Chiều, ở góc chợ phía thượng lưu, nơi mấy chiếc ghe nhỏ còn đậu lại để bán nốt những gì chưa bán, người ta tụ thành một nhóm. Không ai hẹn. Chỉ có cái nắng đã mềm, cái gió từ mặt nước mát lên, và cái thói quen ngồi lại thêm một lát cho đỡ phải về ngay với căn khoang trống. Bà Năm Sen, ở ghe bà, cách đó ba cây sào, nghe được tất cả những gì họ nói, dù họ nói rất nhỏ.
Chiều nào cũng có một chuyện được kể ở góc này. Chuyện giá cá. Chuyện con ai thi đậu. Chuyện nhà ai cất lại mái. Người ta kể nó như kể về thời tiết, xong thì thôi, và lời kể trôi đi như bọt xà bông trên mặt nước, đến chiều mai không còn ai nhớ ai là người kể.
Ông Hai Đờn ngồi trên mạn ghe, đờn kìm trên đùi. Bà Bảy Mủ ngồi cạnh, rổ chôm chôm xếp giữa hai người. Anh Tám, thợ máy, đứng dựa vào cây sào, tay cầm điếu thuốc chưa châm. Và hai người đàn ông bán cá ở ghe bên kia, ngồi xổm, lau dao.
"Nghe nói thằng Hiếu đi thành phố sáng thứ bảy," bà Bảy Mủ nói, giọng bình thường như nói giá chuối.
"Ghe ông Sáu hả?" ông Hai Đờn hỏi.
"Ghe ông Sáu."
"Ờ."
"Thằng Hiếu hiền," ông Hai Đờn nói. "Hiền mà làm gì cũng kỹ."
"Hiền. Mà con Nhàn cũng đi chung chuyến."
"Con nhỏ rửa chén cho bà Năm đó hả?"
"Chớ con Nhàn nào nữa."
"Ờ."
"Cũng như năm ngoái," anh Tám nói, và chẳng biết vì sao câu ấy nằm giữa nhóm như một cục than, mà không ai thở mạnh.
"Năm ngoái," bà Bảy nhắc, rất nhỏ, như nhắc một tên đứa nhỏ đã lớn. "Cũng ghe ông Sáu, cũng sáng thứ bảy, cũng lên thành phố. Ổng chở một ông khách không biết ở đâu tới, đi coi mua vườn. Ông ấy ngồi giữa khoang."
"Tui nhớ," một người bán cá nói. "Người đó mặc áo sọc nâu."
"Áo trắng. Ghe chạy tới nửa đêm thì nước vô khoang giữa, vô tới đầu gối. Thằng giữ máy kêu, ông Sáu quay mũi ghe vô bờ, cột dây. Sáng ra thì ông khách không còn."
"Không còn là không còn sao?"
"Không còn trên ghe. Hai ngày sau người ta mới thấy cái nón, nón vải, treo trên cây sào bên bờ."
"Ờ."
"Hồi đó có ai nói gì đâu," ông Hai Đờn nói, và ngón cái ông miết dọc dây đờn.
"Không ai nói," bà Bảy Mủ đáp.
"Nói gì được?" người bán cá thứ hai hỏi. "Ghe ổng đi hai mươi năm, ai cũng biết ghe ổng. Tới ngày đó nó mới thành như vậy thôi."
"Vậy mà hồi trước ai cũng biết ghe yếu," anh Tám nói, nhưng rồi anh ngậm miệng, vì anh vừa nghe cái tiếng của chính mình. Anh châm điếu thuốc, rít một hơi, nhả khói chậm vào gió.
Không ai trách ai. Không ai nhìn vào ai. Mọi cái mặt đều hướng về những chỗ khác, về mặt nước, về chân trời, về những ghe vừa chèo ra, và cái chuyện mới kể xong được người ta đặt xuống như đặt một món hàng không ai muốn mua trên mạn ghe, cho nằm đó chờ nó tự khô. Cả chợ coi đó là một chuyện thuộc về người ta, thuộc về ông khách áo trắng, thuộc về ông Sáu, thuộc về cái ghe, thuộc về một năm đã qua.
Bà Năm Sen múc nước lèo, đưa tô cho một người khách vừa tới, nhận ba nghìn, nhét vào túi vải. Bà không nhìn về góc chợ phía thượng lưu. Mắt bà nhìn xuống tay mình, nhìn cái muỗng cán dài, nhìn sợi hành nổi trên nước lèo.
Năm ngoái bà cũng ngồi ở đúng chỗ này, múc đúng cái nồi này, và nghe câu chuyện ấy lần đầu vào buổi chiều của hai ngày sau, kể bằng đúng giọng này, nhỏ, đều, không lên không xuống, như người ta đọc tên các con nước. Hôm đó cũng không ai trách ai. Hôm đó bà đưa ba tô bún, nhận chín nghìn, và đêm ấy bà cũng ăn cháo trắng một mình.
Con Nhàn từ khoang sau bước ra, mang theo xấp chén sạch.
"Cô, mấy người đó nói chuyện gì mà nhỏ vậy?"
"Chuyện giá."
"Giá gì mà chú Tám im luôn, hồi nãy con nghe ổng nói lớn mà giờ ổng im, ổng hút thuốc mà tay ổng run?"
"Chén."
"Dạ."
"Còn mấy chồng?"
"Dạ, hai."
"Rửa đi."
"Cô."
"Gì?"
"Tối nay cô ăn gì? Để con nấu cho cô."
"Cháo trắng. Cô tự nấu được."
Nhàn nhìn bà một lát. Nó không hỏi chuyện giá nữa, vì nó đã đoán ra, như đứa nhỏ đoán ra một điều mà người lớn tưởng giấu được. Nó xếp chén lên giá, cho nằm ngửa, rồi đi vòng ra mạn sau.
Chợ tan. Đèn ghe lên từng cái, như mọi tối. Bà ăn một chén cháo trắng một mình trong khoang, ăn chậm, nhai kỹ, không ngon cũng không dở, rồi bà rửa chén, xếp lên giá. Ngoài mạn, nước vỗ nhịp đều, và tiếng máy đuôi tôm của những ghe về muộn đi qua đi lại, xa dần, gần dần, rồi tắt.
Bà ngồi lại một mình trong ánh đèn dầu, ngồi lâu, lưng tựa cột mui, mắt nhìn vách mui, nghe ghe khẽ kêu mỗi lần nước đẩy vào mạn, một tiếng, hai tiếng, như người thở trong giấc ngủ. Ngoài kia, cây bẹo của bà vẫn đứng, đã hạ xuống nhưng dựng tựa vào mạn, đầu sào chạm vào bóng tối. Bà không nghĩ tới ông khách áo trắng. Bà chưa từng thấy mặt ông ấy. Bà chỉ nghĩ tới cái nón vải treo trên cây sào, trắng, đứng yên, chờ gió.
Bà mở hộp thiếc ra, đếm lại từng cọc, từng tờ, xếp lại cho ngay hơn những lúc đã ngay, rồi đóng nắp.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 76 →