"Ừ."

Ông ngồi xuống chiếu, mở cuốn sổ bìa vải dầu, mép giấy đã mốc, trang nào cũng có vài vệt mực loang vì ẩm. Ông không cần nhìn cột trên cùng. Bàn tay ông tự biết chỗ. Ngày, giờ nước, chỗ vớt, dấu hiệu, tên nếu biết, người nhận, tiền công. Ông viết chữ nhỏ, thẳng hàng, đều từng nét, như người cấy lúa, và ở dòng thứ hai trăm mười ông dừng bút một nhịp, rồi ghi tên: Năm Đực. Tiền công: một mâm.

"Ba ghi gì đó?" Tí hỏi, đã ghé sát sau lưng.

"Chữ."

"Cho con coi."

"Chưa tới tuổi."

"Tuổi mấy ba?"

"Lớn hơn chín."

"Lớn mấy?"

"Lớn đủ để không hỏi."

"Ba nói khó hiểu quá."

"Khó hiểu thì đỡ hỏi."

Tí cười, nhăn mũi, rồi chui xuống nách ông, thò đầu ra nhìn trang giấy bị che nghiêng, và ông khép cuốn sổ lại, nhẹ nhàng như khép nắp một chiếc hộp nhỏ. Hai Thơm bưng cơm tới, gõ đũa lên miệng chén một cái, ngắn, gọn.

"Ăn đi, cơm nguội," chị nói.

"Con ăn."

"Ăn mau rồi ra bẫy ốc."

"Dạ."

"Ba, hôm nào ba cho con ghi một dòng."

Hết Chương 79
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 80 →
← TrướcTiếp →