Hết một tháng, Chenda lên tới nơi vào lúc chạng vạng, sau hai ngày đường, bụi vàng bám đến mắt cá chân và gấu váy. Cô là con gái ông Ny, hai mươi chín tuổi, lấy người làm ruộng ở hạ lưu, và cô đã đi bộ gần hết quãng đường, chỉ nhờ được một chuyến xe bò đoạn giữa. Cô dừng ở bờ đối diện, gọi một người chèo đò sang, trả hai đồng, rồi bước vào ngõ nhỏ dẫn tới gian nhà gỗ bên nhánh sông, tay xách một giỏ có bó rau muống, mấy con cá khô, và một hũ mắm cô tự làm.
Ông Ny ngồi trước bàn thấp, ánh đèn sáp ong rọi lên một xấp giấy trắng không chữ. Ông không viết. Chiếc kính một mắt vẫn còn buộc trên mặt, dù trong nhà chỉ có ngọn đèn nhỏ, và mắt trái ông nheo lại nhìn con gái, nheo như người đang đọc một dòng chữ mờ.
"Ba."
"Con."
"Ba gầy."
"Ba không gầy."
"Con nhìn thấy. Ba gầy." Chenda đặt giỏ xuống, ngồi đối diện ông, chân trần trên chiếu. "Ba ăn gì ngày hôm nay?"
"Cơm."
"Với gì?"
"Với muối."
"Ba."
"Ba nấu canh chua hôm kia."
"Hôm kia."
"Ừ. Chồng con khỏe không?"
"Dạ khỏe. Mùa này ruộng tốt."
"Thằng nhỏ?"
"Ba tuổi, nói nhiều lắm. Nó hỏi ông ngoại đâu."
"Ông ngoại ở đây."
"Nó hỏi sao ông không xuống."
"Ba bận."
"Ba bận gì?"
"Chép."
Cô nhìn xung quanh. Gian nhà vẫn gọn như mười năm trước, hồi mẹ cô còn sống, chỉ khác là bếp lạnh hơn, và cái nón mẹ để lại trên vách đã bám một lớp bụi mịn, xám như tro. Cô đứng dậy, nhóm bếp, nấu cho ông nồi cơm mới với cá khô nướng và rau luộc, rồi bưng ra đặt trước mặt ông, đứng đợi cho đến khi ông cầm đũa. Ông ăn chậm, từng miếng, như người ăn vì được dặn chứ không vì đói. Ông ăn gần hết, rồi đặt bát xuống, và hai cha con ngồi im một lúc dưới ánh đèn.
"Ba không ngủ."
"Ba ngủ."
"Con nghe tiếng ba. Từ ngoài ngõ, con nghe tiếng ba đi lại trong nhà."
"Ba đi lại cho đỡ mỏi."
"Ba đi lại cả đêm?"
"Không cả đêm."
"Ba đeo kính trong nhà."
"Ba quên tháo."
"Ba quên tháo cả tháng?"
Ông Ny không đáp. Ông đưa tay lên vành kính, rồi buông xuống. Chenda rót trà vào hai cái chén sứt miệng, đẩy một chén sang phía ông, chén kia để nguyên trước mặt mình, và chờ.
Ông kể. Ông kể từ đầu, từ sáng hôm ấy ông chèo thuyền sang, từ nắm cơm Chhay mang, từ cái tên dài của kinh thành ông đọc cho người học việc. Ông kể bằng giọng chép, mỗi câu một dòng, không câu nào thừa, không câu nào thiếu, ngưng sau mỗi câu đúng một hơi thở, như đọc lại cho chính mình một tờ giấy đã nằm trong kho. Sak đứng khai. Trống canh vang. Tay ông mỏi. Ông không đọc lại lần hai. Sáng hôm sau, giọng Kosal. Quan Sovann nói giấy đã vào kho. Ông Thy nói tôi sợ cái chỗ trống. Bà Lay nói chồng tôi chưa bỏ chạy lần nào. Ông nói giấy chép đúng lời người làm chứng. Con thuyền lớn tách bến.
Chenda nghe không ngắt. Cô ngồi nguyên, hai tay quanh chén trà, cho tới khi trà nguội hẳn, cho tới khi ông dứt, và trong căn nhà chỉ còn tiếng đèn tí tách.
"Ba kể xong chưa?"
"Xong."
"Ba không kể ba nghĩ gì."
"Ba chép, không nghĩ."
"Con biết."
Cô chống hai tay lên chiếu, nghiêng người. "Ba chép lại đi. Ngoài giấy."
"Chép ở đâu?"
"Ở đâu cũng được. Ba chép được mà."
"Ba chép cho ai?"
"Cho ba."
Ông Ny nhìn xấp giấy trắng trên bàn. Ông chưa kịp trả lời thì tiếng chân khua ngoài hiên, nặng, mỏi, và một giọng đàn ông hỏi vọng vào qua cánh cửa chưa đóng.
"Nhà thư lại Ny phải không?"
Một người đứng ở bậc hiên, nón cầm tay, áo thấm mồ hôi đến lưng, vai đeo một ống tre dài. Ông là người đưa thư của quan trên, từ hạ lưu ngược lên, và ông có chuyện phải giao.
"Dạ phải," Chenda nói.
"Tôi mang giấy báo từ hạ lưu. Công đường đóng cửa, lính bảo thư lại ở bên kia nhánh. Giấy này để chép vô kho."
"Giấy gì vậy?"
"Báo một phạm nhân khổ dịch." Người đưa thư rút từ ống tre ra một tờ gập đôi, đưa lên, không nhìn ai. "Tên Sam. Chở đi hồi tháng trước. Chết dọc đường, bệnh. Bờ sông chôn rồi."
Chenda quay đầu nhìn cha.
Ông Ny không động. Ông ngồi nguyên, tay trái đặt trên xấp giấy trắng, tay phải buông xuống chiếu, bàn tay có cái chai tròn nơi ngón giữa.
"Ông có đọc không?" người đưa thư hỏi.
"Để đó."
"Giấy báo phải chép trong ngày."
"Sáng mai."
"Dạ."
"Bác uống miếng nước rồi đi," Chenda nói.
"Dạ thôi, cảm ơn cô. Tôi còn phải qua bến trước khi hết đò."
Người đưa thư đặt tờ giấy lên mép bàn, cúi chào một cái vụng, rồi xỏ nón vào đầu bước đi, tiếng guốc nặng nề xa dần trong ngõ.
Ánh đèn lay một cái. Ông Ny đứng dậy, chậm, lưng gù, chiếc kính một mắt rung theo hơi thở. Ông bước tới ngưỡng cửa, đứng đó nhìn ra màn đêm đang xanh dần trên nhánh sông, và rất lâu sau, giọng ông cất lên, khàn, khô, như tiếng giấy cọ giấy.
"Tôi đã sai."
Đó là lần đầu ông nói ra thành tiếng. Không ai trả lời, và ông cũng không chờ. Chenda đứng dậy, đi đến bên cha, đứng cạnh ông ở ngưỡng cửa, không chạm vào ông, không nói "thôi", không nói "đừng". Cô nhìn dòng nước đen một lúc, nơi xa xa ngọn đèn gác bên công đường lên như một hạt vàng đơn độc, nhìn về hướng ánh đèn ấy cùng cha, rồi nói.
"Ba không lỗi một mình. Nhưng chữ ấy là của ba."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 67 →