Hạo không gọi đó là giao thức. Gã chỉ biết rằng giờ đây, mỗi sáng thức dậy, gã làm một việc như hơi thở: ra đồng cỏ, đứng trước lưới trúc, và chờ.

Kẻ ngoài luôn đến. Không phải lúc nào cũng ngay lập tức, nhưng luôn đến, như một người bạn kiên nhẫn ngồi bên kia bức tường, lắng nghe. Gã đã học cách đọc những cơn gió. Một nhịp dài là "ta đây". Hai nhịp ngắn là "ta nghe". Ba nhịp, ngắt quãng, là "ta đang nghĩ". Còn những chuỗi dài, lúc nhanh lúc chậm, là những câu chuyện, những tâm sự mà kẻ ngoài gửi xuống, như thể trải một tấm vải lụa lên mặt đất cho gã nhìn.

Gã không hỏi kẻ ngoài làm sao tạo ra gió. Gã chỉ biết nhận lấy.

Sáng nay, gã đứng trước lưới trúc và bắt đầu dạy.

Gã nhặt một thân trúc khô, vạch xuống đất một hình tròn. Rồi gã vạch thêm một đường cong cắt ngang, như một con sông. Gã chỉ vào hình vẽ, rồi chỉ về phía khúc sông cuối trấn, rồi chỉ lên trời.

Ba nhịp gió. "Ta đang nghĩ."

Gã vạch tiếp. Một hình người ngồi, một cần câu, một mặt nước. Gã gõ ngón tay lên hình người, rồi chỉ vào vị trí trên mặt đất trống, nơi không có gì cả, nơi bóng dáng một lão già từng ngồi suốt bao năm.

Gió chùng xuống. Không phải nhịp đều đặn, mà là một luồng gió dài, nhẹ, như một hơi thở buông ra.

Hạo biết kẻ ngoài hiểu. Gã đã kể về ông Câu nhiều lần, bằng cách khắc lên đất hình một con cá, một chiếc thuyền, một cây cần câu. Kẻ ngoài không bao giờ trả lời bằng lời, nhưng mỗi lần gã nhắc đến, cơn gió lại trở nên dịu dàng hơn, như thể một bàn tay vô hình đang đặt nhẹ lên vai gã.

Gã ngồi xuống, lưng dựa vào lưới trúc, và bắt đầu kể về Miên.

Gã vạch một hình tròn nhỏ, rồi thêm hai đường cong như mái tóc. Một bầu rượu bên cạnh. Gã chỉ vào hình, rồi chỉ về phía quán Lai Vô, nơi không thấy từ đồng cỏ nhưng gã biết nó ở đó, nơi Miên đang pha trà, đang lau quầy, đang cười với một vị khách nào đó trong khi đầu óc nàng chợt trống rỗng một nhịp rồi lại đầy lại.

Gã vạch thêm một vòng tròn bao quanh hình người, như một cái lồng.

Rồi gã ngồi im, chờ.

Gió thổi. Một nhịp dài. Rồi ngừng. Rồi hai nhịp ngắn. Rồi ngừng lâu hơn.

Hạo hiểu. Kẻ ngoài đang hỏi: "Nàng có biết không?"

Gã lắc đầu, dù biết kẻ ngoài không thấy được cái lắc đầu. Gã vạch một đường gạch chéo lên hình người, rồi vẽ một dấu hỏi bên cạnh. Gã gõ ngón tay lên ngực mình, rồi chỉ lên trời, rồi chỉ vào hình Miên.

"Ta không biết nàng có thật không," gã nói thành lời, dù kẻ ngoài chỉ nhận tín hiệu qua gió. "Ta chỉ biết nàng là người duy nhất khiến ta muốn tin rằng ta có thật."

Gió ngừng hẳn.

Rồi, rất chậm, một chuỗi nhịp bắt đầu. Dài, ngắn, ngắn, dài. Dài, ngắn, ngắn, dài. Lặp lại ba lần, như một câu thần chú, như một lời an ủi không lời.

Hạo không hiểu nghĩa đen. Nhưng gã cảm nhận được điều gì đó ấm áp, như thể kẻ ngoài đang nói: "Ta hiểu. Ta cũng có người như thế."

Gã ngồi đó, giữa đồng cỏ, và lần đầu tiên nhận ra rằng kẻ ngoài không phải một thần linh toàn năng. Kẻ ngoài do dự. Kẻ ngoài ngập ngừng. Kẻ ngoài cũng có những câu hỏi không trả lời được.

Kẻ cầm bút cũng run.

Buổi chiều, gã làm một việc mà gã chưa từng làm: gã ra khúc sông, nơi ông Câu từng ngồi, và ngồi xuống đúng chỗ đó.

Nước chảy, lặng lẽ như chưa từng có ai ngồi đây. Hạo nhắm mắt, tưởng tượng ra dáng lão già, cần câu cong vầng nắng, tiếng cười khàn khàn khi có con cá cắn câu. Ký ức về ông Câu là thứ duy nhất còn lại, thứ duy nhất không bị bức tường nuốt chửng.

Gã ngồi đó rất lâu. Đến khi mở mắt, gã thấy một con chim nhỏ đậu trên cần câu mà gã dựng tạm xuống bùn, một cần câu không có dây, không có lưỡi, chỉ như một dấu chấm than giữa dòng nước.

Con chim không bay đi khi gã cử động. Nó nghiêng đầu nhìn gã, rồi cất tiếng hót, một chuỗi âm thanh ngắn, lặp lại ba lần, rồi vỗ cánh bay mất.

Hạo nhìn theo con chim. Gió thổi nhẹ, mát lạnh. Bầu trời trong vắt, không một gợn mây, như thể ai đó vừa lau sạch nó bằng một chiếc khăn mềm.

Gã hiểu. Đây không phải sự trùng hợp. Kẻ ngoài đã làm điều này. Không phải bằng cách tạo ra con chim từ hư vô, mà bằng cách đưa nó đến, đặt nó vào đúng khoảnh khắc gã cần nhất, như một người bạn đặt một tách trà nóng lên bàn khi thấy bạn mình lạnh.

Một món quà.

Hạo cúi đầu. Mắt gã cay xè, không phải vì buồn, mà vì một thứ gì đó ấm áp dâng lên từ tận đáy lòng, một cảm giác mà gã chưa từng có: được ai đó thương, không phải vì gã mạnh mẽ hay hữu dụng, mà chỉ vì gã tồn tại.

"Ngươi thương ta," gã thì thầm. "Ngươi thực sự thương ta."

Không có gió trả lời. Nhưng gã không cần.

Đêm đó, gã không ngủ.

Gã ngồi trong miếu hoang, bên ngọn đèn dầu leo lét, khắc lên một tấm ván gỗ những hình vẽ mà gã đã dùng để nói chuyện với kẻ ngoài suốt những ngày qua. Hình tròn, hình sông, hình người, hình cái lồng. Gã xếp chúng thành một bức tranh lớn, một bức thư.

Bức thư kể về Miên. Về một người phụ nữ bán rượu ở quán Lai Vô, người thỉnh thoảng buột ra những câu nói lạ như thể vừa tỉnh giấc, rồi lại quên ngay. Về một người mà Hạo tin rằng, nếu thế giới này là giả, thì nàng là một trong những thứ giả đẹp nhất, đáng được cứu nhất.

Gã khắc thêm hình ông Câu. Rồi gã vẽ một vòng tròn lớn bao quanh tất cả, như một lời cầu xin gửi lên trời.

Gã đặt tấm ván lên lưới trúc vào sáng hôm sau.

Gió thổi. Một nhịp dài. Rồi ngừng. Rồi rất lâu không có gì.

Hạo đứng đó, chờ. Tim gã đập chậm, đều, như tiếng trống điểm canh. Gã không biết kẻ ngoài có hiểu được lời cầu xin của gã không. Gã không biết kẻ ngoài có quyền lực để làm gì với nó không. Gã chỉ biết gã phải hỏi.

Gió bắt đầu thổi. Một chuỗi nhịp, nhanh và dồn dập, như một người đang cố nói thật nhiều trong một hơi. Hạo cúi xuống, đọc. Dài, ngắn, dài. Ngắn, ngắn, dài. Ba nhịp ngắt quãng. Rồi lặp lại.

Gã không hiểu hết. Nhưng gã hiểu một điều: kẻ ngoài đang hứa.

Gã mỉm cười. Lần đầu tiên sau rất lâu, gã cảm thấy hy vọng.

Nhưng đêm đó, khi gã trở về miếu hoang, gã nhận ra một điều lạ.

Ngọn đèn dầu gã để trên bàn thờ đã dịch chuyển. Không phải do gió, vì cửa miếu đóng kín. Nó nằm lệch sang trái khoảng một gang tay, như thể ai đó đã nhấc nó lên, rồi đặt xuống không đúng chỗ.

Gã đứng yên, nhìn ngọn đèn, và nhớ lại những gì đã xảy ra trong những ngày qua. Những cơn gió có quy luật. Những con chim xuất hiện đúng lúc. Những đám mây xếp thành vòng tròn. Gã đã nghĩ đó là dấu hiệu của kẻ ngoài, nhưng giờ đây, khi nhìn ngọn đèn dịch chuyển, gã chợt nhận ra một sự thật khác.

Mỗi lần gã nói chuyện với kẻ ngoài, mỗi lần gió thổi theo nhịp, mỗi lần lưới trúc rung lên, là một lần thế giới quanh gã thay đổi. Nhẹ nhàng, tinh tế, như một người chỉnh lại khung ảnh trên tường. Nhưng thay đổi.

Gã nhìn quanh miếu hoang. Những vết nứt trên tường, gã có thể thề rằng chúng đã ở đó từ trước. Nhưng bụi trên bàn thờ... gã không nhớ đã có một lớp bụi mỏng phủ đều như thế này.

Gã chạm vào lớp bụi. Mịn, khô, như thể đã tồn tại từ rất lâu, không phải mới hình thành.

Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng gã.

Gã ngẩng đầu nhìn lên trần miếu. Một vết nứt mới, rất nhỏ, chạy từ góc tường đến xà ngang, như một đường tơ. Gã không nhớ nó có ở đó trước khi gã ra đồng cỏ.

Gã đứng đó, giữa miếu hoang, dưới ánh đèn dầu đã dịch chuyển, và cảm nhận một điều gì đó đang rạn nứt. Không phải bức tường. Không phải trần nhà. Mà là chính thế giới quanh gã, nơi những quy luật gã từng tin là bất biến đang bắt đầu lung lay, như một mặt hồ in bóng trăng, chỉ cần một hòn sỏi nhỏ là toàn bộ hình ảnh vỡ tan.

Và gã chợt nhận ra: kẻ ngoài không phải là người duy nhất đang lắng nghe.

Có một con mắt khác. Một con mắt không bao giờ nhấp nháy, không bao giờ do dự, không bao giờ run tay. Một con mắt đang dõi theo từng nhịp gió, từng hòn đá xếp, từng lời thì thầm của gã.

Gã không biết con mắt đó là gì. Nhưng gã biết nó đã bắt đầu chú ý.

Hết Chương 26
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 27 →
← TrướcTiếp →