Đêm không trăng, hố đã sâu quá đầu gối. Su xuống núi từ hôm kia, để lại trên bếp ba hòn một nồi cơm đã nguội và một gói muối ớt buộc dây, và A Lộc không nhớ đã ăn nồi cơm ấy hay chưa. Ông đặt ngọn đèn dầu lên mép hố, trên cái đống đất mà ông đã hất ra suốt nhiều ngày, và ánh sáng vàng nhỏ rọi xuống thành một vòng tròn run rẩy trên thành đất, trên chân ông, trên lưỡi xẻng mòn.
Ông đào.
Cắm, đạp, hất. Đất ở đây đã đổi. Một gang tay trước, nó còn vàng, dính, nặng, ngậm nước như đất ông đã quen. Bây giờ nó sẫm và lạnh, lạnh theo kiểu khác, không phải lạnh của đêm mà lạnh của một thứ chưa từng thấy mặt trời, và mỗi nhát xẻng đưa lên mang theo mùi ẩm đặc, mùi đá, mùi rễ, và dưới mùi ấy một thứ mùi nhạt hơn mà ông không gọi được tên. Xẻng chìm vào đất sâu hơn bình thường. Ông phải gồng vai, gồng cổ tay, và nghe tiếng thở của mình trong hố hẹp lớn dần, dội vào thành đất rồi dội lại.
Ngoài kia, hẻm vực yên. Không có gió. Không có tiếng búa của toán, vì họ đã nghỉ từ lâu, vì họ ở xa. Chỉ có đêm đen phủ xuống từ khe trời hẹp, mấy ngôi sao nhạt, và dưới chân vách, mảng nước đứng, vô hình, im lặng.
Lưỡi xẻng chạm vào một thứ.
Nó không phải đá. Đá thì dội. Rễ thì cứng. Đây là một thứ mềm, hơi lún, hơi đàn hồi, như da bụng của con vật đang ngủ. Ông dừng tay. Ông đứng yên trong hố, xẻng chống trên đất, nghe nhịp tim mình, một lúc lâu.
Ông đặt xẻng xuống.
Ông quỳ. Đầu gối ông lún xuống đất ẩm, lạnh thấm qua lớp vải áo bông. Ông đưa hai bàn tay ra và bắt đầu gạt đất, không phải bằng xẻng nữa mà bằng ngón tay, từng nhúm, từng nhúm, chậm, như người gạt bụi khỏi một vết khắc. Đất sẫm rơi xuống đầu gối ông, xuống chân ông. Ngọn đèn trên mép hố nghiêng nhẹ rồi thẳng lại.
Một bàn tay.
Nó hiện ra từ đất như một con cá nổi từ đáy, từng đốt một. Các ngón dài, thon, khép lại. Móng tay còn nguyên, còn hồng. Ở cổ tay đeo một chiếc vòng bằng sợi đan nhiều màu, đỏ, chàm, vàng nhạt, loại vòng người ta buộc cho nhau bằng tay. Bàn tay hơi sưng, mu tay căng bóng, nhưng không có gì khác, không có mùi, không có vết nứt, không có màu lạ. Nó nằm trong đất ẩm, mở nửa chừng, lòng bàn tay úp xuống, như bàn tay người đang chống xuống mặt sàn để đứng dậy.
Ông không rụt lại. Ông nhìn nó rất lâu. Rồi ông gạt tiếp.
Đất rơi ra khỏi cổ tay, khỏi cẳng tay, một ống tay áo. Vải sẫm màu, dệt dày, mịn, nếp vải còn thẳng, may kiểu không phải kiểu ông biết, cổ cao, nút bằng xương. Ông gạt thêm, và hiện ra một bờ vai, rồi một cái cổ cúi, rồi một đỉnh đầu có tóc đen buộc gọn. Một người đang ngồi.
Người ấy ngồi co hai đầu gối, hai tay buông ra phía trước, đầu cúi sát ngực, lưng hơi cong. Dáng của người đang đợi. Của người đã đợi rất lâu, đến mức quên mình đang đợi, vẫn ngồi đúng tư thế mà người ta ngồi khi chờ một chuyến đò chưa tới.
A Lộc ngồi xuống đối diện. Hố hẹp, đầu gối họ gần chạm nhau. Ông nhìn người ấy dưới ánh đèn run, tìm một cái gì đó quen. Cái vai. Cái dáng lưng. Mái tóc. Ông tìm một vệt, một cái nốt ruồi sau dái tai, một mặt tròn mắt to. Nhưng người ấy lớn. Vai rộng hơn vai thằng bé gấp đôi, tóc dày, chân dài, bàn tay lớn, và dù ông không thấy mặt, vì đầu cúi, ông biết bằng toàn thân rằng đó không phải con ông.
Ông ngồi im.
Ông không biết nên làm gì. Ông đã đào cho ra một thứ, và thứ ông đào ra không phải thứ ông tìm, và ông ngồi trong hố, giữa đêm, đối diện một người xa lạ đang đợi, và không có ai để hỏi, không có ai để chỉ, không có một quy tắc nào cho việc này.
"Ông."
Giọng ông nghe lạ trong hố. Nó nhỏ, dội nhẹ, như tiếng nói vọng từ giếng.
"Ông. Tôi đào đây."
Người ấy không động. Đỉnh đầu cúi vẫn cúi. Vòng sợi ở cổ tay vẫn đỏ, chàm, vàng nhạt.
"Ông ngồi lâu rồi hả."
Không đáp.
"Tôi đào lâu rồi. Từ mùa mưa. Hay mùa mưa trước." Ông ngừng, mím môi. "Tôi không nhớ."
Gió không thổi. Ngọn đèn đứng thẳng. Trong hố, giữa hai người, tiếng thở duy nhất là của ông.
"Tôi tìm con tôi." Ông nói chậm, từng chữ, như nói với một người nghe kém. "Thằng Sinh. Mười bốn tuổi. Gùi cao hơn đầu. Nó... nó xuống lấy nước."
Ông dừng. Ông nhìn đôi bàn tay người ngồi trước mặt, nhìn vòng sợi, nhìn những ngón tay thon.
"Không phải ông," ông nói. "Tôi biết không phải ông."
Ông ngồi đó thêm một lúc. Có thể nửa canh giờ. Có thể ít hơn. Rồi ông thấy mình đang run, không phải vì sợ, mà vì lạnh, vì hơi lạnh từ người ngồi trước mặt tỏa ra không phải hơi lạnh của xác chết, mà của một nơi chưa từng bị sưởi ấm, thấm vào đầu gối, vào đùi, vào hông ông.
Ông đưa tay ra.
Ông không chạm vào người ấy. Ông chạm vào đất. Ông vốc một nắm đất sẫm từ thành hố, đặt lên vai người ngồi, rất nhẹ, rồi một nắm nữa, rồi một nắm nữa, phủ lên bờ vai, lên lưng, lên đỉnh đầu cúi, từng lớp mỏng, vỗ nhẹ cho phẳng, như người kéo chăn lên cho một đứa trẻ đang ngủ, cẩn thận để mép chăn không chạm vào mặt.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 20 →