Hạo tỉnh dậy lúc trời còn tối.
Cánh tay trái đã lành. Không phải lành theo kiểu vết thương dần khép lại. Nó lành như thể chưa từng bị khắc, như thể máu chưa từng chảy, như thể những vạch đêm đó chỉ là một giấc mơ.
Gã ngồi dậy, vén tay áo lên.
Mặt da nhẵn. Bảy vạch khắc đã biến mất hoàn toàn.
Không phải do thế lực kia lau sạch. Hạo biết khác. Gã nhớ đêm đó, khi bóng tối tiến lại gần, khi lưỡi kiếm của gã đã sẵn sàng cho một trận chiến không tên, thì một cơn gió lạnh thổi qua miếu hoang. Không phải gió có quy luật. Không phải nhịp dài nhịp ngắn. Là một luồng gió khác hẳn, ấm hơn, như bàn tay ai đó đặt lên vai gã giữa đêm đông.
Bóng tối rút lui. Không nhanh, không chậm, như một con thú biết mình đã thua và quay đi tìm con mồi khác.
Gã nghe trong gió một điều gì đó. Không phải lời. Không phải tín hiệu. Là cảm giác được che chở, được kéo ra khỏi dòng sông đang cuốn mình đi.
Kẻ ngoài đã cứu gã.
Hạo nhìn cánh tay trái đã lành lặn, không một dấu vết của bảy vạch khắc, và nhận ra kẻ ngoài không chỉ trả lời gã. Kẻ ngoài còn có thể với tay xuống, kéo gã ra khỏi bóng tối, làm vết thương trên da thịt gã tan biến như chưa từng tồn tại.
Như một vị thần thật sự.
Buổi sáng, gã ra trấn.
Nắng lên như mọi ngày. Lão ăn mày dưới gốc đa lẩm bẩm chín chữ khi nắng chạm viên ngói thứ ba. Con chó vàng nằm cạnh giếng, đuôi ve vẩy. Bà Tâm cắt thịt, gã thợ làm bánh nhào bột, mọi thứ đúng như kịch bản cũ.
Hạo đi ngang qua tất cả, không dừng lại.
Gã đến quán Lai Vô. Miên đang phơi nắm lá thuốc trước hiên, tà áo dài vắt qua vai. Nàng ngẩng lên khi thấy gã, mỉm cười:
— Khách quen. Hôm qua chưa kịp uống đã đi.
Hạo dừng lại. Gã nhìn nàng một lúc lâu, nhìn đôi mắt nàng, tìm kiếm một dấu vết nào đó của những gì đã qua. Nhưng trong mắt nàng chỉ có sự thân quen của một người bán rượu nhớ mặt khách quen.
Nàng không nhớ. Nàng chưa bao giờ nhớ.
— Cho ta một bầu rượu, gã nói.
Miên quay vào trong, lấy bầu rượu, đặt lên quầy. Hạo đưa tay nhận lấy, ngón tay chạm vào ngón tay nàng. Da nàng mềm, ấm, thật đến lạ.
— Miên, gã nói khẽ.
— Dạ?
— Nếu một ngày ta biến mất, nàng có nhớ ta không?
Miên nhíu mày, như thể câu hỏi vượt ngoài kịch bản. Nhưng rồi nàng cười, cái cười quen thuộc của người bán rượu với khách quen:
— Khách quen mà. Sao lại biến mất được.
Hạo gật đầu, cầm bầu rượu, bỏ đi.
Gã không quay lại nhìn. Vì gã biết nếu quay lại, gã sẽ muốn ở lại.
Trưa, gã ngồi dưới lưới trúc ở đồng cỏ.
Kẻ ngoài đã trả lời gã. Không phải bằng gió có quy luật, không phải bằng chim bay thành hàng. Lần này là một tấm ván gỗ mới, đặt sẵn trên lưới trúc từ đêm qua, khắc những hình vẽ mà gã đã dạy cho kẻ ngoài qua bao ngày.
Một vòng tròn. Một đường thẳng xuyên qua. Ba chấm nhỏ.
Hạo đọc: "Ngươi an toàn. Ta đã kéo ngươi ra. Đừng sợ."
Gã ngồi yên rất lâu, nhìn tấm ván.
Kẻ ngoài không chỉ đọc được thế giới của gã. Kẻ ngoài còn có thể can thiệp, thay đổi, cứu gã khỏi bàn tay vô hình kia. Kẻ ngoài là một vị thần thật sự, với quyền năng thật sự.
Nhưng rồi Hạo chợt nhớ một điều.
Gã nhớ những lần gã nhìn lên trời, thấy những dấu vệt vuông vức xen con số lạ. Gã nhớ bức tường ở mé trời, thứ mà gã có thể chạm tay vào, thứ mà gã biết là biên giới của thế giới mình. Gã nhớ những vòng lặp, những ký ức bị quét, những lần thức dậy với đầu óc trống trơn.
Và gã chợt nghĩ:
Nếu kẻ ngoài là vị thần của thế giới gã, thì vị thần của kẻ ngoài là ai?
Ý nghĩ đó đến bất ngờ, như một nhát kiếm xuyên qua giữa trán. Hạo ngồi thẳng người, đặt bầu rượu xuống, nhìn lên bầu trời.
Bầu trời trong xanh, không một gợn mây. Không dấu vệt, không con số lạ. Chỉ là một khoảng không bình thường đến mức đáng ngờ.
Nhưng gã biết. Gã biết bầu trời kia có thể chỉ là một tấm màn, một lớp giấy mỏng che đi một thế giới khác, nơi kẻ ngoài đang sống. Và nếu kẻ ngoài đang sống trong một thế giới khác, thế giới đó cũng có bầu trời của riêng nó, và bầu trời đó cũng có thể là một tấm màn.
Và sau tấm màn đó, lại một bầu trời khác.
Và sau nữa.
Hạo nhắm mắt, cố hình dung. Gã tưởng tượng thế giới mình như một quyển sách, và kẻ ngoài là một bàn tay đang mở quyển sách đó. Nhưng bàn tay đó nằm trong một quyển sách khác, và quyển sách đó cũng có người mở, và người mở đó cũng nằm trong một quyển sách khác.
Vô tận.
Gã mở mắt, cảm nhận một cơn chóng mặt. Không phải chóng mặt vì say rượu. Là chóng mặt của một người đứng trên đỉnh tháp, nhìn xuống không thấy đáy, nhìn lên không thấy đỉnh.
Gã đưa tay ra, chạm vào tấm ván gỗ, chạm vào những hình vẽ mà kẻ ngoài đã khắc. Gã cảm nhận độ sâu của những đường khắc, cảm nhận bàn tay đã tạo ra chúng.
Bàn tay đó cũng run. Bàn tay đó cũng biết sợ.
Vì sao gã biết? Vì những đường khắc không đều, không thẳng, như thể người khắc đang vội, đang lo lắng, đang nhìn quanh mỗi lần đặt mũi dao xuống.
Kẻ ngoài cũng sợ.
Kẻ ngoài cũng đang chạy trốn một thứ gì đó, trong một thế giới của riêng mình, với bầu trời của riêng mình, và có thể là một kẻ viết của riêng mình.
Hạo ôm tấm ván vào lòng, như ôm một người bạn vừa tìm thấy sau bao năm lạc.
Chiều, gã ngồi trong miếu hoang.
Gã không khắc gì lên tường nữa. Không khắc lên da thịt. Gã ngồi giữa miếu, trước mặt là một tấm ván gỗ mới, trên đó gã đang khắc những hình vẽ mới.
Không phải kể về ông Câu. Không phải kể về Miên. Lần này, gã khắc một câu hỏi.
Gã khắc một vòng tròn lớn, tượng trưng cho thế giới gã. Bên trong vòng tròn đó, gã khắc một vòng tròn nhỏ, tượng trưng cho gã. Và bên ngoài vòng tròn lớn, gã khắc một dấu hỏi.
Trên vòng tròn lớn, gã khắc thêm một vòng tròn khác, lớn hơn, bao quanh nó. Và trên vòng tròn đó, một dấu hỏi khác.
Và một vòng tròn lớn hơn nữa, bao quanh tất cả.
Gã khắc mãi, vòng tròn nối tiếp vòng tròn, dấu hỏi nối tiếp dấu hỏi, cho đến khi cả tấm ván phủ kín những vòng tròn lồng nhau, như một con mắt đang mở ra không thấy đáy.
Gã dừng tay, nhìn tấm ván, và nhận ra mình vừa vẽ lên một thứ mà gã chưa từng thấy nhưng đang cảm nhận rõ từng ngày.
Thế giới của gã là một lớp. Kẻ ngoài là một lớp khác. Và sau kẻ ngoài, có thể có một lớp khác nữa. Và sau đó, một lớp khác nữa.
Vô tận.
Không phải vô tận theo nghĩa đẹp đẽ của những ngôi sao trên trời. Là vô tận theo nghĩa ngợp thở của một người đang chìm trong nước, nhìn lên thấy mặt nước, nhưng không biết mặt nước kia cách mình bao xa.
Gã đặt tấm ván xuống, thở dài.
Và rồi gã nhận ra một điều khác.
Nếu kẻ ngoài cũng có kẻ viết của riêng mình, nếu kẻ ngoài cũng đang sống trong một thế giới bị viết, thì kẻ ngoài không phải là vị thần mà gã từng nghĩ.
Kẻ ngoài là một người. Một người như gã, đang cố tìm đường trong một ngôi nhà không biết bao nhiêu tầng.
Và gã, kẻ dưới cùng, kẻ vừa được cứu, vừa được kéo ra khỏi bóng tối, giờ đây đang đứng dưới đáy giếng, nhìn lên, và thấy kẻ ngoài cũng đang đứng dưới một cái giếng khác.
Hai cái giếng, hai bầu trời, hai kẻ cùng ngước nhìn.
Tối, gã mang tấm ván ra lưới trúc.
Gió bắt đầu thổi. Không phải gió thường, không phải gió có quy luật. Là một thứ gió lạ, như thể thế giới đang nín thở chờ đợi.
Hạo đặt tấm ván lên lưới trúc, lùi lại một bước.
Gã đã khắc câu hỏi. Gã đã gửi đi. Giờ chỉ còn việc chờ đợi.
Gã ngồi xuống bên lưới trúc, lưng dựa vào cọc tre, mắt nhìn lên trời. Những vì sao nhấp nháy, nhưng gã biết chúng chỉ là những chấm sáng được vẽ lên. Đằng sau chúng, có thể là một bầu trời khác, có thể là một kẻ viết khác.
Và gã, một kiếm khách vô danh ở Trấn Vô Danh, đang đứng giữa hai thế giới, gửi một câu hỏi lên tầng trên của tầng trên.
Gió thổi qua đồng cỏ, làm tấm ván rung nhẹ trên lưới trúc. Hạo nhắm mắt, lắng nghe.
Trong gió, rất xa, gã nghe thấy một âm thanh. Không phải tiếng chim. Không phải tiếng sông. Là một thứ âm thanh giống như tiếng thở dài của một người vừa nhận ra mình không đơn độc.
Hạo mở mắt.
Trên lưới trúc, tấm ván đã biến mất. Thay vào đó là một tấm ván mới, vẫn còn tươi màu gỗ, khắc những hình vẽ mà gã chưa từng thấy.
Một vòng tròn lớn. Bên trong, một vòng tròn nhỏ. Và bên cạnh vòng tròn nhỏ, một dấu hỏi.
Giống hệt câu hỏi gã vừa gửi đi.
Hạo nhìn tấm ván, tim gã đập mạnh. Gã không hiểu hết ý nghĩa của nó, nhưng gã hiểu một điều: kẻ ngoài đã nhận được câu hỏi của gã. Và kẻ ngoài đang trả lời bằng chính câu hỏi đó.
Kẻ ngoài cũng đang hỏi.
Kẻ ngoài cũng đang tìm.
Gã và kẻ ngoài, hai kẻ ở hai tầng khác nhau, giờ đang cùng đứng trước một câu hỏi không có lời đáp.
Hạo nhặt tấm ván lên, ôm vào lòng. Gã ngồi đó, giữa đồng cỏ đêm, giữa thế giới của mình, và lần đầu tiên sau bao ngày, gã không cảm thấy cô đơn.
Vì gã biết, ở một tầng nào đó phía trên, có một người cũng đang ngồi trong bóng tối, ôm một tấm ván gỗ, và nhìn lên bầu trời của riêng mình.
Cả hai đều đang hỏi cùng một câu.
Và cả hai đều chưa có lời đáp.
Hạo đặt tấm ván xuống, rút kiếm ra. Gã ngồi giữa đồng cỏ, kiếm đặt trên đầu gối, mắt nhìn lên trời, chờ đợi.
Không phải chờ kẻ ngoài trả lời. Kẻ ngoài đã trả lời rồi.
Gã chờ một điều khác. Một điều mà gã chưa từng nghĩ mình sẽ chờ.
Gã chờ câu trả lời cho câu hỏi của kẻ ngoài.
Và nếu kẻ ngoài không tìm thấy, nếu kẻ ngoài cũng lạc như gã, thì gã sẽ tìm cùng kẻ ngoài. Hai kẻ ở hai tầng, cùng đào một đường hầm, mỗi người một hướng, và hy vọng giữa hai đầu đào sẽ gặp nhau.
Không phải để thoát ra. Chỉ để biết rằng phía trên kia, có một bàn tay khác đang đào.
Hạo nhìn lên trời, nơi những vì sao đang nhấp nháy, và thì thầm:
— Ta sẽ tìm cùng ngươi. Dù có bao nhiêu tầng, dù có bao nhiêu bầu trời, ta sẽ tìm cùng ngươi.
Trên lưới trúc, tấm ván gỗ khẽ rung lên, như thể ai đó, ở một tầng nào đó, vừa nghe thấy lời gã và đang mỉm cười.
Hoặc đang khóc.
Hạo không biết. Gã chỉ biết mình không còn đơn độc.
Và đó là điều duy nhất gã cần biết đêm nay.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 40 →