🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Họ ra khỏi nhà lúc bảy giờ sáng, khi thành phố còn chưa kịp tỉnh hẳn.

Không có kế hoạch. Không có danh sách những nơi cần ghé. Chỉ là anh mở cửa, quay lại nhìn cô một cái, rồi nói khẽ: Đi một vòng không? Và Nhung gật đầu như thể đó là điều dĩ nhiên nhất trên đời — như thể cô đã chờ câu đó từ đêm qua, từ lúc nằm xuống mà không ngủ được, từ lúc nghe tiếng thành phố bên ngoài cứa vào giấc thở bằng những âm thanh quá quen.

Sáng cuối.

Không phải ngày cuối anh còn ở Việt Nam — còn mấy tiếng nữa. Nhưng với Nhung, đây là sáng cuối cùng họ đi bộ với nhau trên những con đường này, với tiếng còi xe rải rác phía xa, với mùi khói bếp ai đó nấu cháo sớm thoảng qua góc hẻm, với cái nắng vàng non chưa kịp cứa da thịt mà chỉ đặt nhẹ lên vai hai người như một bàn tay.

Con đường đầu tiên họ đi qua là đường Hoàng — con phố nhỏ song song với đại lộ, nơi người ta ít đi vì không có gì đặc biệt, chỉ toàn nhà cũ và hàng cây me tây cao vút. Anh thích đường này vì nó lặng. Nhung nhớ lần đầu anh dẫn cô vào đây, nói: Con đường không có chuyện gì xảy ra — đó chính là thứ anh thích nhất ở nó. Hồi đó cô chưa hiểu. Bây giờ cô hiểu.

Họ đi chậm. Không ai cần đến đâu gấp, và sự thật đó vừa nhẹ nhõm vừa buốt theo cách khó tả.

Anh thỉnh thoảng đưa tay chạm vào tay cô — không nắm, chỉ chạm. Đầu ngón tay anh lướt qua mu bàn tay cô như người ta vuốt ve một thứ gì đó muốn ghi nhớ chứ không phải giữ lại. Nhung không phản ứng, không co tay lại, không nắm lấy. Cô chỉ để yên — và cái chạm nhỏ đó lan dọc theo cánh tay, lên vai, vào trong ngực như một giọt nước nhỏ rơi xuống mặt hồ phẳng lặng.

Tiệm sách cũ nằm ở số 14, một cái nhà ống hẹp mà người ta có thể bỏ qua nếu không để ý tấm biển gỗ sơn nâu treo bên trên. Sách Cũ Trí Thức — cái tên nghe thật ngây thơ, nhưng bên trong thì không phải vậy. Bên trong là mùi giấy cũ và mùi thời gian, là những kệ sách nghiêng ngả chất đầy đến tận trần, là ông chủ tóc bạc ngồi sau quầy đọc báo mà không bao giờ ngẩng đầu lên chào.

Anh hay vào đây mỗi sáng Chủ Nhật. Một mình, trước khi đến đón Nhung. Cô biết vì anh hay kể — kể rằng anh tìm thấy quyển Người Tình bản in năm 1989 ở đây, kể rằng có lần anh đứng đọc nguyên một truyện ngắn của Hemingway mà không mua, kể rằng ông chủ không bao giờ đuổi ai, chỉ ngồi đọc báo như thể tiệm sách tồn tại không phải để bán mà để cho người ta một chỗ đứng im lặng giữa buổi sáng.

Sáng nay họ không vào. Chỉ dừng lại trước cửa.

Anh nhìn vào bên trong qua ô cửa kính nhỏ, và Nhung nhìn anh. Cô cố ghi nhớ cái cách anh đứng lúc đó — vai hơi xuôi, tay đút vào túi, góc mặt nghiêng một chút như người đang lắng nghe một thứ gì đó bên trong mà tai thường không nghe được. Anh đứng như thế chừng ba mươi giây, rồi quay sang mỉm cười với cô — một nụ cười không nói gì, không giải thích gì, chỉ để đó giữa hai người như một dấu chấm giữa câu văn dài.

Nhung nghĩ: Mình phải nhớ cái nụ cười này.

Rồi nghĩ: Mình sẽ không bao giờ quên được.

Hàng xôi bà Tám mở từ năm giờ sáng và thường hết trước chín giờ. Nhưng bà Tám biết họ hay đến muộn, nên bao giờ cũng để dành một phần xôi lá cẩm và một phần xôi đậu xanh, bọc trong lá chuối, để góc bên phải của cái tủ kính nhỏ.

Hôm nay cũng còn không bà? — anh hỏi, giọng vui như trẻ con.

Bà Tám cười, xòe tay ra. Hai gói xôi, lá chuối còn tươi, hơi nước bốc lên nhẹ.

Họ ngồi xuống cái ghế nhựa thấp trước hiên, ăn xôi bằng muỗng nhựa, không nói gì. Đường phố ngang qua họ — một người đàn ông chở hoa trên xe đạp, hai đứa trẻ mặc đồng phục chạy ngang, tiếng radio từ nhà ai đó vọng ra bài hát cũ. Thành phố vẫn vậy. Vẫn bề bộn và ấm áp và vô tâm theo cái cách chỉ thành phố mới có thể.

Nhung ăn chậm. Cô muốn kéo dài bữa sáng này ra mãi — không phải vì đói, mà vì khi còn ngồi đây thì thời gian vẫn còn đó, còn nguyên, chưa ai lấy đi.

Anh ăn xong trước, ngồi nhìn cô với một vẻ gì đó Nhung không đặt tên được. Không hẳn là buồn. Không hẳn là vui. Chỉ là nhìn — theo cái cách mà người ta nhìn một thứ gì đó đẹp mà biết mình sắp phải rời xa.

Anh thấy sao? — cô hỏi.

Anh nghĩ một chút. Thấy no. Rồi cười.

Nhung muốn cười theo nhưng không cười được. Cô chỉ cúi xuống gói lá chuối lại gọn ghẽ, để bàn tay nán lại trên mặt lá một giây — cảm nhận cái mát và ẩm của lá, cái hơi ấm còn lại của nếp bên trong.

Công viên nhỏ cách hàng xôi bà Tám năm phút đi bộ. Không có tên chính thức — người khu phố gọi là công viên góc đường, còn hai người họ gọi là chỗ của mình từ hồi còn chưa đặt tên cho những gì đang có giữa hai người.

Cái ghế đá nằm dưới gốc bàng già, góc không nhìn ra đường chính mà nhìn vào một khoảng sân nhỏ trồng mấy bụi cỏ lau và một cây hoa giấy leo hàng rào. Mùa này hoa giấy đỏ rực — đỏ theo cái cách chói chang và không xin lỗi ai, đỏ như thể không biết rằng hôm nay là ngày cuối.

Họ ngồi xuống ghế.

Nhung không biết mình muốn nói gì. Và có lẽ không cần nói gì. Có những khoảnh khắc mà ngôn ngữ chỉ làm hỏng thứ đang ở đó — như người ta mở đèn trong một căn phòng tối và làm mất đi những hình thù đẹp mà bóng tối đã tạo ra.

Anh ngồi bên phải cô. Không nghiêng người vào cô, không nắm tay cô. Chỉ ngồi. Hai vai gần nhau đủ để cảm nhận hơi ấm của nhau qua lớp vải mỏng.

Hai năm không dài. — anh nói. Không như câu hỏi, không như câu an ủi. Chỉ như một điều anh đang tự nhắc mình.

Nhung nhìn bụi hoa giấy. Không dài. Cô lặp lại.

Cả hai đều biết đó là dối. Hai năm với người ở lại là rất dài. Là 730 buổi sáng không có anh ngồi cạnh. Là những ngày cuối tuần trở thành những khoảng trắng không có hình dạng. Là thành phố này bỗng dưng trở thành nơi cô quen mà không còn thuộc về nữa, vì thứ làm nó quen là những con đường đi cùng anh, những hàng quán ghé cùng anh, những góc phố nhìn qua mắt anh một lần rồi trở thành của hai người.

Nhưng cô không nói điều đó ra. Và anh cũng không nói.

Họ ngồi yên dưới gốc bàng, trong cái nắng sáng ngày càng dày thêm, và để thành phố đi qua họ.

Trên đường về, anh chạm tay vào tay cô lần nữa — lần này lâu hơn, ngón tay anh khẽ gập lại như muốn nắm nhưng rồi buông ra.

Nhung nhìn xuống bàn tay mình sau khi anh buông. Bàn tay vẫn vậy. Thành phố vẫn vậy. Nắng vẫn vậy.

Nhưng cô biết rằng mình sẽ nhớ cái chạm đó — cái chạm không thành nắm, cái khoảnh khắc nằm giữa giữ và buông — lâu hơn bất kỳ điều gì họ đã nói với nhau trong bảy ngày qua.

Có những thứ ngôn ngữ không nói được, nên tay nói thay. Và có những thứ tay cũng không nói trọn, nên chỉ còn cái im lặng giữa hai bàn tay — cái khoảng không nhỏ bé mà cả hai đều biết là có đó, đều cảm thấy, đều mang về nhà.

Xe đón anh lúc mười một giờ.

Lúc chín giờ rưỡi, họ đã về đến trước cửa. Còn một tiếng rưỡi. Đủ để làm gì? Không đủ để làm gì cả.

Nhung đứng ở cửa nhìn anh lên cầu thang lấy túi xách. Cô nhìn cái bóng anh trên tường — dài và thẳng trong nắng buổi sáng — và nghĩ rằng thành phố này sẽ không mất đi anh. Thành phố sẽ giữ anh lại trong mọi góc mà họ đã đi qua sáng nay. Trong tiệm sách cũ số 14. Trong gói xôi lá cẩm bà Tám để dành. Trong cái ghế đá dưới gốc bàng nhìn ra bụi hoa giấy đỏ.

Anh sẽ đi. Nhưng những con đường quen sẽ còn đó — và mỗi lần Nhung đi qua, cô sẽ thấy anh ở đó, ở chính cái chỗ anh hay đứng, hay ngồi, hay cười.

Đó vừa là điều an ủi nhất, vừa là điều buồn nhất cô có thể nghĩ ra vào buổi sáng hôm đó.

Cô đứng đợi anh xuống.

Nắng đã lên cao hơn. Thành phố đã thức hẳn rồi —

Hết Chương 19

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 20
← TrướcTiếp →