Sáng hôm sau bờ sông đầy người. Cồng chùa đánh từng hồi, mỗi hồi ba tiếng, chậm, ngân, dội vào hàng dừa bờ bên kia rồi dội về nhỏ đi một nửa, và dưới tiếng cồng ấy hàng chục chiếc thuyền nhỏ đẩy ra khỏi bến, hàng chục cây sào chọc xuống đáy, kéo lên, chọc xuống. Người ta cầm đuốc dù trời đã sáng. Ban ngày ngọn đuốc chỉ là một thứ bó lá khô cháy mờ trong nắng, nhưng chẳng ai bỏ nó xuống, như thể cầm lửa trong tay là một cách nói với sông rằng làng này không ngủ.

Bounma đã cập bến lúc trời còn xám. Anh chèo về một mình, buộc thuyền vào cọc, và bước lên bờ với cái áo chàm gấp vuông ôm trước ngực. Từ lúc ấy anh đứng ở rìa đám đông, không nói, nhìn người ta lội, nhìn người ta lặn, nhìn thầy Vong cầm cuốn vở đi dọc mép nước.

Si tìm thấy anh ở đó. Cô đi xuyên qua đám người, áo bạc màu, mắt đỏ, đứng trước mặt anh và nhìn cái áo chàm trong tay anh trước khi nhìn mặt anh.

"Anh về một mình."

"Ừ."

"Duang biết chưa?"

"Chưa."

"Anh nói đi."

"Anh không nói được."

"Vậy để em."

Cô quay đi, bước về phía nhà em chồng, nhanh, lưng thẳng, và anh nhìn theo, không đuổi.

"Nó rơi xuống rồi," ông trưởng làng Bun nói, giọng của người đọc một bản ký tên. "Đêm tối, thuyền nhỏ, người sợ nước, chuyện thường."

"Anh Bounma nói anh ấy không nghe tiếng nước," Si đáp.

"Đêm thì nghe sao được."

"Anh ấy ngồi cách có hai sải tay."

"Hai sải tay, ngồi một đêm, ai cũng ngủ gật."

"Anh Bounma không ngủ."

"Tôi không nói anh ấy ngủ. Tôi nói ai cũng có thể."

"Ban đêm nước nuốt tiếng," thầy Vong nói, thấp, từ phía sau. Ông không nhìn ai trong hai người, mắt ông nhìn xuống cuốn vở. "Tôi ngồi trên bờ từ chín giờ tối đến sáng. Tôi nghe tiếng gõ ba nhịp lúc nửa đêm. Tôi không nghe tiếng nước. Cả hai điều đó đều đúng."

"Vậy thì sao?" Si hỏi.

"Vậy thì tôi không biết."

Ông trưởng làng không nói thêm. Không ai cãi Bounma. Cũng không ai tin anh. Họ để lời anh nằm đó, giữa bãi bùn, giữa tiếng cồng, như một chiếc thuyền không chủ.

Giữa trưa bà bán rau mang đến cho Bounma một bát nước chè, đặt xuống đất cạnh chân anh.

"Cậu uống đi."

"Tôi không khát."

"Uống."

Anh uống một ngụm. Cụ Phò ngồi xuống bên cạnh, chậm, đặt cây gậy ngang đầu gối.

"Mày gõ ba nhịp?"

"Gõ."

"Mấy lần?"

"Cả đêm."

"Ừ." Cụ gật đầu rất chậm. "Gõ là phải."

Họ tìm cả ngày. Tìm bằng sào, bằng lưới, bằng những người đàn ông lặn xuống dòng nước đục rồi nổi lên, thở dốc, lắc đầu. Họ tìm tới tận bãi cát đầu cù lao, và chiều xuống thì dòng sông vẫn là dòng sông, không đổi, không trả lại gì.

Chiều muộn thằng Kham chạy đến, tay không, chân lấm bùn tới đầu gối, thở không ra hơi.

"Mẹ bảo con ra xem cha."

"Cha đây."

"Chú Sone đâu cha?"

"Cha chưa biết."

"Cha có thấy chú rơi không?"

"Không."

"Vậy sao họ nói chú rơi?"

"Vì họ cần một điều gì đó để nói."

"Còn cha nói gì?"

"Cha không nói gì."

"Cô Duang giận cha không?"

"Giận."

"Cha có giận lại không?"

"Không."

"Sao không?"

"Vì cô ấy đang đau."

Thằng bé ngồi xổm cạnh cha, và hai cha con cùng nhìn ra sông, cùng không nói, cho đến khi cồng chùa đánh hồi cuối.

Đêm sau, trước nhà sàn của vợ chồng Sone, Duang ngồi một mình trên hiên, giữa một đống thân chuối, lá chuối và một rổ hoa vàng đã hái từ chiều. Si đến mang theo một bó lá chuối còn tươi, đứng ngoài hiên.

"Chị mang thêm lá."

"Dạ."

"Em cần gì nữa không?"

"Không."

"Chị ở lại được không?"

"Không."

Si đặt bó lá xuống bậc thang, rồi đi, và không hỏi thêm.

Duang cắt một khúc thân chuối dài hơn gang tay, gọt hai đầu cho nhọn như mũi thuyền, cuộn lá chuối quanh, gài bằng tăm tre, thành một cái thuyền nhỏ có mạn, có khoang. Cô cắm hoa quanh mạn. Cô cắm một cây nến sáp ong vào giữa khoang, ấn xuống cho chặt, xoay nhẹ một vòng xem nó có nghiêng không.

Rồi cô bưng thuyền chuối ra bờ.

Cả làng đã đứng sẵn đó, không ai gọi, không ai nhắc, im lặng như người ta đứng trước nhà người lạ có tang. Họ đứng thành hàng sau lưng cô, và cô không quay lại. Cô quỳ xuống mép nước, thắp cây nến bằng que diêm thứ ba vì hai que đầu tắt, đặt thuyền xuống nước, và đẩy.

Thuyền nhỏ trôi ra, chậm, nghiêng một chút rồi thẳng lại. Ngọn nến cháy nhỏ giữa hoa vàng. Khi thuyền ra khỏi bóng bờ, cô lấy từ trong ống tay áo một tờ giấy dầu quấn lại, châm vào ngọn nến bằng một que tre dài, đưa lên mạn. Lửa bén vào lá, bò dọc theo hoa, bốc lên một vòng đỏ rồi ngả sang vàng. Cái thuyền chuối cháy trôi xa trên dòng nước đen, nhỏ dần, nhỏ dần, cho tới khi chỉ còn một chấm đỏ, rồi một chấm nữa, rồi không còn chấm nào.

Không ai nói gì. Cồng chùa đánh ba tiếng, chậm.

Thầy Vong đứng cạnh Bounma từ bao giờ không rõ, tay cầm cuốn vở khép.

"Anh gõ lúc nửa đêm. Tôi ghi."

"Ghi gì?"

"Ghi giờ."

"Để làm gì?"

"Để có một chỗ nào đó trên đời có ghi."

Thầy cúi chào anh, rất nhẹ, rồi đi.

Khi đám đông bắt đầu tản, ông trưởng làng đi ngang qua gốc me.

"Anh Bounma."

"Ông trưởng."

"Làng không trách anh."

"Tôi biết."

"Làng cũng không biết phải nói gì với anh."

"Không cần nói."

"Anh về nhà đi."

"Tôi đợi."

"Đợi gì?"

"Tôi chưa biết."

Ông nhìn anh một lúc, gật đầu, rồi bước đi. Bounma đứng ở xa, bên gốc me, nơi thân cây che nửa người. Anh không bước vào đám. Anh đứng đó từ đầu tới cuối, tay ôm cái áo chàm, và khi người ta đã đi hết, anh vẫn đứng. Duang đi lên từ mép nước, ngang qua gốc me, cách anh chưa đầy một sải. Cô không dừng. Cô không nhìn anh.

"Anh đừng lại gần em."

Hết Chương 37
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 38 →
← TrướcTiếp →