Lan đặt bức ảnh lên mặt kính máy scan lúc bảy giờ sáng, khi tòa soạn vẫn còn vắng. Ánh đèn huỳnh quang chiếu thẳng xuống, tạo ra một thứ ánh sáng phẳng lạnh, không có bóng tối nào trốn được vào đó. Cô đã không ngủ được. Không phải vì lo lắng — hay đúng hơn, không chỉ vì lo lắng — mà vì có điều gì đó trong bức ảnh cứ kéo mắt cô trở lại mỗi khi cô nhắm mắt.
Máy scan chạy. Tập tin xuất hiện trên màn hình với độ phân giải 1200 dpi.
Lan phóng to dần, từng vùng một.
Trung tâm ảnh là đoàn xe tăng — T-54, cô biết điều đó từ những bức ảnh lịch sử cô đã xem qua nhiều lần — húc thẳng về phía chiếc cổng sắt mà cô nhận ra ngay là cổng Dinh Độc Lập. Phía trước là dòng người hỗn loạn, những bóng người chạy theo hướng ngược lại với đoàn xe, có người ngã, có người ôm đồm đồ đạc, có người đứng ngẩn nhìn như thể không hiểu chuyện gì đang xảy ra với cuộc đời mình. Một ngày bình thường vừa trở thành lịch sử mà không ai kịp nhận ra.
Nhưng không phải những người đó khiến cô mất ngủ.
Cô dịch vùng phóng to về phía góc phải của khung ảnh.
Ông ta đứng đó.
Một người đàn ông trung niên, có lẽ ngoài bốn mươi, mặc thường phục — sơ mi trắng dài tay, quần tây màu tối, không có gì đặc biệt so với đám đông xung quanh. Trừ một thứ: chiếc cặp da nâu ông ta đang cầm ở tay phải, loại cặp của người đi làm văn phòng, kiểu dáng thập niên bảy mươi, có khóa kim loại phản sáng đủ để lộ ra trong tông xám của ảnh đen trắng.
Và ông ta nhìn về phía máy ảnh.
Không phải cái nhìn vô tình của người bị chụp lén. Không phải cái nhìn tò mò của người thấy máy ảnh rồi quay sang nhìn. Đây là cái nhìn có chủ ý — đầu hơi nghiêng, cơ mặt căng, ánh mắt ông ta dù chỉ là hai chấm tối trong ảnh đen trắng nhưng Lan vẫn cảm nhận được sự tập trung trong đó. Ông ta biết rằng mình đang được chụp. Ông ta để mình được chụp.
Và có điều gì đó trong cái nhìn đó khiến Lan thấy lạnh.
Không phải vẻ kiêu ngạo. Không phải thách thức. Mà là lo lắng — lo lắng được nén lại rất kỹ, của người đã quen kiềm chế cảm xúc nhưng trong khoảnh khắc này, khi lịch sử đang vỡ vụn xung quanh, cái lớp vỏ đó nứt ra đôi chút.
Ai đây?
Minh đến lúc chín giờ, như thường lệ, với ly cà phê đen không đường và tờ báo in gấp tư nhét vào túi áo. Sáu mươi hai tuổi, ba mươi lăm năm làm báo, ông là người duy nhất trong tòa soạn mà Lan tin tưởng tuyệt đối vào mắt nhìn.
"Cậu có mặt sớm," ông nói, không phải hỏi.
"Có chuyện cần ông xem."
Minh đặt ly cà phê xuống bàn, kéo ghế ngồi cạnh màn hình của cô. Ông không hỏi thêm câu nào nữa — đó là một trong những điều Lan trân trọng nhất ở ông. Ông biết khi nào cần im lặng và để hình ảnh tự nói.
Lan đưa cho ông xem bức ảnh gốc trước. Ông cầm lên bằng hai ngón tay, nâng lên dưới ánh đèn. Nhìn mặt trước. Lật ra mặt sau. Đọc dòng chữ. Đặt xuống.
"Khi nào cậu nhận được?"
"Hôm qua. Không có tên người gửi. Bưu điện Quận 1."
Minh gật đầu, nhìn lại màn hình nơi Lan đã kéo lên phiên bản phóng to của người đàn ông ở góc phải.
Ông ngồi yên một lúc lâu hơn cô mong đợi.
"Ông thấy gì?" Lan hỏi.
"Tôi đang nhìn cái ảnh," ông nói, giọng hơi gắt, không phải vì bực bội mà vì đang tập trung. Lan biết điều đó nên im lặng.
Gần hai phút trôi qua.
"Ống kính Summicron 50mm," Minh cuối cùng nói. "Hoặc Summilux. Nhưng nhìn độ sâu trường ảnh này, tôi đoán là Summicron. Khẩu độ khoảng f/5.6, f/8. Ánh sáng ban ngày, gần trưa — nhìn bóng đổ của đám đông thì thấy."
Lan không hiểu hết, nhưng cô biết đủ để hỏi: "Nghĩa là gì?"
"Nghĩa là máy Leica M3." Minh ngả lưng vào ghế, nhìn Lan. "Hoặc M2. Nhưng M3 phổ biến hơn. Cậu biết Leica M3 là gì không?"
"Máy ảnh."
"Máy ảnh Đức. Rangefinder. Ra đời năm 1954, được coi là một trong những máy ảnh cơ học hoàn hảo nhất lịch sử nhiếp ảnh." Ông dừng lại. "Và nó không phải loại máy ảnh của người chụp ảnh phóng sự bình thường."
Lan nhìn ông chờ tiếp.
"Năm 1975, ở Sài Gòn, có ba loại người dùng Leica M3." Minh giơ ngón tay đếm. "Một: phóng viên ảnh nước ngoài — AP, UPI, Magnum, những người có ngân sách mua đồ nghề đắt tiền. Hai: nhà nhiếp ảnh chuyên nghiệp người Việt, rất ít, và hầu hết họ đã chạy khỏi thành phố trước ngày ba mươi tháng tư. Ba: người nghiệp dư giàu có, nhưng kiểu người đó không ra đường chụp ảnh trong ngày đó."
"Vậy người chụp bức ảnh này..."
"Không phải người bình thường." Minh nhìn lại màn hình. "Và người đó biết mình đang làm gì. Nhìn bố cục — đây không phải ảnh chụp đại, chụp may rủi. Người này đặt máy, chọn góc, chờ. Họ biết người đàn ông trong góc phải sẽ ở đó. Hoặc..."
Ông dừng lại.
"Hoặc?" Lan hỏi.
"Hoặc người đàn ông đó muốn có mặt trong khung ảnh."
Câu nói đó rơi xuống không gian giữa hai người như một vật nặng.
Lan nhìn lại màn hình. Nhìn lại cái ánh mắt được nén lại đó, cái cặp da nâu đang được giữ chắc trong tay, cái dáng đứng của người không chạy theo đám đông mặc dù đám đông đang chạy.
Ông ta không sợ, cô nhận ra. Ông ta lo lắng — nhưng không phải vì đoàn xe tăng. Ông ta lo lắng vì máy ảnh.
"Ông nghĩ đây là ai?" cô hỏi.
Minh lắc đầu. "Không biết. Nhưng nhìn cách ông ta ăn mặc, cách ông ta đứng — không phải binh lính, không phải dân thường bình thường. Dáng đứng đó..." Ông nhíu mày. "Dáng đứng của người quen ra lệnh. Hay quen tuân lệnh theo một hệ thống rất nghiêm ngặt."
"Quan chức."
"Có thể. Hoặc tình báo." Ông nói chữ đó bình thản, như nói về thời tiết. "Cặp da đó — cậu chú ý không? Không phải cặp của người đang chạy trốn. Người chạy trốn không cầm cặp da. Người chạy trốn cầm vàng, cầm giấy tờ, cầm thứ gì đó không thể thay thế được. Cặp da văn phòng thì bỏ lại."
Lan nhìn chiếc cặp.
Ông ta giữ nó rất chắc.
"Hoặc trong cặp đó có thứ gì đó không thể bỏ lại," cô nói khẽ.
Minh nhìn cô một lúc, rồi ông gật đầu chậm rãi. "Cậu đang nghĩ đúng hướng."
Sau khi Minh đi, Lan ở lại với bức ảnh thêm một tiếng đồng hồ nữa.
Cô in ra ba phiên bản phóng to: một bức toàn cảnh, một bức tập trung vào người đàn ông, một bức tập trung riêng vào chiếc cặp da và bàn tay đang nắm chặt nó.
Cô dán chúng lên tường trống cạnh bàn làm việc — bức tường mà đồng nghiệp vẫn hay đùa là "bảng điều tra" của cô, vì mỗi lần cô bắt đầu một bài điều tra lớn, bức tường đó lại phủ đầy giấy và mũi tên.
Lần này cô chỉ có ba tờ giấy và không có mũi tên nào cả.
Cô nhìn người đàn ông.
Năm 1975, ông ta khoảng bốn mươi đến bốn mươi lăm tuổi. Tính đến năm 2024, nếu còn sống, ông ta sẽ vào khoảng chín mươi đến chín mươi lăm. Già. Có thể đã mất. Nhưng người gửi bức ảnh — người viết tìm sự thật trước khi tôi chết — không nhất thiết phải là người trong ảnh.
Có thể là người biết ông ta là ai.
Có thể là người đã giữ bức ảnh này suốt năm mươi năm và bây giờ không còn muốn giữ nữa.
Cô mở máy tính, gõ tìm kiếm: Leica M3 Sài Gòn 1975 phóng viên ảnh.
Trang web đầu tiên xuất hiện là một bài viết tiếng Anh của tạp chí nhiếp ảnh nước ngoài, danh sách các phóng viên ảnh có mặt ở Sài Gòn trong tháng Tư năm 1975. Cô đọc qua — những cái tên nước ngoài, hầu hết cô đã biết từ lịch sử: Nick Ut, Hubert Van Es, người chụp bức ảnh nổi tiếng trực thăng trên mái nhà...
Nhưng người chụp bức ảnh này không có tên trên bài báo đó. Cô biết vì nếu có, bức ảnh đã được công bố từ lâu. Bức ảnh này chưa bao giờ được công bố — cô chắc chắn điều đó sau một buổi sáng tìm kiếm kỹ lưỡng.
Ai đó đã chụp bức ảnh này và không bao giờ công bố nó.
Ai đó đã giữ nó suốt năm mươi năm.
Và bây giờ gửi nó đến cho cô.
Lan nhìn lại dòng chữ viết tay trên mặt sau bức ảnh, dù cô đã thuộc lòng từng nét: Tìm sự thật — trước khi tôi chết.
Không phải tôi sắp chết. Không phải tôi đang nguy hiểm. Mà là trước khi tôi chết — một thực tế bình thản, của người già biết mình không còn nhiều thời gian và muốn giải quyết xong một việc còn dang dở.
Nhưng sự thật nào? Về người đàn ông trong ảnh? Về chiếc cặp da? Về ngày ba mươi tháng Tư năm 1975?
Về tất cả những điều đó cộng lại?
Cô nhìn người đàn ông lần nữa. Cái ánh mắt lo lắng được nén lại. Bàn tay giữ chặt chiếc cặp.
Ông đang giữ thứ gì vậy? cô hỏi thầm trong đầu. Và tại sao ông muốn người ta biết ông ở đó?
Vì đó mới là điều kỳ lạ nhất. Ông ta có thể quay mặt đi. Ông ta có thể cúi đầu xuống. Trong ngày hỗn loạn đó, không ai chú ý đến một người đàn ông trung niên trong đám đông — trừ khi người đàn ông đó tự chọn để bị nhìn thấy.
Ông ta nhìn thẳng vào máy ảnh.
Ông ta để lại bằng chứng về sự hiện diện của mình.
Tại sao?
Bên ngoài cửa sổ, thành phố Hồ Chí Minh đang ồn ào với tiếng còi xe và mùi cà phê rang từ tiệm dưới lầu. Năm 2024 và năm 1975 cách nhau đúng bốn mươi chín năm — nhưng trong căn phòng nhỏ này, với ba tờ giấy dán trên tường và một bức ảnh gốc đang nằm trong bao nhựa bảo quản, khoảng cách đó bỗng nhiên co rút lại thành không có gì cả.
Người đàn ông trong ảnh vẫn đang nhìn cô.
Vẫn đang giữ chiếc cặp da.
Vẫn đang chờ được tìm thấy —
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →