Chiều hôm trước quan Sovann phán, và ông Ny chép bản án. Bản án không dài: bị cáo Sam, người chèo thuyền thượng nguồn, đẩy ngã người bốc hàng Dara làm chết người, rồi bỏ chạy, nên bị phạt khổ dịch ở hạ lưu cho đến hết mười hai mùa nước. Giữa bản án có một câu trích nguyên lời người làm chứng, và ông Ny chép câu ấy một lần, đọc lại hai lần, mỗi lần đều khớp với tờ giấy trong kho, không sai một chữ nào so với chữ đã sai.
Sáng nay trời trong, sương tan sớm, và ở bến công đường một chiếc thuyền lớn đã cập sát bậc đá, mui che bằng lá, mạn sơn lại từ mùa trước. Trên thuyền có sáu người chèo, mấy bao gạo, và một khoảng trống nhỏ ở giữa khoang. Ông Ny đứng ở cổng công đường, nơi từ đó nhìn xuống bến không bị cây che, hai tay buông, túi vải đeo vai, kính một mắt trên mặt. Ông đã đứng đó từ trước tiếng trống canh năm.
Chhay đến sau, đứng bên ông, mang theo một cái cà mèn nhỏ đậy lá chuối.
"Ông Ny."
"Chú đến sớm."
"Má tôi nấu canh chua. Má bảo mang cho ông một phần."
"Tôi ăn rồi."
"Ông chưa ăn."
"Tôi ăn rồi."
"Ông nói dối giỏi quá." Chhay cười, nhưng nụ cười ấy không đến mắt anh. "Canh còn nóng. Ông cứ ngửi cũng được. Má tôi nấu có me, có cá lóc, có rau om, ông mà không ăn là má tôi giận tôi."
Ông Ny không đáp. Dưới bến, hai người lính bước ra từ cổng nhỏ phía sau nhà giam, đi chậm, giữa họ là một người đàn ông ba mươi tám tuổi, hai cổ tay buộc dây đay lỏng, dây không thắt nút chết, vì lính nhà này không cần thắt chặt cho một người không chạy. Người lính bên trái đưa tay đỡ khuỷu khi người ấy bước xuống bậc đá đầu tiên. Người ấy gật cảm ơn. Chỉ vậy.
"Ông Sam đi rồi," Chhay nói, rất nhẹ.
"Ừ."
"Ông không ăn sáng?"
"Không."
"Ông có sao không?"
"Không."
Chhay nhìn ông, lâu, như người trẻ tính xem đặt câu hỏi vào chỗ nào cho khỏi đau. Anh đặt cà mèn xuống bậc cổng, lá chuối bay một góc, hơi canh chua bốc lên, thơm mùi me và cá.
"Tôi hỏi Kosal hôm qua," anh nói.
"Hỏi gì?"
"Hỏi vì sao ông trắng bệch."
"Hắn nói gì?"
"Hắn nói ông xin sửa giấy."
"Ừ."
"Quan không cho."
"Ừ."
"Ông..." Chhay nuốt lời. "Ông cần gì không?"
"Chú về chỗ đi."
"Tôi ở đây."
"Ông ấy có vợ không?"
"Có."
"Con?"
"Một đứa. Hai tuổi."
"Sao ông biết?"
"Vợ ông ấy nói."
"Bà ấy tới tìm ông?"
"Ừ. Hôm kia, ở cổng, trước ngày phán."
"Ông nói gì với bà?"
"Giấy chép đúng lời người làm chứng."
Chhay không hỏi thêm. Anh đứng cạnh ông, vai gần chạm vai, và bên dưới họ, lính trên bến khẽ nói với người bị trói, "Bậc trơn, cẩn thận", bằng giọng của người dặn một đứa em.
"Mười hai mùa nước," Chhay nói. "Ông ấy mới ba mươi tám."
"Ừ."
"Về thì năm mươi."
"Ừ."
"Đứa nhỏ khi ấy mười bốn."
"Ừ."
"Ông Ny, ông đừng nói ừ một lúc được không?"
"Chú muốn tôi nói gì?"
"Tôi không biết. Cái gì cũng được. Nói trời nóng cũng được."
"Trời nóng."
Chhay bật cười, một tiếng ngắn, vỡ giữa chừng.
Ông Ny không nhìn anh nữa. Ông nhìn xuống bến, nơi Sam đã bước xuống thuyền, đã ngồi vào khoảng trống giữa khoang, hai cổ tay đặt trên đùi, dây đay lỏng buông thành vòng. Đó là lần đầu ông nhìn người ấy cho kỹ, từ xa, giữa hai lính, giữa nắng sớm vừa lên. Người ấy không ngoái lại về phía công đường. Người ấy nhìn thẳng về phía hạ lưu, nơi nhánh sông đổi màu từ nâu sang xanh, rộng mở ra như một cái miệng, và gương mặt ấy không có gì ông có thể gọi tên: không giận, không sợ, không xin, như mặt người nhìn chỗ nước sắp tới.
Ông không biết người này. Ông chưa từng nói với người này một câu, chưa biết người này thích canh gì, thuyền người này sơn màu gì, tay người này chai ở đâu. Ông biết duy nhất một điều: người này đứng giữa sảnh, im, và ông đã chép lời của một người khác về người này.
Tiếng sào chống vào bậc đá, một tiếng, hai tiếng. Dây buộc thuyền được tháo. Sáu mái chèo cùng nhấc lên, cùng hạ xuống, và con thuyền lớn tách khỏi bến, mũi thuyền xẻ nước làm đôi, hai vệt sóng trắng loang ra hai bên rồi tan vào dòng nhánh sông buổi sáng.
Chhay không nói gì. Ông Ny cũng không. Họ đứng ở cổng cho tới khi chiếc thuyền chỉ còn một chấm nâu trên dòng nước, rồi một chấm nữa, rồi không còn chấm nào, và nắng lên cao thêm một tầng, và con chó của lính gác ngáp một cái dài, ngang qua chân họ.
Rồi ông Ny quay lưng, đi vào hành lang, ngồi xuống chỗ của ông ở gian chép. Giấy sợi còn ẩm, nghiên mực nâu, cây bút lau đặt nghiêng trong ống tre. Ông nhìn bàn tay phải của mình, nhìn cái chai tròn ở ngón giữa. Cửa kẹt một tiếng, Chhay bước vào, đặt cái cà mèn lên mép bàn, mở lá chuối ra cho hơi canh bay lên.
"Canh để đây. Ông ăn khi nào ăn được."
"Ừ."
"Ông Ny."
"Hử?"
"Nếu ông cần ai chép giùm, tôi chép."
"Chép gì?"
"Cái gì ông cần."
"Chú chép chưa đúng."
"Tôi học." Chhay đứng ở cửa, cười nửa miệng. "Ông nói chép đúng là nghề. Nghề thì học được."
"Ừ."
Chhay đi ra, khép cửa.
Ông cầm cây bút, đặt xuống, rồi lại cầm lên.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 66 →