Đêm ấy, khi con gái ngủ trên chiếu, mặt quay vào vách và hơi thở đã đều, ông Ny đứng dậy không một tiếng động. Tờ giấy báo người đưa thư để lại còn nằm trên mép bàn, gấp đôi, chưa mở. Ông nhìn nó một lúc, không chạm. Rồi ông ra hiên, tháo dây thuyền nhỏ, hai nút, và đẩy thuyền xuống nhánh sông.
Ông chèo không vội. Hai bờ chìm trong bóng đen mịn, chỉ thấy rõ những bụi tre nghiêng ra mặt sông như những bàn tay, xa hơn là mấy ngọn thốt nốt đen sẫm trên nền trời, và sao rải thưa, trong, đủ nhiều để ông thấy mái chèo của mình. Nước nhánh này hiền, chảy chậm, ngửi có mùi rêu và mùi cá đêm. Ông chèo ngược lên một đoạn rồi xuôi theo dòng, để ngọn đèn gác nhỏ của công đường lùi dần sau lưng, cho tới lúc nước dưới thuyền đổi nhịp, sâu hơn, rộng hơn, và gió từ bốn phía cùng thổi vào mặt ông một lượt.
Đó là chỗ bốn nhánh sông gặp nhau.
Ở đây hai dòng từ thượng nguồn đổ xuống, một dòng nâu, một dòng xanh, và hai dòng khác chia ra về hạ lưu, trước khi chạy ra những vùng nước ông chưa từng đi. Ban ngày nơi này đông người, thuyền buôn, thuyền chài, thuyền đò, tiếng gọi nhau, tiếng chèo, tiếng trống. Ban đêm nó yên tới mức nghe được cả nước đổi màu. Ông buộc thuyền vào cái vòng sắt gắn ở chân bậc đá cũ, nơi người ta vẫn buộc đò chờ khách, thắt hai nút, rồi bước lên.
Bậc đá cao ngang đầu gối, mòn lõm giữa. Ông đứng trên đó, lưng gù cố thẳng, tay buông, chiếc kính một mắt vẫn trên mặt. Dưới chân ông, nước vỗ nhẹ vào đá, vỗ từ bốn hướng, mỗi hướng một nhịp hơi khác, và đứng ở giữa như vậy, ông có cảm giác mình là người duy nhất trong kinh thành còn thức, và là người duy nhất mà chỗ này đang nhìn.
Ông chèo ra tới đây chỉ để làm một việc: nói to câu đúng, nguyên câu, có đủ chữ ấy, ở cái chỗ mà mọi lời trong kinh thành rốt cuộc đều phải chảy qua. Một tháng nay câu ấy chỉ nằm trong đầu ông, đọc thầm, không có tiếng. Còn cái đã ra khỏi miệng ông trước cổng công đường, trước mặt bà Lay, lại là câu kia, câu có hình dáng gọn, nhẹ, tròn như một hạt gạo: giấy chép đúng lời người làm chứng.
Lần này ông không để câu kia ra.
Ông đứng thẳng thêm một chút, hít một hơi dài như hít trước khi đọc một cái tên dài hai hơi, rồi mở miệng, nhấn từng chữ, chậm, rõ, không để chữ nào rơi xuống giữa hai hơi thở.
"Tôi không thấy hắn rời bến."
Giọng ông vang lên to hơn ông tưởng. Câu ấy rời khỏi môi ông, và ngay giữa không khí đêm, trước mắt ông, nó tách ra. Không phải thứ gì nhìn được, không có ánh sáng, không có bóng. Chỉ là ông biết, bằng da, bằng tai, bằng cái cách mà gió đổi hướng, rằng câu ấy đã chia làm bốn. Bốn mảnh nhỏ của một lời, và cả bốn cùng tìm về phía hai cửa ra.
Hai dòng đổ vào đè lên lưng chúng, không cho mảnh nào ngược về thượng nguồn. Hai mảnh theo cửa này, hai mảnh theo cửa kia, cùng xuôi về hạ lưu, về phía con thuyền lớn đã đi, về phía mấy bờ sông có người chôn, về những vùng nước ông chưa từng đi. Ông nghe chúng rời bậc đá, nghe như nghe tiếng vải rách rất mỏng, rất xa, rồi nghe không còn gì nữa.
Ông đứng đợi.
Ông đợi như ông đã đợi mỗi dòng Sak nói trong chiều hôm ấy, bút nhấc lên, mắt nheo, hơi thở nín, đợi một tiếng vọng. Lời nói, ông biết từ nhỏ, đi rồi thì về, dội vào vách, vào mái, vào dòng nước. Ông đứng trên bậc đá ở giữa bốn nhánh sông, đứng dài như đứng trước một cánh cửa, đợi câu nói quay lại. Nước vỗ. Sao nghiêng. Con cá nào đó quẫy ở xa, và vòng sóng của nó chạy lại gần, mỏng, tan trước khi chạm đá.
Câu nói không về.
Ông đưa tay lên miệng, đóng lại, rồi hạ xuống. Ông nhắm mắt, và trong cái tối sau mi, ông bắt đầu đọc. Ông đọc thầm cả lời khai của Sak, từng dòng, từng dòng như đang đọc lại bản chép trong kho. Người làm chứng tên Sak, bốn mươi tuổi, bốc hàng ở bến. Sáng ngày ấy người khai đang vác bao gạo, nghe có tiếng cãi nhau. Người cãi là ông Dara và bị cáo. Bị cáo đẩy, ông Dara ngã. Bị cáo quỳ xuống ôm đầu. Người khai nói chắc, người khai nhìn suốt. Ông đọc đến dòng ông đã chép sai, và lần này ông không bỏ qua, không đọc nhanh, không đọc lướt. Ông đọc nó đúng như nó phải được đọc, có cả chữ ấy, chữ nhỏ ấy, chữ mà tay ông đã để rơi giữa một hơi thở mỏi.
Rồi ông đọc tên đầy đủ của kinh thành, một lần.
Cái tên dài hai hơi, bắt đầu bằng nơi bốn dòng sông mang lại hạnh phúc và thành công, và ông đọc nó trọn vẹn, chậm, không vấp, không bỏ chữ nào, ngưng đúng chỗ cần ngưng để lấy hơi. Ông đọc giữa chính cái nơi mà cái tên ấy nói tới. Đọc xong ông lại gật một cái với chính mình, cái gật rất nhỏ, như hôm ông dạy Chhay. Không có gì đáp lại ông. Bốn nhánh sông vẫn chảy qua bậc đá, chảy vào, chảy ra, chảy vào, chảy ra, không đổi nhịp vì một cái tên, một lời, hay một con người đứng im.
Ông im.
Đêm đi qua trên đầu ông, chậm, từng sao một. Gió đổi hướng, mát, ẩm. Trong sương, ngọn đèn gác công đường xa xa chỉ còn một chấm vàng nhòe, và phía hạ lưu, rất xa, có tiếng một con chim nước lạc đàn kêu lên một tiếng rồi tắt. Ông Ny đứng bất động, và hai bàn tay ông, hai bàn tay đã chép hai mươi mốt năm lời của mọi người, bây giờ trống, thả dọc theo thân, không cầm gì.
Ông giơ tay lên, gỡ sợi dây buộc kính vòng qua cổ, tháo chiếc kính một mắt khỏi hõm mắt phải, và đặt nó xuống bậc đá, lên chỗ lõm mòn do hàng ngàn bàn chân, cạnh chiếc thuyền nhỏ đang khẽ xê dịch ở chân bậc. Rồi ông nheo cả hai mắt, nhìn vào bóng tối.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 68 →