Chiều ấy công đường đông hơn mọi ngày, vì sáng sớm ở bến có một người chết. Ông Ny đã chép sáu vụ từ lúc mở cửa: một vụ ranh ruộng, hai vụ nợ, một vụ trâu lạc, một vụ hai bà bán mắm cãi nhau chuyện chỗ ngồi, và giờ là vụ thứ bảy, nặng hơn cả sáu vụ kia cộng lại. Cổ tay ông đau từ giữa trưa. Cái chai nơi ngón giữa tê đi như vừa nhúng nước lạnh, và chiếc kính một mắt cứ trượt xuống sống mũi mỗi lần ông cúi, đến nỗi ông phải đẩy nó lên bằng mu bàn tay.
Quan Sovann ngồi trên bục, lưng thẳng, hai tay đặt lên mặt bàn, như cái cân đã cân xong từ trước khi có gì để cân. Ông năm mươi hai tuổi, và ông nói như đọc từng điều trong một quyển quy. Dưới bục, bên trái, ông Ny ngồi trước cái bàn thấp, nghiên mực, giấy sợi, bút lau. Giữa sảnh, người làm chứng đứng, hai bàn tay xoắn vào nhau, và cách y chừng một sải, bị cáo đứng, tay buông thõng, mặt không đổi. Ở cuối sảnh, sát cánh cửa, một người đàn bà đứng với đứa nhỏ buộc sau lưng, không nhúc nhích từ đầu buổi.
"Tên."
"Dạ, Sak."
"Tuổi."
"Dạ, bốn mươi."
"Nghề."
"Bốc hàng ở bến, thưa quan."
"Biết chữ không?"
"Dạ không."
"Vậy điểm chỉ thay chữ. Hiểu chưa?"
"Dạ hiểu."
Ông Ny chép từng câu một. Bút lau sột soạt trên giấy sợi, mực nâu ngấm vào thớ rồi định lại, và sau mỗi dòng, theo thói quen hai mươi mốt năm, ông ngưng tay, nheo mắt trái, đọc thầm một lần cho mắt. Lần cho tai thì ở phiên hỏi ông dồn về cuối, đọc cả trang một lượt khi người khai đã nói xong, vì người ta không đứng đợi tay ông.
"Sáng nay, ở bến, ngươi thấy gì?"
"Dạ..." Sak nuốt khan. Ngón tay y bẻ vào nhau kêu một tiếng khô. "Tôi đang vác bao gạo. Tôi nghe cãi nhau."
"Cãi chuyện gì?"
"Dạ, tôi nghe không rõ. Chuyện tiền công, hình như vậy."
"Hình như?"
"Dạ, tôi ở xa. Tôi chỉ nghe giọng."
"Ai cãi?"
"Ông Dara. Với ông này."
"Chỉ người."
Sak giơ một ngón tay, rất ngắn, về phía bị cáo, rồi rụt lại như chạm phải lửa.
"Rồi sao?"
"Ông này đẩy. Ông Dara té. Đầu đập vô cột neo."
"Đẩy mạnh không?"
"Dạ... tôi không biết mạnh hay không. Tôi ở xa."
"Rồi sao?"
"Rồi ông này quỳ xuống. Ôm đầu ông Dara. Kêu người tới."
"Bị cáo bỏ chạy?"
Sak im. Trong sảnh chỉ nghe tiếng đứa nhỏ ọ ẹ sau lưng người đàn bà. Ông Ny chờ, bút nhấc lên. Mỗi câu của Sak cách câu kế một hơi thở dài, và những hơi thở ấy, cộng lại cả buổi chiều, đã lấy của ông một nửa sức.
"Tôi không thấy hắn rời bến."
"Nói lại."
"Tôi không thấy hắn rời bến."
"Ngươi chắc?"
"Dạ chắc. Tôi nhìn suốt, từ lúc ông Dara té tới lúc lính khiêng ổng đi."
"Ngươi quen bị cáo?"
"Dạ không. Tôi chỉ biết ông chèo thuyền thượng nguồn, mỗi mùa xuống bến một lần."
"Có thù với bị cáo?"
"Dạ không."
"Có thù với người chết?"
"Dạ không. Ông Dara còn cho tôi mượn dây buộc bao."
"Ngươi khai thật?"
"Dạ thật. Tôi thề trên đầu con tôi."
"Bị cáo."
Bị cáo ngẩng đầu. Tên y là Sam, ba mươi tám tuổi, người chèo thuyền từ thượng nguồn xuống, nước da sạm màu nắng, một vệt rách ở cổ áo.
"Có gì nói không?"
Sam không nói. Y nhìn lên bục bằng đôi mắt không trách, không cầu, cũng không sợ, đôi mắt của người đứng ở giữa dòng, chờ nước đi qua.
"Ghi: bị cáo không nói."
"Dạ," ông Ny nói, và ghi.
Ánh nắng đã ngả cam trên mái ngói, tràn vào sảnh qua khung cửa phía tây, đổ xuống mặt giấy sợi của ông Ny. Ông viết dòng cuối. Bút lau khô, ông nhúng, bút lại khô, và nét chữ cuối cùng run rẩy nhẹ ở chân, một cái run ông không thấy, vì cổ tay đã quá mỏi để phân biệt run với không run.
Từ chòi gác ở góc bến, trống canh vang lên.
Một tiếng, rồi hai, sâu, chậm, dội vào vách công đường làm bụi trên xà ngang rơi lả tả. Đó là tiếng trống đóng bến, báo thuyền nhỏ phải qua nhánh trước khi thuyền lớn nhổ neo, và ông Ny, người ở bờ bên kia, ngẩng đầu lên như con cò nghe tiếng động.
"Điểm chỉ," quan Sovann nói.
"Dạ, thưa quan."
Ông Ny đẩy hộp mực đến mép bàn. Sak bước lên, chùi bàn tay vào vạt áo, rồi chìa ngón cái ra, run. Ông Ny nắm cổ tay y, ấn ngón cái xuống mực rồi xuống cuối trang, một cái ấn tròn, nâu, có vân.
"Ông chép đúng lời tôi nghen?"
"Tôi chép đúng."
"Tôi không biết chữ, nên..."
"Tôi chép đúng," ông Ny nói lại, bằng giọng không to, nhưng đủ để Sak gật, lùi xuống, hai vai hạ bớt một chút.
"Ông Ny."
"Dạ, thưa quan."
"Xong chưa?"
"Dạ, xong."
"Trống nổi rồi."
"Dạ. Tôi nghe."
Giấy còn ẩm. Từ hai mươi mốt năm nay, ông thổi nhẹ cho mực khô, rồi đọc từ trên xuống dưới thêm một lượt, lượt cho tai, để nghe xem có chữ nào lạc điệu không. Chiều nay ông thổi, đưa mắt xuống dòng đầu, và tiếng trống tiếp theo vang lên, ba tiếng, bốn tiếng. Thuyền ông buộc ở bậc đá sau, hai nút, và sương đã bắt đầu rơi xuống nhánh sông. Cổ tay ông nhói. Ông đặt giấy vào hai tay, dâng lên bục.
Lần đầu trong hai mươi mốt năm, ông không đọc lại.
Quan Sovann đón giấy, lướt hai dòng đầu, lướt hai dòng cuối, nhìn dấu tay nâu, gật. Ông gập giấy làm ba, đặt vào cái khay gỗ bên tay phải, nơi ông đặt mọi tờ giấy của mọi ngày, và đứng dậy đi ăn cơm.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 62 →