Kho lưu trữ nằm ở tầng hầm tòa nhà số 7 đường Trương Định, không có tên trên bảng hiệu, không có trong sơ đồ tòa soạn. Người ta chỉ biết đến nó qua những tin đồn thì thầm giữa các phóng viên kỳ cựu: rằng ở đó có đủ mọi tờ báo từ trước giải phóng đến nay, rằng có người đã vào và mất hàng tuần không ra, rằng giấy cũ tích tụ hơi ẩm và ký ức theo một cách nào đó khiến người ta không muốn rời đi.
Lan xuống đây lần đầu tiên vào sáng thứ Ba, mang theo một tờ giấy ghi chú và một cây bút chì — điện thoại không có sóng ở dưới này.
Cầu thang xoắn bằng sắt hoen gỉ, mỗi bậc kêu một tiếng khác nhau như nhạc cụ bị lạc điệu. Ánh đèn huỳnh quang từ trên trần nhỏ giọt xuống, không đủ mạnh để chiếu sáng hoàn toàn những kệ sách chạy dài đến tận cuối căn phòng. Mùi giấy cũ không giống bất kỳ mùi nào khác — không phải mùi bụi, không phải mùi mốc, mà là mùi của thời gian đã đặc lại thành vật chất, một thứ mùi ngọt ngào và nặng nề cùng lúc.
Ông Hưng — người trông coi kho — ngồi sau chiếc bàn gỗ nhỏ ngay cửa vào, đang đọc cuốn tiểu thuyết bìa nhàu. Ông ta không ngẩng đầu lên khi Lan bước vào.
"Tôi tìm báo Giải Phóng, số ra ngày 1 tháng 5 năm 1975," Lan nói.
Ông Hưng lật trang sách. "Dãy C, kệ 4, hộp thứ 11 từ trái sang."
"Ông biết ngay không cần tra cứu à?"
"Tôi ở đây ba mươi năm," ông ta nói, giọng bằng phẳng như mặt hồ. "Tôi biết mọi thứ trong này như biết từng ngón tay của mình."
Lan tìm thấy hộp ở đúng chỗ ông Hưng chỉ. Nhãn ngoài viết tay bằng mực đã phai: Giải Phóng — T5/1975. Cô mang hộp ra chiếc bàn dài ở giữa phòng, đặt cẩn thận lên mặt bàn gỗ đã bạc màu vì vô số lần tiếp xúc với giấy cũ.
Tờ báo số 1 tháng 5 bên trong tấm túi ny-lông vàng ố. Lan mở túi ra, khẽ khàng như mở một thứ gì đó thiêng liêng — và trong khoảnh khắc đó cô hiểu tại sao người ta hay dùng từ "thánh địa" cho những nơi như thế này. Không phải vì chúng quan trọng. Mà vì chúng là bằng chứng duy nhất rằng một khoảnh khắc nào đó đã từng thực sự tồn tại.
Tờ báo in trên giấy dó mỏng, loại giấy mà thế hệ sau không còn dùng nữa. Màu đã chuyển sang vàng nâu đều, nhưng mực vẫn còn đọc được. Lan trải tờ báo ra, cẩn thận tránh những chỗ gấp đã sờn.
Trang nhất: ảnh hàng ngũ xe tăng trên đường phố Sài Gòn, tít chữ lớn in đậm. Trang hai: bài tường thuật. Trang ba: ảnh quần chúng đổ ra đường. Lan lật từng trang, tay run nhẹ không phải vì lạnh mà vì linh cảm.
Trang bốn.
Và cô nhìn thấy nó.
Ảnh chiếm nửa trang trên, chụp trước Dinh Độc Lập. Không phải cùng khoảnh khắc với bức ảnh trong phong bì — ánh sáng hơi khác, góc chụp lùi hơn một chút — nhưng địa điểm là một, thời điểm gần như trùng khớp. Lan nhận ra bóng cây phượng bên trái, nhận ra đám đông mờ phía sau, nhận ra tấm biểu ngữ còn nguyên chữ.
Nhưng cô nhận ra thêm một điều nữa.
Bức ảnh trên tờ báo chỉ có bốn người.
Bức ảnh trong phong bì có năm.
Lan đặt tờ báo xuống, lấy phong bì ra khỏi túi xách — cô mang theo nó từ hôm nhận được, như thể rời xa nó thì manh mối sẽ tan biến. Cô đặt hai bức ảnh cạnh nhau dưới ánh đèn.
Phần góc phải của bức ảnh trên báo bị cắt đi. Không phải cắt do khuôn khổ trang báo — những chi tiết xung quanh vẫn còn nguyên, các nhân vật khác vẫn đủ không gian — mà là một đường cắt có chủ đích, loại bỏ chính xác phần mà trong bức ảnh gốc có một người đàn ông đứng. Đường biên ảnh sắc gọn một cách bất thường, như thể ai đó đã ngồi trong phòng tối với dao cạo và cẩn thận gọt đi một con người.
Lan nhìn chằm chằm vào đường biên đó hồi lâu.
"Ông Hưng," cô gọi, giọng vang trong phòng vắng. "Ông có biết gì về quy trình biên tập ảnh hồi năm 1975 không?"
Ông già đặt sách xuống, chậm rãi bước lại. Nhìn qua vai Lan xuống tờ báo, rồi nhìn vào bức ảnh trong phong bì, không nói gì.
"Ai quyết định ảnh nào được đăng, ảnh nào không?" Lan hỏi tiếp.
"Thư ký tòa soạn," ông Hưng nói. "Và cao hơn là ban biên tập. Nhưng năm 1975 là thời điểm đặc biệt — có những người không phải từ báo chí cũng có quyền can thiệp vào nội dung."
"Nghĩa là?"
"Nghĩa là không phải mọi quyết định đều xuất phát từ phòng biên tập." Ông ta dừng lại, nhìn Lan bằng ánh mắt mà cô không đọc được là cảnh báo hay đơn thuần là quan sát. "Cô tìm gì ở đây?"
Lan cân nhắc một giây. "Tôi tìm người bị xóa khỏi bức ảnh này."
Ông Hưng không phản ứng gì. Ông ta nhìn xuống tờ báo thêm một lúc, rồi quay về bàn mình. "Cô có thể ghi chú, nhưng không được chụp ảnh hay mang tài liệu ra ngoài."
"Tôi biết quy định."
"Và cô nên biết thêm một điều nữa." Ông dừng lại ở giữa phòng, lưng quay về phía Lan. "Không phải mọi thứ bị xóa đều muốn được tìm lại."
Lan ở lại kho đến chiều, dưới ánh đèn huỳnh quang leo lét, đọc từng số báo tháng 5 năm 1975. Cô tìm kiếm có hệ thống: tất cả các ảnh chụp trước Dinh Độc Lập trong ba ngày quanh ngày 30/4, tất cả tên nhiếp ảnh gia được ghi chú, tất cả lần bức ảnh gốc xuất hiện dưới bất kỳ hình thức nào.
Bức ảnh chỉ xuất hiện một lần duy nhất. Số báo 1/5/1975. Và đã bị cắt.
Cô ghi chú: Ảnh gốc — Trọng Đức (nhiếp ảnh gia). Đăng Giải Phóng 1/5/1975, tr.4. Đã cắt góc phải ~15% diện tích. Trong bản gốc còn lưu trữ: 5 người. Trên báo: 4 người.
Rồi cô thêm một dòng:
Ai ra lệnh cắt? Và tại sao chỉ người này?
Không phải cắt vì thiếu chỗ. Không phải cắt vì ảnh kỹ thuật kém. Người đàn ông trong góc phải của bức ảnh gốc đứng thẳng, mặt hướng về phía máy ảnh, ánh sáng đủ để nhận ra khuôn mặt. Ai đó đã nhìn thấy ông ta trong tấm ảnh đó, đã nhận ra ông ta, và đã quyết định rằng ông ta không được phép tồn tại trong trang sử đó.
Câu hỏi không phải là ông ta là ai. Câu hỏi là ông ta đã làm gì — hoặc biết gì — khiến người ta phải xóa ông ta đi.
Lan gấp tờ giấy ghi chú lại. Tay cô không run nữa. Có một thứ gì đó đã ổn định bên trong — cái cảm giác quen thuộc khi một câu chuyện bắt đầu có hình dạng, khi những mảnh rời rạc bắt đầu nói chuyện với nhau.
Cô nhìn lại bức ảnh trong phong bì một lần cuối trước khi cất vào túi.
Người đàn ông ở góc phải đứng hơi tách ra khỏi nhóm, như thể ông ta biết mình đang được nhìn. Hoặc như thể ông ta không thuộc về đám đông đó — chỉ hiện diện ở đó vì một lý do mà chỉ mình ông ta hiểu.
Trước khi tôi chết.
Người gửi phong bì biết mình sắp chết. Biết rằng cái chết sắp đến đủ để cẩn thận gửi đi một bức ảnh cất giữ suốt năm mươi năm. Biết rằng sự thật cần được ai đó tiếp nhận, cần được trao vào tay đúng người vào đúng thời điểm.
Và người đó đã chọn Lan.
Tại sao?
Cô bước ra khỏi kho khi trời đã nhá nhem tối, cầu thang sắt vẫn kêu từng tiếng một dưới chân như đếm ngược. Ngoài cửa, Sài Gòn đang vào giờ tan tầm, tiếng còi xe ùa vào như một cơn sóng. Lan đứng lại một giây, để tiếng ồn phủ lên người, để cái cảm giác của tầng hầm — cái yên tĩnh dày đặc, cái mùi của những năm tháng đã qua — tan dần.
Bốn người trong ảnh trên báo. Năm người trong ảnh gốc.
Có một người đã từng đứng đó, trong buổi sáng lịch sử đó, và sau đó biến mất — không phải khỏi cuộc đời, mà khỏi lịch sử. Bị gọt ra khỏi khung ảnh, bị xóa khỏi ký ức tập thể, bị chôn vùi trong đường biên sắc gọn của một tờ báo từ năm mươi năm trước.
Nhưng ai đó vẫn giữ lại bức ảnh gốc.
Và bây giờ người đó đã giao nó cho Lan.
Cô mở điện thoại — sóng trở lại ngay khi bước ra khỏi tòa nhà — và gõ vào ghi chú: Tìm Trọng Đức, nhiếp ảnh gia Giải Phóng 1975. Còn sống không?
Rồi cô nhìn lên bầu trời chiều tím tái phía trên những mái nhà Sài Gòn và nghĩ: Người bị xóa khỏi lịch sử — ông ta có biết không? Ông ta có biết rằng mình đã từng đứng đó, trong tấm ảnh đó, và sau đó không còn đứng đó nữa?
Và nếu người gửi phong bì chính là ông ta — thì ông ta đã giữ im lặng suốt năm mươi năm vì điều gì?
Chọn im lặng, hay bị buộc phải im lặng?
Lan bước ra vỉa hè, hòa vào dòng người chiều muộn, bức ảnh đen trắng nằm im trong túi xách như một hòn đá nhỏ — nặng hơn trọng lượng thực của nó rất nhiều.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →