🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Mười giờ đêm, tiệm đã đóng then, chỉ còn một ngọn đèn bàn hắt sáng xuống khung vải đang căng dở. Cô ngồi xuống ghế, kéo hộp thiếc đồ nghề lại gần, mở nắp.

Bên trong không có gì lạ mắt — kim, kéo, mấy cuộn chỉ màu — chỉ riêng một ngăn nhỏ lót vải đỏ đựng một cuộn chỉ đen, không giống bất cứ cuộn chỉ nào khác trong hộp. Sợi chỉ đen này không dùng để may áo. Nó dùng để đếm.

Nguyệt lấy cuộn chỉ ra, đặt lên bàn, ngón cái miết một vòng quanh mép cuộn theo thói quen. Không phải để đếm. Chỉ để biết nó đã dày thêm bao nhiêu so với lần trước cô chạm vào.

Rồi cô với tay lấy tấm áo đã may xong cho bà Mão. Phần thân trước đã hoàn thiện, chỉ còn thiếu đường chỉ cuối cùng ở gấu áo. Đường chỉ này không giống những đường khác. Nó phải đi chậm, phải tự tay cô làm, và không được ai nhìn thấy, kể cả người trong nhà nếu tình cờ còn thức.

Tay cô lạnh hơn thường lệ khi cầm kim lên. Không phải cái lạnh của tay lâu ngày không đủ máu, mà là cái lạnh bắt đầu từ đầu ngón, chạy ngược lên cổ tay, như có ai đang rút dần hơi ấm ra khỏi người cô từng chút một, chậm rãi, không vội. Cô quen với nó từ lâu, quen tới mức không còn thấy sợ, chỉ còn thấy nó tới đúng lúc nó phải tới, như một người khách quen không cần gõ cửa.

Luật của nghề gọn lỏn, và cô thuộc nó từ trước khi biết cầm kim: chỉ khâu áo cho người đi thì không được thắt gút. Kim đi một chiều, ra rồi không quay lại. Chỉ đứt thì bỏ đoạn ấy, thay đoạn mới, cấm nối. Gút là ràng buộc; người đi mà bị buộc thì không đi được, con cháu vướng theo.

Nguyệt biết luật đó. Mẹ cô dạy cô câu ấy trước cả khi dạy cô xỏ kim.

Nguyệt xâu chỉ đen vào kim, đưa mũi kim xuống lớp vải ở gấu áo, khâu một đường ngắn, rồi — thay vì kéo chỉ căng và cắt như mọi đường khác — cô vòng lại, thắt một cái gút nhỏ, chặt, gọn. Ngón tay cô làm động tác này thành thục tới mức gần như không cần nhìn, chỉ cần cảm giác sợi chỉ siết đúng độ căng là biết gút đã chặt.

Chóng mặt ập tới ngay khi gút vừa siết xong. Không dữ dội, chỉ như đứng dậy quá nhanh sau một giấc ngủ dài, cả căn phòng hơi nghiêng đi một nhịp rồi đứng lại. Cô nhắm mắt, chờ nó qua, tay vẫn giữ nguyên tư thế, kim còn cắm giữa lớp vải.

Nguyệt không biết gút này sẽ đưa cô về đâu. Chưa từng ai biết trước. Kim đi, chấp niệm nào đang chờ ở đầu bên kia đường chỉ sẽ tự kéo cô tới đúng chỗ, đúng lúc nó thành hình — không phải lúc bà Mão chết, mà là lúc câu chuyện của bà bắt đầu vỡ ra, ở một nơi và một thời nào đó cô chưa từng thấy qua.

Đầu ngón tay cô chạm vào cái gút vừa thắt. Ấm hơn phần vải xung quanh một chút. Chỉ một chút, đủ để cô biết nó đã sống, đã bắt đầu kéo.

Rồi mọi thứ tối sầm lại như ai đó vặn tắt hết đèn trong phòng cùng một lúc.

---

Mùi bùn sông trộn với mùi cá ươn xộc thẳng vào mũi cô trước khi cô kịp mở mắt.

Nắng gắt táp vào mặt, chói tới mức cô phải nheo lại thật lâu mới nhìn được. Dưới chân là nền đất nện lồi lõm, ướt nhoèn ở mấy vũng nhỏ còn đọng từ đợt mưa nào đó. Xa xa có tiếng người rao hàng the thé, tiếng dép guốc lẹp kẹp trên đất, tiếng một con lợn kêu eng éc trong lồng tre.

Nguyệt đang đứng giữa một cái chợ cô chưa từng bước chân vào. Nhưng cách bố cục những sạp hàng, cách người ta xếp rổ rá, có gì đó rất quen — như một tấm ảnh cũ chụp lại chính con đường cô đi qua mỗi ngày, chỉ khác là mọi thứ trong ảnh còn sống, còn động đậy, còn thở.

Nguyệt nhìn xuống người mình. Áo bà ba màu nâu đất, không phải áo cô mặc lúc ngồi vào khung. Tay vẫn là tay cô, móng vẫn cắt ngắn như cô vẫn cắt, nhưng da rám nắng hơn, như đã dầm mưa dãi nắng lâu ngày ở một nơi khác hẳn cái tiệm may kín gió của mình. Trên vai cô có một cái tay nải vải nâu đã sờn, buộc túm bằng dây gai, nặng vừa đủ để cấn vào da. Tay cô nắn qua: bên trong là một bộ áo gấp gọn, một gói nhỏ cứng có thể là muối hoặc gạo rang, và một túm tiền đồng cột chặt trong góc vải, không nhiều, nhưng đủ để một người lữ khách xoay xở vài ngày.

Không ai trong chợ để ý tới cô. Không ai chào, không ai hỏi cô từ đâu tới, như thể sự có mặt của cô ở đây là chuyện đương nhiên, đã được sắp sẵn từ trước, chỉ chờ cô bước vào đúng chỗ của mình. Một bà bán rau đi ngang, liếc cô một cái rồi thôi, như liếc bất kỳ ai khác qua đường. Hai đứa trẻ con đuổi nhau giữa mấy sạp hàng, suýt va vào chân cô, cười váng lên rồi chạy tiếp, không một lời xin lỗi, không một ánh mắt tò mò.

Nguyệt đứng lặng giữa dòng người, cố định thần, cố nhớ luật đầu tiên mẹ cô dặn về những chuyến đi thế này: đừng hỏi, đừng vội, cứ để mọi thứ tự lộ ra. Mẹ cô nói câu đó bao nhiêu lần cô không nhớ nổi, chỉ nhớ giọng mẹ cô lúc dặn luôn rất khẽ, như đang kể một bí mật chỉ hai mẹ con biết, dù khi ấy cô còn quá nhỏ để hiểu hết. Giờ đứng đây, giữa cái nắng lạ và cái chợ lạ, câu dặn ấy mới thật sự có trọng lượng.

Trong đầu cô có sẵn vài thứ không phải của cô. Cô biết dãy hàng bún nằm phía cuối chợ, gần chỗ người ta buộc trâu. Cô biết nhà bà Mão trẻ ở cuối con đường đất kia, có cái giậu tre và một cây khế. Cô chưa từng đặt chân tới đây mà vẫn biết. Đó là ký ức mượn — thứ bà Mão cho cô mang theo để cô khỏi lạc, và cũng là thứ duy nhất trong chuyến đi này cô không được phép tin hoàn toàn.

Nguyệt vừa định bước thêm một bước, đảo mắt tìm một mốc gì đó quen thuộc để định hướng, thì một bàn tay chợt túm lấy tay áo cô từ phía sau, siết chặt, kéo giật lại.

"Chị Sương! Tui tìm chị nãy giờ, chị đi đâu mà biệt tăm vậy!"

Nguyệt quay phắt lại. Một đứa con gái chừng mười lăm, mười sáu tuổi, tóc tết đuôi sam xộc xệch, mắt sáng rực vì mừng rỡ, đang nhìn thẳng vào mặt cô. Bằng ánh mắt của người đã quen thân từ lâu, không phải ánh mắt nhìn một kẻ lạ mặt vừa lạc vào chợ.

Cái tên vừa được gọi ra không phải tên cô.

Hết Chương 5

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 6
← TrướcTiếp →