Mỗi tối A Lộc thắt một nút. Sợi dây ấy là đoạn dây đay dài, Tính cắt cho ông từ cuộn dây thừng còn lại sau trận sạt, dài chừng hai sải tay, màu xám nâu, sờ vào hơi nhám, và ông treo nó trên cái đinh cạnh đầu chõng, chỗ ngọn đèn dầu soi tới. Hết ngày, trước khi thổi tắt đèn, ông kéo dây xuống, tìm đầu nút cuối cùng bằng ngón trỏ cong, rồi thắt thêm một nút nhỏ ngay sau nó. Bảy ngày thì một nút to, quấn hai vòng, thắt chặt đến nỗi móng tay ông trắng bệch. Ông đếm từ nút to nhìn về phía đầu dây, từng cái, ngón tay sờ lên, miệng mấp máy không thành tiếng, và nếu đếm ra ngày ông tin, ông gật, buông dây, nằm xuống.

Mưa gõ trên mái tôn suốt mùa này. Nó không gõ như mưa ở quê, rào rào rồi thôi, mà rơi từng đợt nặng, lách tách, đều, kéo dài, như có ai đứng trên mái đếm những hạt nước vào một cái rổ không đáy. Gian trước chỉ còn mình ông. Tính ngủ ở gian sau cách một tấm vách ván. Ông nghe tiếng Tính ho, tiếng chõng cọt kẹt, tiếng thở của người đã mệt, và qua tấm vách ấy, tiếng mưa hòa lẫn thành một thứ âm thanh duy nhất.

Ban ngày ông đào.

Hố sâu thêm từng hôm. Đất ở đây khác đất trên đường, nó không khô thành bụi mà nặng và dính, ngậm đầy nước, nước đứng trong đất như trong một cái bát, và mỗi nhát xẻng nhấc lên phải gồng cổ tay. Ông đào bằng cái nhịp mà tay đã thuộc: cắm, đạp, hất. Cắm, đạp, hất. Không nghĩ. Không nhìn trời. Khi mưa xuống thì áo ông ướt, khi mưa tạnh thì áo ông khô thành vảy, và hai chuyện ấy ông đều không để ý.

Những thứ đầu tiên hiện ra vào khoảng nút to thứ ba. Xẻng ông chạm vào một thứ không phải đá, không phải rễ. Ông đặt xẻng xuống, quỳ, gạt đất bằng tay, và lôi lên một chiếc giày cỏ.

Giày cỏ bện bằng rơm, đế dày, quai buộc chéo, loại giày người miền núi đi lên dốc. Nó còn nguyên. Rơm vẫn vàng, quai vẫn chắc, không mục, không mốc, không một vết sờn, như vừa rơi khỏi chân ai chưa tới hôm qua. Nhưng khi ông nhấc lên, tay ông chùng xuống, vì nó nặng, nặng như một cục đá bằng lòng bàn tay, nặng như một chiếc giày đã ngậm nước suốt một đời. Ông bóp thử. Không có nước chảy ra. Ông bóp lần nữa. Vẫn không.

Ông đặt nó lên mép hố, cạnh đống đất.

Hôm sau là một cái gùi. Gùi đan bằng tre, quai gùi bằng vỏ cây, miệng gùi còn thắt dây. Cũng nguyên. Cũng nặng. Ông ôm nó lên bờ bằng hai tay, như ôm một đứa trẻ ngủ say, và đặt xuống cạnh chiếc giày. Hôm sau nữa, một chiếc còi sắt. Còi nhỏ bằng bàn tay, có lỗ xỏ dây, rỉ ở miệng, nhưng nhìn kỹ thì chẳng rỉ, chỉ là màu sắt cũ. Ông cầm nó trong lòng bàn tay. Ông áp lên môi. Ông không thổi. Ông lấy cái còi của chính mình ra khỏi dây lưng, so hai cái cạnh nhau, và chúng giống nhau đến mức ông không phân biệt nổi.

Ông không nhận ra chúng của ai.

Ông nhìn ba món đồ xếp hàng bên mép hố, giày, gùi, còi, dưới ánh nắng xiên của buổi chiều mưa tạnh, và không biết mình nên làm gì với chúng. Người ta đi qua đoạn đường này, ông nghĩ, đủ thứ người, phu, thợ, người xuôi, người ngược, ai cũng có thể làm rơi một chiếc giày. Nhưng một chiếc giày không rơi xuống sâu thế này. Nó không nằm dưới đất ngậm nước. Nó không còn nguyên như vừa rơi. Ông không nghĩ tiếp. Ông cúi xuống cầm xẻng.

Đêm ấy, khi ông ngồi xuống chõng và kéo sợi dây khỏi đinh, ông thử nhớ mặt thằng bé.

Ông thử như người thử một cái răng lung lay, lúc đầu nhẹ, rồi mạnh dần. Ông nhắm mắt. Ông nhớ được vai. Hai vai nhỏ, gầy, hơi nghiêng bên phải vì quen gùi bên trái. Ông nhớ được đôi chân chạy, đôi chân gầy, chân đất, chạy xuống dốc nhẹ như một con sóc, đạp lên đá mà không trượt. Ông nhớ được cái gùi quá cao so với người. Nhớ được tiếng nói, cái giọng nhanh, cắt ngang lời cha, hỏi thêm, hỏi thêm nữa. Nhưng mặt thì không. Mặt chỉ là một vệt, một vệt sáng nhạt, như ánh nắng chiếu qua màn sương, có hình mà không có nét, và khi ông cố nhìn rõ hơn thì vệt ấy lùi xa hơn, mờ hơn, như bóng mình in trên nước.

Ông mở mắt. Ông ngồi một lúc. Rồi ông đứng dậy, đi qua tấm vách ván, gõ khẽ.

"Tính."

"Hử." Tiếng chõng cọt kẹt. "Ông chưa ngủ?"

"Hỏi ông một chuyện."

"Hỏi."

"Mặt thằng Sinh."

Im lặng.

"Mặt nó thế nào?"

Tính ngồi dậy. Ông không đáp ngay. Ông kéo cái áo khoác lên vai, bước ra, ngồi xuống bậc cửa của lán, nơi ánh đèn dầu từ gian bên rọi sang một vệt vàng nhạt. Ông nhìn A Lộc rất lâu.

"Ông không nhớ?"

"Nhớ vai. Nhớ chân. Mặt thì..."

"Ừ." Tính xoa mặt. "Mặt nó tròn. Mắt to, đen, hay trợn lên khi tò mò. Mũi thấp. Hồi nhỏ chắc dễ bị chọc. Tóc cứng, dựng lên ở đỉnh đầu. Có cái nốt ruồi gần tai."

"Tai nào?"

"Tai phải. Chỗ ngay sau dái tai, nhỏ xíu, ông không để ý thì không thấy."

A Lộc đưa tay lên tai mình. Ngón tay ông trượt xuống dái tai phải, mò mẫm, tìm một nốt ruồi vô hình không phải của ông.

"Ông nhớ mà," Tính nói, giọng khàn. "Ông chỉ không nhìn thấy trong đầu. Nhìn thấy với không nhớ là hai chuyện."

"Ừ."

"Ông hỏi mãi tôi cũng nói. Tôi nhớ hộ ông."

"Ừ."

"Đi ngủ đi."

Tính đứng dậy, vỗ vai ông một cái nhẹ, rồi vào gian sau. A Lộc ngồi lại trên chõng một mình. Mưa vẫn gõ. Ông kéo sợi dây xuống đầu gối, và ngón trỏ cong của ông trượt qua từng nút, từng nút, tìm cái nút cuối. Ông thắt thêm một cái. Nhưng ngay khi nút ấy nằm trong lòng bàn tay, ông thấy bàn tay mình dừng, và một cảm giác lạ chạy từ cổ tay lên khuỷu: ông không chắc nút này là của ngày nào.

Ông đếm lại. Ông đếm từ nút to cuối cùng. Một, hai, ba, bốn, năm. Hay sáu? Ông dừng. Ông đếm lại.

Ông buông sợi dây xuống chõng, nhìn nó nằm đó, xám nâu, với những nút nhỏ sát nhau và những nút to rải đều. Ông cầm lại. Ông nắm đầu dây, đầu bên kia, đầu đầu tiên, và ông bắt đầu đếm từ đầu.

Hết Chương 17
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 18 →
← TrướcTiếp →