Kho giấy nằm ở cuối dãy nhà sau công đường, một hành lang dài với những ô cửa nhỏ trổ cao sát mái, mỗi ô cắt xuống nền gạch một vệt nắng vuông, cách đều nhau, như những bậc thang người ta đặt xuống để bước qua bóng tối. Mùi nơi này là mùi gỗ già và mùi mực cũ, loại mùi chỉ có ở những chỗ mà chẳng ai nói to. Buổi trưa, khi công đường vắng, ông Ny đi dọc hành lang ấy một mình, chân bước nhẹ, tay đã móc sẵn vào túi áo.
Ông Thy ngồi ở bàn nhỏ cạnh cánh cửa kho, trên bàn một cái đĩa cơm đã ăn dở, chùm chìa đặt cạnh. Ông sáu mươi ba tuổi, tóc trắng thưa, hai bàn tay run khẽ như đang bưng một chén nước đầy, và ông nói bằng giọng thì thầm, không phải vì ai cấm, mà vì ông đã sống hai mươi năm trong căn nhà nơi lời nói to làm bụi động.
"Ông Ny."
"Ông Thy."
"Ông ít xuống đây."
"Tôi xuống xin ông một việc."
"Nếu việc về tờ giấy hôm qua thì tôi đã nghe."
"Ông nghe từ ai?"
"Từ Kosal. Hắn nói ông trắng mặt." Ông Thy nhìn ông Ny, ánh mắt mờ, đục, hiền. "Giấy vào kho rồi, ông Ny."
"Tôi biết. Tôi xin ông lấy nó ra. Chỉ một lát, chỉ để tôi viết thêm một dòng."
"Giấy vào là giấy ở."
"Tôi không xin giấy ra khỏi kho. Tôi xin giấy ra khỏi kệ."
"Ra khỏi kệ cũng là ra." Giọng ông Thy thấp tới mức ông Ny phải nghiêng người nghe. "Mỗi tờ vào kho có một cái số, nằm ở một chỗ, cách hai tờ khác một gang tay. Tôi gỡ một tờ, trên kệ có một chỗ trống. Chỗ trống ấy, hai mươi năm, tôi chưa để ai thấy."
Ông Ny rút tay khỏi túi. Trong lòng bàn tay ông là một cuộn vải nhỏ buộc dây, nặng, kêu leng keng rất khẽ.
"Bốn trăm. Lương tháng của tôi, nhận hôm kia."
Ông Thy không nhìn cuộn vải. Ông nhìn ngón tay ông Ny, cái chai tròn nơi ngón giữa.
"Ông cất đi."
"Ông cầm giúp."
"Tôi nhận thì ông vào kho cùng giấy."
"Ý ông sao?"
"Tôi phải ghi. Người đưa tiền, người nhận tiền, ngày giờ, vì cái gì. Ghi rồi, tờ ghi cũng vào kho." Ông Thy thì thầm, từng chữ, chậm. "Hai tờ nằm cạnh nhau, tờ của ông, tờ của tôi, cho tới khi mối mọt ăn hết. Người ta đọc, người ta thấy ông Ny thư lại, mùa này, đưa một tháng lương cho người giữ kho."
"Tôi không ngại."
"Tôi ngại."
"Ông sợ bị phạt?"
"Tôi sợ cái chỗ trống."
"Chỗ trống thì ai thấy?"
"Người giữ kho sau tôi."
"Rồi sao?"
"Rồi họ hỏi sao tờ này không ở đúng chỗ. Tôi trả lời không được."
Ông Thy đứng lên, chùm chìa kêu một tiếng nhỏ. "Đi. Tôi dẫn ông xem."
Ông Thy mở cửa kho bằng chiếc chìa thứ ba, tay run nên phải thử hai lần mới trúng. Bên trong là một gian dài hơn hành lang, trần thấp, hai hàng kệ gỗ đóng sát nhau chạy hút vào bóng tối, và trên mỗi tầng kệ giấy chồng thành từng chồng ngang đầu người, buộc bằng dây đay, mỗi chồng có một mảnh thẻ tre treo lủng lẳng, ghi mùa, tên vụ và số thứ tự bằng nét chữ nhỏ của người đã ngồi nhiều năm ở bàn nhỏ ngoài kia. Chỉ là giấy, rất nhiều giấy, xếp đúng chỗ như người ta xếp gạo trong bồ.
Hai người đi sâu vào giữa hai hàng kệ, và bóng họ đổ dài ra sau lưng, dài hơn người thật.
"Đây."
Ông Thy dừng trước một chồng giấy bằng thân người, ngả màu ngà, dây đay cũ, thẻ tre treo lệch.
"Đây là hai mươi mốt năm của ông. Không sai chữ nào, trừ một."
Ông Ny không đáp. Trong kho có tiếng mối nhẹ nhàng gặm gỗ ở đâu đó trên tầng cao, đều như tiếng ai gõ ngón tay xuống bàn, và mùi mực cũ ở đây đậm hơn mùi hành lang, có chút vị chua của giấy lên men trong hơi ẩm. Ông đứng nhìn chồng giấy ấy, nhìn mép giấy lởm chởm, nhìn dây buộc, nhìn những góc đã mòn vì tay người lật. Hai mươi mốt năm. Mỗi lớp một ngày. Mỗi tờ một giọng người, một nỗi cãi cọ, một vụ nợ, một con trâu lạc, một bà bán mắm. Ở lớp trên cùng, gần như mới, mép giấy còn trắng, là mấy tờ của chiều hôm qua.
"Tờ nào?"
"Tờ trên cùng."
"Ông chắc?"
"Tôi xếp tay."
Ông Ny đưa tay lên, định chạm vào, rồi dừng giữa chừng. Ngón tay ông khựng cách mép giấy một đốt. Trong bóng kho, ánh nắng từ ô cửa trên cao rơi thành một cột mỏng, và bụi giấy bay trong đó lơ lửng, chậm, chẳng hề vội.
"Tôi nhớ từng chữ."
"Tôi biết."
"Tôi chỉ cần viết một dòng. Một chữ."
"Biết."
"Ông Thy."
"Hử?"
"Hai mươi năm ông giữ giấy. Ông có bao giờ lôi một tờ ra?"
"Chưa."
"Chưa bao giờ?"
"Chưa."
"Ông thấy đúng?"
"Tôi thấy chỗ trống." Ông Thy nhìn xuống đôi tay mình, hai bàn tay run như hai cái lá. "Ông Ny, tôi không có quyền. Quyền giấy ra không ở tôi. Nó không ở ai ở đây cả."
"Vậy ở đâu?"
Hành lang vọng vào tiếng guốc của ai đi ngang, xa dần, và trong kho chỉ còn tiếng mối gặm gỗ cùng hơi thở của hai người đàn ông đứng giữa những mùa của người khác.
Ông Thy mím môi. Ông quay lưng, bước ra phía cửa kho, từng bước nhỏ, và chùm chìa trên thắt lưng ông kêu theo nhịp. Đến cửa, ông dừng, đưa tay vịn khung gỗ, không quay lại.
"Ông đừng hỏi tôi. Hỏi nữa tôi sợ."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 64 →