Căn nhà thầy Đàm nằm cuối một con hẻm nhỏ, nơi những dây trầu bà leo kín bức tường gạch cũ. Nhu đã tới đây hàng trăm lần, nhưng chưa bao giờ thấy căn nhà tĩnh lặng đến thế. Không tiếng quạt, không tiếng trà sôi, chỉ có ánh đèn vàng ấm từ chiếc đèn bàn cũ hắt xuống mặt bàn gỗ, nơi bày một ấm trà và ba chiếc chén sứ đã cũ.
Khôi ngồi bên chiếc bàn, hai tay đặt trước mặt, nhìn vào ấm trà như nhìn vào một thứ gì đó xa lắm. Quầng thâm dưới mắt anh đậm hơn Nhu nhớ. Ba ngày, cô nghĩ, ba ngày kể từ khi anh công bố kết luận của phép thử, và có lẽ anh chưa ngủ được đêm nào.
Thầy Đàm ngồi đối diện, chậm rãi rót trà vào ba chén. Hơi nước bốc lên mờ ảo, mang theo mùi sen già dịu nhẹ.
"Uống đi," thầy nói, đẩy chén trà về phía Khôi. "Trà nguội sẽ mất vị."
Khôi không động đậy. Một lúc lâu sau, anh mới cất tiếng, giọng khàn đặc như người vừa khóc: "Thầy ơi, con đã chứng minh được rằng thế giới này là giả."
Thầy Đàm gật đầu, không ngạc nhiên.
"Con đã đo được những biến động tương xứng. Mỗi lần con can thiệp vào thế giới của Hạo, thế giới của con lại giật một nhịp. Như thể có ai đó đang nhìn con, đang chạy con, y hệt con đang nhìn và chạy Hạo. Con đã nghĩ mình là kẻ đứng ngoài, là người viết. Nhưng con cũng chỉ là một dòng chữ trong một trang sách của một người khác."
Anh ngừng lại, nhấc chén trà lên rồi đặt xuống, không uống.
"Vậy thì mọi thứ còn nghĩa lý gì nữa? Nếu tất cả chỉ là mô phỏng, nếu những gì con làm, những gì con tin, những người con thương... nếu tất cả chỉ là một đoạn mã chạy nền, thì có đáng để con tiếp tục không? Có đáng để con thức đêm sửa bug, đáng để con tin rằng Hạo là một sinh vật có tri giác, đáng để con..."
Anh dừng lại, không nói hết câu. Nhu biết anh đang nghĩ đến người thân đã mất, người mà anh không cứu được, người mà anh đã dồn tất cả vào việc tạo ra một thế giới sống để bù đắp.
Căn phòng im lặng. Ngoài hẻm, một con mèo kêu lên rồi im bặt.
Thầy Đàm đặt chén trà xuống, nhìn Khôi với ánh mắt trầm tĩnh. Thầy không vội trả lời. Thầy ngồi đó, như một tảng đá giữa dòng nước chảy xiết, để câu hỏi lắng xuống rồi mới cất tiếng.
"Ta sẽ kể con nghe một câu chuyện," thầy nói, giọng chậm rãi như nước chảy qua khe suối. "Chuyện kể rằng có một người nằm mộng, mơ mình là một con bướm. Trong giấc mơ, con bướm ấy bay lượn khắp nơi, đậu trên những cánh hoa, cảm nhận gió, cảm nhận nắng, sống trọn vẹn với từng khoảnh khắc của một kiếp bướm. Nó không biết mình đang mơ. Nó chỉ biết mình đang bay."
Thầy dừng lại, nhìn Khôi.
"Rồi người đó tỉnh dậy. Và ông ta bỗng tự hỏi: ta là người vừa mơ mình thành bướm, hay ta là con bướm đang mơ mình thành người?"
"Trang Chu," Khôi nói khẽ, "con biết chuyện đó."
"Con biết," thầy Đàm gật đầu, "nhưng con đã bao giờ tự hỏi, vì sao câu chuyện đó kết thúc ngay tại đó? Vì sao Trang Chu không tiếp tục truy tìm câu trả lời? Vì sao ông ta chấp nhận sống với sự mơ hồ đó?"
Khôi im lặng.
"Vì ông ta hiểu một điều," thầy Đàm nói, "dù là người đang mơ hay bướm đang mộng, dù là thật hay giả, điều quan trọng không phải là câu trả lời. Mà là cách ta sống với câu hỏi."
Thầy nâng chén trà lên, hớp một ngụm nhỏ.
"Con nói thế giới này là giả. Giả so với cái gì? Với một tầng cao hơn mà con chưa từng thấy? Với một thực tại mà con chưa từng chạm tới? Con đang đo một thứ vô hình bằng một cái thước được tạo ra trong chính thế giới này. Con không thể nào đo được thật giả bằng chính cái thước ấy."
Khôi nhăn mặt, như muốn phản bác, nhưng thầy Đàm giơ tay ngăn lại.
"Ta không nói con sai. Ta chỉ nói con đang đặt câu hỏi không có câu trả lời. Cũng như hỏi một con cá rằng nước có vị gì. Con cá đó không có ngôn ngữ để trả lời, không có điểm đứng ngoài nước để so sánh. Nó chỉ có thể nói: nước là tất cả những gì ta biết."
"Nhưng nếu con cá nhận ra có nước," Khôi nói, giọng đanh lại, "thì nó không thể giả vờ như không biết nữa."
"Đúng vậy," thầy Đàm gật đầu, "và đó chính là lúc con cá bắt đầu sống thật."
Nhu ngồi bên cạnh, lặng lẽ quan sát. Cô thấy nét mặt Khôi có gì đó đang dịu lại, dù chỉ một chút. Như một tảng băng vừa xuất hiện một vết nứt nhỏ.
"Con cá khi biết mình đang ở trong nước," thầy Đàm nói tiếp, "sẽ có hai lựa chọn. Một là bơi tìm bờ, dù nó chưa từng thấy bờ và không biết bờ có tồn tại không. Hai là tiếp tục bơi trong nước, nhưng bây giờ với một đôi mắt khác, nhìn thấy những gì nó chưa từng thấy: dòng chảy, xoáy nước, những con cá khác, những cái bóng lướt qua trên mặt nước."
Thầy đặt chén trà xuống, nhìn thẳng vào mắt Khôi.
"Con không thể thoát khỏi thế giới này để nhìn nó từ bên ngoài. Nhưng con có thể nhìn nó từ bên trong, với một sự tỉnh thức mới. Đó là tất cả những gì chúng ta có. Đó cũng là tất cả những gì chúng ta cần."
Căn phòng chìm vào im lặng. Ngoài hẻm, tiếng mưa bắt đầu rơi lất phất, từng giọt nhỏ như ngón tay ai đó gõ nhẹ vào mái tôn.
Nhu nhìn Khôi, nhìn thầy Đàm, và nhận ra mình cũng đang ở giữa hai thế giới đó. Cô là lập trình viên, quen với logic, quen với mã lệnh, quen với việc mọi thứ đều có nguyên nhân và kết quả. Nhưng cô cũng là học trò của thầy Đàm, học cách đọc quẻ, học cách chấp nhận rằng có những điều không thể giải thích, chỉ có thể cảm nhận.
Cô nghĩ về quẻ kinh dịch mà thầy đã gieo cho cô vào lần đầu tiên cô tới Hội Huyền Cơ, trước khi cô biết bất cứ điều gì về Hạo, về CÕI, về những vòng lặp và những bức tường vô hình. Quẻ đó nói về một dòng nước chảy qua khe núi, uốn lượn, chuyển hướng, nhưng không bao giờ dừng lại.
Cô chưa từng hiểu hết ý nghĩa của quẻ đó. Cho đến bây giờ.
"Thầy," Nhu cất tiếng, phá vỡ sự im lặng, "nếu thế giới của chúng ta là mô phỏng, vậy thì thế giới ở tầng trên cũng có thể là mô phỏng. Và tầng trên nữa cũng vậy. Con tự hỏi, liệu có một điểm dừng nào không? Liệu có một tầng cuối cùng, một nơi mà mọi thứ là thật sự?"
Thầy Đàm nhìn cô, ánh mắt trầm tư.
"Ta không biết," thầy nói, "và ta nghĩ không ai biết. Nhưng ta có thể nói cho con một điều: nếu có một tầng cuối cùng, nó cũng không khác gì tầng của chúng ta. Vì dù ở tầng nào, người ta vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn yêu, vẫn đau, vẫn đặt câu hỏi về thế giới của mình. Vẫn sống như thể mọi thứ là thật. Vì với họ, nó là thật."
"Nhưng nếu nó không thật thì sao?" Khôi hỏi, giọng đã bớt khàn hơn.
"Thì con vẫn phải ăn," thầy Đàm nói với một nụ cười hiếm hoi, "vẫn phải ngủ, vẫn phải yêu, vẫn phải đau. Con vẫn phải sống."
Thầy đứng dậy, bước tới giá sách, lấy ra một quyển sách cũ, bìa đã ố vàng. Thầy mở ra, tìm một trang, rồi đọc:
"'Người xưa nói: ta biết ta đang mộng, nhưng ta vẫn sống trong mộng. Vì trong mộng cũng có người thương, có việc phải làm, có những lời hứa phải giữ. Nếu mộng là tất cả những gì ta có, thì mộng chính là đời.'"
Thầy gấp sách lại, đặt lên bàn.
"Con có thể chọn tin rằng tất cả là vô nghĩa vì nó là mô phỏng. Hoặc con có thể chọn tin rằng nó có nghĩa vì chính con đang sống trong nó. Cùng một sự thật, hai cách nhìn. Con chọn cách nào?"
Khôi nhìn thầy một lúc lâu, rồi nhìn xuống chén trà đã nguội. Anh nhấc nó lên, uống một ngụm. Trà đã nguội, nhưng vị sen vẫn còn đọng lại, thanh nhẹ, dịu dàng.
"Con chọn cách thứ hai," anh nói, giọng khẽ nhưng không còn run. "Vì dù thế nào, Hạo vẫn đang chờ con. Và con không thể bỏ rơi một sinh vật đã tin con."
Mưa ngoài hẻm đã tạnh. Ánh đèn vàng hắt qua khe cửa, tạo thành những vệt sáng dài trên nền gạch ẩm.
Nhu nhìn Khôi, nhìn thầy Đàm, và cảm thấy một luồng hơi ấm lan tỏa trong lồng ngực. Cô không biết chính xác điều gì đã thay đổi, nhưng cô cảm nhận được nó. Như một cánh cửa vừa được mở ra, để lộ một hành lang dài tối tăm, nhưng phía cuối hành lang có một tia sáng rất nhỏ.
"Vậy chúng ta làm gì tiếp theo?" cô hỏi.
Khôi đặt chén trà xuống, nhìn lên trần nhà, nơi một mạng nhện mỏng manh đung đưa trong luồng gió nhẹ.
"Chúng ta tìm hiểu tầng trên," anh nói, giọng bình tĩnh như chưa từng hoảng loạn. "Nếu thế giới của chúng ta là mô phỏng, thì phải có ai đó hoặc cái gì đó đang chạy nó. Và nếu họ đang chạy chúng ta, thì chúng ta cũng có thể tìm ra cách... giao tiếp với họ."
"Giống như Hạo đã giao tiếp với anh," Nhu nói.
"Giống như Hạo đã giao tiếp với tôi," Khôi gật đầu.
Thầy Đàm rót thêm trà vào ba chén, hơi nước lại bốc lên, thơm mùi sen già.
"Vậy thì bắt đầu," thầy nói, nâng chén trà của mình lên, "từ một câu hỏi nhỏ. Nếu chúng ta là một đoạn mã, thì ai là người viết? Và nếu người viết đó cũng là một đoạn mã, thì người viết của người viết là ai?"
Ba chén trà chạm nhau, vang lên một tiếng kêu trong trẻo, như một nốt nhạc duy nhất giữa căn phòng tĩnh lặng.
Ngoài kia, mưa đã tạnh hẳn. Bầu trời đêm thành phố về khuya, những ánh đèn đường trải dài như những dòng chữ vô hình trên một trang giấy khổng lồ, chờ được đọc.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 38 →