Ngày đầu tiên, đoàn đi từ lúc sương còn đặc như sữa, theo một con đường mòn bị bánh xe và vó ngựa của nhiều mùa trước cắt thành những rãnh sâu, rồi tới chân sườn dốc sỏi thì đường biến mất, chỉ còn đá. Đá xám, đá vụn, những phiến to bằng cái mâm lăn lóc dưới chân, và mỗi bước đạp xuống là một tràng lách cách chạy xuống thung như tiếng ai làm đổ cả một giỏ xương.

Ngodup đi bên cạnh Gyalmo, tay nắm dây cương ngắn, đầu hơi nghiêng về phía tai con ngựa. Anh nói rất khẽ, đều, không ngừng, như nước chảy dưới băng, và con ngựa xám đặt từng cái móng nứt lên đá, chậm mà chắc, không một lần hụt chân.

Cô kỹ sư đi sau anh vài bước, thở dốc, hai tay ôm quai ba lô.

"Anh nói gì với nó mà nó chịu nghe vậy?"

"Hồi nãy tôi nói chuyện giá cỏ."

"Còn bây giờ?"

"Bây giờ tôi kể nó nghe chuyện cái dốc."

"Dốc có chuyện gì?"

"Dốc nào cũng có chuyện. Dốc này dốc dài, nên chuyện dài."

"Kể tôi nghe với được không?"

"Được. Nhưng phải đi trước. Cô nghe thở hổn hển thì tôi kể không ra."

"Tôi không thở hổn hển."

"Không. Tôi nghe nhầm."

"Sao anh biết nó chịu nghe giọng chứ không chịu nghe chữ?"

Ngodup không đáp ngay. Anh bước thêm ba bước, gió thổi một hạt cát vào mắt anh, anh nháy mắt, rồi nói, như nói với cái tai ngựa nhiều hơn là với cô.

"Cha tôi dạy tôi. Hồi nhà còn đàn, con nào ông cũng đặt tên, rồi ghé tai nói chuyện như vậy."

Cô kỹ sư im, chờ anh nói tiếp. Anh không nói tiếp. Cô hiểu rằng câu ấy đã là cả câu chuyện anh định kể, và cô chỉ gật đầu, rồi cúi xuống nhìn đá dưới chân.

Họ leo mãi. Trưa, đoàn nghỉ ở một chỗ bằng, ăn tsampa nhào trà, nhai những miếng thịt khô cứng như da giày. Ngodup ngồi xa, lưng dựa vào hông Gyalmo, và con ngựa nhai cỏ khô trong túi mõm, từng tiếng rôm rốp đều đặn như tiếng bước chân của ai đó đi mãi. Trưởng đoàn bưng bát trà lại ngồi xuống cạnh anh, khớp gối ông kêu một tiếng.

"Anh đi lối này mấy lần rồi?"

"Mỗi mùa mấy lần."

"Anh có biết chỗ nào để dừng không?"

"Tôi biết đường lên. Chỗ dừng là chỗ ông chọn."

"Tôi chưa chọn."

"Vậy tôi chưa biết."

"Người ta nói năm cây số nữa."

"Người nào nói?"

"Người ở dưới thung."

"Người ở dưới thung chưa lên bao giờ."

Trưởng đoàn nhìn anh một lúc rồi bật cười, lần thứ hai trong ngày. Ông đưa bát trà cho anh uống một ngụm, lấy lại, và nhìn vào màn hình sáng của cái máy đặt trên đầu gối, nơi những con số nhấp nháy nối nhau không ngớt.

"Anh nói đúng. Chỗ dừng là chỗ tôi chọn."

"Vậy ông chọn đi."

"Mai."

"Mai thì mai."

"Ngựa anh chịu nổi mai không?"

"Nó chịu nổi bất cứ ngày nào có người nói chuyện bên tai."

"Anh có nói đủ không?"

"Tôi nói đủ."

Chiều, họ tới đèo.

Đỉnh đèo là một cái yên ngựa khổng lồ giữa hai vai núi, và trên cái yên ấy, từ rất nhiều mùa, người đi qua đã dựng cờ. Cờ phướn năm sắc, xanh, trắng, đỏ, lục, vàng, buộc vào dây rồi căng từ cọc này sang cọc nọ, chi chít, chồng lên nhau mấy lớp, và lớp nào cũng bạc, màu đã nhạt thành màu của những thứ bị gió liếm quá lâu, chữ in trên vải đã mờ đến nỗi chỉ còn nhìn ra nét. Gió ở đây quấn quanh, rít, và cả rừng cờ rung lên cùng một lúc.

"Tới rồi," trưởng đoàn nói.

"Giờ làm gì?" cô kỹ sư hỏi.

"Làm như họ làm."

Một người dắt ngựa của đoàn bên cạnh, người Ngodup không quen, đã móc từ trong ngực ra một nắm giấy mỏng nhiều màu, và đang giơ lên cao, mặt quay về phía đỉnh núi. Ông ta hít một hơi dài. Rồi ông ta hét lên, một tiếng hét không phải tiếng người mà tiếng của cổ họng mở hết cỡ, dội vào vách núi, dội lại, và nắm giấy bay khỏi tay ông ta, tung lên trời thành một chùm đốm màu rồi tan vào gió.

"Chỉ vậy?" cô hỏi.

"Chỉ vậy."

"Hét cái gì?"

"Lời gì cũng được, miễn hết hơi."

"Tôi hét được không?"

"Cô muốn thì hét."

"Nếu tôi hét sai?"

"Không có hét sai."

Cô kỹ sư nhìn quanh, ngượng, nhìn trưởng đoàn đang giữ vẻ mặt nghiêm, nhìn mấy người trong đoàn cố nhịn cười. Rồi cô thở ra, bốc lấy một nắm giấy ngũ sắc từ tay người khuân vác trẻ, giơ cao, và hét.

Tiếng hét của cô vỡ ở giữa, cao hơn cô định, lạc đi một nhịp. Vách núi trả lại nó nhỏ và mỏng. Giấy bay khỏi tay cô, rơi lả tả xuống đá như cánh những con bướm bị đánh rơi. Cả đoàn bật cười, và cô cũng cười, đỏ mặt, hai tay bưng má.

"Hay quá," người khuân vác trẻ nói. "Nghe như dê."

"Im đi."

"Dê hét ở đèo thì thần núi nghe quen."

"Anh Ngodup." Cô quay sang. "Còn anh?"

Ngodup đứng cạnh Gyalmo, nắm giấy ngũ sắc trong tay, đã mở miệng ra. Cổ anh gồng lên, vai nâng, ngực phồng, môi hé rộng đến mức răng lộ cả hàng. Nhưng không có tiếng gì thoát ra. Chỉ có hơi thở, trắng, dài, nghẹn, rồi tan. Anh đứng như thế một lúc, mắt nhìn về phía đỉnh núi mà không thấy gì, rồi thả nắm giấy ra.

Giấy bay đi. Màu xanh, màu đỏ, màu vàng, cuộn trong gió, rơi xuống sườn bên kia.

"Anh hét rồi à?" người khuân vác trẻ hỏi, thật thà.

"Hét rồi."

"Tôi có nghe đâu."

"Thần núi nghe."

"Thần núi nghe được cả cái không ra tiếng?"

"Nghe được hơn người."

Người khuân vác trẻ gãi đầu, định hỏi thêm rồi thôi. Cô kỹ sư nhìn anh, mở miệng, rồi cũng thôi. Xa xa, ở dưới thung, một đốm trắng nhỏ bò chậm trên con đường mới, và đó là xe tải, và nó đang chở thứ gì lên một nơi chẳng ai trong đoàn nhìn thấy được.

Ngodup quay về phía Gyalmo. Anh kéo lại dây yên, chậm, đúng như mọi lần, đẩy đầu dây qua khóa, và vết sẹo dây cương ngang lòng bàn tay anh ép vào cái khóa lạnh, ép mãi, cho đến khi dây siết chặt hơn mức cần.

Hết Chương 2
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 3 →
← TrướcTiếp →