Đêm thứ ba, thuyền neo giữa sông, ở đúng chỗ nhịp thứ mười hai, với một ngọn đèn bão cháy nhỏ ở mũi và một người ngồi ở đuôi, hai tay gác lên be thuyền. Hai đêm trước Bounma ngồi như thế cho đến khi sao nghiêng, cho đến khi sương xuống, cho đến khi hơi lạnh từ dòng sông thấm qua ván lên tận xương, và sông không cho anh gì ngoài tiếng nước vỗ vào be, tiếng cá quẫy xa, tiếng cồng chùa mơ hồ từ bờ vọng ra vào đầu canh. Anh ăn nửa nồi cơm nếp, uống nửa bình nước, vặn tim đèn nhỏ xuống để dành dầu. Anh không đếm nhịp nào cả, vì thuyền không đi, và lần đầu trong đời anh thấy thời gian không có nhịp, chỉ có chiều dài.
Ban ngày thuyền anh nằm dưới nắng như một cái vỏ hạt, và những chiếc đò khác đi ngang xa xa, chở khách, chở gạo, chở heo, người trên đó quay đầu nhìn anh một lúc rồi quay đi, không vẫy, không gọi, giữ cho khoảng nước giữa họ và anh nguyên vẹn như một tấm vải chưa ai dám cắt. Một lần, vào buổi trưa, một đứa trẻ trên đò chỉ tay về phía anh, và người mẹ đặt bàn tay xuống tay con, ấn nhẹ. Bounma thấy, và không biết mình nên nhìn đi hay nhìn lại.
Chiều ấy, ở đầu bến, thầy Vong đến hỏi mượn chiếc xuồng nhỏ của cụ Phò, và hai người nói với nhau vài câu ngắn.
"Thầy ra đó làm gì?"
"Đo."
"Đo cái gì?"
"Nước."
"Nước thì đo làm gì. Nó có chạy đi đâu."
"Nó không chạy. Anh ấy cũng không."
"Vậy thầy mượn đi. Nhìn thì nhìn. Đừng chỉ."
Khi trời đã tối hẳn, ếch trên bãi bùn thôi kêu, sao mọc dày, loang loáng trên dòng sông như hạt muối rắc trên nồi nước đen, và từ phía bờ có tiếng chèo nhẹ mà vụng, lục bục, lúc nhanh lúc chậm. Bounma quay lại. Chiếc xuồng nhỏ của cụ Phò lắc lư tiến lại, ngọn đèn pin cầm tay quét qua mặt sông thành một vệt trắng, và người ngồi trong xuồng, áo sơ mi trắng, kính tròn, đang chèo bằng hai tay như người xúc cát.
"Thầy."
"Anh Bounma."
"Thầy chèo tệ."
"Tôi dạy chữ, không dạy chèo." Thầy Vong khua lưỡi chèo thêm hai nhát, xoay xuồng lại, cho nó nằm song song với thuyền của anh, cách chừng một sải. "Tôi mang cơm nếp. Nhà tôi gói, không khéo bằng nhà anh."
"Thầy không cần mang."
"Tôi biết. Tôi mang thì anh ăn, không mang thì anh nhịn."
Bounma nhận gói lá. Cơm nếp còn ấm, thơm mùi lá chuối, có muối vừng, có một miếng cá nướng chặt nhỏ, và anh cầm nó một lúc lâu mà không ăn.
"Anh ăn đi."
"Tôi ăn sau."
"Tôi ngồi đây với anh một lúc. Nếu anh không phiền."
"Không phiền."
Thầy Vong buộc xuồng vào be thuyền của anh bằng một sợi dây ngắn, thắt nút vụng, nút lỏng. Bounma nhìn cái nút, im lặng, vươn tay thắt lại. Ngọn đèn pin tắt. Trong tối, hai người ngồi hai bên, hai chiếc thuyền chạm vai nhau, nghe nước.
"Bây giờ là chín giờ bốn mươi," thầy nói. "Nhiệt độ nước ở đây, tôi đo được hai mươi sáu độ ở đáy, hai mươi tư ở mặt. Sâu bảy sải. Dòng chảy gần như không. Đêm không gió."
"Thầy đo suốt?"
"Tôi đo mỗi giờ. Tôi chèo ra đây đo, rồi về bờ."
"Để làm gì?"
"Để có số."
"Số có nói gì không?"
"Số không nói gì. Số chỉ nằm đó." Thầy cười, nụ cười mỏi. "Nhưng tôi thích số nằm đó. Nó không cãi tôi."
"Thầy thích hơn người."
"Thích hơn những người nói quá nhiều." Ông ngừng. "Anh thì không nói quá nhiều."
Bounma ăn một nắm cơm. Anh nhai chậm, nuốt. Nước vỗ nhẹ, đều.
"Thầy viết đi."
"Tôi viết gì?"
"Viết là tôi nói tôi thấy. Đừng viết nó là gì."
"Tôi viết."
"Đừng viết ma."
"Tôi không viết ma."
"Đừng viết rắn."
"Tôi không viết rắn."
"Đừng viết khí."
Thầy Vong im một chút, rồi cúi xuống cuốn vở, bật cây đèn pin nhỏ giấu trong lòng bàn tay, và viết, chậm, từng chữ.
"Tôi viết: Bounma nói, anh ấy thấy."
"Thầy ghi giờ?"
"Chín giờ năm mươi."
"Ghi."
Hai người ngồi thêm một lúc. Thầy Vong không hỏi gì thêm, không giảng gì thêm, và Bounma nhận ra, trong cái im ấy, một điều anh đã không nhận ra suốt một năm: có một người đang giữ chỗ cho lời anh, như người giữ chỗ trong hàng, không đòi gì, không đẩy ai.
Rồi thầy chèo về. Chiếc xuồng nhỏ lục bục xa dần, ngọn đèn pin quét hai lần trên mặt sông như cái vẫy, và cuối cùng chỉ còn tiếng nước, và sau đó là một khoảng không im.
Khuya, Bounma ngồi một mình. Ngọn đèn bão ở mũi thuyền đã cháy cạn quá nửa, bóng thuyền thu nhỏ dưới thân. Anh nhìn xuống dòng sông, nơi nước lặng, đen, không một gợn. Rồi nước dưới mạn trái đỏ lên. Anh không động. Ánh đỏ nhạt, âm, rọi lên cằm anh, lên môi, lên sống mũi, lên hai hàng mi đã ráo nước mắt từ lâu. Hai bàn tay anh vẫn buông thõng bên mạn. Tay anh không với.
Anh không gọi ai. Anh chỉ nhìn, bằng đôi mắt mà cả làng bảo là hay nhìn nhầm.
Rạng sáng, trên bờ, trong ánh xám đầu tiên, Si đứng cạnh thầy Vong, hai tay ôm khuỷu, mắt không rời cuốn vở kẹp dưới nách ông. "Thầy ghi gì?" Si hỏi.
"Tôi ghi anh ấy nói gì."
"Chỉ vậy?"
"Chỉ vậy."
"Thầy đọc tôi nghe."
Thầy mở cuốn vở, lật đến trang mới nhất, và đọc, rất nhẹ, như đọc một câu kinh.
"Anh ấy nói anh ấy thấy."
"Vậy đủ rồi."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 40 →