🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Linh ngồi trước màn hình laptop từ lúc bảy giờ tối.

Cửa sổ phòng trọ mở hé, gió từ sông thổi vào mang theo mùi ẩm của đất nung và nước mưa vừa ngớt. Đèn lồng ở phố ngoài đã thắp lên — thứ ánh sáng đỏ cam quen thuộc mà mỗi tối Linh đều nhìn thấy từ đây, nhưng tối nay cô nhìn khác hơn. Cô nhìn như người sắp phải kể lại.

Bài thứ nhất cô viết cho tạp chí Cổ Đô là về Chùa Cầu lúc bình minh, về những người bán hàng rong và tiếng rao buổi sáng, về khách du lịch chụp ảnh trước khi trời sáng hẳn. Thầy Hải gật đầu, bảo được, nhưng giọng ông bằng phẳng theo kiểu của những người đọc quá nhiều bài giống nhau. Linh biết bài đó an toàn. Bài đó là thứ bất kỳ ai cũng viết được sau ba ngày ở Hội An với máy ảnh và bản đồ du lịch.

Bài thứ hai, ông nói, nộp trước cuối tuần.

Linh mở tài liệu trắng và ngồi nhìn nó hai mươi phút.

Rồi cô bắt đầu không phải bằng câu đầu tiên mà cô định viết.

Cô viết về buổi tối đi lạc.

Không phải đi lạc theo nghĩa hoảng loạn. Là cái kiểu đi lạc của người cố tình không nhìn bản đồ, rẽ vào một con hẻm vì thấy ánh đèn vàng hắt ra từ trong và nghĩ: hẻm này có vẻ ít người đi. Mưa bắt đầu lúc đó, mưa nhỏ thôi, loại mưa mà người Hội An gọi là mưa phùn tháng sáu, mưa không đủ ướt áo nhưng đủ để không khí thay đổi — mùi đất nung gặp nước nở ra, mùi rêu trên tường cổ bỗng đậm hơn, mùi hương trầm từ đâu đó len vào giữa những mùi đó như sợi chỉ mỏng.

Linh viết về tiệm sách. Không gọi tên tiệm.

Cô chỉ mô tả: một cánh cửa gỗ nâu đã bạc, mở hé vừa đủ để nhìn thấy ánh đèn bên trong. Những kệ sách không đồng đều — kệ thấp kệ cao, sách xếp theo kiểu mà chỉ người chủ mới hiểu logic. Mùi giấy cũ không phải mùi ẩm mốc — đó là hai thứ hoàn toàn khác nhau, và người chưa vào tiệm sách cũ bao giờ thường nhầm lẫn. Mùi giấy cũ là mùi của thời gian bị ép lại, mùi của mực khô và bụi và bàn tay của những người đã từng cầm cuốn sách đó trước mình. Ấm. Không phải lạnh.

Cô viết về cụ bà.

Mô tả thôi. Không giải thích. Một người đàn bà bảy mươi mấy tuổi ngồi sau quầy, tóc bạc búi gọn, mặc áo bà ba tối màu. Khi khách bước vào, bà không hỏi gì. Không chào kiểu cửa hàng. Chỉ đứng dậy đi vào trong và trở ra với ấm trà. Rót vào chén nhỏ, đặt lên mép kệ gần người khách đang đứng. Không nói: mời uống trà. Không nói gì cả. Chỉ đặt xuống và quay đi.

Linh viết: Tôi không biết đó là mời hay chỉ là thói quen. Nhưng tôi uống. Trà nhạt, hơi đắng, thứ vị chỉ ngon khi uống trong yên lặng.

Cô dừng lại. Đọc lại câu đó.

Để nguyên.

Cô viết tiếp về cái yên lặng trong tiệm sách — không phải yên lặng vì vắng người, mà yên lặng theo kiểu một số nơi cũ giữ được, kiểu yên lặng mà nếu bạn ở lâu thêm vài phút bạn sẽ bắt đầu nghe thấy những thứ mình thường không nghe: tiếng mưa nhỏ trên mái ngói, tiếng một trang sách ở đâu đó lật qua dù không có gió, tiếng bà chủ tiệm thở đều trong bóng tối phía sau.

Cô không viết về cuốn sách bìa nâu. Không viết về An. Không viết về những trang chữ thay đổi qua đêm, về những câu thư viết bằng mực xanh ở lề trang.

Cô chỉ viết những gì thật, những gì có thể chỉ vào và nói: đây, tôi đã ở đây, tôi đã thấy điều này, thứ này có thật.

Bài viết xong lúc gần mười một giờ đêm.

Linh đọc lại một lần, không sửa nhiều, chỉ bỏ một đoạn cô thấy mình đang cố giải thích quá — đoạn cô viết về lý do mình rẽ vào hẻm đó, về việc mình đang tìm kiếm cái gì. Bỏ đi. Để người đọc tự đặt câu hỏi đó.

Cô gửi mail cho thầy Hải lúc 11 giờ 07 phút.

Sáng hôm sau, thầy Hải gọi cô vào phòng làm việc của ông ở tòa soạn.

Tòa soạn tạp chí Cổ Đô nằm trong một căn nhà phố cổ được cải tạo, bức tường vôi vàng, cầu thang gỗ kẽo kẹt theo từng bước chân. Phòng thầy Hải nhỏ, chất đầy tài liệu và báo cũ, có một cái quạt trần quay chậm và một cửa sổ nhìn ra khoảnh sân trồng chuối.

Ông đang cầm bài của cô khi Linh bước vào. Không phải trên màn hình — ông đã in ra, cầm trên tay, có chỗ gạch chân bằng bút đỏ.

Linh ngồi xuống ghế đối diện và chờ.

Thầy Hải đọc xong đoạn cuối, nhìn lên. Ông không nói ngay. Đặt tờ giấy xuống bàn, nhìn Linh theo cái cách của người đang đo đạc thứ gì đó không đo được bằng thước.

"Bài này," ông nói, "có người thật ở trong."

Linh không biết mình trông như thế nào lúc đó. Cô chỉ biết có gì đó trong ngực hơi thắt lại — không phải vì sợ, mà vì cái cảm giác khi ai đó nhìn thấy thứ mình cất trong bài viết dù mình không đặt tên cho nó.

"Bài trước của em," ông tiếp tục, "em viết về Hội An. Bài này em viết bằng Hội An. Khác nhau."

Ông dừng lại. Gạch thêm một chỗ bằng bút đỏ rồi đẩy tờ giấy về phía Linh.

"Đoạn này sửa lại — em tả mùi trà hơi thừa, bỏ bớt một câu. Còn lại giữ nguyên. Số tới đăng."

Linh cầm tờ giấy. Nhìn chỗ gạch đỏ. Đúng — câu đó cô đã viết hai lần theo hai cách khác nhau, không cần cả hai.

"Cảm ơn thầy."

"Không có gì," ông nói, đã quay lại màn hình. "Bài sau nộp hai tuần nữa. Em đang viết về cái gì thì cứ tiếp tục viết về cái đó."

Linh ra khỏi tòa soạn lúc gần trưa, đứng trên vỉa hè phố Trần Phú, nắng bắt đầu lên.

Em đang viết về cái gì thì cứ tiếp tục viết về cái đó.

Cô biết ông nói về tiệm sách. Về cụ bà. Về cái yên lặng giữ mùi trầm.

Cô không biết ông có biết rằng "cái đó" còn đang viết ngược lại vào cô hay không.

Tối hôm đó về phòng, trước khi mở cuốn sách bìa nâu, Linh mở sổ nhỏ và ghi một dòng — không phải cho bài báo, không phải cho ai đọc. Chỉ cho mình:

Hôm nay lần đầu tiên có người nói bài viết của mình có người thật ở trong. Không hiểu sao lại nghĩ ngay đến An.

Rồi cô gập sổ lại, với tay lấy cuốn sách.

Đêm nay An đã viết gì thêm — đó là câu hỏi cô không thể để đến sáng mai.

Hết Chương 25

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 26
← TrướcTiếp →