🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]
Trang chủ›Nguyễn Dữ
N
📜 Tác giả kinh điển

Nguyễn Dữ

Truyện ngắn· Làng Đỗ Tùng, huyện Trường Tân xưa (nay là xã Phạm Kha, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương)

Tác giả "Truyền kỳ mạn lục" (thế kỷ 16), học trò Nguyễn Bỉnh Khiêm, tập truyện chữ Hán kỳ ảo mở đầu văn xuôi cổ điển Việt Nam.

1

Tác phẩm

0

Lượt đọc

0

Lượt thích

0

Theo dõi

23

Chương

Tiểu sử

Thân thế Nguyễn Dữ, có sách phiên là Nguyễn Dư, đến nay vẫn còn nhiều khoảng trống. Không một bộ chính sử nào của thời Lê-Mạc dành riêng cho ông một tiểu truyện đầy đủ, nên giới nghiên cứu chỉ có thể xác định ông sống vào khoảng thế kỷ 16, giữa lúc triều Lê suy vi và nhà Mạc cướp ngôi gây ra cảnh Nam Bắc triều phân tranh loạn lạc. Mốc thời gian chắc chắn duy nhất gắn với cuộc đời ông là năm 1547, khi tác phẩm Truyền kỳ mạn lục được Hà Thiện Hán viết lời tựa. Năm sinh và năm mất của Nguyễn Dữ đều không có tư liệu nào ghi lại, nên mọi con số cụ thể lưu truyền đến nay chỉ là suy đoán, không có căn cứ xác thực.

Theo các nguồn còn lưu giữ, Nguyễn Dữ quê ở làng Đỗ Tùng, huyện Trường Tân xưa, nay thuộc xã Phạm Kha, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương. Ông là con trưởng của Tiến sĩ Nguyễn Tường Phiêu, xuất thân trong một gia đình khoa bảng. Nguyễn Dữ được cho là học trò của Nguyễn Bỉnh Khiêm, tức Trạng Trình, nhà giáo dục và triết gia lỗi lạc đương thời. Cần lưu ý rằng đây là ghi chép truyền thống được nhiều sách và Wikipedia dẫn lại, song một số nhà nghiên cứu hiện đại từng đặt nghi vấn về khoảng cách tuổi tác giữa hai người và đề nghị xem xét lại mối quan hệ thầy trò này cho chặt chẽ hơn về mặt sử liệu. Nguyễn Dữ đỗ Hương cống, sau đó ra làm quan trải qua thời Mạc rồi thời Lê, từng giữ chức tri huyện Thanh Tuyền, nay thuộc huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc.

Chỉ sau khoảng một năm làm quan, Nguyễn Dữ bất mãn với thời cuộc rối ren, lấy cớ phụng dưỡng mẹ già để từ quan, lui về ở ẩn nơi núi rừng Thanh Hóa. Chính trong những năm tháng ẩn dật xa lánh vòng danh lợi ấy, ông đã viết nên Truyền kỳ mạn lục, tác phẩm duy nhất còn lưu lại tên tuổi ông cho hậu thế. Sách được người thầy Nguyễn Bỉnh Khiêm nhuận sắc và được Hà Thiện Hán đề tựa vào năm Vĩnh Định nguyên niên đời Mạc Phúc Nguyên, tức khoảng năm 1547, dù giới nghiên cứu cũng lưu ý rằng đây nhiều khả năng là năm sách được khắc in hơn là năm hoàn thành bản thảo.

Truyền kỳ mạn lục, nghĩa là Sao chép tản mạn những chuyện lạ, gồm 20 truyện ngắn viết bằng chữ Hán, xen lẫn văn xuôi tự sự với thơ ca, theo thể loại truyền kỳ chịu ảnh hưởng từ Tiễn đăng tân thoại của Cù Hựu bên Trung Hoa nhưng đã được bản địa hóa hoàn toàn vào bối cảnh lịch sử, tín ngưỡng và nhân vật Việt Nam. Tác phẩm gồm những truyện nổi tiếng như Chuyện người con gái Nam Xương, Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, Chuyện cây gạo, Chuyện nghiệp oan của Đào Thị, Chuyện đối tụng ở Long cung. Mượn lớp vỏ ma quái thần tiên, Nguyễn Dữ kín đáo phê phán vua quan hôn ám, chiến tranh loạn lạc, đồng thời bày tỏ khát vọng về một xã hội công bằng, nhân nghĩa, nơi con người được sống yên ổn dưới nền chính trị đức trị.

Truyền kỳ mạn lục nhanh chóng được xem là đỉnh cao của thể loại truyền kỳ chữ Hán Việt Nam. Đến thế kỷ 18, tiến sĩ Vũ Khâm Lân đã dùng bốn chữ thiên cổ kỳ bút, nghĩa là áng văn kỳ lạ của muôn đời, để ca ngợi tác phẩm này, một lời khen được hậu thế nhắc lại như sự xác nhận vị trí kinh điển của sách trong văn học trung đại Việt Nam.

Di sản của Nguyễn Dữ vượt xa khuôn khổ một tác phẩm duy nhất. Truyền kỳ mạn lục được dịch sang tiếng Pháp qua chương trình UNESCO năm 1962, được dịch Nôm từ khá sớm bởi Nguyễn Thế Nghi, và sang đầu thế kỷ 20 tiếp tục được các dịch giả quốc ngữ như Trúc Khê Ngô Văn Triện chuyển ngữ, giúp phổ biến tác phẩm rộng rãi tới độc giả hiện đại không còn đọc được chữ Hán. Nhiều truyện trong tập, đặc biệt Chuyện người con gái Nam Xương và Chuyện chức phán sự đền Tản Viên, đã được đưa vào chương trình giáo dục phổ thông Việt Nam qua nhiều thế hệ, trở thành một phần ký ức văn học của hầu hết người Việt từng đi học.

Nguồn: Wikipedia

Cuộc đời & sự nghiệp

tác phẩm sự kiện
  1. Sinh ra tại làng Đỗ Tùng, huyện Trường Tân xưa, nay là xã Phạm Kha, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương, là con trưởng của Tiến sĩ Nguyễn Tường Phiêu — năm sinh không rõ, chỉ ước đoán sống vào thế kỷ 16
  2. Theo học Nguyễn Bỉnh Khiêm (Trạng Trình), đỗ Hương cống
  3. Ra làm quan trải qua thời Mạc rồi thời Lê, từng giữ chức tri huyện Thanh Tuyền (nay thuộc huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc)
  4. Từ quan sau khoảng một năm vì bất mãn thời cuộc Lê-Mạc phân tranh loạn lạc, lấy cớ phụng dưỡng mẹ già, lui về ở ẩn tại núi rừng Thanh Hóa
  5. Trong thời gian ở ẩn, viết Truyền kỳ mạn lục, tác phẩm duy nhất còn lưu lại
  6. 1547Hà Thiện Hán viết lời tựa cho Truyền kỳ mạn lục (năm Vĩnh Định nguyên niên đời Mạc Phúc Nguyên), sách đã được thầy Nguyễn Bỉnh Khiêm nhuận sắc trước đó
  7. Qua đời tại nơi ở ẩn Thanh Hóa — năm mất không rõ
  8. 1547📖 Truyền kỳ mạn lục

    Tác phẩm duy nhất còn lưu lại của Nguyễn Dữ, gồm 20 truyện chữ Hán xen văn xuôi và thơ theo thể truyền kỳ; được Hà Thiện Hán đề tựa khoảng năm 1547; được tiến sĩ Vũ Khâm Lân (thế kỷ 18) ca ngợi là thiên cổ kỳ bút

🏛️ Bối cảnh thời đại

Nguyễn Dữ sống vào thế kỷ 16, giai đoạn Nam Bắc triều Lê-Mạc phân tranh đầy biến động của lịch sử trung đại Việt Nam, khi nhà Mạc cướp ngôi nhà Lê rồi hai bên giao tranh kéo dài hàng chục năm. Trong bối cảnh loạn lạc và mất niềm tin vào chốn quan trường ấy, ông lui về ở ẩn và viết Truyền kỳ mạn lục, tác phẩm được xem là mở đầu và đưa thể loại truyền kỳ chữ Hán, văn xuôi tự sự mang yếu tố kỳ ảo, lên đỉnh cao nghệ thuật trong văn học trung đại Việt Nam.

Tác phẩm (1)

Tác giả cùng thời & mối liên hệ

Bạn văn, nhóm/trào lưu, thầy trò, ảnh hưởng — liên kết tới các tác giả khác.

Thầy trò

Nguyễn Bỉnh Khiêmtrong thư viện

Theo ghi chép truyền thống được nhiều sách và Wikipedia dẫn lại, Nguyễn Dữ là học trò của Nguyễn Bỉnh Khiêm (Trạng Trình); chính người thầy này đã nhuận sắc cho Truyền kỳ mạn lục trước khi Hà Thiện Hán viết lời tựa năm 1547. Một số nhà nghiên cứu hiện đại có đặt nghi vấn học thuật về khoảng cách tuổi tác giữa hai người, nên chi tiết này cần được hiểu là ghi chép phổ biến nhất chứ không phải sử liệu tuyệt đối chắc chắn.

Ảnh hưởng

Trúc Khêtrong thư viện

Không cùng thời — Trúc Khê là dịch giả quốc ngữ đầu thế kỷ 20, người đã dịch Truyền kỳ mạn lục từ chữ Hán sang tiếng Việt hiện đại, giúp phổ biến rộng rãi tác phẩm của Nguyễn Dữ tới độc giả không còn đọc được chữ Hán. Đây là quan hệ nguyên tác và dịch giả, cách nhau khoảng 400 năm.