Có một đêm trăng tròn, cả làng ven bến đò ngang cãi nhau về một thứ màu đỏ dưới sông, cãi tới lúc gà gáy rồi bỏ dở, ai về nhà nấy. Chỉ một người không chịu để câu cãi ấy dở dang. Người ấy là anh chèo đò Bounma, và vì nó mà anh ở lại giữa sông.
Hồi ấy bến đò nằm ở khúc sông rộng nhất làng, nơi hai bờ nhìn nhau qua một dải nước đục màu trà, và sáng nào sương cũng bám thấp trên dòng thành từng tấm mỏng, xanh đen ở dưới, xám bạc ở trên, cho tới khi mặt trời đủ sức xé chúng ra. Cái thuyền của Bounma đậu sát bờ, mũi gác lên bãi bùn, be thuyền đen bóng vì mười năm tay người sờ vào. Anh đứng ở đuôi thuyền, bàn tay nắm cán chèo, vai trái nở hơn vai phải một vòng thịt, bởi suốt mười năm anh chỉ chèo về một bên.
"Cậu Bounma ơi, hôm nay một đồng rưỡi được không?" Bà bán rau đã ngồi chờ từ lúc gà chưa gáy, hai thúng rau muống úp mặt vào nhau trước gối.
"Hai đồng."
"Hôm qua cậu lấy con Lai một đồng rưỡi."
"Con Lai đi hai thúng gạo, không đi rau."
"Rau cũng nặng chứ."
"Rau nặng nước. Bà đừng tưới thêm trên đường đi là được."
"Cái cậu này, nói như thể tôi gian." Bà vừa cằn nhằn vừa móc đủ hai đồng bạc lẻ, đặt vào lòng bàn tay chai sạn của anh, rồi nhấc thúng bước xuống thuyền, chân nhón từng bước như nhón qua một vũng lửa.
Chuyến sáng đầy dần. Một cụ bà ôm con gà mái, một người đàn ông vác bao muối, hai đứa nhỏ đi học, tay xách dép. Bounma đẩy thuyền ra khỏi bùn, nhún người, và lưỡi chèo xuống nước nhẹ như một ngón tay đặt lên ngực người đang ngủ. Anh đếm thầm theo từng nhịp. Một, hai, ba, nâng. Một, hai, ba, đẩy. Anh đếm từ năm mười hai tuổi, khi cha anh đặt cán chèo vào tay anh và bảo đừng nhìn bờ, đếm đi, bờ tự đến.
Quá nửa sáng, khi bến đã thưa, có tiếng ai gọi từ phía đê.
"Anh Bounma! Anh Bounma, chờ em với!"
Sone chạy xuống dốc, vai vác một bó lưới ướt to bằng nửa người nó, nước nhỏ giọt thành vệt dài sau lưng. Nó hai mươi lăm tuổi, gầy, mặt hiền như mặt người luôn sợ làm phiền ai, và hai chân nó bước xuống bùn chậm hơn mọi người, như thể bùn là thứ có thể nuốt mình.
"Em nhờ anh đưa lưới sang bờ nọ. Lưới của ông Phoumy."
"Ướt hay khô?"
"Ướt, anh ơi. Nặng."
"Thả xuống đây. Đừng đứng giữa thuyền."
"Dạ." Nó đặt bó lưới lên ván, rồi ngồi xuống sát đầu thuyền, hai tay bám chặt be, mắt nhìn thẳng vào tấm lưng anh chứ không nhìn xuống dòng nước.
"Mày vẫn sợ sông."
"Dạ. Nhưng đi đò anh thì đỡ hơn."
"Sao đỡ?"
"Vì anh đếm."
"Đếm cái gì?"
"Em nghe anh thở. Anh đếm trong cổ họng, em nghe được."
Bounma im một lúc, tay chèo không đổi nhịp. Lòng sông mở rộng ra phía trước, nước trôi trên hai bên mạn thuyền thành những dải mịn như lụa nhàu.
"Duang dạo này nấu canh chua ngon chưa?"
"Dạ ngon. Chỉ hơi mặn."
"Con bé nó nêm theo tay mẹ. Mẹ anh nêm mặn."
"Em ăn được hết."
"Gầy đi rồi đó."
"Dạ không, tại em đi lưới sớm."
"Cưới bốn tháng mà gầy. Nói với Duang là anh bảo cho ăn thêm."
"Dạ." Sone cười, nụ cười dè dặt. "Em nói."
Cụ bà ôm gà mái ngồi ở mạn trái, từ nãy chưa nói tiếng nào, bỗng cất giọng.
"Cậu chèo giống hệt cha cậu."
"Cụ biết cha cháu à?"
"Biết chứ. Ông ấy chèo ba mươi năm, chưa lần nào quay đầu nhìn bờ."
"Cháu cũng không nhìn."
"Tôi thấy rồi. Cậu nhìn nước." Cụ vuốt lông con gà, con gà kêu một tiếng khô. "Nhìn nước thì được. Đừng nhìn quá lâu."
Họ cập bờ nọ khi nắng đã dày. Sone vác lưới lên bờ, quay xuống vẫy tay, và Bounma nhìn theo tấm lưng gầy đi khuất sau hàng dừa, rồi đẩy thuyền ra, chèo về phía bờ bên này, nơi những người khách mới đã đứng sẵn.
Buổi chiều anh chèo thêm tám chuyến nữa, và ở bến nào cũng thấy làng đang bận. Dọc đê người ta quét lại sân chùa, dựng giàn tre, kéo dây lên những cây cau, và cái loa trên mái chùa thử tiếng một lần, hai lần, vang qua sông, dội vào hàng dừa bờ bên kia rồi dội về, nhỏ đi một nửa. Ông trưởng làng Bun đi ngang bến, tay cầm cuốn giấy gập tư, bước chân của người quen ký tên người khác.
"Bounma, rằm tới anh chở lễ vật sang chùa nhé."
"Chở được."
"Chở hai chuyến, tôi trả đủ."
"Hai đồng một chuyến, ông trưởng."
"Làng với nhau mà."
"Làng với nhau thì nghĩa chung, tiền riêng."
Ông trưởng cười, một nụ cười ngắn, rồi bước đi.
Chiều xuống, nhà sàn của anh ba gian, sát bờ, có cái gác nhỏ cho trẻ con ngủ, và dưới sàn là thuyền buộc vào cột. Si đã dọn mâm: cơm nếp trong rổ, cá nướng gói lá chuối, bát nước chấm có ớt. Ba đứa nhỏ ngồi quanh, Kham mười tuổi ngồi thẳng, Noy bảy tuổi bốc cơm bằng cả bàn tay, Xay hai tuổi ngồi trong lòng mẹ, miệng dính đầy cơm. Đèn dầu treo dưới mái, ánh vàng đổ xuống mâm như một lớp mật mỏng.
"Cha."
"Hả?"
"Sao đò ngang rộng thế?" Kham hỏi, mắt không rời mặt cha. "Con thấy sông ở sách trong trường hẹp lắm."
Bounma đặt cục cơm xuống. Anh nhìn lên xà nhà, môi mấp máy.
"Mười hai nhịp chèo thì tới giữa. Hai mươi bốn nhịp thì tới bờ. Qua giữa rồi thì sông tự đẩy mình."
"Vậy là rộng hay hẹp?"
"Rộng thì mười hai. Hẹp thì ít hơn."
"Cha trả lời kỳ quá."
"Cha trả lời bằng chèo."
Si bật cười khẽ, rồi cúi xuống gắp cá vào chén con Noy. Cô ba mươi hai tuổi, bán rau ở chợ sáng, đôi tay lúc nào cũng thoảng mùi lá, và giọng nói của cô lúc nào cũng gọn, như người quen trả giá ngoài chợ.
"Làng sắp rằm tháng mười một," cô nói. "Ông trưởng bảo năm nay đông người về."
"Đông thì đò đông."
"Đông thì đò chìm." Cô nhìn anh. "Mai nước lớn, anh về sớm."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 31 →