🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Lá thư đến vào buổi sáng thứ Tư, do anh bảo vệ xí nghiệp mang vào tận phân xưởng, cái phong bì nhàu nát dán bằng hồ nếp đã ố vàng, góc trên bên trái ghi tên người gửi nắn nót theo nét chữ mà Mẫn nhận ra ngay — chữ của em gái Mẫn-cũ, người kỹ sư chính hiệu mà linh hồn Mẫn-2024 hiện đang "mượn" thân xác.

Mẫn cầm phong bì, lòng đã có linh cảm.

Anh xin phép ra góc sân sau xí nghiệp, chỗ có cái bể nước cũ không ai dùng, ngồi xuống bậc xi măng mẻ. Bóc phong bì cẩn thận — giấy mỏng như lụa, xé hỏng là xé hỏng — rút ra tờ giấy học trò gấp làm tư, chữ bi con nít nhưng ép chặt từng dòng để tiết kiệm chỗ trống.

Anh Mẫn kính mến,

Nhà mình dạo này vẫn khỏe, em và ba vẫn đi làm bình thường. Chỉ có mẹ dạo này hơi mệt, bảo hay đau ở vùng lưng, đi lại hơi khó. Thuốc thang cũng tốn kém, mấy tuần rồi cứ phải ra trạm xá. Anh bận công tác trên đó, nhà không dám làm phiền, chỉ viết thư báo anh biết để anh yên tâm. Ba bảo anh cứ lo việc xí nghiệp cho tốt, nhà mình tự lo được.

Thôi thư ngắn vậy, em gửi anh.

Em: Mẫn Thuý

Mẫn đọc xong, gấp lại. Rồi mở ra đọc lần hai.

Lần này anh đọc chậm từng câu, như dân lập trình đọc debug log — không phải tìm nghĩa mặt chữ mà tìm cái gì ẩn bên dưới.

"Hơi mệt" — không phải hơi mệt. Người ta không viết thư tay từ Thanh Hóa ra Hà Nội để báo mẹ "hơi mệt."

"Thuốc thang tốn kém" — tốn kém bao nhiêu? Tốn đến mức phải viết thư.

"Nhà không dám làm phiền" — nghĩa là nhà đang cần nhờ nhưng không dám nói thẳng.

"Ba bảo anh cứ lo việc xí nghiệp" — nghĩa là ba đã cân nhắc có nên viết thư này không, và cuối cùng vẫn để em gái viết, vì ba không quen cầu cứu.

Lần thứ ba Mẫn đọc, anh ngồi yên một lúc, nhìn lên cái mái tôn rỉ sét phía trên, nghe tiếng máy dập phế liệu đằng xa vọng lại đều đều.

Người ta của năm 1986 đọc thư kiểu này như uống nước — quen với ngôn ngữ vòng vèo, quen với cách nói không nói thẳng vì thẳng thắn quá thì ngại, vì sĩ diện đôi khi to hơn cơn đói. Còn Mẫn — con người từ năm 2024, quen với email một dòng, quen với tin nhắn "mẹ ơi thiếu tiền" không cần vòng vo — phải đọc đến lần ba mới giải mã xong.

Anh bỏ thư vào túi áo ngực, đứng dậy.

Buổi trưa, ngồi ăn cơm tập thể ở nhà ăn xí nghiệp, Mẫn lấy mẩu giấy con ra tính.

Lương tháng: bốn mươi đồng.

Tiền trọ bà Hạnh: mười hai đồng — đã bao gồm điện nước, không bao gồm sự khó chịu khi bà gõ cửa đòi sớm ba ngày.

Ăn uống tự nấu, mắm muối cơm rau: ước chừng mười lăm đồng nếu ăn dè. Nếu thỉnh thoảng ghé hàng phở thì có thể lên mười tám.

Tàu xe, xà phòng, các thứ linh tinh: năm đồng ước lượng.

Tổng chi: ba mươi hai đến ba mươi lăm đồng.

Dư ra: năm đến tám đồng, nếu may mắn.

Mẫn nhìn con số. Năm đến tám đồng.

Mà tiền thuốc ở quê, theo anh đoán dựa trên mấy câu chuyện anh Hùng hay kể về gia đình ở ngoại ô, có thể mười lăm đến hai mươi đồng mỗi tháng nếu mẹ cần uống thuốc đều. Trạm xá nhà nước có thuốc miễn phí nhưng thuốc thiếu, thuốc hay hết, muốn có thuốc tốt phải mua ngoài, mà mua ngoài thì tiền mặt.

Anh gõ đầu đũa vào miệng bát, nhìn ra cửa sổ nhà ăn.

Đây không phải bài toán có lời giải bằng tối ưu hóa. Đây là bài toán mà câu trả lời duy nhất là: tìm thêm nguồn.

Chiều hôm đó, anh Hùng — người đồng nghiệp cùng tổ, dáng người thấp đậm, hay cười hở cả hàm răng vàng khói thuốc — vỗ vai Mẫn khi hai người đang đi qua khu nhà kho phía sau xưởng.

"Này Mẫn, mày biết không, tuần sau Ban Quản lý cho thanh lý kho phụ tùng cũ. Cái kho số ba ấy, mấy chục năm chất đống, bây giờ dọn để lấy chỗ nhập hàng mới. Trưởng kho Bảo bảo là ai nhặt được thứ gì còn dùng được thì cứ mang về, miễn không phải đồ nguyên vẹn của nhà nước."

Mẫn dừng lại. "Thật không?"

"Tao nói chơi làm gì." Anh Hùng móc thuốc lá ra, châm một điếu. "Đồ phế liệu mà. Vòng bi cũ, dây curoa rách, ốc vít gỉ, mấy cái motor cháy cuộn. Xí nghiệp không muốn, nhưng dân ngoài xóm hay nhặt về sửa lại. Mày mà khéo tay thì..."

Anh ta bỏ lửng câu, nhả khói.

Mẫn đứng nhìn vào cánh cửa kho số ba. Cánh cửa gỗ tróc sơn, ổ khóa to như nắm tay, phía trên có mảng mốc xanh hình bản đồ.

Kỹ sư phần mềm năm 2024 nhìn vào một cái kho phế liệu năm 1986 và thấy — không phải rác, mà là tài nguyên chưa được phân loại.

Tối đó, Mẫn không về trọ ngay. Anh ngồi lại căn tin xí nghiệp, mượn tờ giấy của cô Thu kế toán, bắt đầu viết.

Không phải thư trả lời mẹ — chưa, chưa vội. Trước tiên anh phải biết mình có gì để viết.

Anh liệt kê:

Những thứ có thể tìm trong kho:

— Vòng bi cũ: Nếu còn lăn được, thợ sửa xe đạp trong ngõ Phan Đình Phùng có thể dùng. Họ hay thiếu vòng bi cỡ nhỏ cho xe thiếu nhi.

— Dây curoa: Thợ máy khâu Singer có thể cần. Mẫn đã thấy bà Khánh cạnh nhà trọ bấy lâu hay phàn nàn dây máy khâu hay đứt, mà mua mới thì phải tem phiếu.

— Ốc vít đồng: Hàng điện tử, đài, loa — người chơi đài bán dẫn luôn cần ốc vít đồng không bị gỉ.

— Motor cháy cuộn: Đây khó nhất. Nhưng nếu chỉ cháy một cuộn, có thể quấn lại. Mẫn không biết quấn motor, nhưng anh biết — hoặc đúng hơn, ký ức của Mẫn-cũ biết — rằng trong xóm thợ gần chợ Hôm có ông Tứ hay nhận quấn lại motor hỏng. Ông ta không có hàng, chỉ có tay nghề.

Mẫn nhìn danh sách, gõ ngón tay lên mặt bàn.

Đây không phải kinh doanh. Đây là trao đổi — thứ mà năm 1986, trong bối cảnh tem phiếu và tiền mặt khan hiếm, còn quan trọng hơn tiền mặt đôi khi.

Anh không cần bán phụ tùng lấy tiền. Anh có thể đổi: vòng bi cũ đổi lấy dịch vụ sửa xe miễn phí trong một tháng, rồi tiết kiệm tiền sửa xe đó dành gửi về quê. Hoặc đổi dây curoa lấy dịch vụ vá may — bà chủ trọ Hạnh có cái áo mưa rách mà bà hay than, nếu anh mang về cho bà vá được, biết đâu bà bớt khó chịu chuyện tiền trọ trễ một tuần.

Trong đầu Mẫn, những thuật toán không phải của năm 1986 bắt đầu chạy — nhưng lần này không phải code, mà là bản đồ trao đổi phi tiền tệ của một xã hội bao cấp đang rệu rã.

Sáng thứ Sáu, kho số ba mở cửa.

Mẫn đến sớm, đứng xếp hàng thứ ba sau hai người thợ cơ khí lớn tuổi. Ông Bảo trưởng kho đứng ở cửa, mặt nghiêm như phát lương, tay cầm cuốn sổ ghi tên.

"Vào lần lượt. Nhớ ghi vào sổ cái gì mang đi. Không được lấy đồ còn nguyên kiện. Không được lấy đồ có biển đỏ."

Mẫn bước vào.

Ánh sáng trong kho mờ, lọt qua ô cửa sổ nhỏ bụi bặm. Mùi dầu máy, mùi gỉ sắt, mùi gỗ ẩm — một thứ mùi mà Mẫn không có trong ký ức năm 2024 nhưng bằng cách nào đó thấy quen, như mùi của thứ gì đó đã từng là tương lai mà bây giờ trở thành quá khứ.

Anh đi chậm dọc các kệ, mắt quét.

Vòng bi — có, một thùng gỗ, cỡ đủ loại, phần nhiều gỉ nhẹ ngoài vỏ nhưng lăn thử vẫn trơn. Anh nhặt mười hai cái cỡ nhỏ bỏ vào túi vải mang theo.

Dây curoa — tìm mãi mới thấy cuộn dây da cũ phía góc, còn đủ dài. Đứt một đoạn đầu nhưng phần còn lại nguyên. Mang được.

Ốc vít đồng — một hộp nhỏ nằm trên kệ trên, bụi phủ dày. Mẫn lau tay vào vạt áo, mở nắp: ốc vít vàng ươm, chưa gỉ vì đồng không gỉ, chỉ hơi xỉn màu. Cả hộp bỏ túi.

Motor — có ba cái xếp dưới gầm kệ. Mẫn nhấc từng cái lên, lắc nghe tiếng. Hai cái kêu loạt xoạt — hỏng nặng. Một cái im — có thể chỉ cháy cuộn.

Anh nhặt cái motor im, ghi vào sổ của ông Bảo: "1 motor điện nhỏ, ký hiệu không rõ, trạng thái: hỏng."

Ông Bảo nhìn anh qua cặp kính dày cộp. "Mày kỹ sư mà nhặt đồ cũ về làm gì?"

"Nghiên cứu," Mẫn nói, giọng thản nhiên.

Ông Bảo gật, ghi sổ.

Chiều tối, trở về phòng trọ với túi nặng trĩu, Mẫn ngồi xuống chiếu, trải các thứ ra trước mặt.

Mười hai vòng bi. Cuộn dây curoa. Hộp ốc vít đồng. Một cái motor nhỏ nặng hơn trông.

Anh nhìn những thứ này và lần đầu tiên từ khi "tỉnh dậy" ở năm 1986, không cảm thấy bất lực.

Đây không phải phép màu. Không phải kiến thức tương lai giúp anh chế ra thứ gì phi thường. Đây chỉ là nhận ra rằng trong một xã hội thiếu hàng hóa, thứ có giá trị không nhất thiết là tiền — mà là thứ người ta cần và không có.

Anh lấy tờ giấy ra, viết thư trả lời em gái.

Thuý mến,

Anh nhận được thư rồi. Anh hiểu ý em nói. Tuần tới anh sẽ gửi về một ít, không nhiều nhưng cũng đủ để mẹ mua thuốc thêm mấy tuần. Anh đang xoay xở được, em đừng lo.

Bảo ba mẹ anh khỏe. Anh nhớ nhà.

Anh: Mẫn

Ngắn thôi. Gia đình nhà này không quen viết dài — anh đã học được điều đó từ lá thư của Thuý.

Anh gấp thư lại, đặt lên bàn.

Bên ngoài cửa sổ, Hà Nội năm 1986 đang chìm vào buổi chiều tà — tiếng rao hàng của người bán rau muống cuối ngày, tiếng xe đạp cọ phanh xuống dốc ngõ, tiếng trẻ con chơi đánh trận giả ngoài sân chung, tiếng loa phường bắt đầu phát bản tin thời sự giọng đều đều như tụng kinh.

Mẫn ngả lưng xuống chiếu, tay đặt lên ngực, nhìn lên trần nhà có vết ố nước hình con vịt.

Anh chưa giải quyết được gì. Anh chỉ tìm được một hướng đi nhỏ, mong manh như sợi dây curoa cũ kia — có thể đứt, có thể không.

Nhưng lần đầu tiên kể từ khi mở mắt ra thấy mình đang nằm trên cái gác xép này, Mẫn không cảm thấy mình đứng một mình trước một bức tường.

Anh đang học cách của năm 1986: không có gì thì xoay xở bằng trí óc. Không có tiền thì xoay xở bằng mối quan hệ. Không có mối quan hệ thì xoay xở bằng sự kiên nhẫn.

Và nếu cả ba thứ đó đều không đủ — thì ít nhất cũng còn có một lá thư để viết về nhà, để người ta biết rằng mình vẫn ổn, hoặc ít nhất là đang cố gắng để ổn.

Bên ngoài, loa phường vẫn đọc bản tin. Mẫn nhắm mắt lại, lắng nghe giọng xướng ngôn viên đọc tin tức về chỉ tiêu sản xuất, về phong trào thi đua, về những con số mà anh không hiểu ngữ cảnh nhưng nghe cũng thấy quen — vì con người của mọi thời đại đều cần nghe rằng mọi thứ đang tiến về phía trước, dù có thực hay không.

Và đêm nay, lần đầu tiên, anh nghĩ có lẽ — có lẽ thôi — mình cũng đang tiến về phía trước.

Dù chậm. Dù chỉ bằng một hộp ốc vít đồng và mười hai cái vòng bi cũ.

Hết Chương 16

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 17
← TrướcTiếp →