Đồng hồ trên điện thoại của cô Thanh Hà hiện 16:58.
Cô đứng trước gương tủ — gương bé, cũ, khung gỗ sơn đã bong từng mảng như vỏ cây bạch đàn. Nhìn một lần nữa vào mái tóc vừa chải, vào cái áo sơ mi kẻ xanh nhạt mặc lần đầu từ mấy năm trước, vào khuôn mặt sáu mươi ba tuổi quen thuộc đến mức nhàm chán. Rồi cô lấy chìa khóa, khóa cửa.
Bác sĩ Minh Tâm dặn: "Cô phải đi bộ mỗi chiều, ít nhất ba mươi phút. Tim cô yếu, không đi không được. Nhưng đừng đi nhanh, không cần đua với ai."
Câu cuối ông nói bằng giọng nhẹ, như đang cẩn thận không làm vỡ thứ gì. Cô hiểu ông muốn nói gì. Sáu mươi ba tuổi, cô không cần đua với ai từ lâu rồi.
Phố Bùi Thị Xuân vào lúc năm giờ chiều như một cái chảo đang hạ nhiệt — cái nóng ban ngày còn đọng lại trên mặt nhựa đường, trên vách tường xi măng ố vàng, trên những tấm tôn che mái hiên nhà người ta. Cô Thanh bước ra từ con hẻm nhỏ, rẽ trái theo thói quen, đặt từng bước nhẹ lên vỉa hè.
Bước chân thứ ba, cô dừng lại.
Một viên gạch lát vỉa hè bị nhấc lên. Ai đó đã đào một cái hố nhỏ, trồng vào đó một cây bàng con cao không quá đầu gối, rồi để viên gạch kề bên — không lấp lại, không đặt lại, như thể người thợ đặt xuống rồi đi đâu mất và quên chưa về. Cái hố không có rào chắn, không có biển báo, chỉ có đất đỏ trộn cát và rễ cây bàng non còn đang sốc vì vừa được chuyển chỗ.
Cô đứng nhìn cây bàng.
Cây bàng không nhìn lại. Nó đứng run rẩy trong gió chiều, lá nhỏ còn đang cố quyết định xem có nên chịu đựng chỗ mới này không.
Cô Thanh vòng qua cái hố, bước tiếp.
Hai mươi lăm năm đứng lớp, cô Thanh Hà dạy văn. Không phải loại giáo viên nổi tiếng trong trường vì phương pháp đổi mới hay giải pháp sáng tạo. Cô nổi tiếng theo kiểu khác — học sinh qua lớp cô thường nhớ lâu những câu thơ. Không phải vì cô giảng hay, mà vì cô bắt các em chép đi chép lại đến thuộc. Phương pháp cổ điển. Đồng nghiệp trẻ gọi là "áp lực không cần thiết." Phụ huynh thì khen. Còn học sinh, cô không biết chúng nghĩ gì — chúng ít khi nói thật trước mặt giáo viên.
Câu cô hay bị học sinh nhầm nhất là câu Nguyễn Du trong Đoạn Trường Tân Thanh:
"Đau đớn thay phận đàn bà,
Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung."
Các em hay chép thành "Đau đớn thay phận đàn ông." Có lần một em tên Hoàng Anh — đứa học sinh ngồi bàn cuối, tóc xoăn, hay gãi đầu khi không biết trả lời — chép thành "Đau đớn thay phận đàn bà, lời rằng bạc phận cũng là lời chung." Đổi một chữ. Bạc mệnh thành bạc phận. Nghe cũng được, nhưng không phải Nguyễn Du.
Cô Thanh đã sửa bằng mực đỏ, viết ghi chú bên lề: "Bạc mệnh — số phận bất hạnh từ trời định. Bạc phận — số phận hẩm hiu do người đời gây ra. Hai khái niệm khác nhau."
Hoàng Anh đọc ghi chú, gật đầu như hiểu, tuần sau lại chép sai.
Cô không biết bây giờ Hoàng Anh đang ở đâu. Không biết em còn nhớ câu thơ đó không, hay chỉ nhớ có giáo viên dạy văn hay sửa bài bằng mực đỏ.
Tiệm tóc ở số 47 vẫn còn đó, nhưng bảng hiệu đã thay.
Cô Thanh đứng trước tiệm, nhìn lên. Bảng mới sơn màu hồng đậm, chữ trắng viết kiểu hiện đại: "SALON RUBY — Tóc Đẹp Giá Tốt." Bên dưới lớp sơn hồng đó, nếu nhìn kỹ vào cạnh bảng, vẫn còn thấy lờ mờ nét chữ cũ — "Cắt Tóc Bà Năm, Từ Năm 1985." Chỉ một phần, phần còn lại đã bị sơn đè kín.
Bà Năm. Cô nhớ bà. Người đàn bà nhỏ nhắn, tóc bạc búi cao, hay mặc áo bà ba màu tím than. Bà Năm cắt tóc không nói nhiều, chỉ hỏi "Cô muốn kiểu gì?" rồi im lặng làm việc. Cô Thanh không biết bà Năm nghỉ từ bao giờ — có lẽ năm ngoái, có lẽ năm kia. Có những thứ biến mất trong khi mình không để ý, chỉ đến lúc thứ khác thế vào chỗ thì mới hay.
Cô rời bảng hiệu hồng, bước tiếp.
Con phố này cô đã đi từ khi còn là giáo viên trẻ, đạp xe đến trường mỗi sáng, rẽ qua đây vì nó ngắn hơn đường chính hai trăm mét. Hồi đó phố còn nhiều cây xanh hơn — có một hàng điệp vàng bên tay phải, mỗi tháng Giêng ra hoa vàng rực. Điệp vàng mất đi từ đợt mở rộng đường mười mấy năm trước. Người ta chặt đi không tiếc tay, vì đường cần rộng thêm bốn mét.
Cô không nhớ mình có phản đối hay không. Chắc là không, chắc là cô chỉ nhìn rồi đạp xe qua chỗ trống.
Bây giờ bên tay phải là dãy nhà phố san sát, tầng trệt bán quán nhậu, trà sữa, cửa hàng điện thoại. Màu sắc chen chúc nhau như ai cũng sợ không được nhìn thấy. Cô đi chậm qua đó, mắt lướt qua từng tấm biển — ánh đèn led xanh đỏ đã bật dù trời chưa tối hẳn.
Có một đứa bé ngồi trên bậc thềm quán nhậu, chân đung đưa, tay cầm điện thoại. Khoảng tám chín tuổi. Chắc là con chủ quán, đang đợi cha mẹ dọn hàng. Nó ngẩng đầu lên khi cô đi qua, nhìn cô một giây, rồi cúi xuống điện thoại. Cô không biết nó nhìn cô như thế nào — như nhìn người già hay nhìn người lạ hay chỉ nhìn vì không có gì để nhìn hơn.
Cô tiếp tục bước.
Tim yếu. Hai chữ đó bác sĩ nói bình thản như nói thời tiết. Cô về nhà, ngồi xuống giường, ngồi khá lâu mà không làm gì. Rồi gọi điện cho em gái ở Đà Nẵng.
"Chị ơi, tim yếu thì uống thuốc, đi bộ, đừng lo. Nhiều người sống tới chín mươi mà tim còn yếu hơn chị."
Em gái cô hay nói chuyện kiểu đó — thực tế, nhanh gọn, không để tình cảm nằm quá lâu trong câu chữ. Nghe vừa an tâm vừa thấy gì đó chưa đủ.
Cô Thanh không sợ chết. Cô nghĩ thế, và cô tin mình nghĩ thật. Điều cô không quen là nhịp độ — đi bộ mỗi chiều theo chỉ định, uống thuốc theo giờ, đo huyết áp trước khi ngủ. Cô đã sống ba mươi năm theo nhịp trường — tiếng trống báo giờ, tiếng phấn trên bảng, tiếng học sinh nói chuyện riêng bị cô nhắc nhở. Bây giờ chuông reo thay bằng đồng hồ báo thức lúc sáu rưỡi, và không có ai để nhắc nhở cả.
Sự yên tĩnh lớn hơn cô tưởng.
Nửa đường phố, cô dừng lại ở ghế đá gần gốc sấu.
Gốc sấu này già hơn cô. Vỏ cây xù xì, rễ nổi lên mặt đất thành những đường ngoằn ngoèo như bản đồ một vùng đất xa lạ. Mùa này sấu ra lá non, màu đỏ nhạt trước khi chuyển xanh. Cô hay nhìn màu đỏ đó và nhớ câu thơ của Xuân Diệu mà mình đã dạy hàng chục năm — không phải vì cây sấu giống thơ Xuân Diệu, mà vì mỗi khi nhìn vật gì đó lâu, cô hay nghĩ đến câu thơ liên quan, như thói quen nghề nghiệp không bỏ được.
Cô ngồi xuống ghế đá. Thở nhẹ.
Trên phố, dòng xe cộ bắt đầu đặc lại như mỗi chiều. Tiếng còi xe len lỏi vào nhau. Một người đàn ông trung niên đứng bên đường, nhìn điện thoại, tay cầm túi xách căng phồng. Một người phụ nữ chạy xe máy với đứa con nhỏ ngồi phía trước, tay em bé bám chặt vào tay lái. Một anh shipper mặc áo xanh dừng xe trước nhà số 52, nhảy xuống nhanh, bấm chuông, bấm thêm một lần nữa, đứng đợi.
Cô Thanh nhìn những người đó và nghĩ — họ đang ở giữa một ngày của họ. Đang vội, đang lo, đang chờ. Còn cô đang ngồi ghế đá nhìn họ, như người đứng ngoài cửa sổ nhìn vào một căn phòng có ánh đèn.
Phố thay đổi từng năm. Bảng hiệu mới đè lên chữ cũ. Cây trồng xong không lấp gạch lại. Điệp vàng biến mất, trà sữa mọc lên. Tất cả đều có lý do, đều có người quyết định, đều đang đi về phía nào đó.
Còn cô thì không thay đổi, hay ít ra cô cảm thấy vậy.
Cô không biết cái nào buồn hơn — phố thay đổi quá nhanh, hay cô không thay đổi kịp.
Hay cả hai đều không phải vấn đề, chỉ là hai sự thật nằm cạnh nhau không hợp và cũng không mâu thuẫn, như viên gạch vỉa hè bị nhấc lên mà chưa ai đặt lại.
Cô ngồi thêm vài phút. Đủ để nhịp tim trở về đều.
Rồi cô đứng dậy, chỉnh lại vạt áo, bước tiếp đoạn còn lại của quãng đường ba mươi phút.
Trên tay cô không có gì — không điện thoại, không túi xách, không sổ ghi chép. Cô bỏ điện thoại ở nhà mỗi khi đi bộ, vì bác sĩ nói "đừng để điện thoại làm phân tâm, cô cần tập trung vào bước chân." Cô tuân theo, dù thật ra không biết tập trung vào bước chân nghĩa là gì, vì bước chân cứ bước thôi, không cần chú ý nhiều.
Thật ra cô thích không có điện thoại. Thích cái cảm giác bàn tay trống không. Thích nhìn phố mà không có gì gọi mình về.
Cô rẽ sang đường Lê Lợi, đi thêm một đoạn, rồi vòng lại.
Khi qua gốc sấu lần thứ hai, cô nhìn cái ghế đá vừa ngồi. Giờ có một cụ ông đang ngồi đó, mắt nhắm, tay đặt trên đầu gối. Ngủ hay chỉ đang nhắm mắt nghỉ ngơi, cô không biết. Cô đi qua, không làm phiền.
Lúc gần đến cổng hẻm, cô nhìn lại viên gạch bên cây bàng con.
Viên gạch vẫn còn đó. Cây bàng vẫn đứng. Cái hố vẫn chưa được lấp.
Cô Thanh đứng nhìn thêm một chút, không rõ vì sao. Rồi cô cúi xuống, nhặt viên gạch — nặng hơn cô nghĩ — và đặt nhẹ vào miệng hố, sát gốc cây, không lấp kín nhưng đỡ để ai vấp.
Không ai nhìn thấy. Không cần ai nhìn thấy.
Cô phủi tay, bước vào hẻm.
Đồng hồ trên tường nhà hàng xóm hiện 17:31. Vừa đúng ba mươi mốt phút.
Tim cô vẫn đập, đều và nhỏ, như nó vẫn đập từ sáu mươi ba năm nay.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →