Gần rằm, khi lúa ngoài bãi đã ngả vàng và gió từ sông thổi lên mang cái lạnh khô của mùa nước rút, thầy Vong về làng. Ông về bằng chuyến đò chiều, ngồi ở mạn phải, lưng thẳng, trên đầu gối đặt một cái túi vải và một cuộn thước dây, bốn mươi sáu tuổi, áo sơ mi trắng sờn cổ, giày da đã nứt mũi. Ông dạy chữ cho con cái trong làng từ bao giờ không ai nhớ, đọc báo bằng cặp kính tròn, và người ta tin ông vì ông luôn nói điều gì cũng chậm, như thể mỗi câu phải được cân trên tay trước khi đặt xuống.

Chiều hôm ấy, ở hiên nhà cụ Phò, ngọn đèn dầu chưa thắp, và Sone ngồi bệt trên tấm chiếu cạnh cụ, mang theo xâu cá khô của Duang gửi. Cụ Phò không đụng vào cá. Khói từ bếp nhà bên bay sang, thơm mùi cá nướng, và ở ngoài hiên lũ gà đang tìm chỗ ngủ, kêu lục cục trên đòn tre. Cụ ngồi nhìn ra bờ sông bằng đôi mắt đục, nhìn lệch đi, như nhìn một thứ mà cụ chỉ cần biết nó còn ở đó.

"Cụ ơi."

"Hả?"

"Cụ có nghe anh Bounma kể rồi chứ?"

"Nghe."

"Cụ nghĩ sao?"

"Tao nghĩ cái sông."

"Dạ?"

"Tao nghĩ cái sông. Mày hỏi tao về đèn, tao không nói về đèn." Cụ lần tay trên đầu gậy, chậm, từng ngón. "Ông cố tao chèo đò ở khúc này. Ông ấy nói sông có hai thứ không dạy được cho ai, nước lên và nước xuống. Còn lại thì ai muốn học thì học."

"Còn đèn?"

"Tao có nói đèn đâu."

Sone cúi đầu, ngón tay mân mê mép chiếu. Một lúc lâu cụ Phò mới nói tiếp, giọng thấp.

"Nhìn thì nhìn. Đừng chỉ."

"Chỉ là sao cụ?"

"Là chỉ."

"Cụ không giải thích à?"

"Không." Cụ quay mặt về phía cậu, mắt đục không thấy gì, nhưng vai Sone vẫn thấy mình bị nhìn. "Mày đem cá về đi. Trời tối rồi."

Sáng hôm sau, sương tan sớm, bờ sông phẳng và trong, dải nước màu trà nằm yên dưới trời và mang theo vệt xanh tối của hàng dừa bờ bên kia, chim bói cá đậu trên cọc, đầu nghiêng, đợi. Thầy Vong đứng ở chỗ bờ lõm vào, nơi dòng chảy chậm lại, trải cuộn thước dây ra trên cỏ, buộc một cục chì vào đầu dây, thả xuống, và đọc sải. Bounma bước xuống từ phía đê, tay xách mái chèo đã bào xong cán, và đứng nhìn từ xa một lúc trước khi lại gần.

"Anh Bounma."

"Thầy."

"Tôi nghe anh có chuyện."

"Cả làng nghe."

"Cả làng nghe sai nhiều chỗ. Tôi muốn nghe từ anh."

Anh ở lại cả buổi. Anh giữ đầu dây cho thầy, nhìn cục chì chìm xuống rồi nổi lên, nhìn thầy đọc số bằng giọng đều đều như đọc kinh, nhìn thầy ghi vào cuốn vở những hàng chữ nghiêng, nhỏ, san sát nhau như đàn kiến. Có lúc thầy bảo anh chèo thuyền ra xa vài chục sải để đo thêm một chỗ, và anh chèo, thả cục chì, kéo lên, chuyền số lại cho thầy qua khoảng nước rộng. Không ai nói gì thừa. Khi nắng lên cao và những con chuồn chuồn đã đậu kín đầu cọc, thầy bỏ cây thước xuống cỏ, ngồi hẳn xuống, và bảo anh ngồi cạnh.

Bounma kể lần thứ ba, ngắn hơn hai lần trước, và thầy Vong nghe không ngắt, tay vẫn kéo dây lên thả xuống, cục chì chạm bùn mỗi lần một nhịp. Khi anh nói xong, thầy ghi một dòng vào cuốn vở bìa xanh đặt trên cỏ, rồi ngẩng lên.

"Chỗ nước sâu bảy sải. Nhiệt độ đáy cao hơn mặt chừng hai độ, vì mùa này nước mặt nguội nhanh. Bùn đáy sông chứa nhiều thứ đã chết, lá, cá, rễ, và nó ủ. Ủ lâu thì sinh khí. Có những nơi người ta đo được thứ khí ấy, và nó bốc lên từng đợt khi nước nguội, nhất là vào những tuần như thế này."

"Khí cháy được à?"

"Có thứ khí gặp không khí là tự bắt lửa, không cần ai châm."

"Nó đỏ."

"Lửa của khí ấy thường xanh nhạt, khó thấy. Đỏ thì tôi chưa giải thích được."

"Nó lên cao hơn ngọn dừa."

"Chỗ đó tôi cũng chưa giải thích được." Thầy gấp cuốn vở lại, ngón tay giữ trang. "Tôi không nói anh nhìn nhầm. Tôi nói có thể có một cách giải thích khác. Chỉ vậy."

"Vậy thầy nói thầy tin tôi?"

"Tôi tin anh thấy gì đó. Cái tôi không tin là tên của nó."

"Tôi không gọi nó là gì."

"Tôi biết. Cho nên tôi mới nói chuyện với anh."

Bounma nhìn sông. Sông chảy như mọi buổi sáng, nâu, hiền, đều. Anh đưa tay lên che mắt, dù nắng chưa lên.

"Thầy nói đúng. Có lẽ."

"Có lẽ."

"Nhưng tôi thấy nó đỏ."

"Tôi không cãi chuyện anh thấy."

"Vậy thầy cãi chuyện gì?"

"Tôi không cãi. Tôi đo." Thầy cười, một nụ cười mỏi, rất ít. "Nghề tôi là đo. Cái đo được thì tôi ghi. Cái chưa đo được thì tôi cũng ghi, nhưng ghi riêng một cột."

Họ ngồi cạnh nhau một lúc, hai người đàn ông nhìn cùng một dòng nước mà thấy hai điều khác nhau, không ai thắng, không ai thua, và cái yên lặng giữa họ không nặng, chỉ lạ. Thầy thu cuộn thước vào túi, lau bùn trên cục chì bằng vạt áo. Buổi chiều đến lúc nào không ai hay, mặt trời xế dần về phía tây, bóng họ kéo dài trên bờ, hai vệt đen song song, hơi chạm nhau ở đầu. Một con diệc bay ngang qua sông, cánh trắng rạch ngang chiều tà, chậm, không kêu tiếng nào.

"Anh Bounma."

"Thầy."

"Rằm tới anh có ra không?"

"Tôi chưa nói tôi ra."

"Anh có cái mặt của người sẽ ra." Thầy đứng dậy, phủi cỏ khỏi đầu gối, và quàng túi lên vai. "Nếu anh ra, cho tôi biết giờ."

Hết Chương 34
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 35 →
← TrướcTiếp →