Đêm rằm ấy, cái loa trên mái chùa vang suốt từ chiều, và khi nó tắt thì sông mới được trả lại cho đêm, một đêm xanh đen, mây mỏng phủ trên trăng như khăn lụa phủ lên mâm. Dọc đê người ta đã tản dần về nhà, mang theo mùi sáp, mùi lá chuối héo, mùi khói cuối cùng của những mâm cỗ đã cạn. Chỉ còn bến đò vẫn thức, với một ngọn đèn bão treo trên cọc và một người ngồi đợi dưới nó.
"Anh chèo hộ tôi sang bờ nọ. Tôi trả ba đồng."
"Hai đồng."
"Ba đồng. Tôi muộn rồi."
"Muộn thì hai đồng cũng muộn."
"Anh này lạ thật." Người khách là một thanh niên mặc áo vải nâu đã xỉn vì khói, tay xách một cái làn mây. Anh ta bước xuống thuyền, ngồi đối diện Bounma. "Người ta thường nói thách, còn anh lại nói bớt."
"Hai đồng là giá đò. Đêm hay ngày cũng hai đồng."
"Đêm sông có sợ không?"
"Sợ thì chèo chậm lại. Chậm thì đỡ sợ."
"Nghe như câu cha tôi nói."
"Cha anh chèo đò à?"
"Không. Cha tôi đóng quan tài."
Bounma bật cười, tiếng cười ngắn, và đẩy thuyền ra.
"Anh chèo mỗi đêm hay chỉ đêm rằm?" thanh niên hỏi khi thuyền rời bãi.
"Chỉ rằm. Rằm khách về muộn."
"Còn đêm thường thì sông yên?"
"Sông lúc nào cũng yên. Người mới ồn."
"Anh có con không?"
"Ba đứa."
"Đứa nào giống anh?"
"Đứa lớn."
"Rồi nó cũng chèo đò?"
"Nó học chữ."
Họ đi trên sông phẳng. Thanh niên ngồi yên, nhìn bờ sau lưng lùi xa, và Bounma chèo, tay theo nhịp. Một, hai, ba, nâng. Một, hai, ba, đẩy. Khi cập bờ nọ, người khách đưa hai đồng bạc, rồi thêm một đồng nữa, đặt lên ván thuyền, bước lên bờ mà không quay lại. Bounma nhìn đồng bạc thứ ba một lúc, rồi cất vào bọc cùng hai đồng kia.
Anh chèo về một mình.
Sông đêm ấy phẳng như đổ dầu. Trăng lọt qua mây thành một vệt trắng mỏng nằm trên dòng, thuyền đi qua vệt trắng thì vệt trắng rách ra, rồi lành lại sau lưng. Bounma đếm. Một, hai, ba, nâng. Khi tới nhịp thứ mười hai, anh nghe cái yên lặng đặc biệt của giữa sông, chỗ không còn nghe bờ nào, chỗ mà cha anh đã dạy anh gọi là chỗ nghỉ.
Nhịp thứ mười ba không đến.
Anh không biết vì sao tay anh ngừng. Lưỡi chèo vẫn nhúng trong nước, nước vẫn chảy qua nó thành hai dải mỏng, nhưng bàn tay anh không đẩy nữa, và cái yên lặng bỗng có thêm một thứ gì khác, như khi một căn phòng đang ngủ bỗng có người thức.
Bên mạn trái, nước đỏ lên.
Không phải đỏ như lửa. Nó đỏ như thứ gì dưới đáy vừa mở mắt, một màu nhạt, âm, không có bờ, lan ra một sải rồi hai sải dưới thuyền anh. Bounma nhìn xuống. Anh nhìn rất lâu, lâu hơn một người bình thường dám nhìn, và rồi từ giữa vùng đỏ ấy, một quả cầu đỏ rời khỏi dòng sông.
Anh ngửa đầu theo nó. Cổ anh kéo căng, họng anh khô, anh quên cả thở. Nó lên cao hơn ngọn dừa bờ bên kia, cao hơn cả chỗ tiếng loa chùa từng với tới, rồi tắt, không chớp, không tàn, như một lời nói bị nuốt nửa chừng.
Rồi một quả nữa.
Bàn tay anh mở ra. Anh không quyết định buông, bàn tay chỉ mở ra như để đón một thứ gì đó, và cán chèo trượt qua kẽ ngón, gõ vào be thuyền một tiếng khô, rồi rơi xuống nước. Nó trôi đi xuôi dòng, dựng thẳng một lúc giữa vệt trăng, rồi nằm xuống, nhỏ dần, nhỏ dần.
Anh ngồi rất lâu. Khi dòng sông lại là dòng sông, anh cúi xuống lấy từ dưới ván một mái chèo dự phòng, cái mái mà người chèo đò nào cũng giấu dưới thuyền cho một đêm như thế, và anh chèo về. Anh đếm sai nhịp ba lần, lần nào cũng phải đếm lại từ đầu.
Nhà sàn còn sáng ngọn đèn nhỏ ở bậc thang. Si ngồi ở ngưỡng cửa, hai tay ôm gối, vai khoác cái áo cũ của anh.
"Sao về muộn?"
"Đò hỏng."
"Hỏng chỗ nào?"
"Cái chèo."
"Chèo hôm qua còn tốt."
"Ừ. Nó trôi."
"Trôi sao?"
"Trôi."
"Anh cầm không chặt à?"
"Anh cầm chặt."
"Vậy sao nó trôi?"
"Anh buông."
"Sao anh buông?"
Bounma không đáp. Si nhìn anh. Cô nhìn bàn tay anh đang đặt trên đầu gối, ngón cái run nhẹ, hết lần này đến lần khác, như ngón của người vừa nâng một vật nặng trong bóng tối.
"Anh uống rượu à?"
"Không."
"Anh ăn gì chưa?"
"Chưa."
"Cơm còn trong rổ. Để em hâm cá."
"Không cần."
"Tay anh run kìa."
"Gió."
"Đêm nay không gió."
"Vậy thì lạnh."
"Anh đổ mồ hôi mà lạnh gì."
Cô không hỏi thêm. Cô đứng dậy, vào bếp, và anh nghe tiếng que củi khều trong tro, tiếng nồi đất chạm bếp. Anh nằm xuống chiếu, nhìn mái tranh, nhìn ngọn đèn dầu đung đưa theo gió từ sông thổi vào, và anh không ngủ. Đêm ấy dài hơn mọi đêm, và trong cái dài của nó, anh nhớ lại nhịp thứ mười ba mà anh chưa chèo.
Gần sáng, anh ngồi dậy, xuống thang. Dưới sàn, thuyền nằm yên bên cột, bóng trăng đã lặn. Anh treo ngọn đèn bão lên cọc, kéo cái mái chèo dự phòng ra, và thằng Kham, vốn ngủ trên gác, lần theo tiếng bước chân cha mà ngồi xuống bậc thứ ba, hai tay ôm gối, tóc rối.
"Cha làm gì vậy?"
"Rửa chèo."
"Chèo sạch rồi mà."
"Ừ."
"Hồi tối con nghe cha về, cha đi chậm lắm."
"Đêm thì chèo chậm."
"Sao cha chèo chậm?"
"Để khỏi đụng gì."
"Giữa sông có gì mà đụng?"
"Không có gì."
"Cha ngủ chưa?"
"Rồi."
"Cha nói dối."
"Ừ." Anh không quay lại. "Lên ngủ đi con."
"Mai cha chở con đi học không?"
"Chở."
"Chở sớm nha cha."
"Sớm."
Thằng bé không đi ngay. Nó ngồi đó một lúc, nhìn lưng cha, rồi nhón chân lên gác. Bounma múc nước rửa cái mái chèo, dù nó chưa dính bùn, rửa kỹ từng thớ gỗ, lau khô bằng vạt áo, xếp vào góc.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 32 →