Hoàng hôn xuống nhanh trong hẻm vực, bóng vách nuốt mất dải nắng cuối cùng như nuốt một sợi chỉ vàng, và khi trời tối hẳn thì cả toán đã dọc theo mép vết sạt cắm xuống đất những ngọn đuốc nhựa thông, ba bước một cây, xa xa nối nhau thành một vệt đỏ cong cong dưới sườn núi. Đèn pin quét qua quét lại, vệt trắng của chúng trượt trên đá vàng, trên đất nứt, trên những cái bóng người lom khom. Mùi nhựa cháy trộn với mùi bụi đá, và hơi lạnh từ nước đứng bốc lên, mỏng, ẩm, chạm vào gáy từng người.
Không ai gọi tên. Chiều nay, lúc Vĩnh khum hai tay lên miệng định gọi về phía vết sạt, bà Pế chỉ lắc đầu một cái, và anh hạ tay xuống. Họ gõ. Mỗi người cầm một cái búa nhỏ hoặc một đoạn xà beng, và cứ một lúc, dọc theo mép vết sạt, tiếng gõ nổi lên, ba nhịp, một, hai, ba, vào đá. Đá đáp lại. Vách bên kia đáp lại, trễ nửa nhịp, nhỏ hơn. Rồi tiếng gõ dứt, và cả hẻm lắng nghe, nín thở, chờ một tiếng nào đó khác với tiếng của mình.
Không có.
A Lộc đứng ở rìa, dây thừng buộc quanh eo, đầu kia quấn vào một tảng đá lớn mà Khải đã thử bằng cả sức hai người. Ông đã xuống hai lần, trườn trên đất mới sạt, xới bằng tay, bằng xà beng, bằng móng tay khi xà beng không với tới, đến khi đầu ngón tay trầy rách và đen thẫm đất, và hai lần ông được kéo lên, bụi phủ từ đầu tới chân. Ông không nói gì. Ông chỉ buộc lại dây.
"Lộc."
"Hử."
"Ông uống nước đi." Tính ngồi xổm cạnh ông, giơ ra một cái bi đông. Giọng ông khàn.
"Không."
"Từ sáng ông chưa uống."
"Không khát."
"Ông không khát cũng uống. Một ngụm."
"Một ngụm."
"Một ngụm thôi."
"Nó để can lại."
"Ừ. Tôi biết."
"Nó xách can xuống suối. Ở chỗ bà Pế, đầu dốc. Suối ở dưới ba chục bước. Ba chục bước từ chỗ bà."
"Ừ."
"Ba chục bước từ chỗ bà tới chỗ đó."
"Ừ."
"Nó đứng đâu lúc đó?" Vĩnh chen vào, giọng cố làm nhỏ nhưng vẫn run. Anh ngồi sát đống đuốc, hai tay quấn vải, vết trầy trên má còn rỉ. "Bà Pế, bà thấy nó đứng đâu lúc sạt?"
Bà Pế ngồi một bên, cách chừng mười bước, trên một tảng đá phẳng, đôi chân khép, hai tay đặt trên gối. Nón của bà đã được lấy khỏi đầu, đặt bên cạnh, và dưới ánh đuốc mái tóc bà trắng, thưa, buộc gọn, nhìn bà bỗng nhỏ đi như một đứa trẻ già.
"Tao nói rồi."
"Bà nói nó xuống suối."
"Nó xuống suối. Nó đi vòng qua mấy hòn đá. Tao không thấy nữa."
"Bà không thấy nó ra mép nước?"
"Tao không thấy."
"Nhưng cái can ở mép nước."
"Cái can ở mép nước."
"Vậy nó ra mép nước."
"Có thể," bà nói. "Có thể cái can lăn."
"Đất sạt thì cái can lăn theo," Tính nói. "Cái can nhẹ. Nó theo mảng đất xuống."
"Còn thằng Sinh?"
Tính không đáp. Không ai đáp. Ngọn đuốc gần nhất nổ lép bép một tiếng, bắn ra mấy đốm lửa nhỏ, và A Lộc nhìn xuống mặt nước đứng, trắng bạc dưới ánh đuốc, phẳng lặng và vô cảm, in lại cả vệt đỏ cong của đuốc, ngược, run nhẹ.
"Gõ," A Lộc nói, khẽ, như người sợ đánh thức ai.
Ông nhặt cây xà beng, và gõ ba nhịp vào tảng đá cạnh ông. Một, hai, ba. Tiếng gõ vọng. Vách đáp. Họ chờ. Họ chờ lâu hơn mọi lần.
Không có gì.
Đêm xuống sâu. Sương mỏng dần lên từ đáy vực, quấn quanh chân đuốc thành những vòng trắng. Có người đã ngồi gục xuống đất, ngủ không biết mình ngủ, và rồi giật mình thức, rồi gõ lại. Tính trườn xuống thế chỗ A Lộc một lần, rồi một lần nữa, và lần nào cũng bò lên, mặt xám. Khải thức suốt, đi dọc mép vết sạt, tay giữ quyển giấy, nhìn vào bóng tối, và không viết gì.
Rạng sáng, khi tiếng gõ cuối cùng đã tắt từ lâu và chỉ còn tiếng nước nhỏ giọt ở đâu đó trên vách, ánh xám đầu tiên trượt qua đỉnh vách, soi ra một khúc đường trơ trọi, đá vàng, đất nứt, những ngọn đuốc cháy dở cắm nghiêng. Đá không cho họ gì. Đá chỉ ở đó, nặng, im, như hằng bao mùa, và nước đứng dưới chân vách vẫn trắng bạc, vẫn phẳng, vẫn giữ trọn một khoảng trời xám ngược chiều.
Bà Pế đã đứng dậy, bước tới đưa cho A Lộc một bát trà nóng.
"Uống đi."
"Bà."
"Uống."
"Tôi không..."
"Tao không thấy nó ra mép. Tao nói thật."
"Biết."
Ông uống. Trà đắng, nóng, và tay ông run lần đầu từ khi mảng sườn sạt.
Khải bước tới trước mặt A Lộc. Mắt ông đỏ, râu lởm chởm, và giọng ông, khi cất lên, vẫn phẳng như người đọc giấy.
"Lộc."
"Hử."
"Phải mở tiếp đường."
"Ừ."
"Đoạn này không xong thì đoạn sau không có."
"Ừ."
"Ai làm tiếp thì tôi trả thêm một tháng công."
"Tôi không làm."
"Anh nghĩ kỹ chưa?"
"Rồi."
"Tôi ở lại với ông ấy," Tính nói.
"Ông nấu cơm cho toán."
"Toán ăn cơm Vĩnh nấu được. Tôi ở, tôi nhớ hộ ông mấy bữa."
"Nhớ gì?"
"Nhớ ông ăn chưa."
"Tùy ông." Khải quay sang A Lộc, cúi người nhìn thẳng vào mắt ông. "Anh ở lại thì tự lo cơm."
"Ừ."
Khải nhìn ông một lúc, rồi quay đi. Ông đi được ba bước thì dừng, không quay lại, bàn tay phải mở ra trong không khí rồi khép lại, như người quên một thứ định nói.
"Tháng công tôi để ở lán."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 16 →