Bão tới vào một buổi chiều, không báo trước bằng gì ngoài sự im lặng trước đó. Ngodup đang dắt Gyalmo xuống mép thềm đá để tìm một chỗ cỏ còn sót, thì phía đèo kéo lên một bức tường màu xám nhạt, không có hình thù, nuốt dần cờ phướn, nuốt dần cột sắt đỏ, nuốt dần những dải đá phía xa, và khi nó chạm tới anh thì trời đã không còn là trời nữa mà là một khối trắng lạnh, đặc, thổi ngang.

Anh nắm cương ngắn lại, cúi đầu, và đi.

Anh không biết đi đâu, chỉ biết đi ngược chiều gió, rồi xuôi chiều gió, rồi theo cái dốc mà chân anh tìm thấy dưới lớp tuyết mỏng. Gyalmo bước sau anh, hơi thở của nó phả vào gáy anh nóng như hơi lò, và tiếng móng nứt gõ trên đá nghe mỏng, lạc, như có hai con ngựa cùng đi mà một con đã chết. Tuyết bám lên lông mày anh, lên hàng mi, lên cả những sợi râu mới mọc, nặng dần, và đến lúc anh gần như phải nhắm mắt để bước thì tay anh chạm vào một thứ không phải gió.

Đá. Một vách đá dựng, ướt, lạnh, và dưới chân vách ấy một khoảng lõm sâu, tối, rộng vừa cho một người nằm, cao vừa cho một con ngựa đứng nghiêng đầu.

Anh kéo Gyalmo vào. Con ngựa bước lên bậc đá ngập ngừng, rồi hạ hai chân trước xuống nền đất khô, rồi khịt một hơi dài, ấm, đọng thành sương trên vòm đá. Bên ngoài, gió rít lên một tiếng, rồi dội lại thành tiếng gầm đều, không dứt.

Ba ngày, ba đêm.

Anh không nhóm được lửa. Phân yak khô đã ướt sũng trong túi, diêm đã mềm, và chỗ nhóm lửa duy nhất là hơi thở của hai sinh vật rúc vào nhau trong một cái hốc tối. Anh ngồi sát hông Gyalmo, lưng tựa vào sườn nó, hai đầu gối co lên ngực, tấm áo len sờn quấn kín. Ban ngày ánh sáng ở cửa hốc là một vệt xám trắng, ban đêm là một mảng đen có tiếng gió. Anh không biết đâu là ngày thứ nhất kết thúc, đâu là ngày thứ hai bắt đầu. Chỉ biết có lúc con ngựa đổi chân, và có lúc anh tỉnh dậy với cái lạnh ở xương cụt.

Anh lấy từ túi ra nắm bột tsampa cuối cùng, chia làm hai, đặt một nửa vào lòng bàn tay ngửa dưới mõm Gyalmo. Con ngựa liếm sạch, lưỡi nhám và ấm, và lần đầu trong ngày thứ ba nó ăn. Nửa kia anh bỏ vào miệng, nhai không nuốt, để nó tan ra thành thứ ngọt đạm của lúa mạch rang.

Rồi anh nói với nó. Anh nói khẽ vào tai, đúng cái giọng đều đều mọi ngày, nhưng lúc này những gì anh nói không còn là giá cỏ hay chuyện nhà người khác. Anh nói về cái hốc đá. Anh nói về tiếng gió. Anh nói về cái lều nylon trắng giờ đã ở đâu đó dưới đèo, nơi người ta ngủ trong túi lông, uống trà nóng, cười với nhau. Anh không nói về nhà. Giọng anh đi đến chỗ ấy thì lạc đi một nhịp, rồi rẽ sang chuyện khác như nước rẽ qua một hòn đá.

Anh tính tiền.

Anh làm việc ấy như người ta làm việc tay chân, vì không có việc nào khác để làm. Hai nghìn bốn tiền công, trừ sáu trăm đã nhận cọc, còn một nghìn tám. Cộng với hai nghìn tiền cỏ mùa trước anh còn nợ. Cộng với phần tiền thuốc Pema gửi mỗi tháng, sáu trăm, nhân với những tháng đã qua. Anh sắp những con số như sắp đá cuội xuống lòng bàn tay, thành hàng, thành đống, cộng, trừ, chia. Và dù anh cộng cách nào, trừ cách nào, thì khi đống đá ngừng lăn nó cũng dừng ở cùng một chỗ. Hai mươi nghìn. Con số ấy cứ trở về, như một con ngựa tự biết đường về chuồng.

Anh thử một cách khác. Anh cộng từ cuối lên đầu. Hai mươi nghìn.

Anh thử bỏ hết những phần khác đi, chỉ giữ lại hai thứ. Hai mươi nghìn.

Anh ngừng. Anh để hai bàn tay nứt nẻ đặt lên đầu gối, nhìn vào khoảng tối trước mặt, nơi tuyết rơi thành một tấm màn trắng, và nghe tim mình đập chậm, nặng, đều như tiếng búa trên đá.

Ban ngày của ngày thứ hai anh nhìn ra cửa hốc và thấy một lưỡi dao nhỏ anh mang theo bên mình nằm trên đá, lưỡi dao sáng, soi cả ánh xám của trời. Anh với tay lấy nó, lật úp nó xuống, để mặt sáng áp vào đất. Anh không nghĩ gì khi làm việc ấy. Anh chỉ làm. Rồi anh quay mặt đi, nhìn một chỗ khác, chỗ khác nữa, như người đang tránh một vệt nắng đâm vào mắt. Nắp bình thiếc, vệt băng mỏng đọng trên vách, cái bát gỗ mà trà bơ đã khô thành một lớp trắng ở đáy, tất cả những chỗ có thể sáng lên, anh đều né đi bằng một cử động của đầu, nhẹ, nhanh, quen đến mức chính anh không còn biết là mình đang né.

Đêm thứ hai gió mạnh nhất. Cả vòm đá rung lên, và những hạt tuyết bị thổi vào trong hốc đập lên mặt anh như hạt cát. Gyalmo rúc đầu vào vai anh, run, và anh vòng tay quanh cổ nó, ôm, giữ, nói vào tai nó điều gì đó, rất khẽ, rất chậm, và chỉ có Gyalmo nghe được. Nó yên lại. Anh cũng yên lại, nhưng không ngủ.

Đến sáng ngày thứ ba, anh nhận ra gió đã ngừng.

Không phải ngừng hẳn. Nó yếu dần, từng đợt, như tiếng thở của một con vật lớn trút xong cơn giận. Rồi một lúc nào đó anh không còn nghe được nó nữa. Chỉ còn tiếng tuyết rơi, nhẹ, mịn, không có hình thù, và một thứ im lặng khác với thứ im lặng trước bão, mềm hơn, như im lặng trong căn nhà vừa có người mất.

Và dưới cái im lặng ấy, anh nghe một tiếng nhỏ.

Tí tách. Tí tách. Đều, thưa, rõ như tiếng đồng hồ. Anh nghiêng đầu, tìm. Nó đến từ phía vách đá cuối hốc, nơi vòm đá cong xuống thấp nhất, và ở đó một dòng nước nhỏ như sợi chỉ rỉ ra từ kẽ đá, chảy xuống từng giọt, đọng thành một cái vũng nhỏ trong lòng đá lõm. Nước ấy không đục như nước tuyết tan. Nước ấy trong, lạnh, có một vẻ đứng yên mà anh không hiểu ngay.

Anh bò tới. Đầu gối anh cứng như gỗ. Anh cúi xuống, ghé môi, uống một ngụm.

Ngọt. Một vị ngọt rất nhẹ, rất sạch, thấm xuống cổ họng lạnh buốt và rồi lan ra thành một thứ ấm lạ lùng trong ngực, như vị của một thứ nước chưa từng ai chạm vào. Anh uống thêm một ngụm. Rồi anh ngẩng lên, thở, nhìn Gyalmo. Con ngựa đã quay đầu, đôi tai vểnh, và nó nhìn anh với đôi mắt đen, to, ráo hoảnh.

Anh với tay lấy cái bát gỗ, đặt nó dưới dòng nước rỉ, cho nước rơi từng giọt vào lòng bát.

Hết Chương 4
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 5 →
← TrướcTiếp →