Sáng ra Vĩnh mang nước tới. Anh xách một thùng thiếc còn mới, đi dọc đường đá trắng, qua khúc cua có tảng đá lớn mà cả toán ngày trước từng nép sau. Anh ở lại với toán mới vì anh là người trẻ nhất còn lại của toán cũ, và mỗi sáng anh vẫn xách một thùng nước tới chân mảng sạt, đặt cạnh cái hố vuông, rồi đi.

Hôm nay anh dừng lại.

Cái hố sâu hơn hôm qua, và ở đáy hố có một đống đất sẫm vừa phủ, từ trong đó thò ra một bàn tay.

Bàn tay thon, ngón dài, móng hồng. Ở cổ tay có một chiếc vòng sợi đỏ, chàm, vàng nhạt.

Thùng nước rơi khỏi tay anh, lăn một vòng trên đá trắng, nước tràn ra thành vệt sẫm xuống mép hố.

"Bác Lộc."

A Lộc ngồi trên mép hố, lưng tựa vào đống đất, tay đặt trên đầu gối. Ông nhìn Vĩnh bằng đôi mắt đỏ, mệt, không ngạc nhiên.

"Gì."

"Cái đó... trong hố."

"Ừ."

"Bác thấy chưa?"

"Thấy."

"Đó là..."

"Người."

"Người ta... người nào?"

"Không biết."

"Bác đào ra đêm qua?"

"Ừ."

"Một mình?"

"Ừ."

"Bác có..." Vĩnh nuốt khan. Hai bàn tay anh run, mu tay trắng bệch. "Bác có sợ không?"

"Lúc đầu."

"Bây giờ?"

"Không."

"Sao không sợ?"

"Ông ấy ngồi yên."

"Ngồi yên thì sao bác?"

"Ngồi yên là không làm gì ai. Không đuổi. Không đòi."

"Bác có thấy mặt ông ấy không?"

"Ông ấy cúi."

"Cúi?"

"Cúi đầu."

"Như... như đang đợi."

"Ừ."

"Đợi ai?"

"Không biết."

Vĩnh lùi một bước, rồi hai bước. Anh nhìn bàn tay thò ra khỏi đất, nhìn vòng sợi, rồi quay lưng chạy, cái thùng nước nằm lại sau lưng.

Vĩnh tìm thấy Khải ở lán đội, đang ngồi trên thùng thuốc nổ ghi giấy.

"Đội trưởng."

"Gì?"

"Bác Lộc đào ra cái này."

"Cái gì?"

"Người."

"Người nào?"

"Em không biết. Một bàn tay. Có vòng sợi ở cổ tay."

Khải đặt bút chì xuống. Ông ngồi im một nhịp, rồi đứng dậy.

"Dẫn tôi đi xem."

Ông xuống lúc trưa, đi một mình, hai tay thõng, và khi tới mép hố, ông đứng lại và nhìn xuống rất lâu. Khuôn mặt ông không đổi. Đôi mắt ông trượt từ bàn tay xuống đống đất, từ hố sang A Lộc, rồi sang cái xẻng mòn nằm nghiêng bên mép.

"Lấp lại đi."

"Không."

"Lộc."

"Không."

"Đoạn này đội cần."

"Ừ."

"Đoạn sau chưa mở."

"Ừ."

"Tôi không bảo anh đi. Tôi bảo anh lấp."

"Không lấp."

Khải gật. Ông không nài, không đe. Ông quay lưng, bước đi, lên dốc, một cái bóng vuông vắn trên đá trắng, và biến sau khúc cua. Vĩnh đứng ở xa, đầu cúi, ngón tay xoắn vào nhau, nhìn ông đi.

"Bác Lộc."

"Gì."

"Em ở lại đỡ bác."

"Không."

"Em đào cùng."

"Mày về toán."

"Bác một mình thì..."

"Một mình được."

"Vậy em để thùng nước ở đây."

"Ừ."

Vĩnh đặt thùng xuống, thẳng thớm, cạnh cái thùng cũ đã móp, và đi, hai lần ngoái lại.

Đêm ấy A Lộc đào, đèn dầu đặt trên mép hố, sương rơi lạnh trên cổ áo.

Ông không đào xuống nữa. Ông đào sang bên. Ông đặt xẻng vào thành đất bên trái, đạp, hất. Ông đào rộng ra, từng thớ, từng lớp, và dưới ánh đèn dầu đặt trên mép hố, vách đất lộ dần.

Một hình dáng.

Ông dừng tay. Đó là một bờ vai, màu xám nâu, lẫn với đất, nhưng đường cong của nó thì khác đất. Đường cong của bờ vai người, nghiêng, hơi gù. Ông gạt đất bằng tay, và phía dưới bờ vai ấy hiện ra một cánh tay, một bàn tay buông xuống, và một đỉnh đầu cúi.

Ông đào thêm.

Hình dáng thứ hai nằm sát hình dáng thứ nhất, ngồi cùng tư thế, hai đầu gối co, đầu cúi xuống ngực. Rồi hình dáng thứ ba. Mỗi nhát xẻng lúc này nhẹ như nhát chổi quét lá, và mỗi lần đất rơi ra ông lại thấy thêm một bờ vai, một dáng cúi, nối tiếp nhau dọc thành đất như hạt trên một sợi dây, trong một dải sâu, hẹp, kéo dài vào bóng tối ngoài tầm sáng của ngọn đèn.

Họ ngồi đều đặn, mỗi người một chỗ, đầu cúi, tay buông, chân co. Có người mặc áo sẫm cổ cao như người đầu tiên. Có người mặc áo vải thô bạc màu. Có người mang giày cỏ, có người chân đất. Tất cả đều nguyên vẹn, tất cả đều ngồi đúng một tư thế, tư thế của người ngồi bên bếp đợi nồi cơm chín, và không một ai ngẩng lên.

A Lộc đứng dậy. Đầu gối ông kêu một tiếng. Ông lùi lại một bước trong hố hẹp, và lưng ông chạm vào thành đất bên kia, lạnh, ẩm.

"Xưa nay ai đào ra rồi cũng bỏ."

Ông không giật mình. Ông quay đầu. Trên mép hố, trong quầng sáng nhỏ của ngọn đèn, bà Pế đứng đó, nón rộng đội trên đầu, gậy chống bên chân, bóng bà đổ xuống hố dài và mảnh như một cái cầu.

"Bà."

"Tao nói rồi."

"Bà thấy họ?"

"Mắt tao kém."

"Họ là ai?"

"Tao không biết."

"Bà biết có họ."

"Tao nghe người ta nói có."

"Từ khi nào?"

"Từ hồi tao còn nhỏ, người ta đã nói."

"Sao bà không nói?"

"Nói ai?"

"Nói tôi."

"Mày có hỏi đâu."

Bà Pế không nói thêm. Bà đứng nhìn xuống dải bờ vai dọc theo thành đất, nhìn A Lộc đứng giữa họ, và mặt bà dưới vành nón là một khoảng tối mà ánh đèn không rọi tới.

"Bà Pế."

"Hử."

"Họ ngồi bao lâu rồi, bà biết không?"

"Tao không biết."

"Có ai đào họ lên chưa?"

"Nghe nói có."

"Đào được không?"

"Tao không thấy tận mắt."

"Rồi sao?"

"Thì người ta kể là bỏ."

A Lộc nhìn xuống hàng người ngồi. Ông nhìn đỉnh đầu cúi, từng đỉnh, từng đỉnh, dọc theo thành đất. Ông nhìn vòng sợi đỏ chàm vàng trên cổ tay người đầu tiên. Rồi ông cúi xuống, nhặt xẻng.

"Tôi không bỏ."

Hết Chương 20
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 21 →
← TrướcTiếp →