Sáng hôm sau, mặt trời đã lên quá ngọn tre mà Kình vẫn ngồi thẫn thờ trước hiên, xấp giấy tiền vàng bạc để nguyên trên chõng, không ai đụng tới từ đêm qua.
Má Kình bưng rổ rau từ sau hè lên, thấy con trai ngồi không giữa buổi sáng vốn phải ra bến sớm thì dừng chân.
"Bữa nay không chèo đò à?"
"Dạ có. Con... con lượm được cái này." Kình chỉ xấp giấy trên chõng.
Bà đặt rổ rau xuống, cầm xấp giấy lên soi dưới ánh sáng cửa sổ, mặt hơi biến sắc. "Tiền vàng bạc mới tinh vầy mà con lượm ở đâu ra?"
"Khách trả tiền đò tối qua. Con tưởng tiền thiệt, cầm về nhà mới biết là giấy."
"Khách nào trả tiền đò bằng thứ này?" Bà nhíu mày, lật qua lật lại xấp giấy như tìm dấu vết gì. "Người sống không ai làm vậy, trừ phi họ không coi mình là người sống mà trả."
"Ý má là sao?"
Bà không trả lời ngay, đi lại bàn thờ, thắp một cây nhang, môi mấp máy khấn điều gì đó rồi mới quay lại nhìn con. "Thôi, đem ra sau hè đốt đi, coi như trả về chỗ của nó. Đừng giữ trong nhà, không hên."
Kình cầm xấp giấy ra sau hè, nhóm một dúm rơm, châm lửa. Ngọn lửa bén vào rơm rất nhanh, cháy đỏ rực một góc sân, nhưng khi anh đưa xấp giấy vào thì lửa tạt qua một bên như tránh né, không bén được dù chỉ một góc. Anh thử lại ba lần, mỗi lần lửa đều lách qua, để nguyên xấp giấy trắng tinh giữa đám tro tàn xung quanh.
Anh đứng nhìn một lúc, rồi gói xấp giấy vào một tấm lá chuối, nhét sâu vào đáy giỏ đồ nghề, không dám nói với má chuyện lửa không cháy.
Ra tới bến, trời đã sáng hẳn, nắng trải vàng trên mặt sông, khác hẳn màu nước tối sẫm của tối hôm qua. Kình tháo dây, định chèo đò không qua bờ bên kia xem thử, thì Bà Sáu bán trầu đã ngồi sẵn trên tảng đá quen thuộc, thấy anh liền lên tiếng.
"Đi đâu sớm vậy Kình? Chưa có khách mà."
"Con qua bờ bên kia coi thử cái gì, bà Sáu."
"Bờ bên kia có gì mà coi? Bên đó có đường đi đâu, toàn cây với cây."
"Dạ, con cũng muốn biết vậy đó."
Bà Sáu đứng dậy, bước lại gần mép nước, giọng hạ thấp. "Tối qua có ai gọi đò không?"
"Dạ có một ông khách, mặc áo dài nâu."
"Ông khách đó ở đâu tới, mày biết không?"
"Ổng nói ổng về nhà, làng cũ, xa lắm."
Bà Sáu im lặng một chút rồi lắc đầu. "Xóm này tao ở từ nhỏ, không có nhà nào phía bờ bên kia hết, cũng không ai đi đường đó về đâu được. Mày chèo qua đó coi chừng."
"Bà có nghe ai nhắc tới cái tráp gỗ ổng ôm theo không?"
"Tráp gỗ gì?"
"Ổng ôm khư khư suốt chuyến đò, không đặt xuống lần nào."
Bà Sáu bặm môi, nhìn ra giữa sông một lúc lâu rồi mới nói. "Hồi xưa, mấy ông thầy cúng lớn hay ôm tráp đựng sắc phong, đựng bài vị. Mà chuyện đó lâu lắm rồi, từ đời ông cố mày còn chưa sinh, tao chỉ nghe kể lại chớ chưa từng thấy."
"Kể lại từ ai?"
"Từ bà nội tao. Bả nói ngày xưa khúc sông này có thờ, sau không biết vì sao dẹp mất, không ai nhắc lại nữa." Bà Sáu xua tay như muốn gạt câu chuyện qua một bên. "Thôi, chuyện xưa lơ xưa lắc, mày qua bển làm chi, về ăn sáng đi."
Kình gật đầu, đẩy đò ra giữa dòng. Nước ban ngày trong hơn, nhìn thấy cả đáy sông lấp lánh cát trắng, không còn cái tối sẫm kỳ lạ của tối qua, nhưng tay anh vẫn nắm chặt cán chèo hơn thường lệ.
Đò cập bờ bên kia, Kình bước lên, dò từng bước qua lớp bùn mềm ven bờ. Bùn còn ướt, in rõ dấu chân của chính anh mới bước xuống, nhưng phía trước, chỗ người khách tối qua đã đi vào, không có lấy một dấu chân nào, dù đất mềm đến mức một con cua bò qua cũng để lại vết.
Anh đi sâu thêm vài bước vào rặng cây, tìm một lối mòn, một dấu vết bất kỳ, nhưng chỉ toàn cỏ dại mọc um tùm chưa ai giẫm qua bao giờ. Giữa đám cỏ, một phiến đá cũ nhô lên, phủ rêu dày, mặt đá có khắc chữ nhưng đã mòn gần hết, chỉ còn lờ mờ vài nét.
Kình vén đám dây leo quấn quanh chân đá, cố nhìn cho rõ hơn. Phiến đá không lớn, cao chưa tới đầu gối, hình dáng vuông vức như một cái bệ nhỏ từng dùng để đặt bát nhang, chớ không phải mô đất tự nhiên. Quanh chân đá, cỏ mọc thưa hơn hẳn so với xung quanh, như thể đất ở đây từng bị người ta giẫm đạp qua lại nhiều lần trong một thời gian dài, rồi bỏ hoang đã lâu.
Kình cúi xuống, đưa tay gạt lớp rêu, cây chèo vẫn cầm trong tay bỗng ấm dần lên như đêm qua, lần này ấm rõ hơn nhiều, gần như nóng. Anh giật tay lại theo phản xạ, nhìn xuống cán chèo. Dòng chữ mòn trên đó, dưới nắng ban ngày, hiện rõ một nét chưa từng thấy, như có bàn tay vô hình vừa khắc thêm vào trong đêm.
Anh nhìn kỹ, nét chữ mới ấy ghép với những nét cũ thành một chữ gần như trọn vẹn, chỉ thiếu một nét cuối cùng chưa hiện ra. Kình đứng sững giữa đám cỏ hoang, tay run nhẹ, không hiểu vì sao mình lại thấy sợ hơn cả lúc chèo đò một mình lúc chạng vạng.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →