Một buổi chiều muộn, bến Don Khon vắng đến nỗi nghe được từng tiếng nước liếm vào cọc. Toán đã về hết. Chú Seng về quán, Nouk về nhà bà vợ mới cưới, thằng Daeng đi theo ai không rõ. Khamphan ngồi lại một mình trên tấm ván cuối bến, cuộn lại một đoạn thừng, và ánh hoàng hôn đổ xuống mặt sông thứ vàng sẫm như mật ong để lâu.
Cái loa tin tức của làng treo trên cột đầu bến rè rè đọc một bản tin về giá gạo rồi tắt giữa chừng, để lại một khoảng im mà tiếng thác lập tức lấp đầy. Mấy con chim sẻ đậu trên dây điện nhìn xuống bến, rồi bay đi. Ở xa, giữa các đảo, bọt trắng của luồng nước sôi vẫn sáng lên dưới ánh chiều, và không ai ngoài những người ở đây biết nó sáng cho ai.
Một chiếc thuyền lạ cập vào bến, không máy, chỉ một mái chèo. Trong thuyền có một người đứng và một vật nằm giữa khoang. Vật ấy bọc kín trong vải dầu, buộc mấy vòng dây, cao ngang ngực một người lớn, và ánh chiều chỉ đủ để thấy bóng nó đổ dài lên ván thuyền, không đủ để thấy gì hơn.
Người ấy bước lên bến, ngược sáng. Giọng ông trầm, nhẹ, từng chữ đặt xuống như đặt từng đồng xu lên mặt bàn.
"Anh là Khamphan?"
"Phải."
"Tôi nghe nói anh tháo bè giỏi nhất vùng này."
"Người ta nói vậy."
"Tôi muốn thuê anh chở một thứ qua thác."
"Thứ gì?"
"Cái trong thuyền."
"Bề ngang bao nhiêu?"
"Tôi không đo."
"Nặng bao nhiêu?"
"Không nặng. Nhưng không nhẹ."
Khamphan đứng lên, đi tới mép bến, nhìn xuống thuyền. Anh nhìn lâu, không hỏi thêm, rồi xuống thuyền, dang hai tay ra đo. Một sải tay, rồi lật bàn tay ra, đo bằng gang. Anh đo từ gốc đến ngọn bằng cách đặt ngón cái bẹt lên đường dây buộc, đi từng đốt một.
"Cái này phải tháo," anh nói.
"Không tháo."
"Chỗ hẹp nhất trên luồng hơn nó có hai gang. Hai gang là quá hẹp. Nước mạnh thì cái này mắc kẹt."
"Ông đã qua thác này lần nào chưa?"
"Một lần."
"Đi bằng gì?"
"Bằng đường bộ."
"Vậy ông chưa biết. Thác này không phải một cái thác. Nó là cả biển nước sôi, xé qua mấy trăm cái đảo. Đường nào cũng có đá."
"Tôi biết."
"Ông biết thì ông tháo."
"Tôi trả gấp ba."
"Giá bè một trăm hai chục."
"Tôi trả ba trăm sáu."
"Không phải chuyện tiền."
"Chuyện gì?"
"Chuyện nghề. Cái gì muốn qua thác thì phải tháo ra. Cha tôi nói vậy, ông nội tôi nói vậy. Tháo, chở, ráp lại bên kia."
"Tôi không tháo."
"Vì sao?"
Người khách im một lúc, và trong cái im ấy ngoài bến chỉ còn tiếng thác dội về từ xa, không dứt.
"Cái này không phải cái gì. Cái này là của tôi."
"Là của ông thì ông tháo."
"Ông không cần biết nó là gì."
"Tôi không hỏi nó là gì. Tôi hỏi sao không tháo."
"Tôi sẽ không trả lời câu đó."
Khamphan đứng yên trên thuyền. Anh nhìn lên người khách, rồi nhìn bóng của vật trong khoang, rồi nhìn xuống bàn tay mình. Ở phía sau bến, trong dãy nhà sàn bên bờ, có một tiếng ho khô, kéo dài, vọng ra lẫn trong tiếng ếch, rồi tắt, rồi lại nổi lên. Tiếng ho ấy ai ở đây cũng nghe được, nhưng chỉ có một người nhận ra nó là của ai.
Anh nghe lại cái ho ấy từ đầu, từng tiếng một, như người đếm những bậc thang tối. Hai năm rồi nó chưa hết hẳn, mỗi lần đổi mùa lại nặng thêm. Anh nhớ nợ thuyền hai nghìn. Anh nhớ nợ thuốc một nghìn năm. Anh nhớ tiền mua cái thuốc nước ở trạm xá, hai lần một tuần, chưa hết. Anh không nói gì về nó.
"Ông trả trước bao nhiêu?"
"Một nửa."
"Một trăm tám chục."
"Anh tính nhanh."
"Tôi quen tính."
Người khách đứng yên, không lay chuyển, và gió chiều làm vạt áo ông bay nhẹ về một phía như một lá cờ không có màu. Dưới thuyền, vật bọc vải dầu nằm im, mấy vòng dây quanh nó căng đều, nút nào cũng buộc cùng một kiểu mà Khamphan chưa từng thấy ở nghề của mình.
Người khách rút ra một xấp tiền được cột bằng sợi dây buộc thật gọn, đặt lên tấm ván bến. Khamphan nhìn nó và không chạm tay vào.
"Thử một đêm," anh nói. "Không qua thì tháo."
"Không tháo."
"Ông nghe tôi nói chưa? Nếu nó mắc ở chỗ hẹp, dây sẽ đứt, thuyền sẽ hỏng. Tôi chỉ tháo khi bắt buộc."
"Tôi nghe."
"Vậy ông chịu không?"
"Tôi không chịu tháo."
Khamphan không đáp. Anh cúi xuống, lượm xấp tiền, kéo sợi dây ra, đếm bằng ngón cái và ngón trỏ, không nhìn. Đủ một trăm tám chục. Anh nhét nó vào thắt lưng, bên cạnh con dao lưỡi cong của cha, và con dao nằm đó yên lặng. Phía dãy nhà sàn, tiếng ho lại nổi lên một lần, ngắn, rồi tắt, như một ngọn đèn nhỏ bị gió thổi qua.
"Đêm nay nước còn thấp," anh nói. "Tôi gọi toán, đưa thuyền tới ngay. Ông cho kéo nó xuống thuyền tôi."
"Thuyền tôi để sát bến. Tôi không ở lại."
"Ông đi đâu?"
"Tôi có việc ở thượng nguồn."
"Ông tên gì? Lỡ có chuyện tôi biết đường gọi."
"Anh không cần gọi tôi."
"Lỡ có chuyện thì sao?"
"Có chuyện thì tôi tìm anh."
"Vậy tôi lo hết."
"Phải." Người khách quay lưng, bước lên bến, và chiếc bóng dài của ông hòa với bóng của các cọc, của dây, của trời tối dần. Ông dừng ở đầu bến, quay mặt lại, không rõ nét mặt.
"Đừng tháo. Tôi quay lại sau trời sáng."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 43 →